Ê tô dãy kẹp nhiều phôi VERTEX là gì?
Ê tô dãy VERTEX (tên catalogue gốc: Flexible Line Up Vice) là loại ê tô có một thanh ray dài, trên đó nhiều hàm kẹp trượt độc lập để bạn giữ nhiều phôi cùng lúc trong một lần gá. Catalogue VERTEX tra được từ 2 tới 9 phôi với dòng VFS, có số tới 10 phôi với dòng VFL và tới 4 phôi với dòng VFN, tùy bề rộng phôi và mã ray bạn chọn.
Ba dòng đang có gồm VFS (trang D13–D14 catalogue, 14 mã), VFL (D15–D16, 14 mã) và VFN (D17, 10 mã) — tổng 38 mã. Bạn dùng ê tô dãy khi cần gia công loạt nhiều chi tiết giống nhau trên trung tâm gia công hoặc máy phay CNC, gá một lần thay vì tháo lắp từng phôi lặp lại nhiều lần.
Toàn bộ số liệu trong bài lấy trực tiếp từ catalogue Vertex-41. Nam Dương là nhà phân phối trực tiếp VERTEX tại Việt Nam, trích số liệu thẳng từ tài liệu hãng, không qua diễn giải trung gian.

Cả ba dòng đều theo nguyên lý kẹp-dãy này, nhưng khác nhau ở dải kích thước, số phôi tra được và một chi tiết catalogue ghi rõ bằng chữ — dưới đây là bảng so sánh nhanh.
Ba dòng VFS, VFL, VFN khác nhau ở đâu?
Catalogue không nói dòng nào ưu việt hơn dòng nào — khác biệt giữa VFS, VFL và VFN nằm ở các con số cụ thể: dải chiều dài ray, số phôi tra được, cỡ vít và vật liệu. Bảng dưới đây gom lại toàn bộ khác biệt đọc được từ ba trang D13, D15 và D17 của catalogue Vertex-41.
Bảng so sánh nhanh ba dòng
Nhìn tổng thể, VFL có số tới 10 phôi trên một ray, nhiều hơn VFS (9) và VFN (4); còn VFN có dải chiều dài ray rộng hơn hai dòng kia (tới 800mm) nhưng dùng vít M8 hoặc M10 tùy cỡ.
| Dòng | Trang catalogue | Số mã | Dải chiều dài ray (mm) | Số phôi có số trong bảng tra | Cỡ vít | Vật liệu / độ cứng | Dải CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VFS | D13–D14 | 14 | 300–700 | 9 (mã VFS-5070) | không ghi riêng trên catalogue | tool steel, over HRC55 | 4007-050 … 063 |
| VFL | D15–D16 | 14 | 300–700 | 10 (mã VFL-5060 — cột “11” in sẵn tiêu đề nhưng trống ở cả 8 mã) | không ghi riêng trên catalogue | tool steel, over HRC55 | 4007-080 … 093 |
| VFN | D17 | 10 | 300–800 | 4 | M8 (dòng 6030–6070) / M10 (dòng 8540–8580) | chưa ghi trên catalogue — cần xác nhận với hãng | 4007-131 … 140 |
Nhãn “NEW” xuất hiện cạnh dòng VFN trên trang D17 thuộc bản catalogue phát hành 2016–2020, không phản ánh việc VFN mới ra mắt gần đây.
Ngoài các con số trong bảng, catalogue còn ghi rõ bằng chữ một điểm khác biệt giữa VFS và VFL — nằm ở kiểu hàm kẹp cố định.
Điểm khác biệt catalogue ghi rõ bằng chữ – hàm cố định một chiều (VFS) và hai chiều (VFL)
Ngoài số liệu trong bảng, catalogue còn gắn nhãn cho một chi tiết trong ảnh minh họa: trang D14 (VFS) ghi “ONE WAY FIX JAW TYPE”, trang D16 (VFL) ghi “TWO WAY FIX JAW TYPE” (bản in gốc thiếu chữ W, đọc là “TOW WAY” nhưng đọc đúng là “TWO WAY”). Cả hai nhãn đều là mũi tên chỉ vào một hàm kẹp cụ thể trong ảnh cụm sáu phôi.
Đây là điểm khác biệt VFS và VFL mà catalogue mô tả bằng chữ, ngoài các con số trong bảng: VFS gắn nhãn hàm cố định một chiều, VFL gắn nhãn hàm cố định hai chiều — khớp với hướng mũi tên trên ảnh, một chiều với VFS và hai chiều ra hai phía với VFL. Catalogue không giải thích công dụng của hai kiểu hàm này khác nhau ra sao trong thực tế, nên bài không tự suy diễn kiểu “chắc hơn” hay “linh hoạt hơn” cho bên nào.

Biết được dòng nào phù hợp là một chuyện, chọn đúng mã theo số phôi và bề rộng phôi thực tế là bước tiếp theo — dùng ba bảng tra dưới đây.
Bảng tra chọn cỡ theo số phôi cần kẹp
Đây là phần cốt lõi của trang, mang giá trị tra cứu trực tiếp: ba bảng dưới đây (VFS, VFL, VFN) cho phép bạn tra thẳng ra mã theo số phôi cần kẹp và bề rộng phôi mà mã đó còn kẹp đủ. Với mỗi mã, số phôi kẹp được tính từ 1 tới số phôi cuối cùng còn có giá trị thật trong bảng — không phải theo tiêu đề cột in sẵn — và số ghi trong bảng là bề rộng phôi tối đa (mm) mà mã đó còn kẹp đủ ở số phôi tương ứng.
Trước khi vào bảng, một ví dụ tra ngược từ nhu cầu thực tế sẽ giúp bạn đọc bảng nhanh hơn.
Cách đọc bảng tra – ví dụ tra ngược từ nhu cầu thực tế
Mỗi cột trong ba bảng dưới đây là bề rộng phôi tối đa (mm) mà một mã còn kẹp đủ khi bạn gá đúng số phôi ghi ở đầu cột — số càng lớn ở cột càng nhiều phôi thì phôi phải càng hẹp, và cột để trống (–) nghĩa là catalogue không cho số ở đó dù tiêu đề cột vẫn in sẵn.
Ví dụ, xưởng của bạn cần chạy loạt 6 phôi, mỗi phôi rộng khoảng 30–35mm, trong một lần gá. Dò cột “6 phôi” của bảng VFS: VFS-5050 cho 16mm (không đủ), VFS-5060 cho 33mm (vừa đủ), VFS-5070 cho 50mm (dư nhiều so với nhu cầu). Với đề bài này, VFS-5060 là mã sát với yêu cầu — chọn mã dư ray quá nhiều gây lãng phí không gian bàn máy.
Nguyên tắc chọn: bạn dò đúng cột số phôi cần, rồi chọn mã có số ở cột đó vừa lớn hơn hoặc bằng bề rộng phôi thực tế; không cần chọn mã có số cao hơn cả trong bảng.

Áp đúng cách đọc này vào bảng tra của dòng VFS trước, dòng trình bày đầu tiên trong ba bảng dưới đây.
Bảng tra VFS – có số tới 9 phôi
Dòng VFS có số tra tới 9 phôi trên một ray; bảng dưới liệt kê bề rộng phôi tối đa (mm) cho từng mã ở mỗi số phôi.

| ORDER NO. | 1 phôi | 2 phôi | 3 phôi | 4 phôi | 5 phôi | 6 phôi | 7 phôi | 8 phôi | 9 phôi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VFS-5030 | 203 | 71 | 27 | – | – | – | – | – | – |
| VFS-5040 | 303 | 121 | 60 | 30 | – | – | – | – | – |
| VFS-5050 | 403 | 171 | 94 | 55 | 32 | 16 | – | – | – |
| VFS-5060 | 503 | 221 | 127 | 80 | 52 | 33 | 20 | – | – |
| VFS-5070 | 603 | 271 | 160 | 105 | 72 | 50 | 34 | 22 | 13 |
| VFS-7240 | 269 | 93 | 35 | – | – | – | – | – | – |
| VFS-7250 | 369 | 143 | 68 | 30 | – | – | – | – | – |
| VFS-7260 | 469 | 193 | 101 | 55 | 28 | – | – | – | – |
| VFS-7270 | 569 | 243 | 135 | 80 | 48 | 26 | – | – | – |
Ghi chú: bảng tra chỉ in cho 9 mã gốc, không có các mã đuôi G (VFS-5030G, VFS-5040G…) — catalogue không cho số kẹp nhiều phôi của các mã này.

Dòng VFL có bảng tra cùng cách đọc, in tiêu đề cột rộng hơn nhưng số thực tế chỉ tới 10 phôi — chi tiết ở bảng dưới.
Bảng tra VFL – có số tới 10 phôi
Bảng tra VFL in tiêu đề cột tới 11 phôi, nhưng số liệu thực tế chỉ có giá trị tới cột 10 phôi — chỉ đúng một mã đạt tới đó là VFL-5060 (14mm). VFL có số tới 10 phôi, nhiều hơn VFS (9) và VFN (4), nhưng bảng chỉ in cho 8 trong 14 mã của dòng này.

| ORDER NO. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VFL-5030 | 176 | 82 | 32 | 21 | – | – | – | – | – | – | – |
| VFL-5040 | 276 | 132 | 65 | 46 | 23 | 17 | – | – | – | – | – |
| VFL-5050 | 376 | 182 | 98 | 71 | 43 | 34 | 19 | 15 | – | – | – |
| VFL-5060 | 476 | 232 | 132 | 96 | 63 | 50 | 33 | 28 | 17 | 14 | – |
| VFL-7240 | 217 | 100 | 33 | 20 | – | – | – | – | – | – | – |
| VFL-7250 | 317 | 150 | 65 | 45 | 16 | – | – | – | – | – | – |
| VFL-7260 | 417 | 200 | 100 | 70 | 36 | 27 | – | – | – | – | – |
| VFL-7270 | 517 | 250 | 133 | 95 | 56 | 44 | 23 | 18 | – | – | – |
Ghi chú (2 lớp): (1) bảng tra chỉ in 8 mã — không có dòng VFL-5070 dù mã này có trong bảng thông số kích thước, và không có mã đuôi G; khách hỏi mã này bạn ghi rõ “cần xác nhận với hãng”. (2) Cột “11 phôi” được catalogue in sẵn tiêu đề nhưng để trống (–) ở toàn bộ 8 mã trong bảng — trong cả bảng chỉ đúng 1 ô có số ở cột “10 phôi” (mã VFL-5060, 14mm), các mã khác đã trống từ cột 7, 8 hoặc 9 trở đi. Cách viết đúng là “bảng tra VFL có số tới 10 phôi” — không viết “VFL kẹp tới 11 phôi”, vì đó là đọc theo tiêu đề cột in sẵn thay vì đọc ô dữ liệu thực tế.

Dòng VFN có ít mã và tra được ít phôi hơn, nhưng bù lại có dải chiều dài ray rộng hơn.
Bảng tra VFN – catalogue tra tới 4 phôi
Dòng VFN tra được ít phôi hơn VFS và VFL — tới 4 phôi — nhưng có dải chiều dài ray rộng hơn hai dòng kia, tới 800mm ở mã VFN-8580, và dùng vít M8 (dòng 6030–6070) hoặc M10 (dòng 8540–8580).

| ORDER NO. | 1P | 2P | 3P | 4P |
|---|---|---|---|---|
| VFN-6030 | 208 | 75 | 30 | 8 |
| VFN-6040 | 305 | 125 | 64 | 33 |
| VFN-6050 | 408 | 175 | 96 | 58 |
| VFN-6060 | 508 | 225 | 129 | 83 |
| VFN-6070 | 608 | 275 | 162 | 108 |
| VFN-8540 | 275 | 100 | 41 | 12 |
| VFN-8550 | 375 | 150 | 75 | 37 |
| VFN-8560 | 475 | 200 | 108 | 62 |
| VFN-8570 | 575 | 250 | 141 | 87 |
| VFN-8580 | 675 | 300 | 174 | 102 |
(1P/2P/3P/4P = bề rộng phôi tối đa kẹp được khi gá 1, 2, 3 hoặc 4 phôi, mm.)
Ba bảng tra trên trả lời câu hỏi “mã nào phù hợp”; để đối chiếu đủ kích thước lắp đặt (chiều dài, chiều cao, khoảng cách bắt vít…), bạn cần thêm bảng thông số kỹ thuật đầy đủ dưới đây.
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ kèm mã CODE NO.
Ba bảng dưới đây liệt kê đầy đủ kích thước theo từng ký hiệu (A, B, C…) và mã CODE NO. — bạn dùng khi trao đổi với bộ phận kinh doanh hoặc hãng VERTEX để xác nhận đúng mã, cho cả ba dòng VFS, VFL, VFN. Vì bảng nhiều cột, ảnh chụp sơ đồ kích thước gốc từ catalogue sẽ giúp bạn đối chiếu dễ hơn bảng chữ.
Thông số VFS (14 mã, trang D13)
14 mã VFS chia thành hai nhóm theo bề rộng B: nhóm B50 (5030–5070, gồm cả mã đuôi G) và nhóm B72 (7240–7270).
| ORDER NO. | A | B±0.01 | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | KG | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VFS-5030 | 300 | 50 | 30 | 80 | 12 | 36 | 14 | 75 | 24.8 | 10 | 12 | 12.5 | 1.5 | 70 | 0.5 | 160 | 60 | 6.5 | 4007-050 |
| VFS-5030G | 300 | 50 | 50 | 100 | 12 | 36 | 14 | 75 | 24.8 | 10 | 12 | 12.5 | 1.5 | 100 | 0.5 | 100 | 60 | 6.5 | 4007-051 |
| VFS-5040 | 400 | 50 | 40 | 80 | 12 | 36 | 14 | 75 | 24.8 | 10 | 12 | 12.5 | 1.5 | 80 | 0.5 | 240 | 60 | 8.5 | 4007-052 |
| VFS-5040G | 400 | 50 | 50 | 100 | 12 | 36 | 14 | 75 | 24.8 | 10 | 12 | 12.5 | 1.5 | 100 | 0.5 | 200 | 60 | 8.5 | 4007-053 |
| VFS-5050 | 500 | 50 | 50 | 80 | 12 | 36 | 14 | 75 | 24.8 | 10 | 12 | 12.5 | 1.5 | 90 | 0.5 | 320 | 60 | 10 | 4007-054 |
| VFS-5050G | 500 | 50 | 50 | 100 | 12 | 36 | 14 | 75 | 24.8 | 10 | 12 | 12.5 | 1.5 | 100 | 0.5 | 300 | 60 | 10 | 4007-055 |
| VFS-5060 | 600 | 50 | 60 | 80 | 12 | 36 | 14 | 75 | 24.8 | 10 | 12 | 12.5 | 1.5 | 100 | 0.5 | 400 | 60 | 11.5 | 4007-056 |
| VFS-5060G | 600 | 50 | 50 | 100 | 12 | 36 | 14 | 75 | 24.8 | 10 | 12 | 12.5 | 1.5 | 100 | 0.5 | 400 | 60 | 11.5 | 4007-057 |
| VFS-5070 | 700 | 50 | 70 | 80 | 12 | 36 | 14 | 75 | 24.8 | 10 | 12 | 12.5 | 1.5 | 110 | 0.5 | 480 | 60 | 13 | 4007-058 |
| VFS-5070G | 700 | 50 | 50 | 100 | 12 | 36 | 14 | 75 | 24.8 | 10 | 12 | 12.5 | 1.5 | 100 | 0.5 | 500 | 60 | 13 | 4007-059 |
| VFS-7240 | 400 | 72 | 50 | 100 | 16 | 48 | 18 | 110 | 39.7 | 14 | 16 | 21.3 | 2.0 | 100 | 0.7 | 200 | 82 | 19 | 4007-060 |
| VFS-7250 | 500 | 72 | 50 | 100 | 16 | 48 | 18 | 110 | 39.7 | 14 | 16 | 21.3 | 2.0 | 100 | 0.7 | 300 | 82 | 25 | 4007-061 |
| VFS-7260 | 600 | 72 | 50 | 100 | 16 | 48 | 18 | 110 | 39.7 | 14 | 16 | 21.3 | 2.0 | 100 | 0.7 | 400 | 82 | 27 | 4007-062 |
| VFS-7270 | 700 | 72 | 50 | 100 | 16 | 48 | 18 | 110 | 39.7 | 14 | 16 | 21.3 | 2.0 | 100 | 0.7 | 500 | 82 | 30 | 4007-063 |


VFL có cấu trúc bảng tương tự, nhưng nhóm cột chia theo D chứ không phải B như VFS — chi tiết ở bảng dưới.
Thông số VFL (14 mã, trang D15)
14 mã VFL chia theo cột D: nhóm D80 (5 mã gốc 5030–5070) và nhóm D100 (9 mã còn lại — đuôi G và nhóm 7240–7270). Cột B ở 5 mã gốc tăng dần theo từng mã (70→110mm), còn mã đuôi G và nhóm 7240–7270 đều lấy B=100mm — khác với cột B của VFS chia rõ theo hai mức B50 và B72.
| ORDER NO. | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | KG | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VFL-5030 | 300 | 70 | 30 | 80 | 44 | 50 | 14 | 75 | 24.8 | 50 | 10 | 12 | 12.5 | 50 | 0.5 | 160 | 1.5 | 12 | 7 | 4007-080 |
| VFL-5030G | 300 | 100 | 50 | 100 | 44 | 50 | 14 | 75 | 24.8 | 50 | 10 | 12 | 12.5 | 50 | 0.5 | 100 | 1.5 | 12 | 7 | 4007-081 |
| VFL-5040 | 400 | 80 | 40 | 80 | 44 | 50 | 14 | 75 | 24.8 | 50 | 10 | 12 | 12.5 | 50 | 0.5 | 240 | 1.5 | 12 | 7.6 | 4007-082 |
| VFL-5040G | 400 | 100 | 50 | 100 | 44 | 50 | 14 | 75 | 24.8 | 50 | 10 | 12 | 12.5 | 50 | 0.5 | 200 | 1.5 | 12 | 7.6 | 4007-083 |
| VFL-5050 | 500 | 90 | 50 | 80 | 44 | 50 | 14 | 75 | 24.8 | 50 | 10 | 12 | 12.5 | 50 | 0.5 | 320 | 1.5 | 12 | 9 | 4007-084 |
| VFL-5050G | 500 | 100 | 50 | 100 | 44 | 50 | 14 | 75 | 24.8 | 50 | 10 | 12 | 12.5 | 50 | 0.5 | 300 | 1.5 | 12 | 9 | 4007-085 |
| VFL-5060 | 600 | 100 | 60 | 80 | 44 | 50 | 14 | 75 | 24.8 | 55 | 10 | 12 | 12.5 | 50 | 0.5 | 400 | 1.5 | 12 | 11 | 4007-086 |
| VFL-5060G | 600 | 100 | 50 | 100 | 44 | 50 | 14 | 75 | 24.8 | 55 | 10 | 12 | 12.5 | 50 | 0.5 | 400 | 1.5 | 12 | 11 | 4007-087 |
| VFL-5070 | 700 | 110 | 70 | 80 | 44 | 50 | 14 | 75 | 24.8 | 50 | 10 | 12 | 12.5 | 50 | 0.5 | 480 | 1.5 | 12 | 12 | 4007-088 |
| VFL-5070G | 700 | 100 | 50 | 100 | 44 | 50 | 14 | 75 | 24.8 | 50 | 10 | 12 | 12.5 | 50 | 0.5 | 500 | 1.5 | 12 | 12 | 4007-089 |
| VFL-7240 | 400 | 100 | 50 | 100 | 65 | 75 | 18 | 110 | 39.7 | 72 | 14 | 16 | 21.3 | 72 | 0.7 | 200 | 2.0 | 16 | 19 | 4007-090 |
| VFL-7250 | 500 | 100 | 50 | 100 | 65 | 75 | 18 | 110 | 39.7 | 72 | 14 | 16 | 21.3 | 72 | 0.7 | 300 | 2.0 | 16 | 27 | 4007-091 |
| VFL-7260 | 600 | 100 | 50 | 100 | 65 | 75 | 18 | 110 | 39.7 | 72 | 14 | 16 | 21.3 | 72 | 0.7 | 400 | 2.0 | 16 | 25 | 4007-092 |
| VFL-7270 | 700 | 100 | 50 | 100 | 65 | 75 | 18 | 110 | 39.7 | 72 | 14 | 16 | 21.3 | 72 | 0.7 | 500 | 2.0 | 16 | 27.5 | 4007-093 |
Ghi chú: bảng thông số có VFL-5070 (700mm, CODE NO. 4007-088), khác với bảng tra chọn cỡ ở trên không có mã này — hai bảng phục vụ hai mục đích khác nhau (kích thước lắp đặt và số phôi kẹp được). Bạn không nên nhầm lẫn hay dùng bảng này để suy số cho bảng kia.


VFN có ít mã hơn và tên cột kích thước đổi khác — B là chiều dài thay vì A.
Thông số VFN (10 mã, trang D17)
10 mã VFN chia thành nhóm H50 (6030–6070, vít M8) và nhóm H75 (8540–8580, vít M10); lưu ý cột B ở bảng này là chiều dài ray, khác cách đặt tên A ở hai bảng trên.
| ORDER NO. | B (dài) | H | A | C | D | E | F | G | 1P | 2P | 3P | 4P | KGS | Vít | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VFN-6030 | 300 | 50 | 59 | 55~58 | 38 | 100 | 25 | 16 | 208 | 75 | 30 | 8 | 7 | M8 | 4007-131 |
| VFN-6040 | 400 | 50 | 59 | 55~58 | 38 | 100 | 25 | 16 | 305 | 125 | 64 | 33 | 9 | M8 | 4007-132 |
| VFN-6050 | 500 | 50 | 59 | 55~58 | 38 | 100 | 25 | 16 | 408 | 175 | 96 | 58 | 10 | M8 | 4007-133 |
| VFN-6060 | 600 | 50 | 59 | 55~58 | 38 | 100 | 25 | 16 | 508 | 225 | 129 | 83 | 12 | M8 | 4007-134 |
| VFN-6070 | 700 | 50 | 59 | 55~58 | 38 | 100 | 25 | 16 | 608 | 275 | 162 | 108 | 14 | M8 | 4007-135 |
| VFN-8540 | 400 | 75 | 84 | 70~75 | 50 | 100 | 40 | 16 | 275 | 100 | 41 | 12 | 22 | M10 | 4007-136 |
| VFN-8550 | 500 | 75 | 84 | 70~75 | 50 | 100 | 40 | 16 | 375 | 150 | 75 | 37 | 26 | M10 | 4007-137 |
| VFN-8560 | 600 | 75 | 84 | 70~75 | 50 | 100 | 40 | 16 | 475 | 200 | 108 | 62 | 30 | M10 | 4007-138 |
| VFN-8570 | 700 | 75 | 84 | 70~75 | 50 | 100 | 40 | 16 | 575 | 250 | 141 | 87 | 33 | M10 | 4007-139 |
| VFN-8580 | 800 | 75 | 84 | 70~75 | 50 | 100 | 40 | 16 | 675 | 300 | 174 | 102 | 37 | M10 | 4007-140 |


Có đủ mã, đủ kích thước và đủ bảng tra rồi, câu hỏi tiếp theo là: chọn ê tô dãy hay chọn một trong 5 dòng ê tô VERTEX khác đang có trên site?
Phân biệt ê tô dãy với các dòng ê tô VERTEX khác trên site
vertex-vn.vn hiện có sẵn năm dòng ê tô khác, và ranh giới với dòng ê tô dãy này khá rõ nếu bạn nhìn vào một tiêu chí: ê tô dãy dùng cho nhiều phôi nhỏ giống nhau chạy loạt, còn năm dòng kia dùng cho một phôi cỡ lớn.
Ê tô dãy giải bài toán nhiều phôi giống nhau, cỡ nhỏ, chạy loạt trên một lần gá. Ê tô mô đun, ụ kẹp độc lập và ê tô thủy lực giải bài toán một phôi cỡ lớn. Hai hướng này ngược nhau — không hướng nào phù hợp hơn hướng nào một cách tuyệt đối, tùy vào bài toán gá đặt cụ thể của bạn.
| Trang | Mã | Nguyên lý kẹp | Số phôi |
|---|---|---|---|
| Ê tô dãy (trang này) | VFS · VFL · VFN | một thanh ray dài, các hàm kẹp trượt trên ray | 2 → 10 tùy mã |
| Ê tô kẹp đôi | VCV-4D | một thân ê tô có 2 vị trí kẹp cố định | đúng 2 |
| Ê tô mô đun ụ kẹp độc lập | VMP-…D / …L | nhiều thân ê tô rời, ghép lại | phôi cỡ lớn |
| Ê tô thủy lực ụ kẹp độc lập | VNC-…FV | má cố định và má động tách rời hẳn | phôi cỡ rất lớn, rất rộng |
| Ê tô máy phay mô đun chính xác | VMP-4 … VMP-8D | ê tô mô đun cơ, ghép nhiều cái | phôi lớn, ghép nhiều |
| Ê tô thủy lực mô đun | VMP-…H | ê tô mô đun thủy lực | phôi lớn, ghép nhiều |
Nếu bạn cần kẹp đúng 2 phôi cố định trong một thân ê tô, trang Ê tô kẹp đôi phù hợp hơn phần lớn các mã VFS/VFL/VFN vì thiết kế gọn với đúng 2 vị trí, không cần ray dài. Nếu phôi của bạn cỡ lớn và cần ghép nhiều thân ê tô độc lập, trang Ê tô mô đun ụ kẹp độc lập giải quyết đúng bài toán này thay vì cố ép vào một ray ê tô dãy.
Khi phôi lớn hơn nữa và cần lực kẹp tách rời hoàn toàn giữa má cố định và má động, trang Ê tô thủy lực ụ kẹp độc lập đúng địa hạt hơn. Với các xưởng cần ghép cơ khí nhiều ê tô mô đun trên cùng một bàn máy, hai trang Ê tô máy phay mô đun chính xác và Ê tô thủy lực mô đun mô tả đúng hai kiểu ghép, một cơ và một thủy lực.
Nam Dương đã kiểm chứng: không sản phẩm nào trong 5 trang trên chứa mã VFS, VFL hay VFN — đây là lỗ hổng có thật trong dải sản phẩm hiện có, và trang ê tô dãy này lấp đúng chỗ trống đó.
Nắm được ranh giới giữa sáu trang rồi, phần câu hỏi thường gặp dưới đây gom lại những thắc mắc cụ thể khi bạn tra mã.
Câu hỏi thường gặp về ê tô dãy VERTEX
Dưới đây là những câu hỏi thường gặp khi bạn tra mã ê tô dãy VERTEX, gom từ chính các giới hạn và điểm dễ nhầm của bộ dữ liệu catalogue ở trên.
Flexible Line Up Vice nghĩa là gì?
Đây là tên tiếng Anh in trên catalogue VERTEX cho đúng dòng sản phẩm ở trang này. “Line up” chỉ việc các hàm kẹp xếp thành dãy trên một ray, “flexible” chỉ việc vị trí hàm kẹp trượt được để khớp với số phôi và bề rộng phôi khác nhau.
Có tất cả bao nhiêu mã ê tô dãy VERTEX?
Toàn bộ dòng ê tô dãy VERTEX gồm 38 mã. Cụ thể: 14 mã VFS (CODE NO. 4007-050…063), 14 mã VFL (4007-080…093) và 10 mã VFN (4007-131…140), đếm trực tiếp từ ba bảng thông số ở phần trên.
Nên chọn ê tô dãy VFS, VFL hay VFN?
Catalogue không nói dòng nào ưu việt hơn — lựa chọn phụ thuộc vào số phôi bạn cần kẹp và bề rộng mỗi phôi. VFL có số tới 10 phôi trên một ray, nhiều hơn VFS (9) và VFN (4); VFN có dải ray rộng hơn hai dòng kia (tới 800mm) và dùng vít M8 hoặc M10 riêng theo cỡ. Bạn nên đối chiếu trực tiếp bề rộng phôi thực tế với ba bảng tra ở trên trước khi chọn mã.
Ê tô dãy VERTEX có sẵn hàng tại Nam Dương không?
Đây là hàng đặt theo nhu cầu từ nhà máy VERTEX (Đài Loan), không phải mặt hàng tồn kho cố định niêm yết sẵn trên site. Ký hiệu ★/● trong catalogue thể hiện kho của hãng VERTEX, không phải tồn kho của Nam Dương. Khi bạn đã tra được mã cụ thể theo số phôi và bề rộng phôi ở các bảng trên, bạn có thể liên hệ Nam Dương — nhà phân phối trực tiếp VERTEX tại Việt Nam — qua hotline 0911 066 515 hoặc email sale@namduongtool.com để được tư vấn kỹ thuật và xác nhận khả năng cung ứng theo từng mã.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.