Búa Nhựa VERTEX dòng VHM là loại búa có mặt đầu bằng vật liệu polyurethane (PU) hoặc UPE thay vì kim loại, dùng để gõ, đóng, chỉnh vị trí chi tiết gia công mà không để lại vết lõm hay trầy trên bề mặt. Dòng VHM gồm 21 mã, chia thành ba nhóm: búa PU đặc VHM-38 đến VHM-60, búa mặt đập UPE thay được VHM-25PE đến VHM-60PE, và đầu thay thế VHM-25H đến VHM-60H dùng riêng cho nhóm mặt đập UPE. VERTEX (Đài Loan) sản xuất dòng búa này, còn Nam Dương Tool là đơn vị phân phối chính hãng tại Việt Nam.
Trong 21 mã của dòng VHM, hai nhóm vật liệu mặt đập trên tạo ra hai dòng sản phẩm có cách dùng khác nhau rõ rệt.

Búa Nhựa VERTEX VHM Có Mấy Dòng, Khác Nhau Ở Đâu?
Dòng VHM chia thành hai nhóm chính theo vật liệu mặt đập: PU đặc nguyên khối (VHM-38 đến VHM-60) và PE với mặt đập UPE tháo lắp được (VHM-25PE đến VHM-60PE). Trên thị trường, người mua thường gọi nhóm búa mặt đập phi kim loại này bằng nhiều tên khác nhau như búa nhựa, búa đầu nhựa, búa nhựa cứng và búa nhựa 2 đầu — dòng VHM thuộc nhóm này, nhưng hai nhóm PU và PE có cấu tạo khác nhau rõ rệt.
Cùng với nhóm đầu thay thế VHM-…H dùng riêng cho dòng PE, cả ba nhóm tạo thành 21 mã trong dòng VHM. Từng mã trong hai nhóm chính có kích thước và khối lượng cụ thể như sau.
VHM-38 Đến VHM-60 — Búa PU Đặc, Có Bi Thép Giảm Nảy
Năm mã VHM-38 đến VHM-60 có kết cấu thép với bi thép bên trong, giúp giảm lực nảy ngược khi gõ mạnh. Thân chính của búa dùng vật liệu PU chống ô nhiễm (anti-pollution PU-liquid), còn cán cầm dùng nhựa TPR mềm để giảm rung tay khi thao tác.
Theo catalogue VERTEX, dòng PU đặc này có ba đặc điểm chính:
- Kết cấu thép, bên trong có bi thép giúp giảm nảy ngược
- Đầu búa đạt độ cứng 90A đến 95A
- Khi cháy không sinh kim loại nặng và dioxin
Năm mã trong nhóm này gồm VHM-38, VHM-46, VHM-50, VHM-56 và VHM-60, với cỡ mặt đập tương ứng từ 38mm đến 60mm. Khác với nhóm PU đặc này, nhóm VHM-…PE lại giải quyết một vấn đề khác: mặt đập mòn thì thay, không cần bỏ cả búa.
VHM-25PE Đến VHM-60PE — Mặt Đập UPE Thay Được (Dòng Mới)

Tám mã VHM-25PE đến VHM-60PE dùng mặt đập vật liệu UPE có thể tháo thay khi mòn, thay vì phải thay nguyên cả búa. Cán cầm của dòng này sử dụng vật liệu TPV tái chế được. Điểm khác biệt căn bản của dòng PE so với dòng PU đặc nằm ở khả năng thay thế mặt đập — khi mặt UPE mòn, bạn chỉ cần thay đúng mã đầu búa VHM-…H tương ứng (xem mục dưới) mà không phải mua búa mới.
Tám mã trong nhóm này gồm VHM-25PE, VHM-30PE, VHM-35PE, VHM-40PE, VHM-45PE, VHM-50PE, VHM-55PE và VHM-60PE, cỡ mặt đập trải từ 25mm đến 60mm. Kích thước và khối lượng cụ thể của cả hai dòng được liệt kê đầy đủ trong hai bảng thông số dưới đây.
Thông Số Kỹ Thuật Búa PU Đặc VHM (5 Mã)
Năm mã trong dòng PU đặc có cỡ mặt đập A từ 38mm đến 60mm, khối lượng tương ứng từ 490g (18oz) đến 1.370g (49oz). Cỡ mặt đập A luôn trùng với con số trong tên mã — ví dụ VHM-38 có A = 38mm, VHM-60 có A = 60mm — đây là quy tắc đặt tên của hãng, giúp bạn tự tra được cỡ búa ngay từ tên mã mà không cần mở bảng.
Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ kích thước A, B, C·D (catalogue gộp chung ký hiệu C·D, không tách rõ hai giá trị), khối lượng theo gram và ounce, cùng mã hàng để đặt hàng.
| Mã | A (mm) | B (mm) | C·D (mm) | Khối lượng (g) | OZ | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VHM-38 | 38 | 100 | 249 / 287 | 490 | 18oz | 7003-367 |
| VHM-46 | 46 | 100 | 260 / 306 | 690 | 24oz | 7003-368 |
| VHM-50 | 50 | 110 | 290 / 340 | 930 | 33oz | 7003-369 |
| VHM-56 | 56 | 120 | 297 / 353 | 1160 | 41oz | 7003-370 |
| VHM-60 | 60 | 130 | 308 / 368 | 1370 | 49oz | 7003-371 |
Khối lượng tăng dần theo đúng chiều tăng của cỡ mặt đập, từ 490g ở mã VHM-38 đến 1.370g ở mã VHM-60. Dòng VHM-…PE có mặt đập UPE thay được cũng chia theo cùng nguyên tắc đặt tên, nhưng trải rộng cỡ hơn.
Thông Số Kỹ Thuật Búa PE Mặt Đập Thay Được VHM…PE (8 Mã)
Dòng VHM-…PE có 8 mã, cỡ mặt đập A trải rộng từ 25mm đến 60mm — rộng hơn dòng PU đặc — với khối lượng từ 450g (15oz) đến 1.650g (55oz). Khác với bảng thông số ở trên, sơ đồ catalogue cho dòng PE vẽ rõ ý nghĩa từng cột: A là bề dày mặt đập, B là chiều cao đầu búa, C là chiều dài không kể đầu, D là tổng chiều dài.
| Mã | A (mm) | B (mm) | C (mm) | D (mm) | Khối lượng (g) | OZ | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VHM-25PE | 25 | 110 | 250 | 275 | 450 | 15oz | 7003-380 |
| VHM-30PE | 30 | 110 | 250 | 280 | 480 | 16oz | 7003-381 |
| VHM-35PE | 35 | 110 | 245 | 280 | 590 | 20oz | 7003-382 |
| VHM-40PE | 40 | 120 | 260 | 300 | 850 | 29oz | 7003-383 |
| VHM-45PE | 45 | 120 | 260 | 305 | 990 | 38oz | 7003-384 |
| VHM-50PE | 50 | 125 | 265 | 315 | 1110 | 42oz | 7003-385 |
| VHM-55PE | 55 | 135 | 265 | 320 | 1316 | 46oz | 7003-386 |
| VHM-60PE | 60 | 140 | 265 | 320 | 1650 | 55oz | 7003-387 |
Ở mọi mã trong bảng, kích thước D luôn lớn hơn C vì D là chiều dài tổng bao trùm cả đầu búa, còn C chỉ tính phần cán không kể đầu. Khi mặt đập UPE ở dòng PE mòn, phần thay thế là một mã đầu búa riêng, được liệt kê theo đúng cỡ tương ứng dưới đây.

Đầu Búa Thay Thế VHM…H — Mã Nào Lắp Vừa Mã Búa Nào (8 Mã)
Tám mã đầu búa thay thế VHM-25H đến VHM-60H có cỡ PIPE từ 25mm đến 60mm, trùng khít cỡ mặt đập A của 8 mã dòng VHM-…PE. Điều này có nghĩa là mỗi mã đầu thay thế ứng đúng một mã búa PE cùng cỡ — ví dụ VHM-60H thay cho mặt đập của VHM-60PE, còn VHM-25H thay cho mặt đập của VHM-25PE.
| Mã đầu thay thế | PIPE (mm) | Mã hàng |
|---|---|---|
| VHM-25H | 25 | 7003-390 |
| VHM-30H | 30 | 7003-391 |
| VHM-35H | 35 | 7003-392 |
| VHM-40H | 40 | 7003-393 |
| VHM-45H | 45 | 7003-394 |
| VHM-50H | 50 | 7003-395 |
| VHM-55H | 55 | 7003-396 |
| VHM-60H | 60 | 7003-397 |
Phần thay thế này chỉ khớp với dòng PE mặt đập thay được — dòng PU đặc (VHM-38 đến VHM-60) không dùng phụ tùng VHM-…H vì mặt đập của dòng PU đặc không thiết kế để tháo rời. Với 21 mã trải trên nhiều cỡ như vậy, việc chọn đúng mã cần dựa vào mối quan hệ giữa cỡ mặt đập và khối lượng búa.
Chọn Cỡ Búa Nhựa VERTEX VHM Theo Nhu Cầu Sử Dụng
Việc chọn cỡ búa nhựa VERTEX VHM có thể dựa trực tiếp vào quan hệ giữa cỡ mặt đập A và khối lượng: cỡ càng lớn, búa càng nặng và lực gõ dồn được càng nhiều. Cỡ mặt đập A của cả hai dòng trải từ 25mm (VHM-25PE, 450g tương đương 15oz) đến 60mm (VHM-60PE, 1.650g tương đương 55oz).
Ở cùng cỡ mặt đập 60mm, mã VHM-60PE nặng 1.650g (55oz) còn mã VHM-60 của dòng PU đặc nặng 1.370g (49oz) — chênh 280g. Nếu bạn cầm búa liên tục trong ca làm, con số này đáng cân nhắc khi chọn giữa hai dòng. Dòng PU đặc chỉ có 5 cỡ từ 38mm đến 60mm, còn dòng PE có 8 cỡ từ 25mm đến 60mm; nếu bạn cần cỡ nhỏ hơn 38mm, chỉ dòng PE đáp ứng được trong 21 mã của VHM.
Về nguyên tắc chung, búa có khối lượng lớn phù hợp với công việc cần lực gõ mạnh trên chi tiết kích thước lớn, còn búa nhẹ phù hợp với thao tác tinh chỉnh, tránh làm lệch vị trí chi tiết nhỏ. Nam Dương Tool tư vấn chọn cỡ theo đúng nhu cầu gia công khi bạn liên hệ.
Ngoài việc chọn đúng cỡ, một câu hỏi khác cũng thường gặp là nên chọn búa mặt đập PU, UPE hay búa cao su.
Búa PU, UPE Và Búa Cao Su Khác Nhau Ở Vật Liệu Nào?
PU và UPE trên dòng VHM là vật liệu polymer kỹ thuật khác với cao su, với đầu búa PU đạt độ cứng 90A đến 95A theo catalogue VERTEX. Cao su là vật liệu đàn hồi tự nhiên hoặc tổng hợp, thường dùng cho các loại búa gõ mềm thông thường; PU và UPE là nhựa kỹ thuật, được VERTEX dùng để chế tạo hai kết cấu búa khác nhau trong dòng VHM.
Hai kết cấu này được catalogue VERTEX mô tả riêng cho dòng VHM, không phải đặc điểm chung của mọi loại búa mặt đập nhựa hay búa cao su trên thị trường.
Nếu bạn đang tìm một loại búa gõ chỉnh chi tiết mà không muốn để lại vết trên bề mặt gia công và đang cân nhắc giữa búa cao su với búa mặt đập nhựa, VHM là dòng dùng vật liệu PU hoặc UPE — bạn nên xác định rõ đây không phải búa cao su trước khi đặt hàng, để chọn đúng mã theo nhu cầu.
Lựa chọn vật liệu phù hợp còn phụ thuộc vào những dụng cụ gá kẹp khác đang có mặt trên bàn thao tác khi thực hiện công việc.
Búa Nhựa VERTEX VHM Trong Bộ Dụng Cụ Gá Kẹp Xưởng Cơ Khí
Búa Nhựa VERTEX VHM hiếm khi được dùng một mình — trong xưởng cơ khí, nó thường xuất hiện cùng các dụng cụ gá kẹp khác ngay trên cùng vị trí làm việc. Khi chi tiết gia công đang được cố định trên ê tô bàn nguội, bạn có thể dùng búa PU để gõ chỉnh vị trí mà không làm biến dạng hay để lại vết trên bề mặt chi tiết đang kẹp.
Trong trường hợp không sử dụng ê tô, cảo chữ C là lựa chọn kẹp giữ thay thế, phù hợp khi chi tiết cần cố định tạm thời ở một điểm cụ thể trong lúc gõ chỉnh bằng búa PU. Với chi tiết dạng trụ tròn, khối V giữ chi tiết ổn định trong khi búa PU tác động lực gõ mà không làm xê dịch vị trí đã đặt.
Toàn bộ thao tác gõ chỉnh, kẹp giữ và định vị chi tiết như trên thường diễn ra ngay trên cùng một bàn nguội cơ khí — nơi bố trí ê tô, cảo, khối V và các dụng cụ cầm tay khác trong cùng một khu vực làm việc.
Một vài thắc mắc thường gặp khác về dòng búa nhựa VERTEX VHM được giải đáp ngắn gọn dưới đây.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Búa Nhựa VERTEX VHM
Bốn câu hỏi dưới đây tổng hợp lại những điểm bạn thường cần xác nhận trước khi đặt hàng búa nhựa VERTEX VHM.
Vì Sao Gọi Là Búa PU Mà Không Phải Búa Cao Su?
PU là vật liệu polymer kỹ thuật, khác với cao su. Theo catalogue VERTEX, đầu búa PU của dòng VHM đạt độ cứng 90A đến 95A. Búa cao su thường dùng vật liệu đàn hồi khác, còn dòng VHM dùng PU hoặc UPE cho phần mặt đập — vì vậy sản phẩm này không được gọi là búa cao su.
Mặt Đập Của Búa Nhựa VERTEX VHM Có Thay Được Không?
Chỉ dòng PE (VHM-25PE đến VHM-60PE) có mặt đập thay được. Bạn dùng đúng mã đầu thay thế VHM-…H theo cỡ PIPE tương ứng khi mặt UPE mòn. Dòng PU đặc (VHM-38 đến VHM-60) không thiết kế để tháo mặt đập, nên không dùng chung phụ tùng với dòng PE.
Dòng VHM Có Bao Nhiêu Mã, Chia Thành Mấy Nhóm?
Dòng VHM có 21 mã, chia thành ba nhóm. Nhóm PU đặc gồm 5 mã (VHM-38 đến VHM-60), nhóm mặt đập UPE thay được gồm 8 mã (VHM-25PE đến VHM-60PE), và nhóm đầu thay thế gồm 8 mã (VHM-25H đến VHM-60H).
Nên Chọn Búa PU Đặc Hay Búa PE Mặt Đập Thay Được?
Hai dòng phù hợp với hai cách dùng khác nhau, không dòng nào thay thế hoàn toàn dòng kia. Búa PU đặc có bi thép giảm nảy, phù hợp dùng lâu dài mà không cần thay phụ tùng. Búa PE có mặt đập thay được khi mòn, phù hợp nơi cần duy trì chi phí thay thế thấp theo thời gian — bạn chọn theo cách vận hành và tần suất sử dụng thực tế.
Nam Dương Tool sẵn sàng tư vấn cụ thể hơn cho từng mã khi bạn liên hệ.
Búa Nhựa VERTEX VHM Chính Hãng Tại Nam Dương Tool
Nam Dương Tool là đại diện phân phối VERTEX tại Việt Nam, tư vấn kỹ thuật để bạn chọn đúng mã búa nhựa VERTEX VHM theo nhu cầu sử dụng. Với 21 mã trải trên ba nhóm — PU đặc, mặt đập UPE thay được và đầu thay thế — đội ngũ kỹ thuật của Nam Dương Tool hỗ trợ bạn đối chiếu cỡ mặt đập, khối lượng và khả năng thay thế phụ tùng trước khi quyết định.
Bạn có thể liên hệ hotline 0911 066 515 để được tư vấn kỹ thuật và báo giá cụ thể cho từng mã, hoặc tham khảo thêm các sản phẩm khác trong danh mục Dụng cụ gá kẹp của VERTEX.
Title: Búa Nhựa VERTEX VHM – Đủ Cỡ, Có Loại Thay Đầu
Slug: bua-pu-vhm
Meta Description: Búa Nhựa VERTEX dòng VHM gồm loại PU đặc chống nảy và loại mặt đập UPE thay được, đủ cỡ 25-60mm. Nam Dương Tool phân phối chính hãng, tư vấn chọn cỡ phù hợp.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.