Mâm cặp máy tiện 3 chấu VSK là dòng mâm cặp tự định tâm scroll chuck chuẩn JIS của VERTEX, gồm 11 mã từ VSK-4 đến VSK-20, dùng chấu cứng đảo chiều để kẹp được cả mặt ngoài lẫn mặt trong phôi khi gia công cắt nặng. Khi cần cắt nhẹ hoặc độ chính xác cao, bạn có thể thay bằng bộ chấu mềm rời cùng số hiệu.

Mâm cặp máy tiện 3 chấu VSK là gì
Mâm cặp VSK là dòng mâm cặp 3 chấu tự định tâm kiểu scroll, chuẩn JIS, mang tên đầy đủ trên catalogue VERTEX là 3-Jaw Powerful Scroll Chuck — VSK reversible type (tờ E14), gồm 11 mã từ VSK-4 đến VSK-20. Cơ chế tự định tâm scroll dùng một vít xoắn ốc chung điều khiển cả ba chấu di chuyển đồng thời và đều nhau, giúp bạn định tâm phôi tròn nhanh hơn mâm 4 chấu độc lập phải chỉnh từng chấu bằng tay.
Đặc điểm định danh của dòng VSK là chấu cứng đảo chiều (reversible top jaws). Catalogue VERTEX ghi nguyên văn “chấu cứng dùng được cả kẹp trong lẫn kẹp ngoài” — nghĩa là cùng một bộ chấu, bạn xoay đảo chiều để chuyển từ kẹp mặt ngoài phôi sang kẹp mặt trong lỗ mà không cần thay chấu khác. Về định hướng ứng dụng, hãng mô tả rõ: “chấu cứng phù hợp cắt nặng; chấu mềm tùy chọn cho cắt nhẹ và chính xác” — chấu cứng nguyên bản là lựa chọn cho gia công phá thô, cắt sâu, lực cắt lớn.
Thân mâm cặp VSK làm bằng gang MEEHANITE — loại gang đúc chất lượng cao, thành phần được kiểm soát chặt để đảm bảo độ cứng và độ ổn định kích thước khi chịu tải lặp lại. Độ chính xác kẹp đạt 0,03 mm T.I.R., đủ cho phần lớn nguyên công tiện trên máy tiện vạn năng lẫn máy tiện CNC.
Mâm cặp VSK do hãng VERTEX (Đài Loan) sản xuất, Nam Dương phân phối chính hãng với bảo hành 06 tháng. Vì cùng một cỡ có thể ứng với nhiều mức lực kẹp và dải kẹp khác nhau tùy mã, bước tiếp theo là tra đúng bảng dải kẹp của từng mã trước khi chọn.
Bảng dải kẹp chi tiết dòng VSK-4 – VSK-20
Bảng dưới liệt kê đầy đủ dải kẹp của cả 11 mã trong dòng VSK, tra đúng theo ký hiệu in trên catalogue VERTEX (tờ E14), đơn vị mm.
Hai sơ đồ (A1) và (A3) ở bên phải bản vẽ cho thấy các cột ØA1, ØA2, ØA3 (kẹp ngoài) và ØB1, ØB2 (kẹp trong) trong bảng dưới đây ứng với vị trí bậc chấu nào — đối chiếu bản vẽ với bảng để tra đúng dải kẹp cần dùng.

| ORDER NO. | ØA1 | ØA2 | ØA3 | ØB1 | ØB2 |
|---|---|---|---|---|---|
| VSK-4 | 3-36 | 42-73 | 69-100 | 35-66 | 60-93 |
| VSK-5 | 3-47 | 45-87 | 84-123 | 43-84 | 79-122 |
| VSK-6 | 8-74 | 59-124 | 107-160 | 55-113 | 95-150 |
| VSK-7 | 8-88 | 70-150 | 125-180 | 62-134 | 110-170 |
| VSK-8 | 8-88 | 70-150 | 125-180 | 62-134 | 110-170 |
| VSK-9 | 11-118 | 80-187 | 144-220 | 70-169 | 125-210 |
| VSK-10 | 12-142 | 88-219 | 152-260 | 80-203 | 134-250 |
| VSK-12 | 15-166 | 103-257 | 184-300 | 90-230 | 157-290 |
| VSK-14 | 25-202 | 120-307 | 212-350 | 110-281 | 186-320 |
| VSK-16 | 30-238 | 127-349 | 228-400 | 110-326 | 205-380 |
| VSK-20 | 25-366 | 123-471 | 207-480 | 125-456 | 192-460 |
Năm cột ØA1, ØA2, ØA3, ØB1, ØB2 là các dải kẹp ứng với từng vị trí bậc chấu theo hình vẽ trên catalogue VERTEX; catalogue không đặt tên riêng cho từng cột này. Đáng chú ý, VSK-7 và VSK-8 có dải kẹp giống hệt nhau ở cả 5 cột — hai mã này chỉ khác nhau ở kích thước thân và khối lượng, xem ở bảng tiếp theo.
Ngoài dải kẹp, mỗi mã còn có kích thước thân, mô men tay quay, lực kẹp và tốc độ tối đa riêng — những yếu tố quyết định mâm cặp có lắp vừa và chạy an toàn trên máy tiện của bạn hay không.
Thông số kích thước, lực kẹp và tốc độ tối đa
Bảng sau tổng hợp kích thước thân (A–L), mô men tay quay, lực kẹp, tốc độ tối đa cho phép, khối lượng và dải kẹp tóm tắt của cả 11 mã VSK-4 đến VSK-20, đơn vị mm trừ khi ghi chú khác.
| ORDER NO. | A | B | C | D | E | F | G | H | J | K | L | Mô men tay quay cho phép (kgf.m) | Lực kẹp (kgf) | Weight (kgs) | Max Speed (r.p.m.) | O.D. Range | I.D. Range | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VSK-4 | 112 | 58 | 80 | 95 | 24 | 4.5 | 3-M8 | 47 | 19 | 31.5 | 8 | 4.5 | 1200 | 3.45 | 2500 | Ø3-Ø100 | Ø35-Ø93 | 5002-028 |
| VSK-5 | 132 | 60 | 100 | 115 | 32 | 4.5 | 3-M8 | 57 | 24 | 36 | 8 | 6.5 | 1500 | 5 | 2500 | Ø3-Ø123 | Ø43-122 | 5002-029 |
| VSK-6 | 165 | 67 | 130 | 147 | 45 | 5 | 3-M10 | 72 | 26 | 39 | 10 | 9.0 | 3300 | 9.5 | 2000 | Ø8-Ø160 | Ø55-Ø150 | 5002-030 |
| VSK-7 | 192 | 76.5 | 155 | 172 | 58 | 5 | 3-M10 | 82 | 28 | 43 | 11 | 11.0 | 3600 | 12.8 | 2000 | Ø8-Ø180 | Ø62-Ø170 | 5002-031 |
| VSK-8 | 200 | 76.5 | 160 | 176 | 58 | 5 | 3-M10 | 82 | 28 | 43 | 11 | 11.0 | 3600 | 14.7 | 2000 | Ø8-Ø180 | Ø62-Ø170 | 5002-032 |
| VSK-9 | 232 | 84 | 190 | 210 | 70 | 5.5 | 3-M12 | 96 | 32 | 50 | 12 | 15.0 | 3900 | 20.4 | 2000 | Ø11-Ø220 | Ø70-Ø210 | 5002-033 |
| VSK-10 | 273 | 87 | 230 | 250 | 87 | 5.5 | 3-M12 | 100 | 35 | 54.5 | 12 | 19.5 | 4800 | 26.7 | 1800 | Ø12-Ø260 | Ø80-Ø250 | 5002-034 |
| VSK-12 | 310 | 96 | 260 | 285 | 105 | 7 | 3-M12 | 114 | 40 | 56 | 14 | 21.0 | 5700 | 39.3 | 1800 | Ø15-Ø300 | Ø90-Ø290 | 5002-035 |
| VSK-14 | 355 | 112 | 300 | 328 | 127 | 7 | 6-M12 | 139 | 45 | 70.5 | 15 | 23.0 | 4500 | 60.7 | 1500 | Ø25-Ø350 | Ø110-Ø320 | 5002-035A |
| VSK-16 | 405 | 122 | 345 | 375 | 160 | 8 | 6-M14 | 150 | 50 | 75 | 15 | 23.0 | 4500 | 82.3 | 1500 | Ø30-Ø400 | Ø110-Ø380 | 5002-037 |
| VSK-20 | 500 | 140 | 420 | 458 | 205 | 5.5 | 6-M14 | 140 | 55 | 84 | 19 | catalogue không in | catalogue không in | 145.5 | 1000 | Ø25-Ø480 | Ø125-Ø460 | 5002-038 |
Riêng VSK-20, catalogue để trống hai ô mô men tay quay và lực kẹp — bảng trên ghi đúng là “catalogue không in” cho hai ô này. Về ren mặt bích, VSK-20 dùng 6-M14 (catalogue in “6M-14” do lỗi đảo chữ khi in ấn, đã xác nhận đúng theo dòng VSK-16 liền kề).
Đường kính mâm cặp (cột A) toàn dòng VSK trải từ 112 mm (VSK-4) đến 500 mm (VSK-20). Lực kẹp không tăng đều theo cỡ: 1200 → 1500 → 3300 → 3600 → 3600 → 3900 → 4800 kgf rồi đạt đỉnh 5700 kgf tại VSK-12, sau đó tụt về 4500 kgf ở VSK-14 và VSK-16. Tốc độ tối đa giảm dần theo cỡ: 2500 v/ph (VSK-4, VSK-5) → 2000 v/ph (VSK-6 đến VSK-8) → 1800 v/ph (VSK-9, VSK-10) → 1500 v/ph (VSK-12, VSK-14, VSK-16) → 1000 v/ph (VSK-20). Khối lượng đi từ 3,45 kg (VSK-4) đến 145,5 kg (VSK-20).
Độ chính xác kẹp của toàn dòng đạt 0,03 mm T.I.R.; quy đổi sang inch đúng là 0,0012 inch. Cột G cho biết kiểu ren bắt mặt bích: VSK-4 đến VSK-12 dùng 3 lỗ ren M8, M10 hoặc M12 tùy cỡ; từ VSK-14 trở lên đổi sang 6 lỗ ren — M12 ở VSK-14, M14 ở VSK-16 và VSK-20 — chi tiết quyết định mâm có bắt vừa mặt bích trục chính máy tiện đang dùng hay không.
Vì dòng VSK và dòng VSC scroll chuck (VSC-3 đến VSC-16, tờ E13) nằm trên hai tờ catalogue liền kề và trùng nhau ở 10 cỡ, số liệu đối chiếu trực tiếp dưới đây cho thấy khác biệt thật giữa hai dòng nằm ở đâu.
So sánh mâm cặp VSK và VSC cùng cỡ — khác biệt thật nằm ở đâu
Ở tất cả 10 cỡ trùng nhau giữa hai dòng — cỡ 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 14 và 16 — lực kẹp, tốc độ tối đa và mô men tay quay cho phép của VSK giống hệt dòng VSC scroll chuck (VSC-3 đến VSC-16). Khác biệt thật nằm ở hệ chấu, ở khối lượng toàn mâm cặp, và ở việc VSK có thêm cỡ VSK-20.
Đối chiếu tờ E14 (VSK) với tờ E13 (VSC) ở cùng 10 cỡ: lực kẹp giống nhau ở cả 10/10 cặp, tốc độ tối đa giống nhau ở cả 10/10 cặp, và mô men tay quay cho phép cũng giống nhau ở cả 10/10 cặp — 4,5 · 6,5 · 9,0 · 11,0 · 11,0 · 15,0 · 19,5 · 21,0 · 23,0 · 23,0 kgf.m (cỡ 4 đến 16). Kích thước thân ở các vị trí A, C, D và E cũng trùng khít ở cả 10 cặp.
| Cỡ | Lực kẹp chung (kgf) | Tốc độ tối đa chung (rpm) | Khối lượng VSC (kg) | Khối lượng VSK (kg) |
|---|---|---|---|---|
| 4 | 1200 | 2500 | 3.9 | 3.45 |
| 5 | 1500 | 2500 | 4.6 | 5 |
| 6 | 3300 | 2000 | 7.6 | 9.5 |
| 7 | 3600 | 2000 | 12 | 12.8 |
| 8 | 3600 | 2000 | 13.3 | 14.7 |
| 9 | 3900 | 2000 | 19.3 | 20.4 |
| 10 | 4800 | 1800 | 26.2 | 26.7 |
| 12 | 5700 | 1800 | 37.6 | 39.3 |
| 14 | 4500 | 1500 | 57.2 | 60.7 |
| 16 | 4500 | 1500 | 80.7 | 82.3 |
Khác biệt thật đầu tiên nằm ở khối lượng: VSK nặng hơn VSC ở 9/10 cặp — ví dụ cỡ 6 đi từ 7,6 kg (VSC) lên 9,5 kg (VSK), cỡ 8 từ 13,3 kg lên 14,7 kg, cỡ 16 từ 80,7 kg lên 82,3 kg. Riêng cỡ 4 thì ngược lại: VSK nhẹ hơn VSC, 3,45 kg so với 3,9 kg.
Khác biệt thật thứ hai nằm ở dải cỡ. Dòng VSC scroll chuck (VSC-3 đến VSC-16) dừng ở đường kính mâm 405 mm, còn dòng VSK trải tới VSK-20 với đường kính mâm 500 mm. Nếu cần cỡ lớn hơn nữa, VERTEX có dòng VSC-A, mâm cặp tự định tâm 2 bộ chấu liền sẵn (VSC-3A đến VSC-25A) đi tới đường kính mâm 630 mm — nhưng đó là mâm cặp lưng trơn, khác hệ chấu đảo chiều của VSK.
Chọn VSK hay VSC không phải chuyện lực kẹp hay tốc độ — hai dòng bằng nhau ở mọi cỡ trùng; bạn nên chọn theo hệ chấu và theo cỡ tối đa cần dùng. Nếu ưu tiên cắt nặng và cần kẹp được cả mặt trong lẫn mặt ngoài bằng một bộ chấu, VSK phù hợp; nếu ưu tiên chấu liền cho sản xuất hàng loạt, bạn có thể xem đầy đủ dòng mâm cặp 3 chấu VSC (JIS, chấu liền, không đảo chiều) trước khi quyết định.
Vì lực kẹp và tốc độ không phải yếu tố phân biệt, việc chọn đúng mã VSK trong thực tế cần dựa vào dải kẹp, đường kính phôi và mặt bích trục chính của máy tiện đang dùng.
Cách chọn mâm cặp VSK phù hợp với máy tiện
Chọn đúng mã VSK bắt đầu từ ba yếu tố đo được: đường kính phôi tối đa cần kẹp, kiểu mặt bích trục chính máy tiện, và tốc độ quay cần dùng khi gia công.
- Đường kính phôi tối đa cần kẹp: tra vào cột O.D. Range (kẹp ngoài) hoặc I.D. Range (kẹp trong) của từng mã ở bảng thông số phía trên — ví dụ VSK-4 kẹp ngoài tới Ø100, VSK-9 kẹp ngoài tới Ø220, còn VSK-20 kẹp ngoài tới Ø480.
- Kiểu mặt bích trục chính máy tiện: cột G cho biết số lỗ và ren bắt — VSK-4 đến VSK-12 dùng 3 lỗ ren M8, M10 hoặc M12 tùy cỡ; VSK-14 dùng 6 lỗ M12, còn VSK-16 và VSK-20 dùng 6 lỗ M14. Bạn cần đối chiếu đúng số lỗ và bước ren này với mặt bích máy đang dùng trước khi đặt hàng.
- Tốc độ quay tối đa cần dùng: tốc độ tối đa cho phép giảm dần theo cỡ, từ 2500 v/ph ở VSK-4 và VSK-5 xuống còn 1000 v/ph ở VSK-20. Bạn nên chọn cỡ vừa đủ với phôi thay vì chọn dư cỡ, vì cỡ càng lớn thì tốc độ khả dụng càng giảm.
- Kiểu cắt cần thực hiện: chấu cứng nguyên bản phù hợp cắt nặng và kẹp được cả mặt trong lẫn mặt ngoài phôi. Nếu nguyên công là cắt nhẹ hoặc đòi hỏi độ chính xác cao, bạn có thể cân nhắc lắp thêm bộ chấu mềm thay cho chấu cứng.
Với riêng VSK-20, catalogue không in mô men tay quay và lực kẹp cho phép trong khi 10 mã còn lại đều có đủ hai chỉ số này — bạn nên liên hệ đội kỹ thuật Nam Dương để xác nhận trị số cụ thể trước khi đặt hàng cỡ này.
Sau khi chọn được cỡ mâm, bước tiếp theo với phôi thành mỏng hoặc cần độ chính xác cao là cân nhắc lắp thêm bộ chấu mềm thay cho chấu cứng nguyên bản.
Chấu mềm thay thế cho mâm cặp VSK
Với 9 trong 11 mã của dòng VSK, VERTEX có sẵn bộ chấu mềm rời cùng số hiệu để lắp thay chấu cứng khi bạn cần kẹp phôi thành mỏng hoặc gia công đòi hỏi độ chính xác cao.
Catalogue VERTEX (tờ E18) in bộ chấu mềm cho mâm cặp kiểu SK, gồm đủ 9 mã:
- VSJ-4, VSJ-5, VSJ-6
- VSJ-7, VSJ-8, VSJ-9
- VSJ-10, VSJ-12, VSJ-16
Chín mã này trùng số hiệu với 9 trong 11 mã của dòng VSK, gồm VSK-4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12 và 16. Bạn có thể xem thêm bộ chấu mềm VSJ-4 đến VSJ-16 dùng thay chấu cứng nguyên bản để biết đầy đủ thông số từng mã.
Bảng chấu mềm VSJ trong catalogue gồm 9 mã, không có mã trùng số cho cỡ 14 và cỡ 20 — hai cỡ này cần hỏi lại Nam Dương xác nhận trước khi đặt hàng.
Ngoài chấu mềm, việc nắm rõ VSK khác gì với các dòng mâm cặp 3 chấu còn lại của VERTEX cũng giúp bạn tránh nhầm mã khi đặt hàng.
Phân biệt dòng VSK với các dòng mâm cặp 3 chấu khác của VERTEX
Vì nhiều dòng mâm cặp VERTEX cùng dùng chữ cái VSC hoặc VSK, gọi đủ tên dòng giúp bạn không đặt nhầm mã khi mua hàng.
Dòng VSK ở trang này (tờ E14) là mâm cặp scroll chuck chuẩn JIS, chấu đảo chiều, bắt bích ren như bảng thông số ở trên. Các dòng còn lại của VERTEX tuy gần tên nhưng khác cấu tạo hoặc kiểu lắp:
- VSK-A (tờ E9, 7 mã VSK-6A đến VSK-16A): cũng là mâm cặp chấu đảo chiều, nhưng lưng trơn (plain back) — khác kiểu lắp bắt bích của VSK ở trang này. “VSK” và “VSK-A” là hai bộ mã khác nhau dù cùng chữ VSK, bạn nên gọi đủ tên dòng khi tra cứu hoặc đặt hàng: xem dòng VSK-A (chấu đảo chiều, lưng trơn, 7 mã VSK-6A đến VSK-16A).
- VSC (tờ E13, 11 mã VSC-3 đến VSC-16): chấu liền, không đảo chiều, định hướng sản xuất hàng loạt — đã so sánh chi tiết với VSK ở mục trên.
- VSC-A (tờ E9, 12 mã VSC-3A đến VSC-25A): mâm cặp tự định tâm đi kèm 2 bộ chấu liền sẵn, lưng trơn.
- VSC-D (tờ E12, 6 mã VSC-3D đến VSC-10D): xem dòng VSC-D theo chuẩn DIN 6350, có thêm kiểu bắt mặt trước.
- VSKC (tờ E11, khóa cam, 4 mã): xem dòng VSKC, mâm cặp tự định tâm kiểu lắp khóa cam (camlock mounting) cho trục chính D1.
Những câu hỏi thường gặp dưới đây tổng hợp lại các điểm dễ nhầm khi tra cứu và đặt mua dòng VSK.
Câu hỏi thường gặp về mâm cặp VSK
Chấu cứng và chấu mềm trên mâm cặp VSK khác nhau ở điểm nào?
Chấu cứng (nguyên bản) phù hợp cho cắt nặng và kẹp được cả mặt trong lẫn mặt ngoài phôi bằng cùng một bộ chấu. Chấu mềm (tùy chọn, series VSJ) dùng cho cắt nhẹ và gia công cần độ chính xác cao, lắp thay chấu cứng khi cần. Bạn chọn loại chấu theo yêu cầu nguyên công, không theo cỡ máy.
Catalogue có mã chấu mềm VSJ riêng cho VSK-20 không?
Catalogue không liệt kê mã VSJ trùng số cho cỡ 20. Bảng chấu mềm VSJ chỉ có 9 mã, từ VSJ-4 đến VSJ-16, và cũng không có mã cho cỡ 14. Hai cỡ VSK-14 và VSK-20 cần liên hệ Nam Dương xác nhận trước khi đặt hàng.
Dòng mâm cặp VSK gồm những mã nào?
Dòng VSK gồm đủ 11 mã: VSK-4, VSK-5, VSK-6, VSK-7, VSK-8, VSK-9, VSK-10, VSK-12, VSK-14, VSK-16 và VSK-20. Mỗi mã có dải kẹp, kích thước thân, mô men tay quay, lực kẹp và tốc độ tối đa riêng — bạn cần tra đúng bảng thông số phía trên trước khi chọn.
Nên chọn mâm cặp VSK hay VSC?
Lực kẹp, tốc độ tối đa và mô men tay quay cho phép của VSK và dòng VSC scroll chuck (VSC-3 đến VSC-16) bằng nhau ở mọi cỡ trùng nhau, nên đây không phải yếu tố quyết định. Bạn nên chọn theo hệ chấu — VSK dùng chấu đảo chiều, kẹp được cả mặt trong lẫn mặt ngoài, phù hợp cắt nặng — và theo cỡ tối đa cần dùng, vì VSK có thêm cỡ VSK-20 mà dòng VSC này không có.
Bảo hành, xuất xứ và tư vấn chọn mâm cặp VSK
Mâm cặp VSK do VERTEX (Đài Loan) sản xuất, được Nam Dương phân phối chính hãng với thời gian bảo hành 06 tháng.
Là nhà phân phối chính hãng VERTEX, Nam Dương phân phối đủ 11 mã của dòng VSK cùng các dòng mâm cặp 3 chấu khác trong hệ sản phẩm VERTEX, kèm tư vấn kỹ thuật trước và sau bán. Bạn nên liên hệ đội kỹ thuật Nam Dương để được báo giá và tư vấn chọn đúng cỡ phù hợp với máy tiện đang dùng.
- Quý khách cũng có thể tham khảo video về mâm cặp máy tiện VERTEX trên kênh Youtube NAMDUONGTOOL của chúng tôi như sau:
Bạn có thể xem toàn bộ mâm cặp máy tiện đang phân phối tại danh mục Mâm cặp máy tiện để đối chiếu thêm các dòng khác trước khi liên hệ đặt hàng.


