Khối gá CNC VERTEX là gì
Khối gá CNC VERTEX là tên gọi mô tả ba dòng phụ kiện gá đặt phôi trong nhóm Machine Center Accessories của catalogue VERTEX (trang D11–D12): BP07 (M/C Clamping Cube), BC45 (Angular Hollow Block 45°) và BC30 (Angular Hollow Block 30°, T-Slot Type). Cả ba dòng cùng phục vụ một mục đích: dựng và kẹp phôi trên trung tâm gia công để phay hoặc khoan nhiều mặt, kể cả mặt nghiêng, trong một lần gá. Tên tiếng Việt “khối gá CNC” chưa phải thuật ngữ thị trường chuẩn hóa — bạn nên đối chiếu theo tên catalogue gốc khi trao đổi với hãng. BP07 đúc bằng gang FC30/GG30, nhiệt luyện normalized; BC45 và BC30 dùng gang Cast Iron FC-300/GG-30. BP07 có kích thước và khối lượng lớn hơn hẳn — 175–745 kg — vì là khối kẹp lập phương, còn BC45 và BC30 là khối nêm đúc rỗng, nhẹ hơn nhiều, chỉ 3,0–29,0 kg. Nội dung dưới đây đối chiếu trực tiếp từ catalogue VERTEX gốc mà Nam Dương phân phối chính hãng, không phải mô tả suy diễn.

Trong ba dòng, BP07 có kích thước và khối lượng lớn hơn BC45 và BC30, và là dòng thiết kế riêng cho trung tâm gia công ngang — cần nắm thông số trước tiên.
BP07 — Khối kẹp lập phương cho trung tâm gia công ngang (M/C Clamping Cube)
BP07 (M/C Clamping Cube) là khối kẹp lập phương bằng gang FC30/GG30, gồm 4 mã từ BP07-10 đến BP07-40, khối lượng từ 175 kg đến 745 kg. Catalogue VERTEX ghi rõ ứng dụng cho trung tâm gia công ngang (Good for horizontal M/C).

| ORDER NO. | A | B | C | D | E | F | G | Số lỗ bắt | kg | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BP07-10 | 500 | 400 | 250 | 320 | 200 | 55 | 50 | 4 | 175 | 4007-020 |
| BP07-20 | 600 | 500 | 300 | 400 | 250 | 75 | 50 | 8 | 240 | 4007-021 |
| BP07-30 | 700 | 630 | 350 | 500 | 315 | 100 | 50 | 8 | 390 | 4007-022 |
| BP07-40 | 800 | 800 | 500 | 640 | 400 | 135 | 50 | 8 | 745 | 4007-023 |
Đơn vị các cột A–G: mm. Cột kg: kilôgam.

Vật liệu đúc của BP07 là gang FC30 (JIS)/GG30 (DIN), qua nhiệt luyện normalized để ổn định kích thước trước khi gia công tinh các mặt lắp ghép. Bốn mã tăng dần theo kích thước khối A×B×C: 500×400×250 mm (BP07-10), 600×500×300 mm (BP07-20), 700×630×350 mm (BP07-30) và 800×800×500 mm (BP07-40). Số lỗ bắt cũng tăng theo cỡ khối: BP07-10 có 4 lỗ, còn BP07-20, BP07-30 và BP07-40 đều có 8 lỗ.
Catalogue mô tả tính năng riêng của BP07: “Free to finish an actual required hole pattern for your special jig” — bạn được tự gia công thêm lỗ theo đúng đồ gá của mình, ngoài các lỗ bắt tiêu chuẩn đã đúc sẵn. Khi bản vẽ đồ gá của xưởng không khớp lỗ tiêu chuẩn, bạn có thể khoan bổ sung mà không cần đặt hàng riêng. Mỗi khối BP07 đi kèm eye bolt để phục vụ cẩu nâng khi lắp đặt — cần thiết vì khối lượng của dòng này lên tới 745 kg ở mã BP07-40. Bản vẽ kỹ thuật còn ghi chi tiết lỗ Ø18 Cap-Screw, 3-M16 TAP và các kích thước 500 và 25/18 trên đế; catalogue cũng lưu ý COLOR MAY VARY — màu sơn có thể khác nhau giữa các lô sản xuất, không ảnh hưởng đến thông số cơ khí.
Khi bạn chưa chắc mã nào chịu đủ tải trọng phôi hoặc cần xác nhận vị trí lỗ tự khoan theo đồ gá riêng, kỹ thuật Nam Dương đối chiếu trực tiếp với catalogue VERTEX gốc để tư vấn trước khi bạn đặt hàng.

Khác với khối lập phương BP07 dùng để gá nhiều mặt phôi vuông góc, hai dòng tiếp theo — BC45 và BC30 — là khối nêm rỗng dùng để dựng phôi nghiêng theo góc cố định.
BC45 — Khối nêm góc 45° (Angular Hollow Block 45°)
BC45 (Angular Hollow Block 45°) là khối nêm gang rỗng góc cố định 45° ±5′, gồm 4 mã BC45-15 đến BC45-301, khối lượng từ 4,5 kg đến 29,0 kg — nhẹ hơn nhiều so với khối kẹp BP07 vì thân khối đúc rỗng bên trong.

| ORDER NO. | A | B | C | D | E | F | kgs | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BC45-15 | 100 | 100 | 150 | 14 | 10 | 127 | 4.5 | 4007-030 |
| BC45-30 | 100 | 100 | 300 | 14 | 10 | 127 | 8.8 | 4007-031 |
| BC45-151 | 200 | 200 | 150 | 22 | 20 | 255 | 15.0 | 4007-032 |
| BC45-301 | 200 | 200 | 300 | 22 | 20 | 255 | 29.0 | 4007-033 |
Đơn vị các cột A–F: mm. Cột kgs: kilôgam.

Vật liệu chế tạo là Cast Iron FC-300/GG-30, cùng nhóm gang với BP07 nhưng đúc theo thiết kế “Hollow Block” — khối rỗng bên trong, giúp giảm khối lượng đáng kể trong khi vẫn giữ độ cứng vững cho mặt gá nghiêng. Bốn mã có hai cỡ A×B: 100×100 mm (BC45-15, BC45-30) và 200×200 mm (BC45-151, BC45-301); mỗi cỡ có hai chiều dài C: 150 mm và 300 mm, tương ứng khối lượng 4,5 kg, 8,8 kg, 15,0 kg và 29,0 kg.
Góc nghiêng của mặt gá là 45° ±5′, cố định theo thiết kế đúc — không điều chỉnh được như bàn tạo góc. Bản vẽ kỹ thuật ghi thêm dung sai vuông góc ⊥ 0,02/100 A giữa mặt gá và mặt chuẩn A, bảo đảm phôi dựng đúng góc khi kẹp trên bàn máy. Bạn dùng BC45 khi cần phay hoặc khoan một mặt nghiêng 45° mà không muốn lắp thêm bàn xoay — chỉ cần đặt phôi tựa vào mặt nghiêng của khối và kẹp cố định. Nam Dương phân phối chính hãng VERTEX dòng BC45 và tư vấn chọn cỡ theo góc nghiêng bề mặt cần gia công.
Nếu góc 45° không khớp với mặt cần gia công, VERTEX còn có dòng BC30 — nhưng bảng thông số của dòng này có một điểm cần đọc kỹ trước khi chọn.
BC30 — Khối nêm góc 30° (60° theo bản vẽ) có rãnh chữ T
BC30 (Angular Hollow Block 30°, T-Slot Type) là khối nêm gang rỗng có rãnh chữ T; đây là dòng có một điểm cần đọc kỹ: catalogue in hai giá trị góc khác nhau trên cùng một trang — tiêu đề ghi 30°, còn bản vẽ kỹ thuật ghi 60° ±5′.

| ORDER NO. | A | B | C | D | E | F | G | kgs | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BC30-15 | 63 | 100 | 150 | 12 | 9 | 108 | 6 | 3.0 | 4007-040 |
| BC30-30 | 63 | 100 | 300 | 12 | 9 | 108 | 6 | 6.0 | 4007-041 |
| BC30-151 | 125 | 200 | 150 | 20 | 14 | 222 | 8 | 9.5 | 4007-042 |
| BC30-301 | 125 | 200 | 300 | 20 | 14 | 222 | 8 | 19.0 | 4007-043 |
Đơn vị các cột A–G: mm. Cột kgs: kilôgam.

Hai con số này không phải lỗi in ấn. Catalogue VERTEX (trang D12) in tiêu đề nhóm sản phẩm là “Angular Hollow Block 30°”, nhưng bản vẽ kỹ thuật ngay bên dưới lại ghi góc 60° ±5′ — hai cách đo cùng một khối nêm, tính theo hai mặt tham chiếu khác nhau trên cùng bản vẽ, không phải hai thông số mâu thuẫn nhau. Khi lắp đặt, bạn nên đối chiếu cả hai số với mặt chuẩn thực tế trên máy để dựng phôi đúng hướng.
Vật liệu và dung sai của BC30 giống BC45: Cast Iron FC-300/GG-30, dung sai vuông góc ⊥ 0,02/100 A. Điểm khác biệt là BC30 có rãnh chữ T (T-Slot Type) trên mặt khối để bắt thêm kẹp hoặc phụ kiện gá — BC45 không có rãnh này. Bảng thông số của BC30 cũng có thêm cột G, ghi giá trị 6 mm hoặc 8 mm, mà bảng BC45 không có.
Bốn mã có hai cỡ A×B: 63×100 mm (BC30-15, BC30-30) và 125×200 mm (BC30-151, BC30-301); mỗi cỡ có hai chiều dài C: 150 mm và 300 mm, tương ứng khối lượng 3,0 kg, 6,0 kg, 9,5 kg và 19,0 kg — nhẹ hơn cả BC45 ở từng cặp kích thước tương đương, vì thân khối và biên dạng rãnh T được đúc mỏng hơn. Khi cách đo góc trên bản vẽ máy của xưởng bạn chưa khớp rõ với hai con số catalogue in, bạn nên đối chiếu cùng kỹ thuật Nam Dương trước khi đặt hàng, tránh lắp sai hướng.

Sau khi nắm thông số từng dòng, bước tiếp theo là chọn đúng khối gá theo khối lượng phôi thực tế, số mặt cần gá đặt và góc nghiêng cần dựng.
Chọn khối gá CNC theo khối lượng phôi, số mặt cần gá và góc cần dựng
Chọn đúng khối gá CNC dựa trên ba yếu tố đọc thẳng từ bảng thông số: khối lượng phôi cần đỡ, góc gá đặt cần dựng, và có cần rãnh chữ T để bắt thêm phụ kiện hay không.
| Dòng | Tên catalogue | Khối lượng (kg) | Góc | Phù hợp khi nào |
|---|---|---|---|---|
| BP07 | M/C Clamping Cube | 175–745 | Vuông góc, đa mặt (catalogue không in trị số góc) | Gá nhiều mặt phôi nặng trên trung tâm gia công ngang, cần tự khoan lỗ theo đồ gá riêng |
| BC45 | Angular Hollow Block 45° | 4,5–29,0 | 45° ±5′ | Dựng phôi nghiêng 45° để phay hoặc khoan mặt xiên, không cần bàn xoay |
| BC30 | Angular Hollow Block 30°, T-Slot Type | 3,0–19,0 | 30° (60° ±5′ theo bản vẽ) | Dựng phôi nghiêng 30°/60° và cần bắt thêm phụ kiện qua rãnh chữ T |
Tiêu chí đầu — khối lượng phôi cần đỡ — cho thấy BP07 chịu tải nặng hơn hẳn BC45 và BC30: dải khối lượng 175–745 kg so với 3,0–29,0 kg. Nếu phôi của bạn nặng và cần gá nhiều mặt vuông góc trên trung tâm gia công ngang, BP07 là dòng phù hợp; nếu phôi nhẹ hơn và chỉ cần dựng nghiêng một mặt, BC45 hoặc BC30 gọn nhẹ hơn để thao tác.
Tiêu chí thứ hai — góc gá đặt — phân biệt BC45 và BC30: BC45 ghi 45° ±5′, còn BC30 ghi 30° ở tiêu đề và 60° ±5′ ở bản vẽ (hai cách đo cùng một khối, xem mục BC30 ở trên). BP07 không phải khối nêm góc nghiêng — catalogue không in trị số góc cho dòng này, vì các mặt của khối vuông góc với nhau theo hình học khối lập phương.
Tiêu chí thứ ba — có cần rãnh chữ T để bắt thêm phụ kiện gá hay không: trong ba dòng, chỉ BC30 có rãnh này, nên phù hợp hơn khi quy trình gá cần bắt thêm chi tiết qua rãnh T. Nếu đồ gá tiêu chuẩn của BP07 không khớp lỗ máy hiện có, bạn có thể tự khoan thêm lỗ theo đồ gá riêng — tính năng catalogue ghi rõ cho dòng này. Khi phôi thực tế chưa chắc khớp mã nào, đội kỹ thuật Nam Dương đối chiếu trực tiếp với catalogue VERTEX gốc để tư vấn.
Ba dòng BP07, BC45, BC30 không phải toàn bộ nhóm khối và tấm gá góc VERTEX cung cấp cho trung tâm gia công — vertex-vn.vn còn một số dòng liên quan cần phân biệt rõ để tránh nhầm khi tra cứu.
Phân biệt khối gá CNC VERTEX với các khối, tấm gá đã có trên vertex-vn.vn
vertex-vn.vn hiện có nhiều khối và tấm gá góc khác nhau — bảng dưới đây phân biệt rõ BP07, BC45, BC30 với từng trang đã có, để bạn chọn đúng loại đồ gá cần dùng.
| Trang đã có trên site | Là gì | Khác BP07/BC45/BC30 ở điểm nào |
|---|---|---|
| Bàn kẹp phôi cho Trung tâm gia công | Base plate TBP/SBP/HBP và tấm gá đứng BP22 | BP07 là khối kẹp lập phương, còn BC45/BC30 là khối nêm góc; cả ba đều là khối chịu tải khi gá đặt phôi, khác với tấm gá phẳng BP22 (góc 90°, có rãnh T) |
| Tấm góc vuông, Tấm góc vuông chính xác, Tấm góc vuông có rãnh, Tấm góc vuông phẳng | Ke vuông 90° cho máy phay và máy mài | Góc cố định 90°, cỡ nhỏ; BC45/BC30 là khối góc 45°/30° dùng cho trung tâm gia công |
| Khối định vị vuông góc | Khối định vị 90° | Vẫn là góc 90°, khác góc nghiêng của BC45/BC30 |
| Bàn tạo góc nghiêng, Bàn tạo góc nghiêng kẹp 2 chiều | Bàn gá chỉnh được góc, dùng cho máy mài | Góc thay đổi được bằng cơ cấu xoay; BC45/BC30 là khối gang đúc góc cố định, không xoay được |
| Bộ căn góc chính xác | Dụng cụ căn góc để đo và rà | Dùng để căn chỉnh, không chịu tải khi cắt như BP07/BC45/BC30 |
Bảng trên cho thấy hai trục phân biệt xuyên suốt. Trục đầu là góc cố định hay thay đổi được: BC45 giữ góc 45° ±5′ và BC30 giữ góc 30°/60° ±5′ theo thiết kế đúc, không điều chỉnh được, trong khi bàn tạo góc nghiêng có cơ cấu xoay để chỉnh góc tùy ý. Khối gang đúc phù hợp khi góc gia công cố định và cần độ cứng vững cao; bàn tạo góc phù hợp khi bạn cần đổi góc thường xuyên trên máy mài.
Trục thứ hai là khối chịu tải khi cắt hay dụng cụ đo và căn chỉnh: BP07, BC45 và BC30 đều là khối gang chịu lực trực tiếp khi phay hoặc khoan, còn bộ căn góc chính xác chỉ dùng để đo và rà góc trước khi gia công, không chịu tải cắt. Tấm góc vuông và khối định vị vuông góc cùng chịu tải khi gá đặt như BC45/BC30, nhưng góc của chúng cố định ở 90° — không thay thế được khi mặt cần gia công nghiêng 45° hoặc 30°/60°.
Trang Bàn kẹp phôi cho Trung tâm gia công đã liệt kê đủ các mã base plate và tấm gá đứng BP22 — bạn tham khảo trang đó khi cần tấm gá phẳng có rãnh T ở góc 90°. Khi chưa chắc dòng nào phù hợp với đồ gá hiện có, đội kỹ thuật Nam Dương đối chiếu trực tiếp catalogue VERTEX gốc để tư vấn đúng mã, tránh nhầm giữa các nhóm sản phẩm gần giống nhau.
Câu hỏi thường gặp về khối gá CNC VERTEX
BP07 có dùng được cho trung tâm gia công đứng không?
Catalogue chỉ xác nhận ứng dụng cho trung tâm gia công ngang. VERTEX ghi “Good for horizontal M/C”. Với máy đứng, catalogue không ghi rõ ứng dụng này, nên bạn nên xác nhận thêm với hãng trước khi đặt hàng.
Hollow Block trong tên BC45 và BC30 nghĩa là gì?
Hollow Block nghĩa là khối rỗng. Thân khối đúc gang của BC45 và BC30 có phần rỗng bên trong để giảm khối lượng — BC45 chỉ 4,5–29,0 kg, BC30 chỉ 3,0–19,0 kg, nhẹ hơn nhiều so với khối kẹp lập phương BP07 (175–745 kg) — trong khi vẫn giữ độ cứng vững khi dựng phôi nghiêng.
Ba dòng BP07, BC45, BC30 khác nhau ở điểm nào?
Ba dòng khác nhau ở hình dạng, khối lượng và góc gá. BP07 là khối kẹp lập phương, mặt vuông góc (catalogue không in trị số góc), khối lượng 175–745 kg, dùng gá nhiều mặt trên trung tâm gia công ngang. BC45 là khối nêm rỗng góc cố định 45° ±5′, 4,5–29,0 kg. BC30 là khối nêm rỗng góc 30° (60° ±5′ theo bản vẽ) có thêm rãnh chữ T, 3,0–19,0 kg.
BC30 khác gì so với tấm góc vuông đã có trên vertex-vn.vn?
BC30 dựng phôi nghiêng, tấm góc vuông giữ góc cố định 90°. Tấm góc vuông trên site dùng làm ke gá cho máy phay hoặc máy mài cỡ nhỏ. BC30 là khối nêm rỗng góc 30° (60° theo bản vẽ), thiết kế để dựng phôi nghiêng trên trung tâm gia công, có thêm rãnh chữ T để bắt kẹp — không thay thế chức năng của tấm góc vuông 90°.
Vì sao BC30 vừa ghi góc 30° vừa ghi 60° ±5′?
Đây không phải lỗi in ấn. 30° và 60° là hai cách đo cùng một khối nêm, tính theo hai mặt tham chiếu khác nhau trên cùng bản vẽ kỹ thuật VERTEX. Khi lắp đặt, bạn cần đối chiếu cả hai số với mặt chuẩn thực tế trên máy cùng kỹ thuật Nam Dương để dựng phôi đúng hướng.
Có thể tự khoan thêm lỗ bắt trên BP07 theo đồ gá riêng không?
Có. Catalogue VERTEX ghi rõ tính năng “Free to finish an actual required hole pattern for your special jig” cho dòng BP07 — bạn được gia công thêm lỗ theo đồ gá của mình, ngoài các lỗ bắt tiêu chuẩn (4 hoặc 8 lỗ tùy mã).









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.