Bàn trượt VERTEX là phụ kiện cơ khí dùng để gá và dịch chuyển chi tiết gia công hoặc đồ gá một cách chính xác, đạt độ chính xác ±0,01/100 mm. VERTEX là hãng phụ kiện gá kẹp Đài Loan mà Nam Dương Tool đại diện phân phối tại Việt Nam hơn 10 năm nay, hiện cung cấp 12 mã bàn trượt trên trang catalogue G3: 8 mã bàn trượt vít me trượt ngang ST, STA và 4 mã bàn trượt đứng rãnh đuôi én SE. Hai dòng này khác nhau ngay từ hướng trượt — đây là điều cần nắm trước khi xem bảng thông số.

Hai Dòng Bàn Trượt VERTEX: Khác Nhau Ở Hướng Trượt
Catalogue VERTEX chia bàn trượt thành hai dòng khác nhau ở hướng trượt: ST, STA trượt ngang bằng cơ cấu vít me ren thang, còn SE trượt đứng theo rãnh đuôi én. Đây là phân biệt theo cấu tạo dẫn hướng in trên catalogue, không suy diễn theo công dụng.
- Bàn trượt ST, STA: trượt ngang, vít me ren thang một chiều (One Way), 8 mã.
- Bàn trượt SE: trượt đứng, dẫn hướng rãnh đuôi én, 4 mã.
Mỗi dòng lại có các mã cụ thể với kiểu thân khác nhau — bắt đầu từ dòng trượt ngang ST, STA.
Bàn Trượt ST, STA: Bàn Trượt Vít Me Trượt Ngang (8 Mã)
Dòng ST, STA gồm 8 mã chia theo hai kiểu thân: ST-75, ST-100, ST-125 dùng đế thanh với tay vặn trục, còn STA-160 đến STA-300 dùng đế hộp với tay quay đĩa. Trong 12 mã của trang G3, đây là nhóm 8 mã được catalogue gọi là “One Way” (một chiều) — mỗi mã chỉ có đúng một trị số hành trình.
- Đế thanh, tay vặn trục: ST-75, ST-100, ST-125 (mã sản phẩm 7002-540 đến 7002-542).
- Đế hộp, tay quay đĩa: STA-160, STA-165, STA-200, STA-205, STA-300 (mã sản phẩm 7002-543 đến 7002-547).
Song song với dòng trượt ngang này, VERTEX còn có dòng SE trượt theo phương đứng.
Bàn Trượt SE: Bàn Trượt Đứng, Rãnh Đuôi Én (4 Mã)
Dòng SE gồm 4 mã — SE-100, SE-150, SE-200, SE-250 (mã sản phẩm 7002-560 đến 7002-563) — dẫn hướng bằng rãnh đuôi én theo phương đứng, khác cơ cấu vít me ngang của dòng ST, STA. Catalogue không gắn nhãn “một chiều” cho dòng SE như đã gắn cho dòng ST, STA, và bảng thông số của SE cũng không có cột hành trình riêng.

Để chọn đúng mã trong 12 mã trên, bạn cần nhìn vào bảng thông số kích thước đầy đủ của từng dòng dưới đây.
Bảng Thông Số Bàn Trượt ST, STA (8 Mã)
Bảng dưới đây tổng hợp đầy đủ 8 mã bàn trượt ST, STA theo catalogue VERTEX, đơn vị mm.
| Mã hàng | A×B — mặt bàn (mm) | C×D — đế (mm) | Hành trình (mm) | Chiều cao tổng (mm) | Vạch chia | Khối lượng (kg) | Mã sản phẩm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ST-75 | 75×180 | 105×157 | 75 | 60 | 2,5×0,02 | 6,5 | 7002-540 |
| ST-100 | 100×235 | 140×160 | 100 | 70 | 2,5×0,02 | 9,5 | 7002-541 |
| ST-125 | 125×300 | 165×255 | 125 | 80 | 4,0×0,02 | 18,5 | 7002-542 |
| STA-160 | 160×200 | 160×300 | 100 | 90 | 4,0×0,02 | 20 | 7002-543 |
| STA-165 | 160×200 | 160×400 | 200 | 90 | 4,0×0,02 | 23,0 | 7002-544 |
| STA-200 | 200×300 | 200×400 | 100 | 120 | 4,0×0,02 | 38,0 | 7002-545 |
| STA-205 | 200×300 | 200×600 | 300 | 120 | 4,0×0,02 | 50,5 | 7002-546 |
| STA-300 | 300×350 | 300×500 | 150 | 188 | 4,0×0,02 | 98,0 | 7002-547 |

Toàn bộ các cột trong bảng dùng đơn vị mm, riêng cột khối lượng tính bằng kg. Ba mã đầu (ST-75, ST-100, ST-125) dùng kiểu thân đế thanh; năm mã còn lại (STA-160 đến STA-300) dùng kiểu thân đế hộp. Chú thích sơ đồ đế hộp trên catalogue có nhắc thêm tên STA-305, nhưng bảng thông số ở trang G3 không in dòng riêng cho mã này — bạn cần lưu ý điểm này khi tra cứu, vì STA-305 không có trị số kích thước nào được công bố trong bảng.
Với dòng bàn trượt đứng SE, catalogue trình bày theo 12 điểm đo khác trên sơ đồ, thể hiện trong bảng tiếp theo.
Bảng Thông Số Bàn Trượt SE (4 Mã)
Bàn trượt SE được đo theo 12 điểm kích thước A đến L trên sơ đồ catalogue, trong đó cột L thể hiện số lỗ bắt vít và đường kính lỗ.
| Mã hàng | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L (Ø lỗ × số lỗ) | Khối lượng (kg) | Mã sản phẩm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SE-100 | 100 | 255 | 150 | 35 | 130 | 70 | 60 | 120 | 30 | 15 | 26 | Ø10×4 | 15 | 7002-560 |
| SE-150 | 150 | 385 | 200 | 40 | 185 | 110 | 90 | 120 | 20 | 20 | 35 | Ø13×4 | 35 | 7002-561 |
| SE-200 | 200 | 510 | 250 | 60 | 240 | 160 | 140 | 135 | 20 | 20 | 40 | Ø17×4 | 67 | 7002-562 |
| SE-250 | 250 | 600 | 300 | 60 | 280 | 200 | 160 | 140 | 25 | 25 | 40 | Ø17×4 | 115 | 7002-563 |

Catalogue không đặt tên nghĩa cho các cột A đến K ngoài sơ đồ hình, nên bảng trên chỉ nêu đúng trị số theo từng ký tự cột thay vì gọi tên. Riêng cột L ghi rõ ý nghĩa là Ø lỗ × số lỗ: SE-100 có L = Ø10×4, nghĩa là 4 lỗ bắt vít đường kính Ø10 mm; SE-150 có L = Ø13×4; hai mã SE-200 và SE-250 cùng dùng L = Ø17×4. Bạn có thể quan sát thêm một quy luật: cột A của mỗi mã trùng khít với con số trong tên mã — SE-100 có A=100, SE-150 có A=150, SE-200 có A=200, SE-250 có A=250.
Các số đo và khối lượng trong hai bảng trên là cơ sở để bạn chọn đúng cỡ bàn trượt.
Chọn Cỡ Bàn Trượt Theo Số Đo Có Thật
Catalogue VERTEX không công bố tải trọng cho phép của từng mã, nên cách chọn cỡ thực tế là đối chiếu các số đo có sẵn trong bảng: kích thước mặt bàn/đế, hành trình (với ST/STA) và khối lượng bản thân bàn trượt.
Ở dòng ST/STA, mặt bàn (cột A×B) tăng dần từ 75×180 mm (ST-75) đến 300×350 mm (STA-300); hành trình dao động từ 75 mm đến 300 mm (STA-205). Hành trình không tỉ lệ thuận với kích thước mặt bàn: STA-300 có mặt bàn 300×350 mm, cỡ lớn trong dòng ST/STA, nhưng hành trình chỉ 150 mm; trong khi STA-205 có mặt bàn nhỏ hơn (200×300 mm) lại có hành trình tới 300 mm. Vì vậy bạn cần tra đúng dòng trong bảng thay vì suy đoán hành trình theo kích thước mặt bàn. Khối lượng bản thân bàn trượt dòng này trải từ 6,5 kg (ST-75) đến 98 kg (STA-300).
Ở dòng SE, cột A trùng khít với con số trong tên mã (xem bảng ở mục trên), nên bạn tra cỡ theo tên mã là đủ, không cần đối chiếu thêm cột nào khác. Khối lượng bản thân bàn trượt SE trải từ 15 kg (SE-100) đến 115 kg (SE-250).
Cách chọn mã: đối chiếu cột mặt bàn/đế (ST/STA) hoặc tên mã (SE) với khoảng lắp đặt sẵn có; đối chiếu cột hành trình (chỉ có ở bảng ST/STA) với hành trình cần dùng; đối chiếu khối lượng bản thân bàn trượt với kết cấu máy hoặc đồ gá hiện có. Catalogue không công bố tải trọng và tốc độ di chuyển, nên bạn nên xác nhận trực tiếp với đội ngũ kỹ thuật Nam Dương Tool trước khi lắp đặt.
Vật liệu và độ chính xác gia công cũng quyết định bàn trượt có đáp ứng yêu cầu định vị của xưởng hay không.
Vật Liệu Và Độ Chính Xác Bàn Trượt VERTEX
Toàn bộ 12 mã bàn trượt VERTEX dùng chung nền vật liệu gang xám FC-30 và đạt độ chính xác ±0,01/100 mm — đây là 2 trị số catalogue in trên cả ba khối thông số của trang G3, nên áp dụng cho cả dòng ST/STA lẫn dòng SE.
- Vật liệu thân: gang xám FC-30.
- Độ chính xác: ±0,01/100 mm, áp dụng cho cả 2 dòng.
- Mặt trượt xử lý nhiệt và mài tinh: catalogue ghi đặc tính này cho dòng STA (STA-160 đến STA-300) và dòng SE (SE-100 đến SE-250); ba mã ST-75, ST-100, ST-125 không có dòng đặc tính này trong khối đặc tính đặt cạnh sơ đồ của chúng.
- Vạch chia trên tay quay: 2,5×0,02 mm ở ST-75, ST-100; 4,0×0,02 mm ở ST-125, toàn bộ dòng STA và toàn bộ dòng SE — bạn đọc đúng theo cột vạch chia của từng mã trong bảng.
Đây là trị số in trực tiếp trên tài liệu kỹ thuật của hãng mà Nam Dương Tool dùng khi tư vấn khách hàng.
Bàn Trượt VERTEX Trong Xưởng Cơ Khí
Trong xưởng cơ khí, bàn trượt hiếm khi đứng một mình — nó thường được kết hợp với các đồ gá khác để tạo thành một cụm gá hoàn chỉnh.
Trước khi gá lên bàn trượt để dịch chuyển chính xác, chi tiết gia công thường được kẹp cố định bằng Ê tô bàn nguội — đây là bước giữ chi tiết ổn định trước khi bạn vặn tay quay dịch chuyển theo hành trình mong muốn.
Cụm gá gồm bàn trượt và ê tô thường được đặt trên Bàn nguội cơ khí khi khoan, doa hoặc kiểm tra kích thước — mặt bàn nguội cần đủ cứng vững để chịu tải của cả cụm gá trong quá trình thao tác.
Với chi tiết dạng trụ hoặc cần kê vuông góc trước khi dịch chuyển trên bàn trượt, xưởng thường dùng thêm Khối V để định vị chi tiết đúng góc trước khi kẹp chặt.
Chi tiết dạng tấm cần cố định tạm thời trên bàn trượt trong lúc đo hoặc gia công thường dùng Cảo chữ C thay vì kẹp bằng ê tô.
Đội ngũ kỹ thuật Nam Dương Tool có thể hỗ trợ bạn chọn tổ hợp đồ gá phù hợp với nhu cầu định vị và dịch chuyển của từng công đoạn.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bàn Trượt VERTEX
Bàn trượt VERTEX có những mã nào?
VERTEX có 12 mã bàn trượt, chia thành 2 dòng: ST-75, ST-100, ST-125, STA-160, STA-165, STA-200, STA-205, STA-300 (dòng trượt ngang) và SE-100, SE-150, SE-200, SE-250 (dòng trượt đứng).
Bàn trượt ST, STA và bàn trượt SE khác nhau ở điểm gì?
Khác nhau ở hướng trượt và cơ cấu dẫn hướng. ST, STA trượt ngang bằng vít me ren thang một chiều; SE trượt đứng bằng rãnh đuôi én.
Cột L (Ø lỗ × số lỗ) trên bảng bàn trượt SE nghĩa là gì?
Cột L thể hiện số lỗ bắt vít và đường kính lỗ trên đế bàn trượt SE. Ví dụ SE-100 có L = Ø10×4, tức 4 lỗ bắt vít đường kính Ø10 mm.
Bàn trượt STA-305 có nằm trong bảng thông số này không?
Không có dòng thông số riêng cho STA-305 trong bảng ở trang G3. Chú thích sơ đồ đế hộp có nhắc tên STA-305, nhưng bảng thông số không in trị số kích thước nào cho mã này; bạn nên liên hệ trực tiếp Nam Dương Tool nếu cần thông tin về mã này.
Bàn trượt VERTEX ST, STA, SE có phải là bàn trượt hai chiều không?
Dòng ST, STA được catalogue gọi là “One Way” (một chiều) — mỗi mã chỉ có đúng một trị số hành trình, tức dịch chuyển theo một phương. Trang G3 không in mã bàn trượt hai phương (dạng chữ thập, X-Y) nào trong số 12 mã hiện có. Nếu cần cấu hình dịch chuyển nhiều phương, bạn có thể liên hệ đội ngũ kỹ thuật Nam Dương Tool để được tư vấn.
Nếu mã cần dùng chưa có trong bảng trên hoặc bạn cần xác nhận thêm về tải trọng lắp đặt, đội ngũ kỹ thuật Nam Dương Tool có thể tư vấn trực tiếp.
Mua Bàn Trượt VERTEX Chính Hãng Tại Nam Dương Tool
Nam Dương Tool là đơn vị đại diện phân phối VERTEX tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ 12 mã bàn trượt ST, STA, SE cùng tư vấn chọn cỡ theo đúng đồ gá hiện có tại xưởng của bạn. Đội ngũ kỹ thuật đối chiếu số đo mặt bàn, hành trình và khối lượng trong bảng thông số để giúp bạn xác định đúng mã trước khi lắp đặt.
Bạn có thể liên hệ hotline 0911 066 515 để được báo giá bàn trượt VERTEX theo đúng mã cần dùng. Nếu bạn đang tìm thêm các phụ kiện gá kẹp khác cho xưởng, có thể xem thêm danh mục Dụng cụ gá kẹp tại vertex-vn.vn.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.