Máy vát mép để bàn VERTEX dòng VCF-500 là thiết bị cố định trên bàn máy, dùng để loại bỏ cạnh sắc và bavia trên thép, gang, kim loại màu, nhựa và acrylic. Dòng máy này gồm 4 model: VCF-500, VCF-500W, VCF-500F và VCF-500S — mỗi model lắp một loại dụng cụ cắt khác nhau (mảnh carbide, đá mài hoặc đĩa nhám) nhưng dùng chung chiều cao vát 0–3 mm, công suất mô tơ 0,7 kW và tốc độ trục chính 3.500 v/ph. Bài viết này tổng hợp đầy đủ thông số kỹ thuật của cả 4 model theo catalogue chính hãng VERTEX, giúp bạn so sánh và chọn đúng model theo vật liệu gia công thực tế tại xưởng. Nam Dương Tool phân phối trực tiếp máy vát mép để bàn VERTEX tại Việt Nam.

Bốn model này khác nhau ở đâu và nên chọn model nào — cùng xem chi tiết ngay bên dưới.
Máy vát mép để bàn VERTEX dòng VCF-500 là gì
VERTEX VCF-500 là dòng máy vát mép để bàn, catalogue gọi là “Chamfering & Deburring Unit”, xếp trong nhóm phụ kiện máy phay (Milling Machine Accessories). Máy được lắp cố định trên bàn làm việc và dùng chung cơ chế vát mép 0–3 mm cho cả 4 model: VCF-500, VCF-500W, VCF-500F, VCF-500S.
Dòng máy VCF-500 vận hành đơn giản, không cần thợ tay nghề cao, và vát được mọi chiều dài trên các vật liệu sau, theo catalogue VERTEX:
- Thép
- Gang
- Kim loại màu
- Nhựa
- Acrylic
Máy để bàn khác với máy vát mép cầm tay ở chỗ được lắp cố định một chỗ tại xưởng. Bốn model VCF-500 khác nhau chủ yếu ở dụng cụ cắt lắp trên trục chính và góc vát — chi tiết đầy đủ nằm trong bảng thông số kỹ thuật ngay bên dưới.
Máy vát mép để bàn VERTEX thuộc nhóm máy chuyên dụng mà Nam Dương Tool phân phối trực tiếp.
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ 4 model VCF-500
Bảng dưới đây tổng hợp đầy đủ thông số kỹ thuật của cả 4 model máy vát mép để bàn VCF-500, trích trực tiếp từ catalogue VERTEX (trang A87–A88).
| Thông số | VCF-500 | VCF-500W | VCF-500F | VCF-500S |
|---|---|---|---|---|
| Mã sản phẩm | 1023-001 | 1023-002 | 1023-003 | 1023-004 |
| Diện tích chiếm chỗ | 500×320 mm | 500×440 mm | 500×220 mm | 330×410 mm |
| Khối lượng | 28,5 kg | 29,1 kg | 29 kg | 26 kg |
| Điện áp (giá trị dùng chung cho cả 4 model — xem ghi chú bên dưới) | 3Ø 220V hoặc 1Ø 110V/220V · 3Ø 380V/415V · 50/60 Hz | — | — | — |
| Công suất mô tơ | 0,7 kW | 0,7 kW | 0,7 kW | 0,7 kW |
| Tốc độ trục chính | 3.500 v/ph | 3.500 v/ph | 3.500 v/ph | 3.500 v/ph |
| Chiều dài ray dẫn | 500×100 mm / 500×40 mm | 500×100 mm / 500×40 mm | 500×100 mm / 500×40 mm | 320×120 mm / 320×28 mm |
| Chiều cao vát | 0–3 mm | 0–3 mm | 0–3 mm | 0–3 mm |
| Góc vát | 15°–45° (đổi được) | 45° (cố định) | 45° (cố định) | 45° (cố định) |
| Dụng cụ cắt sử dụng | Mảnh carbide SPMN 1203 (phụ kiện SPUN 422) | Đá mài 100Ø×50×17Ø | Mảnh SEKN 1203 | Đĩa nhám 165Ø×22Ø |
⚠️ Điện áp là giá trị dùng chung cho cả 4 model. Trong catalogue VERTEX, hàng “Voltage” ở trang A87–A88 là một ô gộp trải ngang, không chia riêng theo từng cột model. Giá trị đúng cho cả dòng VCF-500 là: 3Ø 220V hoặc 1Ø 110V/220V · 3Ø 380V/415V · 50/60 Hz. Đây là các tùy chọn khi đặt hàng, bạn cần xác nhận đúng điện áp và pha của xưởng khi đặt hàng — không suy diễn model nào chỉ dùng cố định một loại điện áp.

Nhìn vào hai hàng “Góc vát” và “Dụng cụ cắt sử dụng” trong bảng trên, bạn có thể thấy 4 model được thiết kế cho 4 nhu cầu vật liệu khác nhau — mục tiếp theo sẽ giúp bạn chọn đúng model.
Phân biệt 4 model: chọn VCF-500, VCF-500W, VCF-500F hay VCF-500S
Bốn model VCF-500 khác nhau chủ yếu ở dụng cụ cắt lắp trên trục chính, và điều này quyết định model nào hợp vật liệu, độ cứng phôi nào.
| Model | Dụng cụ cắt | Góc vát | Vật liệu/đối tượng phù hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| VCF-500 | Mảnh carbide SPMN 1203 (thay được) | 15°–45° đổi được | Vật liệu phổ thông, cần đổi góc vát linh hoạt | Mảnh thay được, tiết kiệm chi phí vận hành |
| VCF-500W | Đá mài 100Ø×50×17Ø | 45° cố định | Thép, phôi đã nhiệt luyện | Có bích lắp đá mài |
| VCF-500F | Mảnh SEKN 1203 | 45° cố định | Bề mặt cần độ phẳng như phay mặt | Nguyên lý phay mặt |
| VCF-500S | Đĩa nhám 165Ø×22Ø | 45° cố định | Thép, gang, chi tiết đã tôi cứng | Không dùng cho gang mềm hoặc nhôm; phôi cong → mặt vát không thẳng đều |
VCF-500 dùng mảnh carbide SPMN 1203 có thể thay được, giúp bạn tiết kiệm chi phí vận hành khi mảnh mòn. Đây là model duy nhất trong 4 model này có góc vát điều chỉnh 15°–45°, phù hợp khi xưởng cần vát nhiều góc độ khác nhau — 3 model còn lại cố định góc vát 45°.
VCF-500W lắp đá mài 100Ø×50×17Ø qua bích chuyên dụng, hợp với thép và phôi đã nhiệt luyện — vật liệu mà mảnh carbide thường khó ăn vào.
VCF-500F hoạt động theo nguyên lý phay mặt với mảnh SEKN 1203, cho bề mặt vát giống mặt máy phay — phù hợp khi cần độ phẳng cao.
VCF-500S dùng đĩa nhám 165Ø×22Ø để cắt và gỡ bavia, hợp thép, gang và chi tiết đã tôi cứng. Model này không dùng cho gang mềm hoặc nhôm, và nếu phôi bị cong, mặt vát sẽ không thẳng đều.
Nếu chưa chắc chắn model nào hợp vật liệu thực tế của xưởng, bạn có thể liên hệ kỹ thuật Nam Dương Tool để được tư vấn trước khi đặt hàng. Nếu chi tiết cần vát mép có biên dạng cung tròn trong hoặc ngoài thay vì đường thẳng, bạn có thể tham khảo thêm máy vát mép để bàn VCF-300A — model chuyên vát cung tròn, không nằm trong bảng so sánh 4 model để bàn ở trên.
Sau khi chọn được model phù hợp, bước tiếp theo là xác nhận rõ máy vát mép để bàn VCF-500 gia công được những vật liệu và dạng chi tiết nào.
Vật liệu và dạng chi tiết máy vát mép để bàn VCF-500 gia công được
Cả 4 model VCF-500 đều vát được thép, gang đã tôi cứng, nhựa và acrylic dạng tấm hoặc chi tiết có biên dạng thẳng; riêng VCF-500S không phù hợp với gang mềm và nhôm, còn dòng máy để bàn này nói chung không thiết kế để vát mép ống.
Vật liệu vát được của cả dòng VCF-500:
- Thép
- Gang (lưu ý riêng với VCF-500S bên dưới)
- Kim loại màu
- Nhựa
- Acrylic
Bốn model gia công tốt trên chi tiết dạng tấm phẳng hoặc có biên dạng thẳng như tấm ốp, chi tiết cơ khí gia công phẳng, bo mạch kim loại. Với VCF-500S, bạn cần kiểm tra độ cứng vật liệu trước khi đưa phôi vào máy — máy cũng không có cữ hay đồ gá cho phôi dạng ống.
Bạn nên xác nhận độ cứng và loại vật liệu phôi trước khi chọn VCF-500S — đây là kinh nghiệm tư vấn thực tế của Nam Dương Tool.
Biết rõ vật liệu phù hợp rồi, phần tiếp theo là những điều bạn cần xác nhận trước khi đặt hàng để nhận đúng máy, đúng điện áp.
Lưu ý khi đặt hàng và vận hành máy vát mép VCF-500
Máy vát mép để bàn VCF-500 có 3 tùy chọn điện áp dùng chung cho cả dòng, nên bạn cần xác nhận đúng nguồn điện và pha của xưởng trước khi đặt hàng; máy được bảo hành chính hãng 3 tháng.
- Điện áp: 3Ø 220V hoặc 1Ø 110V/220V · 3Ø 380V/415V · 50/60 Hz — dùng chung cho cả 4 model, cần xác nhận đúng loại khi đặt hàng.
- Bảo hành: 3 tháng chính hãng qua Nam Dương Tool.
- Phụ kiện đi kèm (tùy chọn): tủ chân máy VTC-20, mã 3405-221.
Nếu xưởng của bạn dùng nguồn điện khác với tùy chọn phổ biến, đội kỹ thuật Nam Dương Tool xác nhận lại điện áp trước khi xuất hàng để tránh sai lệch khi lắp đặt. Bạn có thể liên hệ hotline 0911 066 515 để được tư vấn chọn model và xác nhận điện áp trước khi đặt hàng.
Tủ chân máy VTC-20 (mã 3405-221) thuộc nhóm phụ kiện máy phay mà Nam Dương Tool có sẵn, giúp nâng máy lên độ cao thao tác phù hợp khi lắp đặt cố định tại xưởng.
Dưới đây là những câu hỏi khách hàng thường đặt ra khi tìm hiểu máy vát mép để bàn VCF-500.
Câu hỏi thường gặp về máy vát mép để bàn VCF-500
Máy vát mép để bàn khác gì máy mài cầm tay thông thường?
Máy vát mép để bàn VCF-500 dùng dụng cụ cắt chuyên dụng (mảnh carbide, đá mài hoặc đĩa nhám) lắp cố định trên trục chính với tốc độ và góc vát định sẵn (0–3 mm, 15°–45°), cho đường vát đều và lặp lại chính xác. Máy mài cầm tay phải điều khiển bằng tay nên khó giữ góc và độ sâu vát đồng nhất giữa các chi tiết.
Máy vát mép để bàn VCF-500 có vát được ống không?
Không. Dòng VCF-500 để bàn được thiết kế để vát mép trên tấm phẳng và chi tiết có biên dạng thẳng, không có cữ hay đồ gá cho phôi dạng ống.
Vật liệu đã tôi cứng thì nên chọn model VCF-500 nào?
Với phôi thép đã nhiệt luyện, bạn nên chọn VCF-500W dùng đá mài 100Ø×50×17Ø. Với chi tiết thép, gang đã tôi cứng cần gỡ bavia bằng con lăn vải nhám, bạn nên chọn VCF-500S — lưu ý VCF-500S không dùng cho gang mềm hoặc nhôm.
Máy vát mép để bàn VCF-500 khác gì máy vát mép cầm tay VCF-600?
VCF-500 cố định trên bàn máy (28,5 kg), phù hợp gia công hàng loạt tại xưởng. Trong khi máy vát mép cầm tay VCF-600 nhẹ hơn nhiều, mang vác linh hoạt, phù hợp với phôi lớn khó di chuyển đến máy.
Đặt máy vát mép VCF-500 cần xác nhận điện áp và bảo hành thế nào?
Điện áp là tùy chọn dùng chung cho cả dòng VCF-500 (3Ø 220V hoặc 1Ø 110V/220V · 3Ø 380V/415V · 50/60 Hz), không tách riêng theo từng model — bạn cần xác nhận đúng điện áp và pha của xưởng khi đặt hàng. Máy được bảo hành chính hãng 3 tháng qua Nam Dương Tool, đơn vị phân phối trực tiếp cả 4 model VCF-500 tại Việt Nam.

