Máy đo độ cứng kim loại VERTEX VHT-260 là thiết bị đo độ cứng theo phương pháp Rockwell, cho phép bạn kiểm tra nhanh độ cứng thép, hợp kim và khuôn mẫu qua 3 thang đo HRA, HRB, HRC ngay tại xưởng. Model này mang mã hàng 2033-201, xuất xứ VERTEX – Đài Loan, vận hành với 3 mức tải trọng 60, 100 và 150 kgf, đo được dải rộng từ HRA trên 70 đến HRC 20–67.
VHT-260 phù hợp cho phòng KCS/QC, xưởng cơ khí và xưởng khuôn mẫu cần chủ động kiểm soát chất lượng đầu vào – đầu ra mà không phụ thuộc đơn vị kiểm định bên ngoài. Nam Dương — nhà phân phối chính hãng VERTEX tại Việt Nam — cung cấp máy kèm đầy đủ phụ kiện vận hành và tư vấn kỹ thuật chọn thang đo phù hợp. Trước khi đi vào thông số chi tiết, bạn cần hiểu rõ máy đo độ cứng Rockwell là gì và hoạt động theo nguyên lý nào.

Máy Đo Độ Cứng Kim Loại VERTEX VHT-260 Là Gì?
Máy đo độ cứng kim loại VERTEX VHT-260 là máy đo độ cứng Rockwell dạng để bàn, dùng đầu đo kim cương hoặc đầu đo bi thép tác động lực lên bề mặt kim loại để xác định độ cứng qua độ sâu vết lõm. Với trọng lượng 86,2 kg và kích thước 466 × 238 × 630 mm, đây là thiết bị đặt cố định tại một vị trí trong xưởng, khác với các máy đo độ cứng cầm tay nhỏ gọn di chuyển linh hoạt.
VHT-260 thuộc nhóm máy chuyên dụng và thiết bị đo kiểm của VERTEX — nhóm sản phẩm phục vụ cùng mục tiêu kiểm soát chất lượng tại xưởng cơ khí, bên cạnh các dụng cụ đo kiểm chính xác khác như thước cặp đồng hồ dùng đo kích thước nhanh, đầu dò 3D dùng xác định gốc tọa độ phôi trên máy CNC, và đĩa chia độ dùng chia góc chính xác khi gia công.
Trong thực tế vận hành, xưởng cơ khí dùng VHT-260 để đo độ cứng đầu vào của vật tư thép trước khi gia công, hoặc kiểm tra sản phẩm ngay sau nhiệt luyện trước khi xuất xưởng. Theo kinh nghiệm tư vấn thiết bị đo kiểm của Nam Dương, đây là hai thời điểm kiểm tra độ cứng phổ biến nhất tại các xưởng cơ khí, khuôn mẫu. Để hiểu vì sao cách đo này cho kết quả nhanh và chính xác, bạn cần nắm nguyên lý Rockwell hoạt động như thế nào.
Nguyên Lý Đo Độ Cứng Rockwell Hoạt Động Như Thế Nào?
Máy đo độ cứng Rockwell xác định độ cứng vật liệu bằng cách đo độ sâu vết lõm do đầu đo tạo ra trên bề mặt kim loại dưới một tải trọng xác định, thay vì đo đường kính vết lõm như phương pháp Brinell hay đường chéo vết lõm như phương pháp Vickers. Đầu đo — hình côn kim cương hoặc bi thép tùy thang đo — được hạ xuống bề mặt mẫu theo trình tự 3 bước sau:
- Đầu đo tiếp xúc mẫu dưới một tải trọng sơ bộ nhỏ, giúp cố định vị trí đo và loại bỏ sai số do bề mặt không phẳng tuyệt đối.
- Tải trọng chính (60, 100 hoặc 150 kgf tùy thang đo) được áp thêm trong một khoảng thời gian ngắn để tạo vết lõm.
- Tải trọng chính được giải phóng, giữ lại tải trọng sơ bộ; máy đo chênh lệch độ sâu vết lõm còn lại và quy đổi trực tiếp thành trị số độ cứng trên đồng hồ đo.
Cách đo này không yêu cầu hệ quang học để đo kích thước vết lõm như Brinell hay Vickers, nên bạn đọc được kết quả ngay sau khi giảm tải, thao tác nhanh và ít phụ thuộc vào kỹ năng đọc số của người vận hành. Đây là lý do phương pháp Rockwell được dùng phổ biến nhất trong kiểm soát chất lượng cơ khí hàng loạt. Trên VHT-260, nguyên lý này được thể hiện cụ thể qua các thông số kỹ thuật và 3 mức tải trọng đo dưới đây.
Thông Số Kỹ Thuật Máy Đo Độ Cứng Rockwell VHT-260
Bảng dưới đây tổng hợp đầy đủ thông số kỹ thuật của máy đo độ cứng Rockwell VERTEX VHT-260, mã hàng 2033-201, được trích từ catalogue chính hãng VERTEX (trang B88).
| Thông Số | Giá Trị |
|---|---|
| Model / Order No | VHT-260 |
| Mã hàng (Code No) | 2033-201 |
| Khoảng với đo (Swing) | 260 mm |
| Chiều cao phôi tối đa (Workpiece max. height) | 170 mm |
| Kích thước máy (L × W × H) | 466 × 238 × 630 mm |
| Trọng lượng | 86,2 kg |
| Số mức tải trọng | 3 mức: 60 / 100 / 150 kgf |
| Thang đo | HRA (> 70), HRB (30 – 100), HRC (20 – 67) |
| Xuất xứ | VERTEX – Đài Loan |
| Giá bán | [cần liên hệ báo giá] |
Trong bảng trên, hai con số bạn cần chú ý nhất là khoảng với đo 260 mm và chiều cao phôi tối đa 170 mm — đây là hai giới hạn quyết định kích thước phôi lớn nhất máy đo được. Trọng lượng 86,2 kg cũng cho biết máy để bàn cố định, không phải thiết bị di chuyển thường xuyên giữa các vị trí đo.
Trong đó, 3 mức tải trọng 60, 100 và 150 kgf tương ứng trực tiếp với 3 thang đo HRA, HRB, HRC — chi tiết cách chọn thang đo phù hợp vật liệu được trình bày ngay sau đây.
Kích Thước Và Trọng Lượng Máy Có Ý Nghĩa Gì Khi Lắp Đặt?
Với chiều cao 630 mm và trọng lượng hơn 86 kg, VHT-260 nên được bố trí cố định tại một vị trí có mặt bàn chắc chắn trong khu vực đo kiểm, thay vì di chuyển qua lại giữa các khu vực xưởng. Bạn cần chừa khoảng không gian phía trên mặt bàn đặt máy tương đương chiều cao tổng thể của máy để thao tác tay gạt đo và thay đổi đầu đo thuận tiện.

Bản vẽ kỹ thuật 2 hình chiếu ở trên thể hiện đầy đủ các mốc kích thước của máy, từ đường kính trục đến chiều sâu đế đặt — bạn đối chiếu trực tiếp bản vẽ này khi bố trí vị trí lắp đặt trong xưởng. Ngoài kích thước vật lý, yếu tố quan trọng nhất khi chọn máy đo độ cứng là hiểu đúng 3 thang đo Rockwell và tải trọng tương ứng.
Thang Đo Rockwell HRA, HRB, HRC Và Tải Trọng Đo Trên VHT-260
VHT-260 hỗ trợ 3 mức tải trọng 60, 100 và 150 kgf, tương ứng lần lượt với 3 thang đo HRA, HRB, HRC theo tiêu chuẩn Rockwell. Mỗi thang đo dùng một loại đầu đo và phù hợp với một nhóm vật liệu khác nhau, như bảng dưới đây.
| Thang Đo | Tải Trọng | Đầu Đo | Dải Đo Trên VHT-260 | Vật Liệu Phù Hợp |
|---|---|---|---|---|
| HRA | 60 kgf | Đầu đo kim cương | > 70 | Hợp kim cứng, thép tôi mỏng, lớp phủ cứng |
| HRB | 100 kgf | Đầu đo bi thép | 30 – 100 | Thép chưa tôi, gang, kim loại màu tương đối mềm |
| HRC | 150 kgf | Đầu đo kim cương | 20 – 67 | Thép đã tôi cứng, chi tiết máy chịu lực, khuôn dập |
Đầu đo kim cương dùng cho cả thang HRA và HRC vì hai thang này đo vật liệu cứng — hợp kim cứng, thép tôi, lớp phủ chịu mài mòn — nơi đầu đo cần độ cứng và độ bền vượt trội để không bị biến dạng khi tiếp xúc. Đầu đo bi thép dùng cho thang HRB, phù hợp với vật liệu mềm hơn như thép chưa tôi, gang xám, một số kim loại màu, nơi bi thép đủ cứng để tạo vết lõm ổn định mà không xuyên quá sâu.
Mức tải trọng cũng ảnh hưởng trực tiếp tới độ chính xác: tải trọng lớn hơn (150 kgf ở thang HRC) tạo vết lõm sâu và rõ, phù hợp đo vật liệu cứng có bề mặt không hoàn toàn đồng nhất; tải trọng nhỏ hơn (60 kgf ở thang HRA) tạo vết lõm nông, phù hợp đo vật liệu mỏng hoặc lớp phủ bề mặt mà không xuyên thủng qua lớp nền bên dưới.
Khi bạn chưa chắc chắn nên chọn thang đo nào cho vật liệu của xưởng, đội ngũ kỹ thuật Nam Dương tư vấn trực tiếp trước khi đo, tránh chọn sai thang khiến kết quả không phản ánh đúng độ cứng thực tế. Để đo đúng thang phù hợp, máy được trang bị sẵn đầu đo kim cương và đầu đo bi thép cùng các phụ kiện gá mẫu đi kèm.
Bộ Phụ Kiện Đi Kèm Máy Đo Độ Cứng VHT-260
Mỗi máy đo độ cứng VHT-260 xuất xưởng kèm đầy đủ 5 phụ kiện tiêu chuẩn, cho phép bạn đưa máy vào sử dụng ngay mà không cần mua thêm:
- Đầu đo kim cương (Diamond tester) × 1 — dùng cho thang đo HRA và HRC, đo vật liệu cứng như thép tôi, hợp kim cứng, lớp phủ chịu mài mòn.
- Đầu đo bi thép (Steel ball tester) × 1 — dùng cho thang đo HRB, đo vật liệu mềm hơn như thép chưa tôi, gang, kim loại màu.
- Bàn đo phẳng (Flat testing table) × 2 — gá mẫu có bề mặt phẳng thông thường; có 2 bàn giúp bạn linh hoạt đổi kích thước mẫu hoặc đo liên tục nhiều mẫu mà không mất thời gian tháo lắp.
- Bàn đo chữ V / lăng trụ (Prisma testing table) × 1 — chuyên dùng gá mẫu hình trụ tròn như trục, chốt, ống, giữ mẫu ổn định khi đo để tránh sai số do mẫu xoay lệch.
- Sổ tay chuẩn Rockwell (Rockwell standard manual) × 1 — tài liệu tham chiếu để bạn đối chiếu, hiệu chuẩn máy định kỳ.
- 5 mẫu có độ cứng tiêu chuẩn để kiểm tra và hiệu chỉnh máy.

Bộ phụ kiện này bao phủ hầu hết hình dạng mẫu thường gặp trong xưởng cơ khí — mẫu phẳng, mẫu trụ, mẫu tấm — nên bạn mua đủ bộ, không phát sinh chi phí phụ kiện lẻ ngay sau khi lắp máy. Với bộ đầu đo và bàn gá đa dạng này, VHT-260 đáp ứng được nhiều ứng dụng đo độ cứng khác nhau trong xưởng cơ khí.
Ứng Dụng Của Máy Đo Độ Cứng Rockwell VHT-260 Trong Cơ Khí
Nhờ 3 thang đo HRA, HRB, HRC, máy đo độ cứng VHT-260 phục vụ được nhiều nhóm ứng dụng khác nhau trong xưởng cơ khí, từ kiểm tra thép tôi đến khuôn mẫu và hợp kim. Bốn nhóm ứng dụng phổ biến nhất được trình bày chi tiết dưới đây.
Đo Độ Cứng Thép Sau Nhiệt Luyện, Tôi Cứng
Với thang HRC, VHT-260 kiểm tra nhanh độ cứng thép sau nhiệt luyện — công đoạn bắt buộc để xác nhận chi tiết đã đạt độ cứng thiết kế trước khi xuất xưởng. Thang HRC dùng tải trọng 150 kgf và đầu đo kim cương, cho dải đo 20–67 HRC, bao trùm phần lớn dải độ cứng của thép công cụ, thép chế tạo dao cụ và chi tiết máy sau tôi/ram.
Đây là bước kiểm soát chất lượng bắt buộc tại các xưởng nhiệt luyện, xưởng chế tạo dao cụ và chi tiết máy chịu mài mòn, giúp bạn phát hiện sớm chi tiết tôi chưa đạt hoặc tôi quá tay trước khi đưa vào lắp ráp. Ở nhóm vật liệu mềm hơn, thang đo phù hợp lại là HRB.
Kiểm Tra Độ Cứng Khuôn Mẫu (Khuôn Dập, Khuôn Ép Nhựa)
Trong sản xuất khuôn mẫu, VHT-260 dùng thang HRC để xác nhận độ cứng bề mặt khuôn đạt yêu cầu trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt. Khuôn dập kim loại và khuôn ép nhựa cần độ cứng bề mặt cao và đồng đều để chống mài mòn, biến dạng khi vận hành hàng loạt lần ép, lần dập.
Với các chi tiết dạng trụ như chốt dẫn hướng, ti khuôn, bạc dẫn hướng, bàn đo chữ V đi kèm giúp gá mẫu ổn định khi đo, tránh sai số do mẫu xoay lệch trên bàn đo phẳng thông thường. Khi gia công các chi tiết khuôn dạng trụ cần chia đều góc hoặc rãnh, nhiều xưởng phối hợp thêm đầu chia độ máy phay trước khi đưa chi tiết vào kiểm tra độ cứng bằng VHT-260.
Đo Hợp Kim, Gang, Kim Loại Màu
Với gang và kim loại màu tương đối mềm, thang HRB (tải trọng 100 kgf, đầu đo bi thép) là lựa chọn phù hợp trên VHT-260, cho dải đo 30–100 HRB. Nhóm vật liệu này gồm gang xám, gang cầu và nhôm hợp kim — ba ví dụ vật liệu phổ biến bạn sẽ gặp khi kiểm tra phôi đầu vào tại xưởng đúc hoặc xưởng gia công cơ khí tổng hợp.
Với hợp kim cứng, lớp phủ cứng, bạn dùng thang HRA (tải trọng 60 kgf, đầu đo kim cương) thay vì HRB, vì bi thép không tạo được vết lõm ổn định trên bề mặt quá cứng. Ngoài đo trực tiếp trên chi tiết gia công, máy còn hỗ trợ công tác kiểm soát chất lượng (QC/KCS) xuyên suốt quy trình sản xuất.
Kiểm Soát Chất Lượng Đầu Vào – Đầu Ra (QC/KCS) Tại Xưởng Sản Xuất
Nhờ thao tác nhanh và đọc kết quả trực tiếp, VHT-260 phù hợp để phòng KCS kiểm tra độ cứng theo lô, cả đầu vào vật tư lẫn đầu ra thành phẩm. Bạn dùng máy để xác nhận thép nhập kho đạt đúng độ cứng công bố của nhà cung cấp trước khi đưa vào gia công, và kiểm tra lại sản phẩm hoàn thiện trước khi giao khách hàng.
Cách kiểm soát này giúp xưởng chủ động phát hiện lô vật tư không đạt ngay từ đầu vào, thay vì chờ kết quả kiểm định từ đơn vị bên ngoài — tiết kiệm thời gian và giảm rủi ro giao hàng lỗi. Đội ngũ kỹ thuật Nam Dương tư vấn quy trình kiểm tra phù hợp cho từng loại xưởng, từ tần suất lấy mẫu tới thang đo áp dụng cho từng nhóm vật liệu. Tuy vậy, nhiều xưởng vẫn băn khoăn nên chọn Rockwell hay một phương pháp đo độ cứng khác — phần so sánh dưới đây sẽ làm rõ.
So Sánh Rockwell Với Brinell Và Vickers — Phương Pháp Nào Phù Hợp?
Ba phương pháp đo độ cứng phổ biến nhất trong cơ khí là Rockwell, Brinell và Vickers, khác nhau chủ yếu ở cách đo vết lõm và mức độ phù hợp với từng loại vật liệu, mẫu đo. Bảng dưới đây so sánh 5 tiêu chí quan trọng nhất giữa ba phương pháp.
| Tiêu Chí | Rockwell (VHT-260) | Brinell | Vickers |
|---|---|---|---|
| Nguyên lý đo | Độ sâu vết lõm dưới tải | Đường kính vết lõm bi cầu | Đường chéo vết lõm kim tự tháp kim cương |
| Tốc độ đo | Nhanh, đọc trực tiếp trên đồng hồ | Chậm hơn, cần đo quang học | Chậm, cần đo quang học |
| Yêu cầu chuẩn bị mẫu | Đơn giản | Cần bề mặt phẳng, mẫu tương đối lớn | Cần đánh bóng bề mặt kỹ |
| Vật liệu phù hợp | Thép tôi, hợp kim, chi tiết cơ khí thông thường | Vật liệu không đồng nhất, phôi đúc, thép tấm lớn | Mẫu nhỏ, mỏng, nghiên cứu vi cấu trúc |
| Ứng dụng phổ biến | Kiểm soát chất lượng sản xuất hàng loạt | Kiểm tra vật đúc, kết cấu thép lớn | Phòng thí nghiệm, R&D, xử lý nhiệt |
Phương pháp Brinell dùng bi cầu thép hoặc hợp kim cứng ấn vào mẫu và đo đường kính vết lõm bằng kính hiển vi đo lường, phù hợp với vật liệu không đồng nhất về cấu trúc như phôi đúc hoặc thép tấm khổ lớn — nơi vết lõm lớn của Brinell phản ánh độ cứng trung bình chính xác hơn vết lõm nhỏ. Phương pháp Vickers dùng đầu đo kim tự tháp kim cương và đo đường chéo vết lõm, cho độ chính xác cao trên mẫu nhỏ, mỏng hoặc bề mặt đã qua xử lý nhiệt cục bộ, nhưng đòi hỏi đánh bóng bề mặt kỹ và thiết bị quang học đi kèm.
Rockwell — cũng là phương pháp đo của VHT-260 — có giới hạn riêng: phương pháp này không đo tốt trên vật liệu quá mỏng hoặc chi tiết có bề mặt cong bán kính nhỏ, nơi vết lõm dễ xuyên gần hết chiều dày mẫu và làm sai lệch kết quả; những trường hợp này, Vickers với tải trọng nhỏ hơn thường phù hợp hơn.
So với hai phương pháp trên, Rockwell vẫn phù hợp nhất cho nhu cầu kiểm tra nhanh, thường xuyên tại xưởng cơ khí: không cần chuẩn bị bề mặt phức tạp, không cần thiết bị quang học, đọc kết quả ngay sau vài giây đo. Nếu xưởng của bạn cần đo cả vật đúc lớn không đồng nhất, bạn nên cân nhắc thêm máy Brinell chuyên dụng — đội ngũ Nam Dương tư vấn miễn phí theo đúng nhu cầu thực tế, không chỉ bán một loại máy. Sau khi xác định Rockwell là phương pháp phù hợp, bước tiếp theo là nắm cách sử dụng và hiệu chuẩn máy đúng cách để đảm bảo độ chính xác lâu dài.
Hướng Dẫn Sử Dụng Và Hiệu Chuẩn Cơ Bản Máy Đo Độ Cứng Rockwell
Để máy đo độ cứng VHT-260 luôn cho kết quả chính xác, bạn cần nắm đúng quy trình đo cơ bản và lịch hiệu chuẩn định kỳ, tránh sai số do đầu đo mòn hoặc bề mặt mẫu chưa chuẩn bị đúng. Sổ tay chuẩn Rockwell đi kèm máy — đã nêu ở phần phụ kiện — chính là tài liệu tham chiếu khi bạn thực hiện hiệu chuẩn.
Các Bước Đo Cơ Bản Trên VHT-260
Quy trình đo cơ bản trên VHT-260 gồm các bước sau:
- Chọn đầu đo phù hợp với thang đo cần dùng — đầu đo kim cương cho thang HRA hoặc HRC, đầu đo bi thép cho thang HRB.
- Đặt mẫu lên bàn đo phẳng hoặc bàn đo chữ V tùy hình dạng mẫu — bàn phẳng cho mẫu tấm, bàn chữ V cho mẫu trụ tròn.
- Chọn mức tải trọng tương ứng với thang đo đã chọn: 60 kgf cho HRA, 100 kgf cho HRB, 150 kgf cho HRC.
- Thực hiện đo và đọc kết quả trực tiếp trên đồng hồ đo ngay sau khi giải phóng tải trọng chính.
- Đối chiếu kết quả với mẫu chuẩn trong sổ tay Rockwell đi kèm nếu bạn cần kiểm tra độ chính xác của máy.
Chi tiết thao tác vận hành đầy đủ hơn, bạn nên tham chiếu tài liệu hướng dẫn sử dụng đi kèm máy. Khi bàn giao máy, đội ngũ kỹ thuật Nam Dương hướng dẫn vận hành trực tiếp cho người sử dụng, giúp bạn đo đúng ngay từ lần đầu tiên. Sau mỗi khoảng thời gian sử dụng, máy cần được hiệu chuẩn lại theo mẫu, để đảm bảo độ chính xác.
Vì Sao Cần Hiệu Chuẩn Định Kỳ Và Mẫu Chuẩn Đi Kèm
Sổ tay chuẩn Rockwell đi kèm máy VHT-260 là công cụ để bạn đối chiếu, phát hiện sớm sai lệch của đầu đo và cơ cấu tải trọng theo thời gian sử dụng. Đầu đo và cơ cấu tải trọng có thể lệch dần sau nhiều lần đo, đặc biệt khi đo liên tục trên vật liệu rất cứng hoặc khi đầu đo bị va chạm trong quá trình thao tác.
Tương tự cách thiết bị thiết lập góc 0 HP-50A giúp người vận hành xác định chính xác gốc trục Z trước khi gia công trên máy CNC, máy đo độ cứng VHT-260 cũng cần được đối chiếu định kỳ với mẫu chuẩn để đảm bảo phép đo không bị lệch theo thời gian.
Tần suất hiệu chuẩn cụ thể [3 tháng — theo khuyến cáo nhà sản xuất]; bạn nên hiệu chuẩn định kỳ theo khuyến cáo nhà sản xuất so với mẫu, để duy trì độ tin cậy kết quả đo. Khi bạn cần hiệu chuẩn ngoài phạm vi tự đối chiếu bằng sổ tay chuẩn, Nam Dương hỗ trợ tư vấn và kết nối dịch vụ hiệu chuẩn phù hợp. Những thắc mắc phổ biến khác về máy đo độ cứng kim loại VHT-260 được giải đáp ngay trong phần câu hỏi thường gặp dưới đây.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Máy Đo Độ Cứng Kim Loại VHT-260
Dưới đây là những câu hỏi khách hàng thường đặt ra trước khi mua máy đo độ cứng kim loại VHT-260.
Rockwell (HRC, HRB, HRA) Là Gì Và Khác Nhau Ra Sao?
Rockwell là phương pháp đo độ cứng dựa trên độ sâu vết lõm dưới tải trọng xác định, với 3 thang phổ biến khác nhau ở tải trọng và đầu đo: HRA dùng 60 kgf và đầu đo kim cương cho vật liệu rất cứng, HRB dùng 100 kgf và đầu đo bi thép cho vật liệu mềm hơn, HRC dùng 150 kgf và đầu đo kim cương cho thép đã tôi cứng.
Máy Đo Độ Cứng VHT-260 Có Đo Được Kim Loại Màu (Nhôm, Đồng) Không?
Có, VHT-260 đo được kim loại màu ở mức độ phù hợp với thang HRB vì nhôm và đồng thuộc nhóm vật liệu tương đối mềm. Với hợp kim màu có lớp phủ cứng hoặc đã qua xử lý bề mặt, bạn nên dùng thang HRA và tham khảo tư vấn kỹ thuật cho vật liệu đặc thù.
Đo Bằng Rockwell Có Cần Chuẩn Bị Bề Mặt Mẫu Phức Tạp Như Vickers Không?
Không, Rockwell yêu cầu chuẩn bị mẫu đơn giản hơn Vickers vì phương pháp này không cần đánh bóng bề mặt kỹ để đo quang học như Vickers, theo đặc điểm chung đã nêu ở bảng so sánh phía trên.
Máy Đo Độ Cứng Kim Loại Hiện Có Những Loại Nào?
Máy đo độ cứng kim loại được phân loại theo phương pháp đo và theo thiết kế thiết bị. Theo phương pháp, có Rockwell, Brinell và Vickers; theo thiết kế, có máy để bàn như VHT-260 và máy cầm tay.
Bộ Phụ Kiện Tiêu Chuẩn Khi Mua Máy VHT-260 Gồm Những Gì?
Bộ phụ kiện tiêu chuẩn gồm 5 món: đầu đo kim cương, đầu đo bi thép, 2 bàn đo phẳng, 1 bàn đo chữ V, và sổ tay chuẩn Rockwell — đủ dùng ngay sau khi lắp máy, không phát sinh chi phí mua thêm.
Nên Chọn Máy Đo Độ Cứng Rockwell Hay Brinell Cho Xưởng Cơ Khí Nhỏ?
Với xưởng cơ khí gia công chi tiết, kiểm tra nhanh theo lô, Rockwell như VHT-260 phù hợp hơn nhờ tốc độ đo và thao tác đơn giản; Brinell phù hợp hơn khi bạn cần đo vật đúc hoặc kết cấu thép lớn không đồng nhất.
Máy Đo Độ Cứng Để Bàn Như VHT-260 Khác Gì Máy Cầm Tay?
Máy để bàn như VHT-260 (86,2 kg, cố định) cho độ ổn định và độ chính xác cao hơn khi đo trong phòng KCS hoặc xưởng, phù hợp kiểm tra số lượng lớn. Máy cầm tay linh hoạt hơn khi bạn cần đo tại hiện trường nhưng thường độ chính xác thấp hơn máy để bàn.
Máy Đo Độ Cứng Rockwell Có Cần Hiệu Chuẩn Định Kỳ Không?
Có, máy đo độ cứng Rockwell cần hiệu chuẩn định kỳ để duy trì độ chính xác. Sổ tay chuẩn Rockwell đi kèm máy VHT-260 dùng để đối chiếu định kỳ; tần suất cụ thể [cần bổ sung theo khuyến cáo nhà sản xuất].
Mua Máy Đo Độ Cứng Rockwell VERTEX VHT-260 Chính Hãng Tại Nam Dương
Nam Dương là đơn vị đại diện phân phối chính hãng VERTEX tại Việt Nam, cung cấp máy đo độ cứng kim loại Rockwell VHT-260 kèm đầy đủ phụ kiện và tư vấn kỹ thuật trước, trong và sau khi mua. Công ty hoạt động từ năm 2011, tính tới nay đã hơn 15 năm kinh nghiệm phân phối dụng cụ cắt và thiết bị đo kiểm cho các xưởng cơ khí, khuôn mẫu, sản xuất linh kiện tại Việt Nam.
Khi mua VHT-260 tại Nam Dương, bạn nhận được:
- Máy chính hãng VERTEX – Đài Loan, mã hàng 2033-201, kèm đầy đủ 5 phụ kiện tiêu chuẩn theo catalogue (đầu đo kim cương, đầu đo bi thép, 2 bàn đo phẳng, bàn đo chữ V, sổ tay chuẩn Rockwell).
- Tư vấn kỹ thuật chọn thang đo (HRA/HRB/HRC) phù hợp với vật liệu và quy trình sản xuất thực tế của xưởng, không áp đặt một giải pháp cho mọi nhu cầu.
- Hỗ trợ hướng dẫn vận hành trực tiếp khi bàn giao máy, giúp đội ngũ KCS/QC sử dụng đúng ngay từ lần đo đầu tiên.
- Kết nối dịch vụ hiệu chuẩn khi bạn cần đối chiếu định kỳ, duy trì độ tin cậy của máy theo thời gian.

Giá bán: [cần liên hệ báo giá].
Thông tin liên hệ:
- Trụ sở: Số 12 ngõ 22 Phạm Thận Duật, phường Phú Diễn, TP Hà Nội.
- Giấy phép kinh doanh: 0105373217 (Sở KH&ĐT Hà Nội).
- Hotline: 0911 066 515
- Email: sale@namduongtool.com
Bạn gọi hotline 0911 066 515 hoặc gửi email sale@namduongtool.com để được báo giá và tư vấn chọn máy đo độ cứng phù hợp với vật liệu, quy mô sản xuất của xưởng.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.