Collet ER tiêu chuẩn VERTEX là gì và gồm những cỡ nào?
Collet ER tiêu chuẩn là đầu kẹp collet dạng côn. Trên máy phay, bạn dùng nó để kẹp cán dao phay ngón; trên máy khoan, đây chính là collet kẹp mũi khoan; còn khi ta rô ren, nó giữ mũi ta rô. Nguyên công đầy đủ mà loại collet này đảm nhận, theo đúng catalogue VERTEX, là phay, khoan, doa, ta rô và cả mài (nguyên văn: “boring, milling, drilling and tapping as well as grinding”). Nếu bạn cần collet lắp riêng cho mũi ta rô, xem thêm collet ta rô ER — dòng chuyên biệt hơn cho nguyên công này.
VERTEX sản xuất er collet tiêu chuẩn đủ 8 cỡ: ER-8, ER-11, ER-16, ER-20, ER-25, ER-32, ER-40, ER-50. Đây là bản STANDARD PRECISION theo tiêu chuẩn DIN 6499 — mã đặt hàng không có hậu tố nào thêm (ví dụ V20000), khác với dòng chính xác cao hơn dùng mã có chữ S. Độ chính xác của bản tiêu chuẩn là 0,015mm với chuôi dưới 10mm và 0,02mm với chuôi từ 10mm trở lên (chi tiết ở phần độ chính xác bên dưới).
Trước khi chọn bộ collet phù hợp, bạn cần tra dải kẹp và số cái/bộ của từng cỡ trong bảng dưới đây.
Bảng tra kích thước 8 cỡ collet ER tiêu chuẩn: dải kẹp, Ø A, B và khối lượng
Ø A là đường kính phần thân lớn của collet, B là chiều dài phần côn — cùng với dải kẹp cả bộ và số cái/bộ trong bảng dưới, ba con số này giúp bạn chọn đúng bộ STANDARD cần đặt.
| Cỡ | Dải kẹp cả bộ (mm) | Số cái/bộ | Ø A (mm) | B (mm) | Khối lượng mỗi cái (kg) | Mã bộ STANDARD (mã code) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ER-8 | 0,5–5,0 | 9 | 8,5 | 13,5 | 0,01 | V08000 (3001-101) |
| ER-11 | 0,5–7,0 | 7 | 11,5 | 18 | 0,02 | V11000 (3002-101) |
| ER-16 | 0,5–10,0 | 10 | 17 | 27 | 0,03 | V16000 (3003-101) |
| ER-20 | 1–13 | 12 | 21 | 31 | 0,05 | V20000 (3004-101) |
| ER-25 | 1–16 | 15 | 26 | 35 | 0,07 | V25000 (3005-101) |
| ER-32 | 2–20 | 18 | 33 | 40 | 0,15 | V32000 (3006-101) |
| ER-40 | 3–26 | 23 | 41 | 46 | 0,28 | V40000 (3007-101) |
| ER-50 | 10–34 | 12 | 52 | 60 | 0,54 | V50000 (3008-101) |
Bạn cần lưu ý vùng chồng lấn dải kẹp giữa các cỡ: chuôi dao 8mm nằm trong dải kẹp của cả ER-16, ER-20 và ER-25, nhưng chuôi trên 10mm thì ER-16 đã hết dải — bạn phải chuyển lên ER-20 trở lên.


Mỗi cỡ collet trong bảng trên còn được đóng thành nhiều cấu hình bộ khác nhau, tùy số lượng cỡ lẻ đi kèm.
Bộ collet ER tiêu chuẩn (collet kit) gồm những cỡ nào — 18 mã đặt hàng
Mỗi cỡ đầu collet ER tiêu chuẩn được VERTEX đóng sẵn thành nhiều bộ (collet kit) khác nhau, và đây là bảng bạn cần để chọn đúng mã đặt hàng thay vì mua lẻ từng chiếc.
| Mã đặt hàng | Cỡ | Các cỡ collet có trong bộ (mm) | Số cái | Mã code |
|---|---|---|---|---|
| V-08000 | ER-8 | 1·1,5·2·2,5·3·3,5·4·4,5·5 | 9 | 3001-101 |
| V-11000 | ER-11 | 1·2·3·4·5·6·7 | 7 | 3002-101 |
| V-11013 | ER-11 | 1·1,5·2·2,5·3·3,5·4·4,5·5·5,5·6·6,5·7 | 13 | 3002-102 |
| V-16000 | ER-16 | 1·2·3·4·5·6·7·8·9·10 | 10 | 3003-101 |
| V-16008 | ER-16 | 3·4·5·6·7·8·9·10 | 8 | 3003-102 |
| V-20000 | ER-20 | 2·3·4·5·6·7·8·9·10·11·12·13 | 12 | 3004-101 |
| V-20008 | ER-20 | 4·5·6·7·8·9·10·11·12·13 | 10 | 3004-102 |
| V-25000 | ER-25 | 2·3·4·5·6·7·8·9·10·11·12·13·14·15·16 | 15 | 3005-101 |
| V-25008 | ER-25 | 4·5·6·7·8·9·10·11·12·13·14·15·16 | 13 | 3005-102 |
| V-25009 | ER-25 | 6·8·10·12·16 | 5 | 3005-103 |
| V-25010 | ER-25 | 4·6·8·10·12·14·16 | 7 | 3005-104 |
| V-32000 | ER-32 | 3·4·5·6·7·8·9·10·11·12·13·14·15·16·17·18·19·20 | 18 | 3006-101 |
| V-32008 | ER-32 | 4·5·6·8·10·12·13·15·16·18·20 | 11 | 3006-102 |
| V-32009 | ER-32 | 6·8·10·12·16·20 | 6 | 3006-103 |
| V-40000 | ER-40 | 4→26 (đủ bước 1mm) | 23 | 3007-101 |
| V-40008 | ER-40 | 4·5·6·8·10·12·13·15·16·18·20·21·22·25·26 | 15 | 3007-102 |
| V-40009 | ER-40 | 6·8·10·12·16·20·25 | 7 | 3007-103 |
| V-50000 | ER-50 | 12·14·16·18·20·22·24·26·28·30·32·34 | 12 | 3008-101 |
Ba điểm bạn cần biết khi đọc bảng trên:
- Mỗi cỡ ER có nhiều cấu hình bộ, không chỉ một: ER-25 có 4 bộ, ER-32 và ER-40 mỗi cỡ có 3 bộ, ER-11, ER-16, ER-20 mỗi cỡ có 2 bộ.
- Bộ rút gọn giữ đúng các cỡ chuôi dao phay ngón thông dụng, bỏ bớt cỡ lẻ ít dùng.
- Bộ 13 cái của ER-11 (V-11013) nhiều hơn bộ “đủ” 7 cái (V-11000) vì chèn thêm các nửa cỡ 1,5 · 2,5 · 3,5 · 4,5 · 5,5 · 6,5mm. Số cái/bộ ở bảng này khác con số PCS/SET ở bảng kích thước phía trên — hai bảng đếm hai thứ khác nhau, bạn đừng nhầm.
Cỡ ghi trong mỗi bộ là cỡ danh nghĩa; mỗi collet lẻ trong bộ kẹp được từ cỡ danh nghĩa xuống thấp hơn trong dải của nó — quy tắc này áp dụng khi bạn chọn cỡ theo đường kính chuôi dao ở phần tiếp theo.

Đã chọn được bộ, bước tiếp theo là xác định đúng collet lẻ nào trong bộ vừa với đường kính chuôi dao đang dùng.
Cách chọn cỡ collet ER theo đường kính chuôi dao
Chỉ cần nhớ một nguyên tắc khi chọn collet ER: luôn chọn collet có cỡ danh nghĩa bằng hoặc lớn hơn đường kính chuôi thật, không làm tròn xuống. Catalogue VERTEX ghi rõ nguyên tắc này: “Never use a 12-11mm collet to clamp a 12.2mm diameter, but rather use a 13-12mm collet” — nghĩa là chuôi dao 12,2mm phải dùng collet 13–12mm, không dùng collet 12–11mm dù có vẻ gần đúng hơn.
Trong một bộ, mỗi collet chỉ phụ trách đúng cỡ danh nghĩa của nó và các cỡ nhỏ hơn trong dải — để phủ hết dải kẹp cả bộ ghi trong bảng trên, bạn cần đủ số collet lẻ như cột “Số cái/bộ”, không thể dùng một collet để bao trọn cả dải.
Bước nhảy giữa các collet lẻ trong cùng một cỡ không giống nhau:
| Cỡ | Bước của mỗi collet lẻ (mm) | Ví dụ mã (bản tiêu chuẩn) |
|---|---|---|
| ER-8 · ER-11 | 0,5 | V08010 (1,0–0,5) · V11020 (2,0–1,5) |
| ER-16 | 0,5 ở mã đầu, rồi 1,0 | V16010 (1,0–0,5) · V16020 (2,0–1,0) · V16100 (10,0–9,0) |
| ER-20 · ER-25 · ER-32 · ER-40 | 1,0 | V20020 (2–1) · V32030 (3–2) · V40040 (4–3) |
| ER-50 | 2,0 | V50120 (12–10) · V50340 (34–32) |
Khi chuôi dao không rơi đúng bước nhảy trong bảng trên, bạn có thể tra chéo sang cỡ liền kề tại bảng tra collet ER theo đường kính chuôi.
Độ chính xác của collet ER tiêu chuẩn VERTEX (DIN 6343 so với VERTEX Standard)
Collet ER tiêu chuẩn VERTEX đạt dung sai 0,015mm với chuôi dao dưới 10mm và 0,02mm với chuôi từ 10mm trở lên — chặt hơn mốc DIN 6343 ở mọi cỡ.
| L (mm) | ø D chuôi dao (mm) | DIN 6343 Standard precision | VERTEX Standard precision |
|---|---|---|---|
| 6 | 1,0–1,4 | 0,02 | 0,015 |
| 10 | 1,5–2,9 | 0,02 | 0,015 |
| 16 | 3,0–5,9 | 0,02 | 0,015 |
| 25 | 6,0–9,9 | 0,02 | 0,015 |
| 40 | 10,0–17,9 | 0,03 | 0,02 |
| 50 | 18,0–26,9 | 0,03 | 0,02 |
| 60 | 27,0–34,9 | 0,03 | 0,02 |
Từ bảng trên, bạn thấy hai điều: bản VERTEX Standard chặt hơn mốc DIN 6343 ở mọi dòng (0,015mm so với 0,02mm; 0,02mm so với 0,03mm), và cả hai cột đều nới dung sai khi chuôi dao từ 10mm trở lên.
Nếu bạn cần dung sai không đổi 0,01mm ở mọi cỡ chuôi, đó là dòng Collet ER chính xác A Grade — sản phẩm khác với trang này.
Cấu tạo hình học và tiêu chuẩn lắp ráp của collet cũng theo đúng một quy chuẩn DIN, trình bày ở phần tiếp theo.
Cấu tạo collet ER và tiêu chuẩn DIN 6499
Mọi collet trong các bộ STANDARD ở trên đều dùng chung một cấu tạo: hai mặt côn ngoài trên thân góc 8° và 30°, thép đàn hồi chuyên dụng qua nhiệt luyện rồi mài theo tiêu chuẩn DIN 6499 — dù bạn chọn bộ đủ hay bộ rút gọn, hình học thân collet không đổi.
Các ký hiệu bạn thường gặp trên hình vẽ collet:
- Ø A — đường kính phần thân lớn của collet.
- B — chiều dài phần côn.
- L — chiều dài phần kẹp.
- ø D — đường kính chuôi dao mà collet kẹp được.
Ngoài loại collet lò xo mài một côn thông thường, catalogue VERTEX còn ghi nhận cấu tạo hai côn (double-taper) dùng cho cán mũi khoan: phần cán của đầu kẹp hai côn dài hơn loại một côn, và lực kẹp mạnh hơn nếu vít siết dùng bi thép.
Nam Dương phân phối chính hãng collet ER VERTEX (Đài Loan) cùng đầy đủ phụ kiện đi kèm.
Đúng tiêu chuẩn DIN 6499 còn thể hiện ở cách lắp collet vào đai ốc và bầu kẹp theo hai bước cố định.
Hướng dẫn lắp collet ER vào đai ốc và bầu kẹp (DIN 6499-A/B)
Lắp collet ER theo tiêu chuẩn DIN 6499 gồm đúng hai bước: khớp collet vào đai ốc, rồi mới lắp cả cụm vào bầu kẹp.
- Bước A (DIN 6499-A): đặt collet vào trong đai ốc kẹp collet ER rời, xoay collet để vấu tháo ăn khớp đúng vào rãnh trên thân collet.
- Bước B (DIN 6499-B): sau khi collet đã khớp trong đai ốc, bạn lắp cả cụm đai ốc và collet vào bầu kẹp hoặc trục chính rồi siết.
Thứ tự lắp này theo đúng hướng dẫn DIN 6499-A và DIN 6499-B in trên catalogue VERTEX.
Đai ốc kẹp và bầu kẹp collet ER là hai phụ kiện đi kèm bắt buộc, được VERTEX sản xuất riêng theo từng loại côn máy.
Collet ER tiêu chuẩn dùng với bầu kẹp và phụ kiện nào?
Collet ER tiêu chuẩn VERTEX tương thích với nhiều loại bầu kẹp chuôi côn khác nhau, tùy theo trục chính của máy phay hoặc máy khoan bạn đang dùng — phổ biến là bầu kẹp chuôi côn BT-ER, ngoài ra còn có bầu kẹp côn SK, NT và trục thẳng R8.
Cùng một cỡ ER lắp được trên nhiều loại côn khác nhau tùy máy đang dùng — chi tiết từng cặp côn và collet đã tổng hợp trong bảng tra collet ER theo đường kính chuôi ở trên.
Khi cần chọn bầu kẹp phù hợp để dùng cùng collet, bạn có thể liên hệ Nam Dương để được tư vấn và báo giá trọn bộ, hoặc tham khảo thêm các sản phẩm liên quan dưới đây.
Mua collet ER tiêu chuẩn VERTEX chính hãng ở Nam Dương
Nam Dương là đơn vị phân phối chính hãng collet ER tiêu chuẩn VERTEX (Đài Loan), hỗ trợ bạn chọn đúng bộ STANDARD theo dải kẹp phù hợp với dao đang dùng.
Đội kỹ thuật của Nam Dương tư vấn theo đúng dải kẹp, mã bộ và mã code ở các bảng trên, giúp bạn tránh đặt nhầm giữa bộ đủ và bộ rút gọn. Sau khi đã chốt được bộ collet phù hợp với dải đường kính dao đang dùng, bạn cần ghép đúng bầu kẹp cho bộ đó theo loại côn máy đang có — xem thêm danh mục Bầu kẹp dao phay.
Câu hỏi thường gặp về collet ER tiêu chuẩn VERTEX
Collet ER tiêu chuẩn VERTEX có những cỡ nào?
Đủ 8 cỡ — ER-8, ER-11, ER-16, ER-20, ER-25, ER-32, ER-40 và ER-50.
Collet ER-8 kẹp được đường kính bao nhiêu?
Bộ ER-8 gồm 9 collet, dải kẹp cả bộ từ 0,5mm đến 5,0mm, mỗi collet lẻ cách nhau 0,5mm — ví dụ mã V08010 kẹp từ 1,0mm xuống 0,5mm.
Độ chính xác của collet ER tiêu chuẩn VERTEX là bao nhiêu?
0,015mm với chuôi dao dưới 10mm và 0,02mm với chuôi từ 10mm trở lên, theo tiêu chuẩn DIN 6499 — chặt hơn mốc DIN 6343 (0,02–0,03mm) ở mọi cỡ.
Chuôi dao 12,2mm nên dùng collet cỡ nào?
Dùng collet 13–12mm, không dùng collet 12–11mm, vì mỗi collet chỉ kẹp đúng cỡ danh nghĩa của nó trở xuống.
Bộ collet ER-32 tiêu chuẩn có mấy loại?
3 bộ — V-32000 (18 cái, liên tục 3–20mm), V-32008 (11 cái, bộ rút gọn), V-32009 (6 cái, bộ tối giản gồm 6, 8, 10, 12, 16, 20mm).
Một collet ER có kẹp được chuôi dao lớn hơn cỡ danh nghĩa của nó không?
Không. Mỗi collet chỉ kẹp đúng cỡ danh nghĩa của nó và các cỡ nhỏ hơn trong dải, không kẹp được cỡ lớn hơn — đây cũng là lý do chuôi 12,2mm phải dùng collet 13–12mm thay vì 12–11mm.







