Mâm cặp thủy lực 4 chấu lỗ thông VNIT-208 đến VNIT-215 là dòng mâm cặp kẹp kiểu nêm (wedge type) của VERTEX, có 4 cỡ với đường kính thân Ø210–Ø381 mm, lỗ suốt Ø52–Ø117,5 mm và lực kẹp tối đa 5.716–12.236 kgf. Mâm giao theo dạng Without Adaptor, nghĩa là không kèm mặt bích chuyển đổi để lắp lên trục chính máy tiện. Bảng thông số đầy đủ 4 mã dưới đây giúp bạn đối chiếu nhanh trước khi chọn cỡ phù hợp với máy tiện CNC đang dùng.


Ngoài dòng 4 chấu VNIT, VERTEX còn cung cấp mâm cặp thủy lực 2 và 3 chấu cùng kiểu kẹp thủy lực xuyên tâm — bạn có thể xem toàn bộ dòng mâm cặp thủy lực VERTEX (2, 3, 4 chấu) để so sánh trước khi chọn.
Thông Số Kỹ Thuật Mâm Cặp Thủy Lực 4 Chấu VNIT-208 ~ VNIT-215
Mâm cặp VNIT có 4 cỡ, khác nhau ở lỗ suốt, hành trình chấu, lực kẹp và tốc độ tối đa như bảng dưới đây.
| Thông số | VNIT-208 | VNIT-210 | VNIT-212 | VNIT-215 |
|---|---|---|---|---|
| Lỗ suốt (mm) | Ø52 | Ø75 | Ø91 | Ø117,5 |
| Hành trình piston (mm) | 16 | 19 | 23 | 23 |
| Hành trình chấu (mm) | 7,4 | 8,8 | 10,6 | 10,6 |
| Lực kéo tối đa (kgf) | 2.294 | 2.906 | 3.739 | 6.828 |
| Lực kẹp tối đa (kgf) | 5.716 | 7.546 | 9.789 | 12.236 |
| Tốc độ tối đa (v/ph) | 4.900 | 4.200 | 3.300 | 2.500 |
| Khối lượng (kg) | 24 | 36 | 58,5 | 114 |
| Xy lanh lắp cùng | M1552 | M1875 | M2091 | M2511 |
| Áp suất tối đa (kgf/cm²) | 17,3 | 18,4 | 18,4 | 15,3 |
| CODE NO. | 5003-050 | 5003-051 | 5003-052 | 5003-053 |
Số liệu theo catalogue VERTEX hiện hành do Nam Dương phân phối trực tiếp. Để lắp đúng mâm cặp lên mâm xoay và mặt bích trục chính, bạn cần đối chiếu thêm kích thước lắp đặt ở bảng tiếp theo.
Kích Thước Lắp Đặt Mâm Cặp VNIT
Khi lắp mâm cặp VNIT lên mâm xoay hoặc mặt bích trục chính, các kích thước cần đối chiếu trước là đường kính lắp ØA, đường kính định vị ØC, ren bắt vít K và ren lắp trục chính U.

| ORDER NO. | ØA | B | ØC (H6) | ØJ | K | U | W |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VNIT-208 | 210 | 91 | 170 | 52 | 4-M12 | M60x2 | 25 |
| VNIT-210 | 254 | 100 | 220 | 75 | 4-M16 | M85x2 | 30 |
| VNIT-212 | 304 | 110 | 220 | 91 | 4-M16 | M100x2 | 30 |
| VNIT-215 | 381 | 133 | 300 | 117,5 | 4-M20 | M130x2 | 43 |
Đội kỹ thuật Nam Dương hỗ trợ đối chiếu kích thước lắp trước khi đặt hàng. Bốn chấu độc lập kiểu nêm của VNIT hoạt động theo cơ chế khác cơ chế tự định tâm quen thuộc của mâm cặp 3 chấu — điểm cần biết trước khi so sánh hai dòng.
Mâm Cặp 4 Chấu Độc Lập Kiểu Nêm Khác Mâm Cặp 3 Chấu Tự Định Tâm Ở Đâu?
Mâm cặp 4 chấu độc lập kiểu nêm như VNIT kẹp từng chấu riêng biệt, khác với mâm cặp 3 chấu tự định tâm vốn di chuyển đồng bộ cả 3 chấu về tâm.
- Mâm cặp 4 chấu độc lập (VNIT): mỗi chấu di chuyển riêng, phù hợp phôi không tròn, phôi lệch tâm hoặc chi tiết cần lực cắt lớn.
- Mâm cặp 3 chấu tự định tâm: cả 3 chấu di chuyển đồng bộ về tâm, định tâm nhanh, phù hợp phôi tròn.
Cơ chế tự định tâm là đặc điểm chung của mâm cặp thủy lực 3 chấu VERTEX, trong đó có dòng mâm cặp thủy lực 3 chấu lỗ thông N-205A4~N-215A11 (catalogue tờ E23) — lựa chọn phù hợp khi phôi gia công là chi tiết tròn cần định tâm nhanh.
Vì kẹp độc lập từng chấu, việc chọn đúng cỡ VNIT cần dựa vào đường kính phôi thực tế và lỗ suốt cần dùng, không chỉ theo thói quen chọn cỡ như mâm tự định tâm.
Cách Chọn Cỡ Mâm Cặp VNIT Theo Đường Kính Phôi Và Lỗ Suốt
Chọn cỡ mâm cặp VNIT trước tiên dựa vào lỗ suốt cần dùng khi tiện phôi thanh: VNIT-208 phù hợp phôi tới Ø52 mm, VNIT-210 tới Ø75 mm, VNIT-212 tới Ø91 mm và VNIT-215 tới Ø117,5 mm.
- VNIT-208: lỗ suốt Ø52 mm.
- VNIT-210: lỗ suốt Ø75 mm.
- VNIT-212: lỗ suốt Ø91 mm.
- VNIT-215: lỗ suốt Ø117,5 mm.
Bốn mã trên cũng được viết liền là VNIT208, VNIT210, VNIT212, VNIT215 trong một số tài liệu kỹ thuật. Sau khi chọn được lỗ suốt phù hợp, bạn cần kiểm ren lắp trục chính U (M60x2, M85x2, M100x2, M130x2 theo từng cỡ, đã nêu ở bảng kích thước lắp đặt) có khớp mũi trục máy tiện đang dùng không.
Liên hệ kỹ thuật Nam Dương qua hotline 0911 066 515 để đối chiếu ren trục chính trước khi đặt hàng.
Lực Kẹp Tăng Theo Cỡ Nhưng Tốc Độ Giảm — Chọn Theo Tốc Độ Cắt Cần Dùng
Trong 4 cỡ VNIT, lực kẹp tăng dần từ 5.716 kgf lên 12.236 kgf theo cỡ lớn, nhưng tốc độ tối đa lại giảm dần từ 4.900 xuống 2.500 v/ph — hai đại lượng đi ngược chiều nhau.
- VNIT-208: 5.716 kgf / 4.900 v/ph.
- VNIT-210: 7.546 kgf / 4.200 v/ph.
- VNIT-212: 9.789 kgf / 3.300 v/ph.
- VNIT-215: 12.236 kgf / 2.500 v/ph.
Bạn nên chọn cỡ theo tốc độ cắt thực tế của máy tiện đang dùng, không chỉ theo lực kẹp cần thiết cho phôi. Với các mã cần lực kẹp lớn, xy lanh thủy lực đi kèm cũng có kích thước tương ứng, được catalogue in sẵn theo từng cỡ mâm. Kỹ sư Nam Dương tư vấn chọn cỡ theo tốc độ cắt thực tế của máy.
Xy Lanh Thủy Lực Đi Kèm Từng Cỡ Mâm Cặp VNIT
Mỗi cỡ mâm cặp VNIT đi kèm đúng một mã xy lanh thủy lực xuyên tâm: VNIT-208 dùng M1552, VNIT-210 dùng M1875, VNIT-212 dùng M2091 và VNIT-215 dùng M2511.
Bạn có thể xem đầy đủ 9 mã xy lanh thủy lực xuyên tâm VERTEX đang cung cấp, từ M1036 tới M2511, để đối chiếu tốc độ tối đa và áp suất làm việc trước khi lắp đặt hệ thống thủy lực.
Ngoài xy lanh, mâm cặp VNIT còn dùng được với chấu mềm hoặc chấu cứng thay thế tùy loại phôi gia công.
Chấu Mềm Và Chấu Cứng Dùng Cho Mâm Cặp Thủy Lực VNIT
VERTEX cung cấp chấu mềm VHC và chấu cứng HJ để thay thế theo nhu cầu gia công, nhưng catalogue không in sẵn bảng ghép mã theo từng cỡ VNIT như các dòng mâm cặp thủy lực khác (N-, NT, V-).
Bạn có thể tham khảo thêm chấu mềm VHC — gia công theo biên dạng phôi, độ chính xác cao — và chấu cứng HJ — chịu lực cắt nặng — để chọn loại phù hợp với chi tiết gia công.
Liên hệ kỹ thuật Nam Dương để xác nhận mã chấu VHC/HJ phù hợp với cỡ VNIT đang dùng. Một dữ kiện quan trọng khác cần biết trước khi đặt mua VNIT là mâm giao không kèm mặt bích chuyển đổi.
Lưu Ý Khi Đặt Mua — Mâm Cặp VNIT Không Kèm Mặt Bích Chuyển Đổi
Catalogue VERTEX ghi rõ trên tiêu đề tờ thông số: mâm cặp VNIT giao theo dạng Without Adaptor — không kèm mặt bích chuyển đổi để lắp lên trục chính máy tiện.
Vì vậy trước khi đặt hàng, bạn nên kiểm tra kỹ kích thước mặt bích và mũi trục chính máy đang dùng, đối chiếu với ren lắp trục chính U đã nêu ở bảng kích thước lắp đặt. Đội kỹ thuật Nam Dương hỗ trợ đối chiếu miễn phí qua hotline 0911 066 515.
Dưới đây là các câu hỏi khách thường đặt ra khi chọn mua VNIT.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Mâm Cặp Thủy Lực 4 Chấu VNIT
Mâm cặp thủy lực VNIT có kèm mặt bích chuyển đổi không?
Không. Catalogue ghi mâm giao theo dạng Without Adaptor — bạn cần đặt riêng mặt bích theo mũi trục máy tiện đang dùng.
VNIT là loại mâm cặp gì?
VNIT là mâm cặp thủy lực 4 chấu độc lập kiểu nêm, có lỗ thông tâm. Tên đầy đủ trên catalogue là 4-Jaw Wedge Type Through Hole Power Chuck, dùng trên máy tiện CNC.
Mâm cặp thủy lực 4 chấu VNIT có mấy cỡ?
4 cỡ: VNIT-208, VNIT-210, VNIT-212, VNIT-215. Các cỡ này khác nhau ở lỗ suốt (Ø52–Ø117,5 mm), lực kẹp tối đa và tốc độ tối đa.
Mâm cặp 4 chấu VNIT khác mâm cặp 3 chấu lỗ thông N- ở điểm nào?
VNIT kẹp độc lập từng chấu theo kiểu nêm, phù hợp phôi không tròn hoặc lệch tâm; dòng N- tự định tâm nhanh, phù hợp phôi tròn.
Nếu cần tư vấn chọn đúng cỡ mâm cặp và xy lanh thủy lực phù hợp với máy tiện CNC đang dùng, đội kỹ thuật Nam Dương hỗ trợ trực tiếp.
Tư Vấn Chọn Mâm Cặp VNIT Phù Hợp Và Báo Giá
Nam Dương là nhà phân phối trực tiếp VERTEX tại Việt Nam, hỗ trợ kỹ thuật chọn đúng cỡ mâm cặp thủy lực 4 chấu VNIT và xy lanh đi kèm theo máy tiện CNC đang sử dụng.
Đội kỹ thuật đối chiếu kích thước lắp, chọn cỡ theo lỗ suốt và đường kính phôi, và tư vấn báo giá cho cả 4 cỡ VNIT-208 đến VNIT-215. Nếu bạn cần xem thêm các dòng mâm cặp 4 chấu khác của VERTEX, tham khảo tại danh mục toàn bộ dòng mâm cặp 4 chấu VERTEX (cơ, thủy lực).
Liên hệ hotline 0911 066 515 hoặc email sale@namduongtool.com để được tư vấn chọn cỡ và báo giá mâm cặp thủy lực 4 chấu VNIT phù hợp với máy tiện CNC đang dùng.

