Collet taro ER-GB (ER tap collet) là loại collet chuyên dùng để kẹp mũi ta rô, chế tạo theo tiêu chuẩn DIN 6499B và lắp lẫn được với collet ER thường — nghĩa là bạn dùng chung bầu kẹp và đai ốc ER đang có trên máy, không cần đầu tư thêm bộ gá riêng cho ta rô. Catalogue VERTEX in ba dòng chữ đỏ ngay dưới tên sản phẩm: “Collets to DIN6499B”, “Interchangeable with ER-collets” và “For synchronized tapping” — dòng cuối cho biết dòng collet này dùng cho ta rô đồng bộ.
Catalogue liệt kê 5 cỡ ER-GB: ER-16GB, ER-20GB, ER-25GB, ER-32GB và ER-40GB, với tổng 79 mã. Mỗi mã ứng với một cặp số đo cụ thể trên đầu ta rô, và bảng dưới đây cho thấy mỗi cỡ phủ dải đường kính chuôi nào. Nam Dương phân phối trực tiếp VERTEX tại Việt Nam và tổng hợp đầy đủ 79 mã này thành bảng tra để bạn đối chiếu trước khi đặt hàng.
Dải Mã Collet Taro ER Theo 5 Cỡ
Trước khi tra từng mã, bạn cần biết collet taro ER-GB có 5 cỡ, mỗi cỡ phủ một dải đường kính chuôi ta rô khác nhau.
| Cỡ | Dải øD (mm) | Số mã | Mã đầu → mã cuối |
|---|---|---|---|
| ER-16GB | 4,5 – 8 | 9 | GB160450 → GB160800 |
| ER-20GB | 4,5 – 10 | 12 | GB200450 → GB201000 |
| ER-25GB | 4,5 – 12,5 | 16 | GB250450 → GB251250 |
| ER-32GB | 4,5 – 17 | 20 | GB320450 → GB321700 |
| ER-40GB | 6 – 22 | 22 | GB400600 → GB402200 |
Tổng cộng năm cỡ có 79 mã (9 + 12 + 16 + 20 + 22). øD chạy từ 4,5mm ở ER-16GB tới 22mm ở ER-40GB, và mỗi cỡ chỉ chứa các mã nằm trong dải øD riêng của nó — ER-16GB dừng ở øD 8mm trong khi ER-40GB bắt đầu từ øD 6mm. Trong mỗi cỡ, mã cụ thể lại phụ thuộc vào hai số đo trên đầu ta rô — đó là nội dung của bảng tra chính dưới đây.
Bảng Tra Mã Collet Taro ER Theo øD, Vuông Và Ren
Catalogue VERTEX in một bảng øD – ▢ – ren dùng chung cho cả năm cỡ ER-GB, và đây là bảng bạn cần khi cầm một con ta rô lên tay: đo øD và vuông, tra ra ren, xác định đúng mã. Ký hiệu øD là đường kính chuôi tròn của ta rô, còn ▢ là cạnh vuông truyền lực ở đuôi ta rô — catalogue in rõ hai ký hiệu này trong chú thích hình vẽ “FOR TAP HEAD — ØD & ▢”.
| øD (mm) | ▢ (mm) | Ren theo DIN | Ren theo JIS |
|---|---|---|---|
| 4,5 | 3,4 | M6 | — |
| 5 | 4 | — | M4 |
| 5,5 | 4,5 | — | M5 |
| 6 | 4,5 | — | M6 · 1/4U |
| 6 | 4,9 | M8 | — |
| 6,1 | 5 | — | 5/16U |
| 6,2 | 5 | — | M8 |
| 7 | 5,5 | M10 | M10 · 3/8U |
| 8 | 6,2 | — | 7/16U |
| 8,5 | 6,5 | — | M12 |
| 9 | 7,1 | M12 | 1/2U |
| 10 | 8 | ||
| 10,5 | 8 | — | M14 · 9/16U |
| 11 | 9 | M14 | — |
| 12 | 9 | M16 | 5/8U |
| 12,5 | 10 | — | M16 |
| 14 | 11 | M18 | M18 · 3/4U |
| 15 | 12 | — | M20 |
| 16 | 12 | M20 | — |
| 17 | 13 | — | M22 · 7/8U |
| 18 | 14,5 | M22 | — |
| 19 | 15 | — | M24 |
| 20 | 15 | — | M27 · 1″U |
| 20 | 16 | M27 | — |
| 22 | 18 | M30 | — |

Bảng này dùng chung cho cả 5 cỡ, nhưng mỗi cỡ chỉ có mã ở phần dải øD của mình — ví dụ ER-16GB chỉ dừng ở øD 8mm, không có mã tới øD 22mm (xem lại bảng dải ở mục trên). Cỡ ER-40GB không có các mã nhỏ 4,5mm, 5mm và 5,5mm, bắt đầu từ øD 6mm.
Hậu tố 4 chữ số của mã thường bằng øD nhân 100 — ví dụ ER-32GB kẹp øD 12mm ra mã GB321200. Nhưng ở đúng hai chỗ hai collet khác nhau cùng trùng øD (6mm và 20mm), catalogue phân biệt bằng chữ số cuối: øD 6mm với ▢ 4,5mm mang hậu tố 0600, øD 6mm với ▢ 4,9mm mang hậu tố 0601; øD 20mm với ▢ 15mm mang hậu tố 2000, øD 20mm với ▢ 16mm mang hậu tố 2001. Ở hai chỗ này, bạn không nên suy mã bằng phép tính — hãy tra đúng dòng khớp cả øD lẫn ▢ trong bảng, rồi đọc thẳng mã tương ứng. Phần cách đọc hậu tố mã ở trên là quan sát đối chiếu trên toàn bộ 25 dòng, không phải câu in sẵn trên catalogue.
Nhìn kỹ bảng này sẽ thấy một điều dễ gây nhầm khi đặt hàng: có những dòng cùng ký hiệu ren nhưng khác cả øD lẫn ▢ — và ngay cả cùng một øD cũng có thể ra hai mã khác nhau.
Vì Sao Ren Ta Rô Không Đủ Để Chọn Đúng Mã Collet
Ren ta rô không đủ để chọn đúng mã collet vì hai lý do: cùng một cỡ ren nhưng chuẩn DIN và JIS dùng collet khác nhau, và mỗi mã phải khớp cả øD lẫn ▢ chứ không chỉ một số đo.
Với ren M6, ta rô theo chuẩn DIN dùng collet øD 4,5mm / ▢ 3,4mm, còn ta rô theo chuẩn JIS dùng collet øD 6mm / ▢ 4,5mm. Với ren M8, chuẩn DIN dùng øD 6mm / ▢ 4,9mm, chuẩn JIS dùng øD 6,2mm / ▢ 5mm. Với ren M27, chuẩn JIS dùng ▢ 15mm còn chuẩn DIN dùng ▢ 16mm. Vì vậy, đặt hàng theo cỡ ren thôi là chưa đủ — bạn cần biết ta rô của mình theo chuẩn nào, hoặc đo trực tiếp øD và ▢ của con ta rô đang dùng.
Điểm thứ hai là phải khớp cả hai kích thước. Cùng øD 6mm có hai mã khác nhau: GB…0600 ứng với ▢ 4,5mm và GB…0601 ứng với ▢ 4,9mm. Chọn nhầm một trong hai thì phần vuông không ăn khớp, con ta rô mất khả năng truyền mô men khi máy quay — đây là điểm khác biệt so với collet ER thường, vốn chỉ cần khớp đúng một đường kính chuôi dao.
Nếu chưa chắc con ta rô của mình đo ra øD và ▢ bao nhiêu, bạn có thể mô tả số đo cho Nam Dương để xác nhận mã trước khi đặt hàng.
Cách Xác Định Mã Collet Taro ER Phù Hợp Với Ta Rô Đang Dùng
Cỡ ER đã cố định theo bầu kẹp đang dùng trên máy; phần cần xác định thêm là đúng mã trong cỡ đó, dựa trên hai số đo øD và ▢.
- Xác định cỡ ER đang dùng. Cỡ ER (16, 20, 25, 32 hoặc 40) không suy được từ kích thước ta rô, vì nhiều cỡ ER cùng chứa cùng một giá trị øD. Cỡ ER trên thực tế cố định theo bầu kẹp và đai ốc ER đang lắp trên máy, vì collet ta rô lắp lẫn được với collet ER thường.
- Đo øD — đường kính chuôi tròn của ta rô, dùng thước cặp hoặc panme.
- Đo ▢ — cạnh vuông truyền lực ở đuôi ta rô.
- Trong đúng cỡ ER đã xác định ở bước 1, tra bảng ở mục trên để tìm dòng khớp cả hai số đo — đó là mã cần đặt hàng. Ở hai chỗ trùng øD, số đo ▢ là căn cứ để phân biệt đúng mã; không suy mã bằng phép tính, chỉ tra thẳng theo dòng khớp.
Ngoài hệ ER-GB dùng chung bầu kẹp ER, VERTEX còn một dòng collet ta rô khác, hoạt động theo cơ cấu kẹp hoàn toàn khác — cần phân biệt rõ trước khi đặt hàng.
Phân Biệt Với Collet Ta Rô Thay Nhanh
VERTEX còn có một dòng collet ta rô khác ngoài ER-GB, gọi là Collet ta rô thay nhanh, dùng hệ mã TC312, TC820 và TC1433 — khác hoàn toàn hệ mã GB của ER-GB và nằm trên một catalogue riêng. Hai dòng này không lắp lẫn cho nhau, nên khi xác định con ta rô của mình cần collet nào, việc đầu tiên bạn cần biết là đang dùng bầu kẹp ER hay bầu kẹp hệ thay nhanh, trước khi tra tiếp thông số cụ thể.
Lắp Collet Taro ER Lên Bầu Kẹp Và Đai Ốc Nào
Collet taro ER-GB lắp lên cùng bầu kẹp và dùng chung đai ốc với collet ER thường đang có trên máy, vì catalogue ghi rõ dòng “Interchangeable with ER-collets” — bạn không cần bầu kẹp hay đai ốc riêng cho bản ta rô. Đây cũng là căn cứ cho bước xác định cỡ ER theo bầu kẹp đang dùng đã nêu ở mục trên.
Vì phần thân ngoài collet ta rô dùng chung với collet ER thường, kích thước Ø A, B và dải kẹp đầy đủ của collet ER thường — loại mà collet ta rô lắp lẫn được — được tổng hợp tại bảng tra kích thước Ø A, B của collet ER.
Ba điểm cần biết khi bạn đi tiếp:
- Nếu cần xem lại thông số bản dùng chung bầu kẹp, tham khảo collet ER tiêu chuẩn.
- Cụm collet và đai ốc lắp lên trục chính qua bầu kẹp BT-ER.
- Chi tiết siết chặt collet dùng chung là đai ốc kẹp collet ER.
Nam Dương phân phối trực tiếp VERTEX tại Việt Nam và có thể tư vấn kỹ thuật để xác nhận đúng mã trước khi bạn đặt hàng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Collet Taro ER
Collet Taro ER-GB Là Gì?
Collet taro ER-GB là collet chuyên dùng để kẹp mũi ta rô, chế tạo theo tiêu chuẩn DIN 6499B và lắp lẫn được với collet ER thường. Catalogue liệt kê 5 cỡ, từ ER-16GB đến ER-40GB, với tổng 79 mã — mỗi mã ứng với một cặp số đo øD và ▢ cụ thể.
Collet Taro ER Khác Gì Collet ER Thường?
Cả hai cùng lắp lên một bầu kẹp và đai ốc ER, nhưng cách tra mã khác nhau. Collet ER thường chỉ cần khớp một đường kính chuôi dao; collet taro ER phải khớp hai số đo — øD và ▢ — vì đuôi ta rô có thêm phần vuông truyền mô men mà dao phay hay mũi khoan không có.
Collet Taro ER-GB Có Những Cỡ Nào?
Collet taro ER-GB có 5 cỡ: ER-16GB, ER-20GB, ER-25GB, ER-32GB và ER-40GB, tổng 79 mã. Mỗi cỡ phủ một dải øD riêng theo bảng ở trên, và cỡ nào phù hợp phụ thuộc vào bầu kẹp ER bạn đang lắp trên máy. Nếu cần tham khảo thêm các loại bầu kẹp dùng cho dao phay, bạn có thể xem danh mục Bầu kẹp dao phay.
Một Mã Collet Taro ER Có Kẹp Được Nhiều Cỡ Ren Không?
Không. Mỗi mã collet taro ER ứng với đúng một cặp øD và ▢, không có dải kẹp co giãn như collet ER thường — chọn mã nào thì con ta rô lắp vào phải khớp đúng cả hai số đo của mã đó.





