Skip to content
    • vertexvn.vn@gmail.com
    • 0911 066 515
Công ty TNHH dụng cụ cắt Nam DươngCông ty TNHH dụng cụ cắt Nam Dương
  • Namduongtool - Nhà phân phối trực tiếp VERTEX chính hãng tại Việt Nam
    Danh mục sản phẩm
    • PHỤ KIỆN MÁY PHAY
      • Ê tô máy phay
      • Ê tô thủy lực
      • Căn đệm song song
      • Bàn máy phay
    • PHỤ KIỆN MÁY TIỆN
      • Mũi chống tâm
      • Mâm cặp máy tiện
      • Mâm cặp 3 chấu
      • Mâm cặp 4 chấu
      • Mâm cặp thủy lực
    • PHỤ KIỆN MÁY MÀI
      • Ê tô máy mài
      • Bàn từ máy mài
      • Dụng cụ sửa đá mài
    • DỤNG CỤ GÁ KẸP
      • Bầu kẹp dao phay
      • Bầu dao khỏa mặt
      • Bầu kẹp mũi khoan
    • DỤNG CỤ CẮT
    • MÁY CHUYÊN DỤNG
    • DỤNG CỤ ĐO KIỂM
    • DỤNG CỤ TR.TÂM CNC
  • TRANG CHỦ
  • SẢN PHẨM
    • PHỤ KIỆN MÁY PHAY
    • PHỤ KIỆN MÁY TIỆN
    • PHỤ KIỆN MÁY MÀI
    • DỤNG CỤ GÁ KẸP
    • MÁY CHUYÊN DỤNG
    • DỤNG CỤ ĐO KIỂM
    • DỤNG CỤ TRUNG TÂM CNC
  • VERTEX VIỆT NAM
  • Catalogue
  • Kiến Thức
  • LIÊN HỆ
Trang chủ / PHỤ KIỆN MÁY TIỆN / Mâm cặp máy tiện
Mâm cặp 3 chấu VERTEX VSC-3, VSC-4, VSC-5, VSC-6, VSC-7, VSC-8, VSC-9, VSC-10, VSC-12, VSC-14, VSC-16 | mâm cặp máy tiện | mam cap may tien | mam cap 3 chau | Vertex Đài Loan
Mâm cặp 3 chấu VERTEX VSC-3, VSC-4, VSC-5, VSC-6, VSC-7, VSC-8, VSC-9, VSC-10, VSC-12, VSC-14, VSC-16 | mâm cặp máy tiện | mam cap may tien | mam cap 3 chau | Vertex Đài Loan

Mâm cặp 3 chấu VSC

Liên Hệ

Hãng sản xuất: VERTEX
Mã sản phẩm: VSC-3 ~ VSC-16 (11 mã)
Đường kính mâm cặp: 85 – 405 mm (3″ – 16″)
Dải kẹp ngoài: Ø2 – Ø400 mm
Dải kẹp trong: Ø24 – Ø380 mm
Kiểu chấu kẹp: chấu kẹp liền khối (bộ chấu trái rời)
Kiểu lắp với mặt bích: bắt bu lông với mặt bích từ mặt sau
Độ chính xác kẹp: 0,03 mm T.I.R. (đo tại chấu)
Độ đảo hướng kính: 0,05 / 50 mm (đo trên trục kiểm)
Công dụng: kẹp chặt phôi trên máy tiện thường
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 06 tháng
Đại diện thương hiệu VERTEX tại Việt Nam
  • Chi tiết sản phẩm

VSC là dòng mâm cặp 3 chấu tự định tâm kiểu scroll chuck chuẩn JIS của VERTEX (Đài Loan), gồm 11 mã từ VSC-3 đến VSC-16 — cách gọi liền phổ biến là VSC9, VSC12, VSC14. Đường kính thân đi từ 85 mm ở VSC-3 đến 405 mm ở VSC-16, kẹp ngoài từ Ø2 mm đến Ø400 mm và kẹp trong từ Ø24 mm đến Ø380 mm tùy mã, độ chính xác kẹp đạt 0,03 mm T.I.R. Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ dải kẹp và thông số hiệu năng của cả 11 mã, kể cả VSC-9 (VSC9), để bạn tra đúng model đang cần.

Mâm cặp 3 chấu VSC VERTEX, mâm tự định tâm kiểu scroll chuck chuẩn JIS
Mâm cặp 3 chấu VSC VERTEX, mâm tự định tâm kiểu scroll chuck chuẩn JIS

Bảng Tra Thông Số 11 Mã VSC-3 – VSC-16

Toàn bộ dòng VSC gồm 11 mã: VSC-3, VSC-4, VSC-5, VSC-6, VSC-7, VSC-8, VSC-9 (VSC9), VSC-10, VSC-12, VSC-14, VSC-16 — tra theo hai nhóm thông số dưới đây, dải kẹp chi tiết và kích thước – hiệu năng. Mỗi mã có một mã đặt hàng (CODE NO.) riêng để bạn đặt đúng model khi liên hệ báo giá. Số liệu tra trực tiếp từ catalogue VERTEX hiện hành do Nam Dương phân phối chính hãng.

Dải Kẹp Chi Tiết Theo Từng Mã

Cột ØA1–ØA3 là các bậc kẹp ngoài, cột ØB1–ØB2 là các bậc kẹp trong, tính bằng milimét cho từng mã VSC.

Sơ đồ (A1) và (A3) trong catalogue VERTEX chỉ vị trí các bậc kẹp ØA1, ØA2, ØA3, ØA4 và ØB1, ØB2 trên chi tiết, cùng giới hạn O.D. MAX khi kẹp ngoài và I.D. MAX khi kẹp trong
Sơ đồ (A1) và (A3) trong catalogue VERTEX chỉ vị trí các bậc kẹp ØA1, ØA2, ØA3, ØA4 và ØB1, ØB2 trên chi tiết, cùng giới hạn O.D. MAX khi kẹp ngoài và I.D. MAX khi kẹp trong
Mã ØA1 ØA2 ØA3 ØB1 ØB2
VSC-3 2-30 29-55 49-70 24-49 44-64
VSC-4 3-40 38-74 64-90 32-63 53-84
VSC-5 3-53 43-94 73-110 35-83 62-100
VSC-6 4-74 47-120 91-160 48-114 86-150
VSC-7 4-88 60-146 111-180 56-133 98-170
VSC-8 4-88 60-146 111-180 56-133 98-170
VSC-9 (VSC9) 5-114 64-175 120-220 62-165 111-210
VSC-10 6-143 79-219 145-260 70-203 130-250
VSC-12 10-167 88-252 158-300 86-235 142-290
VSC-14 12-201 106-303 189-350 96-281 168-320
VSC-16 14-231 111-339 211-400 100-319 194-380

Tất cả giá trị Ø trong bảng tính bằng mm. Ba cột ØA1–ØA3 cộng lại đúng bằng khoảng kẹp ngoài ở bảng kích thước – hiệu năng ngay bên dưới; hai cột ØB1–ØB2 cộng lại đúng bằng khoảng kẹp trong — khớp ở cả 11 mã. Cột ØA4 trong catalogue gốc trùng khít giá trị với ØA1 ở toàn bộ 11 mã nên bảng này không đưa vào, tránh trùng lặp.

Ghép với bảng kích thước – hiệu năng ngay sau đây, bạn có đủ dữ liệu để đối chiếu với đường kính chi tiết đang gia công.

Kích Thước Thân, Lực Kẹp Và Tốc Độ

Đường kính thân, dải kẹp ngoài/trong, lực kẹp, tốc độ tối đa và mã đặt hàng của cả 11 cỡ VSC được tổng hợp trong bảng sau, đủ để bạn chọn máy và đặt hàng đúng mã.

Bản vẽ kích thước thân mâm cặp VSC: hình chiếu mặt trước và mặt cắt ghi vị trí các kích thước ØA, ØC, ØD, ØE, B, F, G, H, J, K
Bản vẽ kích thước thân mâm cặp VSC: hình chiếu mặt trước và mặt cắt ghi vị trí các kích thước ØA, ØC, ØD, ØE, B, F, G, H, J, K
Mã A (mm) Kẹp ngoài Kẹp trong Lực kẹp tối đa (kgf) Tốc độ tối đa (v/ph) Khối lượng (kg) Mã đặt hàng
VSC-3 85 Ø2-Ø70 Ø24-Ø64 900 2500 1.9 5002-001
VSC-4 112 Ø3-Ø90 Ø32-Ø84 1200 2500 3.9 5002-002
VSC-5 132 Ø3-Ø110 Ø35-Ø100 1500 2500 4.6 5002-003
VSC-6 165 Ø4-Ø160 Ø48-Ø150 3300 2000 7.6 5002-004
VSC-7 192 Ø4-Ø180 Ø56-Ø170 3600 2000 12 5002-005
VSC-8 200 Ø4-Ø180 Ø56-Ø170 3600 2000 13.3 5002-006
VSC-9 (VSC9) 232 Ø5-Ø220 Ø62-Ø210 3900 2000 19.3 5002-007
VSC-10 273 Ø6-Ø260 Ø70-Ø250 4800 1800 26.2 5002-008
VSC-12 310 Ø10-Ø300 Ø86-Ø290 5700 1800 37.6 5002-009
VSC-14 355 Ø12-Ø350 Ø96-Ø320 4500 1500 57.2 5002-009A
VSC-16 405 Ø14-Ø400 Ø100-Ø380 4500 1500 80.7 5002-010

Cột A là kích thước thân mâm theo bản vẽ kỹ thuật gốc của catalogue, đơn vị mm. Mã đặt hàng (CODE NO.) đi kèm từng cỡ để bạn đặt đúng mã khi liên hệ báo giá.

Có bảng số trong tay, bước tiếp theo là đọc đúng cột kẹp ngoài/kẹp trong theo đường kính chi tiết thực tế cần kẹp.

Cách Chọn Mã VSC Theo Đường Kính Chi Tiết Gia Công

Bạn chọn mã VSC theo đường kính tối đa và tối thiểu của chi tiết cần kẹp, đối chiếu với cột kẹp ngoài khi kẹp từ mặt ngoài và cột kẹp trong khi kẹp từ lỗ có sẵn.

  • Chi tiết cần kẹp ngoài đường kính 200 mm: VSC-8 (Ø4-Ø180) không đủ, VSC-9 (Ø5-Ø220) đủ — bạn chọn VSC-9.
  • Chi tiết cần kẹp trong lỗ đường kính 300 mm: VSC-12 (kẹp trong Ø86-Ø290) không đủ, VSC-14 (kẹp trong Ø96-Ø320) đủ — bạn chọn VSC-14.
  • Đường kính chi tiết nằm giữa hai bậc trong cùng một mã (ví dụ VSC-9 có ba bậc kẹp ngoài 5-114, 64-175 và 120-220 mm): bạn thay đổi vị trí lắp chấu để đạt đúng bậc phù hợp, không cần đổi sang mã khác.

Một điểm dễ chọn nhầm là nghĩ cỡ mâm lớn hơn luôn kẹp được đường kính lớn hơn — thực tế không phải mã nào cũng tăng đều, hai trường hợp cụ thể được nêu ngay sau đây.

Khi đường kính chi tiết nằm giữa hai mã, đội kỹ thuật Nam Dương tư vấn cho bạn chọn theo tải trọng cắt thực tế của chi tiết, không chỉ theo dải kẹp danh nghĩa in trên catalogue.

Lực Kẹp Và Dải Kẹp Có Tăng Đều Theo Cỡ VSC Không?

Không hoàn toàn — hai điểm sau đây cần lưu ý khi bạn so sánh các mã trong dòng VSC.

  • VSC-7 và VSC-8 có dải kẹp giống hệt nhau: cùng Ø4-Ø180 (kẹp ngoài), cùng Ø56-Ø170 (kẹp trong), cùng lực kẹp 3.600 kgf, cùng tốc độ 2.000 v/ph, cùng mô men tay quay 11,0 kgf.m, cùng ren 3-M10. Hai mã này chỉ khác nhau ở đường kính thân (192 mm và 200 mm) và khối lượng (12 kg và 13.3 kg).
  • Lực kẹp tối đa không tăng đều theo cỡ: đỉnh nằm ở VSC-12 với 5.700 kgf, sau đó VSC-14 và VSC-16 giảm về 4.500 kgf dù đường kính thân của hai mã này lớn hơn hẳn (355 mm và 405 mm).

Đây là hai điểm cần lưu ý khi bạn so sánh các mã VSC theo lực kẹp thực tế, không chỉ theo kích thước thân. Ngoài lực kẹp, độ chính xác cũng là tiêu chí phân biệt quan trọng giữa các dòng mâm cặp 3 chấu của VERTEX.

Độ Đảo Hướng Kính 0,05/50 mm — Vì Sao Dòng VSC Chính Xác Hơn Dòng VSC-A

Catalogue VERTEX xếp mâm cặp tiện vào hai hạng chính xác theo độ đảo hướng kính đo trên trục kiểm dài 50 mm: dòng VSC (trang này) thuộc hạng chính xác cao — 0,05 mm — so với 0,10 mm của dòng VSC-A, tức chỉ bằng một nửa.

Hạng Độ đảo hướng kính Gồm các dòng chính
Chính xác cao 0,05 / 50 mm VSC-3…16, VSK-4…16, VMJ, VNBK
Tiêu chuẩn 0,10 / 50 mm VSC-3A…25A, VSC-3D…10D, VSK-A, VPS, VSKC, VKC

Bạn cần phân biệt rõ con số này với “độ chính xác kẹp 0,03 mm T.I.R.” ở phần vật liệu bên dưới — đó là phép đo tại chấu, còn 0,05/50 mm đo độ đảo trên chiều dài trục kiểm, hai đại lượng không gộp làm một. VERTEX công bố cách phân hạng này ngay trong catalogue.

Cùng hạng chính xác 0,05 mm này, VSK là dòng có kỹ thuật gần với VSC — khác nhau ở điểm nào được trình bày ngay sau đây.

VSC Khác VSK Cùng Cỡ Ở Điểm Nào?

Ở mọi cỡ trùng nhau, VSC và VSK có lực kẹp và tốc độ tối đa bằng nhau tuyệt đối — khác biệt thật nằm ở khối lượng và số cỡ tối đa.

Cỡ Lực kẹp tối đa (kgf, giống nhau 2 dòng) Tốc độ tối đa (v/ph, giống nhau 2 dòng) Khối lượng VSC (kg) Khối lượng VSK (kg)
4 1200 2500 3.9 3.45
5 1500 2500 4.6 5
6 3300 2000 7.6 9.5
7 3600 2000 12 12.8
8 3600 2000 13.3 14.7
9 3900 2000 19.3 20.4
10 4800 1800 26.2 26.7
12 5700 1800 37.6 39.3
14 4500 1500 57.2 60.7
16 4500 1500 80.7 82.3

Ba điểm cần nắm khi chọn giữa hai dòng:

  • Khối lượng VSK nặng hơn VSC ở 9 trên 10 cặp cỡ; cặp còn lại là cỡ 4, ở đó VSC nặng hơn VSK (VSC 3.9 kg, VSK 3.45 kg).
  • VSK có thêm cỡ VSK-20 (Ø500 mm); dòng VSC ở đây dừng ở VSC-16 (Ø405 mm). Nếu cần mâm lớn hơn, dòng VSC-A còn các cỡ trên VSC-16 — liên hệ để được tư vấn.
  • Bạn chọn VSC hay VSK không phải vì lực kẹp hay tốc độ, vì hai dòng bằng nhau ở mọi cỡ trùng. Bạn chọn theo hệ chấu (VSK dùng chấu đảo chiều, chịu cắt nặng hơn) và theo cỡ tối đa cần dùng.

Nếu bạn cần đối chiếu đầy đủ 11 mã của dòng VSK, xem Mâm cặp máy tiện 3 chấu VSK.

Sự khác biệt về chấu giữa hai dòng cũng liên quan trực tiếp đến vật liệu và đặc tính kỹ thuật của VSC, trình bày ngay sau đây.

Vật Liệu Và Đặc Tính Kỹ Thuật Của Mâm Cặp VSC

Thân mâm cặp VSC đúc bằng gang MEEHANITE, chấu cứng kẹp trong và kẹp ngoài dùng thay đổi lẫn nhau được, độ chính xác kẹp đạt 0,03 mm T.I.R.

  • Thân mâm bằng gang MEEHANITE — loại gang có tiêu chuẩn luyện riêng, chịu tải va đập tốt hơn gang xám thông thường.
  • Chấu cứng kẹp trong và kẹp ngoài dùng thay đổi lẫn nhau được, nên một bộ chấu phục vụ được cả hai kiểu kẹp.
  • Độ chính xác kẹp đạt 0,03 mm T.I.R., tương đương 0,0012 inch.
  • Catalogue VERTEX mô tả dòng VSC là “kinh tế và bền, phù hợp sản xuất hàng loạt.”
Bộ ba chấu cứng bậc thang của mâm cặp VSC, mặt sau có răng khía để lắp vào rãnh mâm
Bộ ba chấu cứng bậc thang của mâm cặp VSC, mặt sau có răng khía để lắp vào rãnh mâm

Đây là dòng phổ biến của hãng VERTEX, do Nam Dương phân phối tại Việt Nam — phần dưới nêu rõ xuất xứ và ứng dụng thực tế.

Hãng Sản Xuất, Xuất Xứ Và Ứng Dụng Thực Tế

Mâm cặp VSC do VERTEX (Đài Loan) sản xuất, Nam Dương phân phối kèm bảo hành 06 tháng.

Catalogue VERTEX mô tả dòng VSC là dòng “kinh tế và bền, phù hợp sản xuất hàng loạt.” Trong thực tế sử dụng, bạn lắp mâm cặp VSC lên trục chính máy tiện vạn năng hoặc máy tiện CNC để kẹp và giữ chi tiết trong suốt quá trình gia công.

Mâm cặp 3 chấu VSC lắp trên máy tiện để kẹp chi tiết gia công
Mâm cặp 3 chấu VSC lắp trên máy tiện để kẹp chi tiết gia công

Một số công việc thực tế bạn dùng mâm cặp VSC:

  • Gia công tiện trục, bạc, mặt bích trên máy tiện vạn năng.
  • Kẹp phôi hàng loạt trên máy tiện CNC nhờ độ chính xác kẹp 0,03 mm T.I.R.
  • Thay thế mâm cặp cũ khi nâng cấp máy tiện, theo đúng mã đặt hàng (CODE NO.) của từng cỡ trong bảng ở trên.

Phần tiếp theo tổng hợp những câu hỏi thường gặp khi bạn chọn mua mâm cặp VSC.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Mâm Cặp 3 Chấu VSC

Bốn câu hỏi dưới đây là những thắc mắc thường gặp khi bạn tra cứu và chọn mua mâm cặp 3 chấu VSC.

VSC9 (VSC-9) Kẹp Được Đường Kính Bao Nhiêu?

VSC9 (VSC-9) kẹp ngoài từ Ø5 đến Ø220 mm và kẹp trong từ Ø62 đến Ø210 mm. Lực kẹp tối đa của mã này đạt 3.900 kgf, tốc độ tối đa 2.000 v/ph.

Mâm Cặp VSC Có Dùng Được Cho Máy Tiện CNC Không?

Có. Catalogue VERTEX ghi dòng VSC dùng cho máy tiện tốc độ cao, gồm cả máy tiện CNC, với độ chính xác kẹp 0,03 mm T.I.R.

VSC-14 Và VSC-16 Khác Nhau Ở Điểm Nào Ngoài Kích Thước?

Hai mã này có cùng lực kẹp tối đa 4.500 kgf và cùng tốc độ tối đa 1.500 v/ph. Khác nhau ở đường kính thân (355 mm và 405 mm), kẹp trong tối đa (Ø320 mm và Ø380 mm) và khối lượng (57.2 kg và 80.7 kg).

VERTEX Còn Dòng Mâm Cặp 3 Chấu Nào Khác Ngoài VSC?

Có bốn dòng khác: VSC-A (2 bộ chấu liền, lưng trơn), VSC-D (chuẩn DIN 6350), VSK (chấu đảo chiều, chịu cắt nặng hơn) và VSK-A (chấu đảo chiều, lưng trơn). Mỗi dòng có trang thông số riêng: Mâm cặp 3 chấu VSC-A · Mâm cặp 3 chấu tự định tâm VSC-D · Mâm cặp 3 chấu tự định tâm VSK-A.

Nếu chi tiết gia công nằm ngoài dải kẹp tiêu chuẩn hoặc bạn cần tư vấn chọn giữa các dòng, liên hệ trực tiếp để được hỗ trợ.

Tư Vấn Kỹ Thuật Và Báo Giá Mâm Cặp VSC Tại Nam Dương

Nếu đường kính chi tiết nằm giữa hai mã hoặc bạn cần đối chiếu với máy tiện đang dùng, đội kỹ thuật Nam Dương tư vấn cho bạn chọn đúng mã trong 11 cỡ VSC-3 đến VSC-16 và cung cấp mã đặt hàng (CODE NO.) để lên báo giá.

Bạn có thể xem toàn bộ dòng mâm cặp 3 chấu tại danh mục Mâm cặp 3 chấu, hoặc tham khảo Mâm cặp máy tiện 4 chấu độc lập VKC nếu chi tiết của bạn cần kẹp 4 chấu độc lập thay vì 3 chấu tự định tâm.

Nam Dương là nhà phân phối chính hãng VERTEX tại Việt Nam, hỗ trợ bạn tư vấn kỹ thuật và báo giá cho toàn bộ dòng mâm cặp VSC.

Sản phẩm tương tự

Chống tâm máy tiện VLC-512, VLC-513, VLC-514, VLC-515, VLC-513B, VLC-514B, VLC-515B của VERTEX

Chống tâm máy tiện tốc độ cao

Liên Hệ
Mâm cặp thủy lực máy tiện CNC 3 chấu lỗ thông N-205A4, N-206A5, N-208A5, N-208A6, N-210A6, N-210A8, N-212A8, N-215A8, N-215A11 của VERTEX

Mâm cặp thủy lực máy tiện CNC 3 chấu lỗ thông

Liên Hệ
Mâm cặp 4 chấu tự định tâm VPS-6A, VPS-8A, VPS-10A, VPS-12A Vertex

Mâm cặp 4 chấu tự định tâm

Liên Hệ
Mũi chống tâm tải trọng nặng: VCF-MT3A VCF-MT4A VCF-MT5A VCF-MT3B VCF-MT4B VCF-MT5B VERTEX

Mũi chống tâm máy tiện tải trọng nặng VCF

Liên Hệ
Mũi chống tâm máy tiện dẫn động VDK-15-MT4, VDK-23-MT4, VDK-32-MT4 của VERTEX

Mũi chống tâm máy tiện dẫn động

Liên Hệ
Mũi chống tâm chết máy tiện VLC-126, VLC-127, VLC-128, VLC-129, VLC-130 của VERTEX

Mũi chống tâm chết

Liên Hệ
Đầu chống tâm máy tiện tốc độ cao có mũi tâm thay đổi VCS-MT3, VCS-MT4, VCS-MT4P, VCS-MT5P của VERTEX

Đầu chống tâm máy tiện tốc độ cao có mũi tâm thay đổi

Liên Hệ
Chống tâm máy tiện CNC VLC-MT3A, VLC-MT4A, VLC-MT5A, VLC-MT6A, VLC-MT3B, VLC-MT4B, VLC-MT5B VERTEX

Chống tâm máy tiện CNC tốc độ cao VLC

Liên Hệ
Danh mục sản phẩm
  • PHỤ KIỆN MÁY PHAY
    • Ê tô máy phay
    • Ê tô thủy lực
    • Căn đệm song song
    • Bàn máy phay
  • PHỤ KIỆN MÁY TIỆN
    • Mũi chống tâm
    • Mâm cặp máy tiện
    • Mâm cặp 3 chấu
    • Mâm cặp 4 chấu
    • Mâm cặp thủy lực
  • PHỤ KIỆN MÁY MÀI
    • Ê tô máy mài
    • Bàn từ máy mài
    • Dụng cụ sửa đá mài
  • DỤNG CỤ GÁ KẸP
    • Bầu kẹp dao phay
    • Bầu dao khỏa mặt
    • Bầu kẹp mũi khoan
  • DỤNG CỤ CẮT
  • MÁY CHUYÊN DỤNG
  • DỤNG CỤ ĐO KIỂM
  • DỤNG CỤ TR.TÂM CNC
Sản phẩm nổi bật
  • Khối từ VERTEX VMB-2100 Bàn Từ Cơ Máy Phay Dạng Khối VERTEX VMB – Magnetic Chuck Block 500–2100 kgf Liên Hệ
  • Lau Côn Trục Chính VERTEX VTW – Côn BT30/40/50 Và HSK40–HSK100 Lau Côn Trục Chính VERTEX VTW – Côn BT30/40/50 Và HSK40–HSK100 Liên Hệ
  • Collet R8 VERTEX Collet R8 VERTEX – Hệ Mét 3–20 mm Và Hệ Inch 1/8″–3/4″ Liên Hệ
  • Đai ốc mặt bích VERTEX DIN 6331 Đai Ốc Mặt Bích VERTEX – DIN 6331 Và Mặt Bích Cầu Liên Hệ
  • Bơm dầu bôi trơn bằng tay VERTEX LT-4 Bơm dầu bôi trơn bằng tay VERTEX – LT-4, LT-6, LT-18, LT-18A, EA-8, LA-8 Liên Hệ
Hỗ trợ khách hàng

Email gửi báo giá:
vertexvn.vn@gmail.com
sale@namduongtool.com

Mr Thành – 0961 035 276
Ms Trang – 0961 037 887

Chứng nhận phân phối
Chứng nhận đại diện phân phối hãng VERTEX của Nam Dương tool - CERTIFICATE-2026-VERTEX-Namduongtool
Bài viết mới
  • Chọn Ổ Gá Dao Máy Tiện CNC Đúng Hệ Lắp Trên Đài Dao Chức năng bình luận bị tắt ở Chọn Ổ Gá Dao Máy Tiện CNC Đúng Hệ Lắp Trên Đài Dao
  • Bảng tra collet ER VERTEX: dải kẹp, kích thước Ø A/B và bầu kẹp BT tương ứng Chức năng bình luận bị tắt ở Bảng tra collet ER VERTEX: dải kẹp, kích thước Ø A/B và bầu kẹp BT tương ứng
  • Công thức tính đầu chia độ: cách tính n = 40/Z và chọn vòng lỗ chia Chức năng bình luận bị tắt ở Công thức tính đầu chia độ: cách tính n = 40/Z và chọn vòng lỗ chia
  • Khối V (V-Block) Là Gì? Công Dụng, Phân Loại, Cách Chọn 2026 Chức năng bình luận bị tắt ở Khối V (V-Block) Là Gì? Công Dụng, Phân Loại, Cách Chọn 2026
  • Khử từ là gì? Chức năng bình luận bị tắt ở Khử từ là gì?
Liên hệ

Công Ty TMHH Dụng Cụ Cắt Nam Dương

  • Địa chỉ: Số 12, Ngõ 22, đường Phạm Thận Duật, phường Phú Diễn, TP Hà Nội
  • Hotline: 0911 066 515
  • Điện thoại: 024-6680 1743
  • Email: vertexvn.vn@gmail.com

Dmca Logo Grn Btn120w Logosalenoti 300x114

Về chúng tôi
  • GIỚI THIỆU CÔNG TY NAM DƯƠNG
  • GIỚI THIỆU VỀ HÃNG VERTEX
  • Catalogue Vertex
  • Thông tin liên hệ
Chính sách hỗ trợ
  • Chính sách & Quy định chung
  • Chính sách bảo hành
  • Chính sách bảo mật thông tin cá nhân khách hàng
  • Chính sách hoàn tiền, đổi trả dịch vụ
  • Chính sách vận chuyển/giao nhận
  • Quy Định & Hình thức thanh toán
Liên kết mạng xã hội
  • Facebook
  • Youtube
  • Nhắn tin qua Zalo
  • Nhắn tin qua Facebook
  • 0911066515
  • Danh mục sản phẩm
    • PHỤ KIỆN MÁY PHAY
      • Ê tô máy phay
      • Ê tô thủy lực
      • Căn đệm song song
      • Bàn máy phay
    • PHỤ KIỆN MÁY TIỆN
      • Mũi chống tâm
      • Mâm cặp máy tiện
      • Mâm cặp 3 chấu
      • Mâm cặp 4 chấu
      • Mâm cặp thủy lực
    • PHỤ KIỆN MÁY MÀI
      • Ê tô máy mài
      • Bàn từ máy mài
      • Dụng cụ sửa đá mài
    • DỤNG CỤ GÁ KẸP
      • Bầu kẹp dao phay
      • Bầu dao khỏa mặt
      • Bầu kẹp mũi khoan
    • DỤNG CỤ CẮT
    • MÁY CHUYÊN DỤNG
    • DỤNG CỤ ĐO KIỂM
    • DỤNG CỤ TR.TÂM CNC
  • Menu
  • TRANG CHỦ
  • SẢN PHẨM
    • PHỤ KIỆN MÁY PHAY
    • PHỤ KIỆN MÁY TIỆN
    • PHỤ KIỆN MÁY MÀI
    • DỤNG CỤ GÁ KẸP
    • MÁY CHUYÊN DỤNG
    • DỤNG CỤ ĐO KIỂM
    • DỤNG CỤ TRUNG TÂM CNC
  • VERTEX VIỆT NAM
  • Catalogue
  • Kiến Thức
  • LIÊN HỆ

Đăng nhập

Quên mật khẩu?