Panme VERTEX — còn gọi là thước panme — gồm 11 mã: panme đo ngoài VOM (4 mã, khoảng đo 0–100 mm), panme đo trong VIM — còn gọi là panme đo lỗ — (5 mã, khoảng đo 5–125 mm), vạch chia 0.01 mm ở cả hai loại, kèm giá kẹp pan-me VH-19 và đầu panme VMH-25.
Bạn dùng panme đo ngoài VOM để đo trục và kích thước ngoài, dùng panme đo trong VIM để đo lỗ và kích thước trong. Giá kẹp VH-19 giữ cố định panme đo ngoài trên đế; đầu panme VMH-25 là loại đầu đo rời, khác với panme đo ngoài và đo trong dạng thân liền ở trên.
Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ 4 mã panme đo ngoài VOM theo từng khoảng đo.
Bảng Thông Số Panme Đo Ngoài VOM (4 Mã)
Panme đo ngoài VOM VERTEX hiện có 4 mã, khoảng đo từ 0 đến 100 mm, chia đều theo từng nấc 25 mm.

| Mã sản phẩm | Khoảng đo (mm) | Vạch chia (1 SCALE) | Khối lượng (kg) | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|
| VOM-0025 | 0–25 | 0.01 mm | 0.3 | 2023-060 |
| VOM-2550 | 25–50 | 0.01 mm | 0.4 | 2023-061 |
| VOM-5075 | 50–75 | 0.01 mm | 0.5 | 2023-062 |
| VOM-75100 | 75–100 | 0.01 mm | 0.6 | 2023-063 |

Cả 4 mã đều chia vạch 0.01 mm, theo đúng ô 1 SCALE gộp chung cho cả nhóm trong bảng.
VOM-0025 có khoảng đo 0–25 mm, khối lượng 0,3 kg, CODE NO. 2023-060. VOM-2550 có khoảng đo 25–50 mm, khối lượng 0,4 kg, CODE NO. 2023-061.
VOM-5075 có khoảng đo 50–75 mm, khối lượng 0,5 kg, CODE NO. 2023-062. VOM-75100 có khoảng đo 75–100 mm, khối lượng 0,6 kg, CODE NO. 2023-063.
Khối lượng bốn mã tăng dần theo khoảng đo, từ 0,3 kg ở VOM-0025 tới 0,6 kg ở VOM-75100; bốn CODE NO. đi liên tiếp từ 2023-060 đến 2023-063.
Nếu cần đo kích thước trong — đo lỗ — thay vì đo trục, dòng panme đo trong VIM dưới đây có khoảng đo rộng hơn.
Bảng Thông Số Panme Đo Trong VIM (5 Mã)
Panme đo trong VIM VERTEX — còn gọi là panme đo lỗ — có 5 mã, khoảng đo từ 5 đến 125 mm.

| Mã sản phẩm | Khoảng đo (mm) | Vạch chia (1 SCALE) | Khối lượng (kg) | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|
| VIM-0530 | 5–30 | 0.01 mm | 0.3 | 2023-065 |
| VIM-2550 | 25–50 | 0.01 mm | 0.4 | 2023-066 |
| VIM-5075 | 50–75 | 0.01 mm | 0.4 | 2023-067 |
| VIM-75100 | 75–100 | 0.01 mm | 0.4 | 2023-068 |
| VIM-100125 | 100–125 | 0.01 mm | 0.42 | 2023-069 |

Cả 5 mã đều chia vạch 0.01 mm.
VIM-0530 có khoảng đo 5–30 mm, khối lượng 0,3 kg, CODE NO. 2023-065. VIM-2550 có khoảng đo 25–50 mm, khối lượng 0,4 kg, CODE NO. 2023-066.
VIM-5075 có khoảng đo 50–75 mm, khối lượng 0,4 kg, CODE NO. 2023-067. VIM-75100 có khoảng đo 75–100 mm, khối lượng 0,4 kg, CODE NO. 2023-068.
VIM-100125 có khoảng đo 100–125 mm, khối lượng 0,42 kg, CODE NO. 2023-069 — nhỉnh hơn ba mã liền trước, đều 0,4 kg. Năm CODE NO. đi liên tiếp từ 2023-065 đến 2023-069.
Với 9 mã panme (4 VOM và 5 VIM) trải theo nhiều khoảng đo, phần dưới đây giúp chọn đúng mã theo nhu cầu đo.
Chọn Panme Theo Khoảng Đo Cần Kiểm Tra
Chọn panme — hay thước panme — theo khoảng đo cần kiểm tra: 4 mã VOM cho khoảng đo ngoài 0–100 mm, 5 mã VIM cho khoảng đo trong 5–125 mm.
| Nhu cầu đo | Mã panme đề xuất | Khoảng đo (mm) |
|---|---|---|
| Đo trục/kích thước ngoài 0–75 mm | VOM-0025, VOM-2550, VOM-5075 | 0–25 / 25–50 / 50–75 |
| Đo trục/kích thước ngoài 75–100 mm | VOM-75100 | 75–100 |
| Đo lỗ/kích thước trong 5–75 mm | VIM-0530, VIM-2550, VIM-5075 | 5–30 / 25–50 / 50–75 |
| Đo lỗ/kích thước trong 75–125 mm | VIM-75100, VIM-100125 | 75–100 / 100–125 |
Nhóm đo trục/kích thước ngoài 0–75 mm dùng ba mã VOM đầu tiên; riêng khoảng 75–100 mm dùng VOM-75100. Nhóm đo lỗ/kích thước trong 5–75 mm dùng ba mã VIM đầu tiên; khoảng 75–125 mm dùng VIM-75100 và VIM-100125.
Sau khi chọn được mã panme phù hợp, giá kẹp pan-me VH-19 dưới đây giúp cố định panme khi đo cố định trên bàn.
Giá Kẹp Pan-me VH-19
Giá kẹp pan-me VH-19 có độ mở tối đa 17 mm, kích thước 166x110x122 mm.

| Mã sản phẩm | Khối lượng (kg) | CODE NO. |
|---|---|---|
| VH-19 | 1.3 | 2023-090 |

VH-19 là giá kẹp pan-me (MICROMETER STAND), khối lượng 1,3 kg, CODE NO. 2023-090. Khối lượng này cao hơn khối lượng của từng mã VOM và VIM riêng lẻ đã nêu ở trên.
VH-19 không in thông số vạch chia — chỉ có độ mở tối đa và kích thước. Vạch chia 0.01 mm chỉ áp dụng cho panme đo ngoài VOM, panme đo trong VIM và đầu panme VMH-25.
Ngoài panme đo ngoài, đo trong dạng thân liền, VERTEX còn có đầu panme VMH-25 dạng đầu đo rời.
Đầu Panme VMH-25
Đầu panme VMH-25 có vạch chia 0.01 mm, chiều dài L 25 mm, khối lượng 0,2 kg.

| Mã sản phẩm | SCALE x L | Khối lượng (kg) | CODE NO. |
|---|---|---|---|
| VMH-25 | 0.01×25 mm | 0.2 | 2023-040 |

VMH-25 là đầu panme (MICROMETER HEAD), CODE NO. 2023-040. Cột SCALE x L trên bảng ghi 0.01×25 mm, tương ứng vạch chia 0.01 mm và chiều dài L 25 mm.
Bảng thông số VMH-25 chỉ có một mã, không chia theo nhiều khoảng đo như VOM hoặc VIM ở trên; khối lượng 0,2 kg cũng nhẹ hơn cả bốn mã VOM và năm mã VIM.
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp khi chọn mua panme VERTEX.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Panme VERTEX
Panme VERTEX có vạch chia 0.01 mm không?
Có. Panme đo ngoài VOM, panme đo trong VIM và đầu panme VMH-25 đều ghi vạch chia 0.01 mm (riêng giá kẹp pan-me VH-19 không có thông số vạch chia, chỉ có độ mở tối đa và kích thước).
Panme đo trong VIM có những khoảng đo nào?
5 khoảng đo: 5–30 mm, 25–50 mm, 50–75 mm, 75–100 mm và 100–125 mm, tương ứng VIM-0530 tới VIM-100125.
Giá kẹp pan-me VH-19 mở tối đa bao nhiêu?
17 mm. Đây là độ mở tối đa (MAX.OPENED) của VH-19; kích thước của giá kẹp là 166x110x122 mm.
Panme đo ngoài VOM và panme đo trong VIM khác nhau ở khoảng đo nào?
Panme đo ngoài VOM VERTEX gồm 4 mã, từ VOM-0025 (0–25 mm) đến VOM-75100 (75–100 mm) — khoảng đo tối đa 100 mm. Panme đo trong VIM VERTEX gồm 5 mã, từ VIM-0530 (5–30 mm) đến VIM-100125 (100–125 mm) — khoảng đo tối đa 125 mm, rộng hơn 25 mm so với VOM.
Nếu cần tư vấn chọn đúng mã panme cho ứng dụng cụ thể, đội ngũ kỹ thuật Nam Dương hỗ trợ trực tiếp.
Tư Vấn Kỹ Thuật Và Đặt Hàng Panme VERTEX
Nam Dương là nhà phân phối trực tiếp panme VERTEX (Đài Loan) tại Việt Nam, hơn 10 năm đại diện hãng. Sản phẩm được bảo hành 6 tháng đối với lỗi từ nhà sản xuất.
Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ bạn chọn đúng mã panme đo ngoài VOM hoặc panme đo trong VIM theo khoảng đo cần dùng, cùng giá kẹp VH-19 hoặc đầu panme VMH-25 phù hợp.
Cùng tờ Measuring Instrument, thước cặp cơ khí VERTEX là dụng cụ đo khác bạn có thể cần. Bạn có thể xem thêm đồng hồ so, đồng hồ rà cùng nhóm dụng cụ đo kiểm VERTEX.
Toàn bộ dụng cụ đo kiểm VERTEX được Nam Dương phân phối trực tiếp. Liên hệ hotline 0911 066 515 để được tư vấn chọn đúng mã panme và báo giá.













