Bàn rà chuẩn VERTEX là tên gọi chung cho 11 mã chân đế đá granite và đế thép dùng để gá đồng hồ so khi đo, chia 3 nhóm: Granite Surface Stand đế đá granite (VH-41, 42, 43, 45, 46, 47), 3 mã đế đá granite mới (VH-48, 49, 50) và Tester Arm Base đế thép (VTB-120, VTB-121). Ba cỡ đá granite gồm 150×150 mm, 150×220 mm và 230×300 mm. Đồng hồ so không kèm sẵn ở phần lớn các mã: catalogue ghi đồng hồ là tuỳ chọn (THE DIAL GAUGE IS OPTIONAL) ở VH-41, 42, 43, và ghi không kèm theo (Guage not included / Without dial gauge) ở VH-45, 46, 47 cùng Tester Arm Base; riêng VH-48, 49, 50 không in dòng chữ nào về đồng hồ so.
Bảng dưới đây tóm tắt nhanh cả 11 mã theo 3 nhóm, trước khi đi vào từng bảng thông số chi tiết.
Bảng Chọn Nhanh 3 Nhóm Bàn Rà Chuẩn VERTEX
Trước khi xem thông số từng mã, bạn có thể chọn nhanh nhóm phù hợp qua bảng dưới đây. Ba nhóm khác nhau ở cỡ đá granite, kiểu tay gá và có hay không mang nhãn NEW.
| Nhóm | Mã | Cỡ đá/đế | Đặc điểm chính (theo chữ in) |
|---|---|---|---|
| Granite Surface Stand (trụ đứng) | VH-41, 42, 43 | 150×150 / 150×220 / 230×300 mm | MAX. stroke 60 mm; ACCURACY 0.005/100mm; dial gauge optional |
| Granite Surface Stand (tay khớp) | VH-45, 46, 47 | 150×150 / 150×220 / 230×300 mm | MAX. stroke 60 mm; NOT FOR LABORATORY; guage not included |
| Granite Surface Stand (NEW) | VH-48, 49, 50 | 150×150 / 150×220 / 230×300 mm | FOR GAUGE |
| Tester Arm Base | VTB-120, VTB-121 | đế Ø120 / đế 260x60x35 | Without dial gauge; single-hand operation |
Ngay sau đây là bảng thông số đầy đủ của nhóm bàn rà chuẩn đá granite VH-41, 42, 43, 45, 46, 47.
Bàn Rà Chuẩn Đá Granite VH-41, 42, 43, 45, 46, 47
Nhóm Granite Surface Stand VH-41, 42, 43, 45, 46, 47 dùng đế đá granite gắn trụ hoặc tay để gá đồng hồ so; catalogue ghi hành trình tối đa (MAX. stroke) 60 mm cho cả nhóm.

| Mã sản phẩm | Kích thước đá granite AxB | C | D | E | F | Khối lượng (kg) | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VH-41 | 6″ x 6″ · 150×150 mm | 52 | 252 | 200 | 8 mm | 6 | 2022-001A |
| VH-42 | 6″ x 9″ · 150×220 mm | 52 | 252 | 200 | 8 mm | 9 | 2022-002A |
| VH-43 | 9″ x 12″ · 230×300 mm | 52 | 290 | 200 | 8 mm | 22 | 2022-003A |
| VH-45 | 6″ x 6″ · 150×150 mm | 52 | 185 | 133 | 8 mm | 6 | 2022-005 |
| VH-46 | 6″ x 9″ · 150×220 mm | 52 | 185 | 133 | 8 mm | 7.9 | 2022-006 |
| VH-47 | 9″ x 12″ · 230×300 mm | 52 | 223 | 133 | 8 mm | 19.1 | 2022-007 |

So với nhóm VH-45, 46, 47, nhóm VH-41, 42, 43 có cột D lớn hơn (252–290 so với 185–223) và cột E cũng lớn hơn (200 so với 133).
VH-41, VH-42, VH-43 — Trụ Đứng, ACCURACY 0.005/100mm
VH-41, VH-42, VH-43 là kiểu trụ đứng, catalogue công bố độ chính xác (ACCURACY) 0.005/100mm và ghi rõ đồng hồ so là tuỳ chọn (THE DIAL GAUGE IS OPTIONAL).
VH-41 dùng đá granite 150×150 mm, cột D 252, cột E 200, khối lượng 6 kg, mã sản phẩm 2022-001A. VH-42 dùng đá 150×220 mm, cùng cột D 252 và E 200, khối lượng 9 kg, mã sản phẩm 2022-002A. VH-43 dùng đá 230×300 mm, cột D tăng lên 290, cột E giữ 200, khối lượng 22 kg, mã sản phẩm 2022-003A. Cả 3 mã đều có cột C là 52 và cột F là 8 mm.
VH-45, VH-46, VH-47 — Tay Khớp, Lỗ Kẹp Ø8 Ø6.5
VH-45, VH-46, VH-47 dùng tay khớp mềm thay vì trụ đứng, hình vẽ ghi lỗ kẹp đồng hồ so Ø8 và Ø6.5. Catalogue ghi không dùng cho phòng thí nghiệm (NOT FOR LABORATORY), kích thước C có thể thay đổi (Csize may be varied) và không kèm đồng hồ so (Guage not included).
VH-45 dùng đá 150×150 mm, cột D 185, cột E 133, khối lượng 6 kg, mã sản phẩm 2022-005. VH-46 dùng đá 150×220 mm, cùng cột D 185 và E 133, khối lượng 7,9 kg, mã sản phẩm 2022-006. VH-47 dùng đá 230×300 mm, cột D tăng lên 223, cột E giữ 133, khối lượng 19,1 kg, mã sản phẩm 2022-007. Cả 3 mã đều có cột C là 52 và cột F là 8 mm.
Ba mã mới VH-48, 49, 50 dưới đây dùng cùng 3 cỡ đá granite nhưng tăng khoảng cách D, E so với nhóm trên.
Bàn Rà Chuẩn Đá Granite VH-48, 49, 50 (NEW)
VH-48, VH-49, VH-50 là 3 mã Granite Surface Stand mang nhãn NEW, dùng cùng 3 cỡ đá granite như nhóm bên trên nhưng tăng khoảng cách D và E.

| Mã sản phẩm | Kích thước đá granite AxB | C | D | E | F | Khối lượng (kg) | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VH-48 | 6″ x 6″ · 150×150 mm | 52 | 352 | 300 | 8mm | 9.5 | 2022-017 |
| VH-49 | 6″ x 9″ · 150×220 mm | 52 | 352 | 300 | 8mm | 12.5 | 2022-018 |
| VH-50 | 9″ x 12″ · 230×300 mm | 90 | 390 | 300 | 8mm | 25.5 | 2022-019 |

VH-48 dùng đá 150×150 mm, cột D 352, cột E 300, khối lượng 9,5 kg, mã sản phẩm 2022-017. VH-49 dùng đá 150×220 mm, cùng cột D 352 và E 300, khối lượng 12,5 kg, mã sản phẩm 2022-018. VH-50 dùng đá 230×300 mm, cột D tăng lên 390, cột C cũng tăng lên 90 — khác với 52 của VH-48 và VH-49 — khối lượng 25,5 kg, mã sản phẩm 2022-019.
Hình vẽ nhóm này ghi FOR GAUGE. Nhóm VH-48, 49, 50 không in ACCURACY và không in dòng chữ nào về đồng hồ so.
Ngoài đế đá granite, VERTEX còn có nhóm Tester Arm Base dùng đế thép — không dùng đá granite — trình bày ở phần tiếp theo.
Tester Arm Base VTB-120 Và VTB-121 — Đế Thép Gá Đồng Hồ So
Tester Arm Base VTB-120 và VTB-121 là đế thép gá đồng hồ so, dùng trên bàn đá granite hoặc bàn gang có sẵn, khác với nhóm VH ở trên vốn tự có đế đá granite riêng.

Catalogue ghi các đặc điểm sau (Features):
- Dụng cụ hỗ trợ đo, không dùng cho phòng thí nghiệm (Measuring aid, NOT FOR LABORATORY)
- Có tay mềm (Equipped with flexible arm)
- Dùng trên bàn đá granite hoặc bàn gang (For smooth measuring on granite / cast iron surface plate)
- Không kèm đồng hồ so (Without dial gauge)
- Đế có tinh chỉnh (Base fine adjustment)
- Mặt đáy gia công tinh, dung sai 0,02 mm (Bottom high precision finish: 0.02mm tolerance)
- Vật liệu thép (Material: Steel)
- Thao tác một tay (Single-hand operation)
- Dùng cho đo cạnh bên (Great for side measuring)
- Cơ cấu khoá bằng 1 núm (Reliable 1 knob locking mechanism)
Đế của VTB-120 là dạng tròn 2 bậc, di chuyển bằng một tay (2-STEP ROUND SHAPE BASES IS EASY TO MOVE WITH 1 HAND). VTB-121 mang nhãn NEW, hình vẽ riêng ghi FOR SURFACE PLATE — đế dạng thanh đặt trên cạnh bàn đá.
| Mã sản phẩm | Đế (Ø) | Trục chính O.D x L | Trục phụ O.L x L | Khối lượng (kg) | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|
| VTB-120 | 120 | Ø25 x 125 | Ø25 x 125 | 2.65 | 2022-015 |
| VTB-121 | 260x60x35 | Ø14×200 | Ø12×160 | 3.6 | 2022-014 |

VTB-120 có đế Ø120, trục chính Ø25 x 125, trục phụ Ø25 x 125, khối lượng 2,65 kg, mã sản phẩm 2022-015. VTB-121 có cột đế ghi 260x60x35, trục chính Ø14×200, trục phụ Ø12×160, khối lượng 3,6 kg, mã sản phẩm 2022-014.
Với 11 mã đã trình bày, phần tiếp theo giúp bạn chọn đúng mã theo cỡ đá và kiểu tay gá cần dùng.
Chọn Bàn Rà Chuẩn Theo Cỡ Đá Và Kiểu Tay Gá
Chọn bàn rà chuẩn VERTEX theo 2 tiêu chí: cỡ đá granite (hoặc kiểu đế) cần dùng, và kiểu trụ hoặc tay gá đồng hồ so.
- Cần catalogue công bố độ chính xác cụ thể (ACCURACY 0.005/100mm): chọn VH-41 (150×150 mm), VH-42 (150×220 mm) hoặc VH-43 (230×300 mm) theo cỡ đá cần dùng.
- Cần kiểu tay khớp mềm, không dùng cho phòng thí nghiệm: chọn VH-45, VH-46 hoặc VH-47 theo cùng 3 cỡ đá.
- Cần mã mang nhãn NEW: chọn VH-48, VH-49 hoặc VH-50.
- Cần đế thép gọn, đặt lên bàn đá granite hoặc bàn gang sẵn có: chọn VTB-120 (đế tròn Ø120) hoặc VTB-121 (đế thanh 260x60x35, FOR SURFACE PLATE).
Các câu hỏi thường gặp dưới đây giải đáp thêm những thắc mắc phổ biến khi chọn mã.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bàn Rà Chuẩn VERTEX
Bàn rà chuẩn VERTEX có kèm đồng hồ so không?
Tuỳ nhóm. VH-41, 42, 43 ghi đồng hồ so là tuỳ chọn (THE DIAL GAUGE IS OPTIONAL); VH-45, 46, 47 và Tester Arm Base VTB-120, VTB-121 ghi không kèm theo (Guage not included / Without dial gauge); riêng VH-48, 49, 50 không in dòng chữ nào về đồng hồ so. Bạn cần chuẩn bị riêng đồng hồ so phù hợp.
Độ chính xác (ACCURACY) của bàn rà chuẩn ghi bao nhiêu, áp dụng cho mã nào?
0,005/100mm, chỉ áp dụng cho VH-41, VH-42, VH-43. Nhóm VH-45, 46, 47, nhóm VH-48, 49, 50 và Tester Arm Base VTB-120, VTB-121 không in trị số này.
Tester Arm Base VTB-121 dùng thế nào?
Catalogue ghi VTB-121 dùng FOR SURFACE PLATE — đặt trên cạnh bàn đá granite hoặc bàn gang, không phải đặt trên đế đá granite riêng như nhóm VH.
Lỗ kẹp đồng hồ so trên VH-45, VH-46, VH-47 cỡ bao nhiêu?
Hình vẽ trên catalogue ghi Ø8 và Ø6.5.
Bàn rà chuẩn khác gì đế từ gá đồng hồ so VERTEX?
Bàn rà chuẩn dùng đế đá granite hoặc đế thép cố định vị trí đo; đế từ gá đồng hồ so dùng nam châm, di chuyển và hút chặt lên bề mặt kim loại bất kỳ — hai dòng khác nhau ở cơ chế định vị.
Nếu cần tư vấn chọn mã phù hợp với máy đo hiện có, đội kỹ thuật Nam Dương hỗ trợ trực tiếp theo thông tin dưới đây.
Tư Vấn Kỹ Thuật Bàn Rà Chuẩn VERTEX
Nam Dương là nhà phân phối trực tiếp phụ kiện VERTEX tại Việt Nam — VERTEX là hãng phụ kiện máy công cụ Đài Loan, hơn 10 năm đại diện hãng. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tư vấn chọn mã theo cỡ đá granite hoặc kiểu tay gá đang cần dùng. Sản phẩm được bảo hành 6 tháng đối với lỗi từ nhà sản xuất.
Bạn có thể xem thêm các dụng cụ đo kiểm khác của VERTEX, hoặc liên hệ hotline 0911 066 515 để được tư vấn báo giá.












