Ba Cột Thông Số Quyết Định Bầu Kẹp Có Lắp Được Vào Máy Của Bạn
Ba cột TAPER, COLLET TYPE và G trên catalogue quyết định bầu kẹp NT-ER có lắp vừa máy phay của bạn hay không, trước khi bạn xét tới kích thước. TAPER là kiểu côn của bầu kẹp lắp với trục chính máy phay — NT-30, NT-40 hoặc NT-50. COLLET TYPE là kiểu collet kẹp dao, từ ER-16 tới ER-50 tùy bảng. G là kiểu ren của bầu kẹp lắp với ty rút giữ bầu kẹp cố định vào trục chính; giá trị này đi theo chuôi, không đổi theo cỡ collet.
Chuôi NT theo tiêu chuẩn DIN 2080, collet ER theo tiêu chuẩn DIN 6499. VERTEX bán bầu kẹp NT-ER dưới hai hình thức: mua lẻ (chỉ bầu kẹp, không kèm chìa vặn) và mua cả bộ (bầu kẹp cùng trọn bộ collet, chìa vặn siết và hộp đựng). Bạn chọn mua lẻ khi xưởng đã có sẵn collet và chìa vặn dùng chung với bầu kẹp khác cùng cỡ; bạn chọn mua bộ khi trang bị mới hoàn toàn một cỡ chuôi.
Ví dụ, mã V-104 mang ba giá trị TAPER = NT-40, COLLET TYPE = ER-40 và G = 5/8″-11W or M16X2.0P: bầu kẹp này chỉ lắp được vào trục chính côn NT-40, chỉ kẹp collet ER-40, và chỉ vặn vừa ty rút ren 5/8 inch hoặc M16. Nếu máy của bạn dùng trục chính NT-30 hoặc cần collet ER-32, mã V-104 không lắp được — bạn tra đúng dòng có cả ba giá trị khớp trước khi đặt hàng.
Ba Mức Ren Ty Rút Theo Chuôi NT
Cột G ghi ba mức ren ty rút, mỗi chuôi NT một mức cố định, in đủ hai hệ ren trên cùng một mã.
| Chuôi | Ren ty rút (G) |
|---|---|
| NT-30 | 1/2″-12W, M12X1.75P (thêm USA 1/2″-UNC13) |
| NT-40 | 5/8″-11W or M16X2.0P |
| NT-50 | 1″-8W or M24X3.0P |
Chuôi NT in cả ren hệ inch (ký hiệu Whitworth “W”) lẫn ren hệ mét trên cùng một mã, nối bằng chữ “or” ngay trên catalogue — trong khi các dòng chuôi BT và SK chỉ in ren hệ mét. Máy phay đời cũ dùng ty rút ren inch vẫn lắp được bầu kẹp NT, miễn là bạn báo đúng kiểu ren khi đặt hàng, vì cùng một mã bầu kẹp tồn tại cả hai bản ren.
Bảng Thông Số Bầu Kẹp NT-ER Chuôi Côn ISO Bản Thường (Mua Lẻ)
Bảng dưới liệt kê 10 mã bầu kẹp NT-ER bản thường, dùng cho bốn cỡ collet ER-25, ER-32, ER-40 và ER-50, chia cho ba chuôi NT-30, NT-40 và NT-50.
| Mã | Chuôi | Cỡ collet | L (mm) | D (mm) | Khối lượng (kg) | Mã code |
|---|---|---|---|---|---|---|
| V-101 | NT-30 | ER-32 | 55 | 50 | 0,7 | 3020-301 |
| V-102 | NT-30 | ER-40 | 70 | 63 | 1,1 | 3020-302 |
| V-103 | NT-40 | ER-32 | 50 | 60 | 1,1 | 3021-301 |
| V-104 | NT-40 | ER-40 | 60 | 63 | 1,3 | 3021-302 |
| V-105 | NT-40 | ER-50 | 80 | 78 | 2 | 3021-303 |
| V-106 | NT-50 | ER-32 | 60 | 50 | 3,1 | 3022-301 |
| V-107 | NT-50 | ER-40 | 65 | 63 | 3,4 | 3022-302 |
| V-108 | NT-50 | ER-50 | 65 | 78 | 4 | 3022-303 |
| ※ V-109 | NT-30 | ER-25 | 55 | 42 | 0,7 | 3020-303 |
| ※ V-110 | NT-40 | ER-25 | 50 | 42 | 1,1 | 3021-304 |

Khi tra kích thước D, bạn lưu ý mã V-103 (NT-40, ER-32) ghi D bằng 60mm, khác với hai mã ER-32 còn lại là V-101 và V-106, đều ghi D bằng 50mm; luôn đối chiếu đúng dòng theo mã sản phẩm trước khi đặt hàng. Hai mã V-109 và V-110 dùng collet ER-25 và gắn thêm ký hiệu ※ trước mã, giống cách đánh dấu ở các mã ER-25 khác trong bảng bộ dưới đây.
Bảng Thông Số Bộ Bầu Kẹp NT-ER Bản Thường Kèm Collet, Chìa Vặn Và Hộp
Bộ bầu kẹp NT-ER bản thường gồm bầu kẹp, trọn bộ collet phủ một dải đường kính, chìa vặn siết đai ốc và hộp đựng, phù hợp khi bạn trang bị mới một cỡ chuôi. Bảng dưới liệt kê 24 mã, chia đều cho ba chuôi NT-30, NT-40 và NT-50.
| Mã | Chuôi | Cỡ collet | Dải bộ (mm) | Số collet | Khối lượng (kg) | Mã code |
|---|---|---|---|---|---|---|
| V-201 | NT-30 | ER-32 | 3–20 | 18 | 4,2 | 3020-401 |
| V-202 | NT-30 | ER-32 | 4–20 | 11 | 3,2 | 3020-402 |
| V-203 | NT-30 | ER-32 | 6–20 | 6 | 2,8 | 3020-403 |
| V-204 | NT-30 | ER-40 | 4–26 | 23 | 7,3 | 3020-404 |
| V-205 | NT-30 | ER-40 | 4–26 | 15 | 6 | 3020-405 |
| V-206 | NT-30 | ER-40 | 6–25 | 7 | 4,6 | 3020-406 |
| V-207 | NT-40 | ER-32 | 3–20 | 18 | 4,8 | 3021-401 |
| V-208 | NT-40 | ER-32 | 4–20 | 11 | 3,8 | 3021-402 |
| V-209 | NT-40 | ER-32 | 6–20 | 6 | 3,4 | 3021-403 |
| V-210 | NT-40 | ER-40 | 4–26 | 23 | 8,2 | 3021-404 |
| V-211 | NT-40 | ER-40 | 4–26 | 15 | 6,9 | 3021-405 |
| V-212 | NT-40 | ER-40 | 6–25 | 7 | 5,2 | 3021-406 |
| V-213 | NT-40 | ER-50 | 12–34 | 12 | 10 | 3021-407 |
| V-214 | NT-50 | ER-32 | 3–20 | 18 | 6,4 | 3022-401 |
| V-215 | NT-50 | ER-32 | 4–20 | 11 | 5,4 | 3022-402 |
| V-216 | NT-50 | ER-32 | 6–20 | 6 | 5,5 | 3022-403 |
| V-217 | NT-50 | ER-40 | 4–26 | 23 | 9,8 | 3022-404 |
| V-218 | NT-50 | ER-40 | 4–26 | 15 | 8,5 | 3022-405 |
| V-219 | NT-50 | ER-40 | 6–25 | 7 | 7 | 3022-406 |
| V-220 | NT-50 | ER-50 | 12–34 | 12 | 11 | 3022-407 |
| ※ V-223 | NT-30 | ER-25 | 2–16 | 7 | 2,8 | 3020-407 |
| ※ V-224 | NT-30 | ER-25 | 4–16 | 15 | 2,4 | 3020-408 |
| ※ V-225 | NT-40 | ER-25 | 2–16 | 7 | 3,3 | 3021-409 |
| ※ V-226 | NT-40 | ER-25 | 4–16 | 15 | 3,0 | 3021-410 |

Ở các dòng ER-32 (9 mã, trải trên cả ba chuôi NT-30, NT-40 và NT-50), dải càng rộng thì bộ càng nhiều collet: dải 3–20mm có 18 collet, dải 4–20mm có 11 collet, dải 6–20mm có 6 collet — quy luật lặp lại giống nhau ở cả ba chuôi. Bốn mã dùng collet ER-25 (V-223 đến V-226) không theo quy luật đó: dải 2–16mm rộng hơn chỉ có 7 collet, còn dải 4–16mm hẹp hơn lại có 15 collet, và catalogue in đúng như vậy trên cả hai chuôi NT-30 và NT-40. Vì vậy số collet mỗi bộ bạn tra thẳng ở cột “Số collet” trong bảng, không suy luận từ độ rộng của dải.
Nếu bạn cần thay hoặc bổ sung collet ER lẻ mà không mua trọn bộ mới, collet ER tiêu chuẩn bán riêng theo từng cỡ tại Collet ER Tiêu Chuẩn — collet này lắp thẳng vào các bầu kẹp NT-ER ở cả hai bảng trên.
Bầu Kẹp NT-ER Bản Kéo Dài Dùng Khi Nào
Bầu kẹp NT-ER bản kéo dài dùng khi dao cần vươn sâu vào hốc phôi hoặc rãnh hẹp mà bầu kẹp bản thường không với tới, đổi lại chỉ lắp được hai cỡ collet nhỏ là ER-16 và ER-20.
Bản thường (hai bảng ở trên) chỉ có collet ER-25, ER-32, ER-40 và ER-50; bản kéo dài (hai bảng dưới đây) chỉ có ER-16 và ER-20 — hai tập cỡ collet này không giao nhau. Nếu dao của bạn cần ER-32, bản kéo dài không đáp ứng được; nếu dao cần ER-16, bản thường cũng không có cỡ đó. Bạn chọn bản nào theo cỡ chuôi dao đang dùng, không theo sở thích chiều dài.
| Mã | Chuôi | Cỡ collet | L (mm) | D (mm) | Khối lượng (kg) | Mã code |
|---|---|---|---|---|---|---|
| V-231 | NT-30 | ER-16 | 76 | 28 | 0,6 | 3020-304 |
| V-232 | NT-40 | ER-16 | 76 | 28 | 1,1 | 3021-314 |
| V-233 | NT-40 | ER-16 | 100 | 28 | 1,2 | 3021-305 |
| V-234 | NT-40 | ER-20 | 76 | 34 | 1,2 | 3021-306 |
| V-235 | NT-40 | ER-20 | 100 | 34 | 1,4 | 3021-307 |

Cùng chuôi NT-40 và cùng cỡ collet, catalogue cho hai chiều dài để bạn chọn: V-232 và V-233 đều dùng ER-16 nhưng L lần lượt là 76mm và 100mm; V-234 và V-235 đều dùng ER-20 với cùng cặp chiều dài 76mm và 100mm. Đường kính D không đổi giữa hai chiều dài trong mỗi cặp — bạn chọn L theo chiều sâu hốc phôi cần phay tới, không ảnh hưởng tới đường kính lắp ghép.
Bảng Thông Số Bộ Bầu Kẹp NT-ER Bản Kéo Dài Kèm Collet
Bộ bầu kẹp NT-ER bản kéo dài gồm 11 mã, phủ hai chuôi NT-30 và NT-40 với hai cỡ collet ER-16 và ER-20.
| Mã | Chuôi | Cỡ collet | Dải (mm) | Số collet | L (mm) | Khối lượng (kg) | Mã code |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V-241 | NT-30 | ER-16 | 1–10 | 10 | 76 | 1,9 | 3020-409 |
| V-242 | NT-30 | ER-16 | 3–10 | 8 | 76 | 1,8 | 3020-410 |
| V-242A | NT-30 | ER-20 | 2–13 | 12 | 76 | 1,8 | 3020-411 |
| V-243 | NT-40 | ER-16 | 1–10 | 10 | 76 | 2,2 | 3021-411 |
| V-244 | NT-40 | ER-16 | 3–10 | 8 | 76 | 2,1 | 3021-412 |
| V-245 | NT-40 | ER-16 | 1–10 | 10 | 100 | 2,4 | 3021-413 |
| V-246 | NT-40 | ER-16 | 3–10 | 8 | 100 | 2,3 | 3021-414 |
| V-247 | NT-40 | ER-20 | 2–13 | 12 | 76 | 2,3 | 3021-415 |
| V-248 | NT-40 | ER-20 | 4–13 | 10 | 76 | 2,2 | 3021-416 |
| V-249 | NT-40 | ER-20 | 2–13 | 12 | 100 | 2,6 | 3021-417 |
| V-250 | NT-40 | ER-20 | 4–13 | 10 | 100 | 2,5 | 3021-418 |

Mã V-242A dùng collet ER-20 thay vì ER-16 như hai mã liền kề V-241 và V-242, nhưng cùng chuôi NT-30, cùng chiều dài L 76mm và cùng khối lượng 1,8kg với V-242. Ở nhóm bản kéo dài, số collet mỗi bộ đúng bằng số bước 1mm trong dải: dải 1–10mm có 10 collet, dải 3–10mm có 8 collet, dải 2–13mm có 12 collet và dải 4–13mm có 10 collet — khớp đủ cả bốn dải. Quy luật số học này chỉ đúng cho bảng bộ kéo dài; bảng bộ bản thường ở trên không theo quy luật này, nên bạn vẫn tra thẳng cột “Số collet” mỗi khi chọn bộ, thay vì tính từ độ rộng dải.
Chọn Bầu Kẹp NT-ER Phù Hợp: Mua Lẻ Hay Mua Bộ
Bạn chọn mua lẻ khi xưởng đã có sẵn collet ER và chìa vặn dùng chung với bầu kẹp cùng cỡ, chỉ cần bổ sung đúng chuôi và cỡ collet theo dao đang dùng. Bạn chọn mua bộ khi trang bị một cỡ chuôi hoàn toàn mới, cần đủ bầu kẹp, trọn bộ collet, chìa vặn và hộp đựng ngay từ đầu.
Ví dụ, nếu bạn gia công trên máy phay đứng trục chính NT-40 và cần dao phay ngón lắp collet ER-40, mã V-104 (bản thường, L 60mm, D 63mm) đáp ứng khi bạn chỉ dùng một cỡ dao cố định; nếu cần đổi qua nhiều đường kính dao trong dải 4–26mm, bộ V-210 (23 collet) đáp ứng đủ. Ngược lại, nếu chi tiết có hốc sâu buộc dao phải vươn xa hơn 76mm, mã V-233 (bản kéo dài, ER-16, L 100mm) phù hợp hơn dù cùng chuôi NT-40, cùng cỡ collet với V-232 (L 76mm).
Khối lượng cũng đáng cân nhắc khi thao tác tay trên máy phay không có cẩu hỗ trợ: một bầu kẹp lẻ NT-30/ER-25 (V-109) chỉ nặng 0,7kg, trong khi một bộ NT-50/ER-50 (V-220) nặng tới 11kg vì gồm cả 12 collet và hộp đựng. Bạn cân nhắc mua lẻ để giảm số lần tháo lắp bộ nặng nếu xưởng chỉ dùng cố định một, hai cỡ collet.
Trước khi tra bảng bầu kẹp, bạn cần biết đúng cỡ collet ER theo đường kính chuôi dao đang dùng; bảng dải kẹp đầy đủ của từng cỡ ER được liệt kê tại Bảng Tra Collet ER. Nếu máy phay của bạn dùng trục chính côn BT thay vì côn NT, dòng bầu kẹp collet ER tương ứng cho côn BT có tại Bầu Kẹp Dao Phay Chuôi BT-ER. Khi dao cần cỡ kẹp hệ inch mà collet ER không phủ tới, hệ collet trụ C là lựa chọn khác cho cùng máy phay, xem tại Bầu Kẹp Dao Phay Collet Trụ C. Toàn bộ dòng bầu kẹp dao phay theo từng chuôi côn được tập hợp tại danh mục Bầu Kẹp Dao Phay. Nếu bạn chưa chắc máy của mình dùng côn NT, BT hay SK, bài Các Kiểu Côn Tiêu Chuẩn Trong Gia Công Cơ Khí phân biệt các hệ côn phổ biến trên máy phay và máy tiện CNC.





