Bạn tra bài này theo hai chiều: từ đường kính chuôi dao đang có để ra cỡ ER cần dùng, hoặc từ bầu kẹp chuôi côn BT đã lắp sẵn trên máy để ra danh sách collet lắp vừa. Bảng ngay dưới đây liệt kê đủ 8 cỡ kèm số cái mỗi bộ, kích thước Ø A và B, khối lượng và mã bộ, giúp bạn chốt đúng dải kẹp trước khi đặt hàng.
Số liệu trong bài trích trực tiếp từ catalogue chính hãng VERTEX do Nam Dương phân phối tại Việt Nam.
Bảng Tra Dải Kẹp, Kích Thước Và Khối Lượng 8 Cỡ Collet ER
Bảng dưới đây tổng hợp dải kẹp, kích thước, khối lượng và mã bộ của cả 8 cỡ collet ER trong catalogue VERTEX, dùng chung cho cả hai dòng STANDARD PRECISION và A GRADE.
| Cỡ | Dải kẹp cả bộ (mm) | Số cái/bộ | Ø A (mm) | B (mm) | KL mỗi cái (kg) | Mã bộ STANDARD | Mã bộ A GRADE |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ER-8 | 0,5–5,0 | 9 | 8,5 | 13,5 | 0,01 | V08000 (3001-101) | V08000S (3000-001) |
| ER-11 | 0,5–7,0 | 7 | 11,5 | 18 | 0,02 | V11000 (3002-101) | V11000S (3000-002) |
| ER-16 | 0,5–10,0 | 10 | 17 | 27 | 0,03 | V16000 (3003-101) | V16000S (3000-003) |
| ER-20 | 1–13 | 12 | 21 | 31 | 0,05 | V20000 (3004-101) | V20000S (3000-004) |
| ER-25 | 1–16 | 15 | 26 | 35 | 0,07 | V25000 (3005-101) | V25000S (3000-005) |
| ER-32 | 2–20 | 18 | 33 | 40 | 0,15 | V32000 (3006-101) | V32000S (3000-006) |
| ER-40 | 3–26 | 23 | 41 | 46 | 0,28 | V40000 (3007-101) | V40000S (3000-007) |
| ER-50 | 10–34 | 12 | 52 | 60 | 0,54 | V50000 (3008-101) | V50000S (3000-008) |

Bạn đọc bảng theo cột: “Dải kẹp cả bộ” là tổng dải đường kính chuôi dao khi dùng đủ các collet lẻ trong một bộ, còn “Ø A” là đường kính phần thân lớn của collet và “B” là chiều dài phần côn — hai kích thước này giống nhau ở mọi collet cùng cỡ, bất kể dòng STANDARD hay A GRADE. “Khối lượng mỗi cái” tính cho một collet đơn theo cỡ, không phải cả bộ, dao động từ 0,01kg ở cỡ ER-8 đến 0,54kg ở cỡ ER-50.
Hai cột cuối phân biệt dòng sản phẩm: “Mã bộ STANDARD” là mã không có hậu tố (ví dụ V20000), còn “Mã bộ A GRADE” là mã có thêm chữ S ở cuối (ví dụ V20000S) — mỗi ô kèm mã code trong ngoặc để bạn đối chiếu khi đặt hàng. Cách phân biệt hai dòng này được trình bày kỹ ở mục riêng phía dưới.
Bạn cần lưu ý vùng chồng lấn khi tra bảng: chuôi dao 8mm rơi vào cả ba dải ER-16, ER-20 và ER-25 cùng lúc, nên chỉ nhìn dải kẹp thôi chưa đủ để chọn cỡ — cách xử lý vùng chồng lấn này được trình bày ở mục “Chọn cỡ ER theo đường kính chuôi dao đang dùng” phía cuối bài. Theo catalogue, collet ER VERTEX dùng chung cho nhiều nguyên công như tiện lỗ, phay, khoan, ta-rô và mài.
Trong mỗi bộ, các collet lẻ không phủ dải kẹp liên tục bằng bước nhảy giống nhau — bước nhảy khác nhau giữa các cỡ quyết định số lượng collet thực tế bạn cần mua thêm.
Bước Nhảy Dải Kẹp Khác Nhau Giữa Các Cỡ: Vì Sao Quyết Định Số Lượng Collet Phải Mua
Không phải cỡ collet ER nào cũng có bước nhảy dải kẹp giống nhau giữa các collet lẻ trong bộ.
| Cỡ | Bước dải kẹp mỗi collet lẻ | Ví dụ mã (STANDARD / A GRADE) |
|---|---|---|
| ER-8 · ER-11 | 0,5 mm | V08010/V08010S = 1,0–0,5 · V11020/V11020S = 2,0–1,5 |
| ER-16 | 0,5 mm ở mã đầu, 1,0 mm từ mã thứ hai | V16010 = 1,0–0,5 · V16020 = 2,0–1,0 · … · V16100 = 10,0–9,0 |
| ER-20 · ER-25 · ER-32 · ER-40 | 1,0 mm | V20020 = 2–1 · V32030 = 3–2 · V40040 = 4–3 |
| ER-50 | 2,0 mm | V50120 = 12–10 · V50140 = 14–12 · … · V50340 = 34–32 |
Ở cỡ ER-8 và ER-11, mỗi collet lẻ cách nhau 0,5mm. Cỡ ER-16 có bước nhảy pha trộn: mã đầu tiên bước 0,5mm, còn từ mã thứ hai trở đi bước rộng 1,0mm — như bảng trên đã liệt kê. Bốn cỡ ER-20, ER-25, ER-32 và ER-40 đều dùng bước 1,0mm. Cỡ ER-50 có bước nhảy 2,0mm mỗi collet — rộng hơn bước nhảy của mọi cỡ còn lại trong bảng. Bước nhảy càng hẹp, số collet lẻ trong bộ càng nhiều để phủ đủ dải kẹp bằng những nấc mịn hơn; đây chính là yếu tố quyết định bạn cần mua thêm bao nhiêu collet lẻ ngoài bộ chuẩn khi cần độ phân giải kẹp mịn hơn mức bộ có sẵn.
Catalogue còn cho thấy một quy luật đọc trực tiếp trên cả hai trang: mỗi mã bản STANDARD có một mã sinh đôi ở bản A GRADE, chỉ thêm chữ S ở cuối và giữ nguyên dải kẹp — ví dụ V20020 và V20020S đều kẹp dải 2–1mm. Ngoài dải collet lẻ, catalogue cũng ghi thêm một loạt mã ghi một con số thay vì một dải — ví dụ bản STANDARD ER-20 có V20010 (ghi 1,0), V20025 (ghi 2,5) cho đến V20125 (ghi 12,5), và mã sinh đôi bên A GRADE thêm chữ S cùng giá trị. Catalogue không giải thích công dụng riêng của loạt mã này ngoài số liệu ghi trên cột kích thước, nên bài chỉ nêu đúng như vậy.
Khi tư vấn kỹ thuật, đội ngũ Nam Dương thường kiểm tra bước nhảy này trước khi chốt số lượng collet lẻ khách hàng cần mua thêm ngoài bộ chuẩn.
Bên cạnh dải kẹp, kích thước Ø A và B của từng cỡ collet cũng cho biết collet đó lắp vừa loại đầu kẹp hay bầu kẹp nào.
Kích Thước Ø A Và B Của Từng Cỡ Collet ER
Ø A và B là hai kích thước hình học của collet ER, khác với dải kẹp vốn chỉ nói về đường kính chuôi dao kẹp được.
Trên hình vẽ kỹ thuật của collet ER, catalogue VERTEX ký hiệu bốn kích thước: Ø A là đường kính phần thân lớn của collet, B là chiều dài phần côn, L là chiều dài phần kẹp và ø D là đường kính chuôi dao mà collet kẹp được. Catalogue còn ghi hai góc trên mặt côn ngoài của thân collet: 8° ở mặt côn dài và 30° ở mặt vát ngắn tại đầu lớn — cả hai đo từ đường song song với trục, giống nhau ở mọi cỡ.
Xét hai cỡ ở hai đầu bảng: Ø A đi từ 8,5mm ở cỡ ER-8 đến 52mm ở cỡ ER-50; B đi từ 13,5mm ở cỡ ER-8 đến 60mm ở cỡ ER-50. Bảng đầy đủ 8 cỡ đã có ở mục trên, ở đây chỉ nhắc lại hai điểm biên để bạn hình dung khoảng biến thiên.

Ø A và B giống nhau ở cả hai dòng collet ER — điều khác nhau giữa hai dòng nằm ở độ chính xác, trình bày ngay dưới đây.
Hai Dòng Collet ER Và Độ Chính Xác: Standard Precision Và A Grade
VERTEX có hai dòng collet ER cùng dải kẹp nhưng khác độ chính xác: dòng STANDARD PRECISION với mã đặt hàng không hậu tố, và dòng SUPER ULTRA PRECISION A GRADE với mã đặt hàng có thêm chữ S.
- STANDARD PRECISION TYPE (trang catalogue C1, C3, C4 — tiêu chuẩn DIN 6499): mã đặt hàng không hậu tố, ví dụ V20000; mã code bộ ER-20 là 3004-101.
- SUPER ULTRA PRECISION — A GRADE (trang catalogue C5, C6): mã đặt hàng có hậu tố S, ví dụ V20000S; mã code bộ ER-20 là 3000-004.
- Cách nhận biết nhanh trên mã hàng: có chữ S ở cuối là bản A Grade.
- Dải kẹp, số cái mỗi bộ và kích thước Ø A, B giống nhau ở cả hai dòng — đã trình bày ở bảng phía trên, chỉ khác nhau ở độ chính xác.
| L (mm) | ø D chuôi dao (mm) | DIN 6343 Standard | VERTEX Standard | A Grade |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 1,0–1,4 | 0,02 | 0,015 | 0,01 |
| 10 | 1,5–2,9 | 0,02 | 0,015 | 0,01 |
| 16 | 3,0–5,9 | 0,02 | 0,015 | 0,01 |
| 25 | 6,0–9,9 | 0,02 | 0,015 | 0,01 |
| 40 | 10,0–17,9 | 0,03 | 0,02 | 0,01 |
| 50 | 18,0–26,9 | 0,03 | 0,02 | 0,01 |
| 60 | 27,0–34,9 | 0,03 | 0,02 | 0,01 |
Ba điểm đọc trực tiếp từ bảng trên: cột VERTEX Standard chặt hơn mốc DIN 6343 ở mọi dòng chiều dài — 0,015mm so với 0,02mm ở bốn dòng đầu, và 0,02mm so với 0,03mm ở ba dòng còn lại. Cột A Grade giữ nguyên 0,01mm cho cả bảy dòng, không nới ra khi chuôi dao lớn hơn. Ngược lại, cả hai cột STANDARD đều nới dung sai từ dòng chuôi từ 10,0mm trở lên: 0,015mm tăng lên 0,02mm, và 0,02mm tăng lên 0,03mm. Catalogue ghi chú ngay dưới bảng: “THE HIGH PRECISION OF A GRADE IS AVAILABLE.”
Cả hai dòng collet đều làm từ thép đàn hồi chuyên dụng, qua nhiệt luyện rồi mài chính xác, theo mô tả trong catalogue.

Dòng STANDARD PRECISION tương ứng bộ collet ER tiêu chuẩn VERTEX theo từng cỡ; dòng A GRADE tương ứng dòng collet ER chính xác cao VERTEX. Nam Dương phân phối chính hãng cả hai dòng theo đúng mã trong bảng trên.
Biết được collet đang cần thuộc dòng nào, bước tiếp theo là xem bầu kẹp chuôi côn BT nào lắp vừa cỡ ER đó.
Bầu Kẹp Chuôi Côn BT Lắp Được Collet ER Cỡ Nào
Không phải bầu kẹp BT nào cũng lắp được mọi cỡ collet ER — mỗi côn BT30, BT40, BT50 chỉ tương thích với một tập cỡ ER cố định.
Bầu kẹp BT VERTEX dùng chung 4 thông số bất kể côn hay cỡ ER: tiêu chuẩn MAS403 BT-SHANK, độ đảo 0,005mm, cấp côn AT-3 và tốc độ tối đa 7.000 vòng/phút. Catalogue vẽ ba kích thước D1, D2, D3 trên hình mặt cắt nhưng không in tên cột, chỉ có ba mũi tên chỉ vào ba vị trí ren khác nhau. D1 là ren ty rút — vít rút giữ bầu kẹp vào trục chính máy: BT30 dùng M12, BT40 dùng M16, BT50 dùng M24. D3 khớp 10/10 với bảng ren đai ốc ở mục dưới nên là đường kính ngoài của đai ốc, đi theo cỡ ER chứ không theo côn. Riêng D2 vẫn chưa xác định tên gọi, chỉ biết trị số đi theo côn. Cột L là chiều dài nhô.
Bảng dưới đây tóm tắt cỡ collet ER mà mỗi côn BT30, BT40, BT50 lắp được.
Côn BT Nào Lắp Được Cỡ Collet ER Nào
| Côn | Cỡ collet ER lắp được | Ghi chú ngắn |
|---|---|---|
| BT30 | ER11 · ER11M · ER16 · ER16M · ER20 · ER20M · ER25 · ER32 · ER40 | 9 cỡ, từ ER11 đến ER40; không có ER50 |
| BT40 | ER11 · ER11M · ER16 · ER16M · ER20 · ER20M · ER25 · ER32 · ER40 · ER50 | 10 cỡ, phủ rộng hơn hai côn kia, có cả ER50 |
| BT50 | ER16 · ER20 · ER25 · ER32 · ER40 · ER50 | 6 cỡ, từ ER16 đến ER50; không có ER11, ER11M, ER16M, ER20M |
Bạn dùng bảng này để chọn côn trước: biết máy đang lắp côn BT nào, bạn tra ngay dòng tương ứng để biết cỡ ER nào lắp vừa, tránh đặt nhầm collet không lắp được vào bầu kẹp đang có. Nếu côn máy còn lắp được nhiều cỡ ER như BT40, bạn chọn tiếp cỡ ER theo đường kính chuôi dao đang dùng ở mục cuối bài, rồi tra đúng mã bầu kẹp cụ thể tại trang sản phẩm.
Nam Dương là nhà phân phối chính thức VERTEX tại Việt Nam, cung cấp đủ ba nhóm côn BT30, BT40 và BT50 theo đúng cỡ ER ở bảng trên.
Trong mỗi côn, một cỡ ER thường có nhiều mã bầu kẹp khác nhau theo chiều dài nhô — chẳng hạn cùng cỡ ER20 trên côn BT40 có tới bốn chiều dài nhô khác nhau tùy mã. Bạn chọn đúng côn và cỡ ER theo bảng trên trước, rồi chọn tiếp chiều dài nhô phù hợp với khoảng cách gá dao trên máy khi tra mã cụ thể.
Muốn tra đúng ren đai ốc kẹp theo từng cỡ collet, bạn cần dùng riêng bảng đai ốc ở mục tiếp theo — không tra theo côn BT ở bảng này.
Xem thêm bầu kẹp collet chuôi côn BT VERTEX để tra đúng mã theo côn và cỡ ER ở bảng trên.
Ngoài Côn BT: Bầu Kẹp Chuôi NT, R8 Và Danh Mục Đầy Đủ
Ngoài côn BT, VERTEX còn có bầu kẹp collet ER lắp chuôi côn NT và chuôi côn R8 cho các dòng máy phay dùng chuẩn côn khác. Bài này chưa trích thông số của hai loại bầu kẹp đó — bạn xem chi tiết ở đúng trang sản phẩm tương ứng.
Bạn có thể đối chiếu trong bài tổng hợp các hệ côn tiêu chuẩn nếu chưa chắc máy đang dùng chuẩn côn nào trong số BT, NT, MT, ISO/SK, JT hay DIN 238.
Xem thêm bầu kẹp collet chuôi côn NT, bầu kẹp collet chuôi côn R8, hoặc toàn bộ danh mục bầu kẹp dao phay VERTEX. Để phân biệt các chuẩn côn, bạn xem bài tổng hợp 6 hệ côn tiêu chuẩn trong gia công cơ khí — bài đó đã có bảng đầy đủ 6 hệ côn nên bài này không lặp lại.
Ren Đai Ốc Kẹp Collet ER Tra Theo Cỡ ER
Ren của đai ốc kẹp collet ER được tra theo cỡ ER và kiểu đai ốc, không theo loại côn bầu kẹp đang dùng.
| Mã | Loại collet | D (mm) | H (mm) | G — ren | kg | Mã code |
|---|---|---|---|---|---|---|
| V-800 | ER11UM | 19 | 11,5 | M14×0,75P | 0,04 | 3015-001 |
| V-801 | ER16UM | 28 | 17 | M22×1,5P | 0,05 | 3015-002 |
| V-802 | ER20UM | 34 | 19 | M25×1,5P | 0,09 | 3015-003 |
| V-803 | ER25UM | 42 | 20 | M32×1,5P | 0,13 | 3015-004 |
| V-804 | ER32UM | 50 | 23 | M40×1,5P | 0,14 | 3015-005 |
| V-805 | ER40UM | 63 | 25 | M50×1,5P | 0,25 | 3015-006 |
| V-806 | ER50UM | 78 | 35 | M64×2,0P | 0,5 | 3015-007 |
| V-807 | ER11MS | 16 | 12 | M13×0,75P | 0,008 | 3015-008 |
| V-808 | ER16M | 22 | 18 | M19×1,0P | 0,03 | 3015-009 |
| V-809 | ER20M | 28 | 19 | M24×1,0P | 0,045 | 3015-010 |
| V-810A | ER40KM | 63 | 29 | M50×1,5P | 0,3 | 3015-011 |
| V-810B | ER50KM | 78 | 40 | M64×2,0P | 0,58 | 3015-012 |
| V-810C | ER11M | 16 | 12 | M13×0,75P | 0,02 | 3015-013 |
| V-810D | ER8M | 12 | 10,8 | M10×0,75P | 0,05 | 3015-014 |
| V-810E | ER25M | 35 | 20 | M30×1,0P | 0,05 | 3015-015 |
| V-811A | ER16MS | 22 | 18 | M19×1,0P | 0,02 | 3015-016 |
| V-811B | ER20MS | 28 | 19 | M24×1,0P | 0,035 | 3015-017 |
Ba điểm đọc trực tiếp từ bảng: cùng cỡ ER16 có ba ren khác nhau tùy kiểu — UM dùng M22×1,5P, còn M và MS đều dùng M19×1,0P. Cùng cỡ ER, bản M/MS luôn có đường kính ngoài D nhỏ hơn bản UM. Chỉ hai mã V-810A (ER40KM) và V-810B (ER50KM) có vòng bi, đúng theo ghi chú BEARING TYPE và chữ “WITH A BEARING” in trên catalogue.
VERTEX cũng có đai ốc kẹp collet ER VERTEX rời để thay thế hoặc dự phòng theo đúng ren ở bảng trên.
Biết được ren đai ốc theo cỡ ER, bước tiếp theo là chọn đúng cỡ ER dựa trên đường kính chuôi dao đang có trong tay.
Chọn Cỡ ER Theo Đường Kính Chuôi Dao Đang Dùng
Cách chọn đúng cỡ collet ER là đo đường kính chuôi dao rồi dò trong cột dải kẹp của bảng tra ở mục đầu bài.
ER-8: 0,5–5,0mm · ER-11: 0,5–7,0mm · ER-16: 0,5–10,0mm · ER-20: 1–13mm · ER-25: 1–16mm · ER-32: 2–20mm · ER-40: 3–26mm · ER-50: 10–34mm.
Nhiều đường kính chuôi dao rơi vào vùng chồng lấn giữa các cỡ liền kề. Đường kính từ 5mm đến 7mm nằm trong cả dải ER-11 (0,5–7,0mm) lẫn ER-16 (0,5–10,0mm). Đường kính 8mm nằm trong cả ba dải ER-16 (0,5–10,0mm), ER-20 (1–13mm) và ER-25 (1–16mm). Bạn cần lưu ý biên rõ ràng: ER-16 dừng ở 10,0mm, nên đường kính trên 10mm đến 13mm chỉ còn ER-20 kẹp được.
Catalogue VERTEX còn ghi một quy tắc chọn collet lẻ theo đường kính thật, in trên trang C1: “Never use a 12-11mm collet to clamp a 12.2mm diameter, but rather use a 13-12mm collet.” Nghĩa là chuôi dao 12,2mm phải dùng collet 13–12mm, không dùng collet 12–11mm, dù 12,2mm gần 12mm hơn. Quy tắc chung: mỗi collet kẹp được cỡ danh nghĩa của nó và các cỡ nhỏ hơn trong dải, không kẹp được cỡ lớn hơn.
Khi đường kính chuôi dao rơi đúng vùng chồng lấn giữa hai cỡ, việc chọn cỡ nào còn phụ thuộc bầu kẹp hoặc đầu kẹp đang có sẵn trên máy — bạn có thể đối chiếu ngược lại bảng bầu kẹp BT và bảng ren đai ốc ở hai mục phía trên.
Khi đường kính chuôi dao rơi đúng vùng chồng lấn, đội kỹ thuật Nam Dương thường tư vấn chọn theo bầu kẹp đã có sẵn trên máy để bạn không phải đổi thêm phụ kiện. Cần tư vấn cụ thể, bạn có thể liên hệ hotline 0911 066 515.
Một số câu hỏi tra cứu thường gặp khi chọn collet ER và bầu kẹp tương ứng được tổng hợp dưới đây.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Collet ER Và Bầu Kẹp BT VERTEX
Dưới đây là một số câu hỏi tra cứu thường gặp khi bạn chọn collet ER và bầu kẹp BT tương ứng.
ER-20 Kẹp Được Đường Kính Chuôi Dao Bao Nhiêu?
Bộ ER-20 kẹp dải 1–13mm, gồm 12 collet lẻ, giống nhau ở cả mã V20000 (bản STANDARD) và V20000S (bản A GRADE).
Bầu Kẹp BT40 Lắp Được Collet Cỡ Nào?
BT40 lắp được ER11, ER11M, ER16, ER16M, ER20, ER20M, ER25, ER32, ER40 và ER50 — đủ 10 cỡ, nhiều hơn BT30 (9 cỡ) và BT50 (6 cỡ).
Collet ER Tiêu Chuẩn Và Collet ER Chính Xác Cao (A Grade) Khác Nhau Ở Đâu?
Khác ở mã đặt hàng và độ chính xác. Dòng STANDARD dùng mã không hậu tố với độ chính xác 0,015mm hoặc 0,02mm tùy dải chuôi; dòng A GRADE dùng mã có thêm chữ S với độ chính xác 0,01mm cho mọi cỡ chuôi. Dải kẹp và kích thước Ø A, B thì giống nhau ở cả hai dòng.
Bầu Kẹp BT30 Có Lắp Được Collet ER50 Không?
Không. BT30 chỉ lắp được tối đa đến cỡ ER40; cỡ ER50 có trên côn BT40 và BT50.
ER11 Và ER11M Khác Nhau Ở Điểm Nào?
Khác ở đường kính ngoài của đai ốc kẹp (D3). ER11 có D3=19mm, còn ER11M có D3=16mm — dải kẹp của collet thì không đổi. Catalogue không giải thích ý nghĩa chữ M.
Độ Chính Xác Của Collet ER VERTEX Là Bao Nhiêu?
Tùy theo dòng sản phẩm. Dòng A Grade đạt 0,01mm cho cả 7 dải chiều dài L từ 6mm đến 60mm; dòng VERTEX Standard đạt 0,015mm với chuôi dưới 10mm hoặc 0,02mm với chuôi từ 10mm trở lên; mốc DIN 6343 làm chuẩn so sánh là 0,02mm hoặc 0,03mm tùy dải.
