Mâm cặp 3 chấu tự định tâm VSK-A là dòng mâm cặp máy tiện của VERTEX (Đài Loan) dùng chấu trên đảo chiều được (Reversible Top Jaws) và lưng trơn (Plain Back), gồm 7 mã từ VSK-6A đến VSK-16A, đường kính thân 160–400mm, hạng độ chính xác tiêu chuẩn 0,10mm/50mm — mỗi mã có dải kẹp ngoài và kẹp trong riêng, tra theo bảng thông số dưới đây.

Mâm Cặp 3 Chấu Tự Định Tâm VSK-A Là Dòng Mâm Cặp Nào Của VERTEX?
VSK-A là ký hiệu catalogue của VERTEX cho dòng mâm cặp 3 chấu tự định tâm dùng chấu trên đảo chiều được và lưng trơn, sản xuất tại Đài Loan. Tên đầy đủ in trên catalogue là “3 Jaw Powerful Self Centering Chuck (Reversible Top Jaws · Plain Back)”, tờ E9. “Tự định tâm” nghĩa là ba chấu di chuyển đồng thời và đồng tâm khi bạn siết cần vặn, khác với mâm cặp 4 chấu độc lập phải canh chỉnh từng chấu riêng.
VSK-A thuộc nhóm mâm cặp máy tiện trong hệ phụ kiện gá kẹp của VERTEX, cùng với nhiều dòng mâm cặp khác phục vụ các kiểu lắp và hạng độ chính xác khác nhau.
Dòng VSK-A gồm đúng 7 mã: VSK-6A, VSK-8A, VSK-10A, VSK-12A, VSK-13A, VSK-15A và VSK-16A. Bảy mã này KHÔNG phải dòng VSK-4 đến VSK-20 — dòng scroll dùng bảng thông số và trang sản phẩm riêng, dù cùng bắt đầu bằng chữ “VSK”.
Toàn bộ 7 mã của dòng VSK-A — từ VSK-6A (160mm) đến VSK-16A (400mm) — được liệt kê đầy đủ trong bảng thông số dưới đây.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ 7 Mã VSK-A
Dòng VSK-A hiện có đủ 7 mã, từ VSK-6A (đường kính thân 160mm) đến VSK-16A (400mm), theo bảng thông số catalogue VERTEX hiện hành dưới đây.
Các ký hiệu D, d1, d2, d3, L, L1, h và Z-d trong bảng dưới đây được đánh dấu trên bản vẽ mặt cắt sau — đối chiếu bản vẽ với bảng để tra đúng kích thước cần dùng.

| Mã | D-Size | d1 | d2 | d3 | L | L1 | h | Ren (THREAD) | Kẹp ngoài (O.D.) | Kẹp trong (I.D.) | Khối lượng (kg) | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VSK-6A | 160mm (6″) | 142 | 130 | 45 | 95 | 71 | 5 | 3-M8 | Ø4-Ø160 | Ø55-Ø145 | 8.3 | 5002-040A |
| VSK-8A | 200mm (8″) | 180 | 165 | 65 | 109 | 78 | 5 | 3-M12 | Ø5-Ø200 | Ø65-Ø200 | 16 | 5002-042A |
| VSK-10A | 250mm (10″) | 226 | 206 | 80 | 120 | 84 | 5 | 3-M12 | Ø7-Ø250 | Ø90-Ø250 | 21.7 | 5002-043A |
| VSK-12A | 315mm (12″) | 285 | 260 | 100 | 156.5 | 102.5 | 6 | 3-M16 | Ø11-Ø315 | Ø100-Ø315 | 41 | 5002-043B |
| VSK-13A | 325mm (13″) | 296 | 272 | 100 | 154.5 | 102.5 | 6 | 3-M16 | Ø12-Ø350 | Ø110-Ø340 | 45.8 | 5002-044A |
| VSK-15A | 380mm (15″) | 350 | 325 | 130 | 156.5 | 104.5 | 6 | 3-M16 | Ø12-Ø400 | Ø110-Ø400 | 64.7 | 5002-045A |
| VSK-16A | 400mm (16″) | 368 | 340 | 130 | 181.5 | 129.5 | 6 | 3-M16 | Ø16-Ø400 | Ø120-Ø400 | 75.5 | 5002-046A |
Bảng trên liệt kê đủ 7 mã theo catalogue VERTEX hiện hành, gồm cả VSK-15A — mã đường kính thân 380mm.
Để đọc đúng từng cột trong bảng — đặc biệt là hai cột dải kẹp — bạn cần hiểu quy ước ký hiệu của VERTEX.
Cách Đọc Các Ký Hiệu Trong Bảng Thông Số VSK-A
Mỗi cột trong bảng trên tương ứng với một mốc lắp ghép hoặc một dải kẹp cụ thể trên bản vẽ catalogue của VERTEX.
- D-Size: đường kính danh nghĩa thân mâm cặp, ghi kèm inch trong ngoặc (ví dụ 200mm/8″).
- d1, d2, d3: các kích thước lắp ghép mặt bích phía sau, tham chiếu theo mặt cắt trong catalogue — catalogue không có chú thích chữ riêng cho từng ký hiệu, bạn cần đọc theo hình vẽ kỹ thuật khi lắp ráp thực tế.
- L, L1: các kích thước chiều dài tham chiếu theo mặt cắt trong catalogue — catalogue không có chú thích chữ riêng cho L và L1, bạn cần đối chiếu theo hình vẽ kỹ thuật khi lắp ráp thực tế.
- h: kích thước chiều dày tại vị trí lắp ghép, cũng tham chiếu theo mặt cắt trong catalogue, không có chú thích chữ riêng.
- Ren (THREAD): số lượng và cỡ ren bắt bích, ví dụ 3-M16 nghĩa là 3 lỗ ren M16.
- Kẹp ngoài (O.D. Range): dải đường kính phôi kẹp từ bên ngoài, còn gọi là kẹp bó.
- Kẹp trong (I.D. Range): dải đường kính phôi kẹp từ bên trong, dùng cho phôi rỗng như ống thép, bạc, hoặc chi tiết đã khoan lỗ sẵn.
- CODE NO.: mã đặt hàng chính thức của VERTEX, dùng khi bạn lập đơn mua.
Ngoài các con số lắp ghép, hai đặc điểm kết cấu sau mới là thứ tạo nên chữ “Powerful” và phân biệt VSK-A với các dòng mâm cặp 3 chấu khác.
Hai Đặc Điểm Kết Cấu Định Danh Dòng VSK-A
Chấu Trên Đảo Chiều Được (Reversible Top Jaws) Và Lưng Trơn (Plain Back)
Hai chữ trên tên catalogue — Reversible Top Jaws và Plain Back — là hai đặc điểm kết cấu thật, không phải tên gọi tiếp thị. Catalogue in đúng hai cụm này cho dòng VSK-A.
Chấu trên (top jaws) lắp vào chấu gốc bằng bu lông. Khi tháo ra, bạn đảo chiều lắp lại được mà không cần đổi cả bộ chấu.
Nhờ vậy, cùng một bộ chấu có thể chuyển đổi giữa kẹp ngoài (dùng mặt ngoài chấu, cho phôi cỡ lớn) và kẹp trong (dùng mặt trong chấu, phù hợp phôi rỗng hoặc phôi đã gia công mặt ngoài) tùy theo yêu cầu gia công cụ thể.
“Lưng trơn” (Plain Back) nghĩa là mặt sau mâm cặp phẳng, bắt bích được từ cả mặt trước lẫn mặt sau. Đặc điểm này thuận tiện khi bạn lắp VSK-A lên nhiều kiểu trục chính máy tiện khác nhau, không bị giới hạn bởi một kiểu mặt bích cố định.
Cùng kiểu lưng trơn này, mâm cặp 3 chấu tự định tâm VSC-A cũng dùng thiết kế lưng phẳng tương tự nhưng đi kèm 2 bộ chấu liền thay vì chấu đảo chiều.
Song song với kết cấu chấu, VSK-A còn thuộc một hạng độ chính xác riêng — điều quyết định VSK-A phù hợp với công việc nào.
Hạng Độ Chính Xác 0,10mm/50mm — Vì Sao VSK-A Thuộc Hạng Tiêu Chuẩn, Không Phải Hạng Chính Xác Cao
Catalogue VERTEX xếp mâm cặp VSK-A vào hạng độ chính xác tiêu chuẩn 0,10mm/50mm, khác với hạng chính xác cao 0,05mm/50mm của dòng scroll cùng tên VSK-4…20.
Catalogue VERTEX chia toàn bộ họ mâm cặp tiện thành 2 hạng độ đảo hướng kính, đo trên trục kiểm:
- Hạng chính xác cao — 0,05mm/50mm: gồm dòng scroll VSC-3…16 và VSK-4…20.
- Hạng tiêu chuẩn — 0,10mm/50mm: gồm VSK-A cùng các dòng A, D, VPS, VSKC, VKC.
VSK-A thuộc hạng tiêu chuẩn, dung sai đảo gấp đôi so với dòng scroll cùng tên.
Khi bạn cần độ đảo hướng kính chặt hơn (0,05mm/50mm), có thể cân nhắc dòng scroll VSK-4 đến VSK-20 cùng kiểu chấu đảo chiều.
Ở các cỡ lớn của dòng VSK-A, kết cấu chấu đảo chiều còn tạo ra một điểm bán khác — khả năng kẹp ngoài chạm tới đúng đường kính thân mâm.
Ba Cỡ Lớn VSK-13A, VSK-15A Và VSK-16A — Kẹp Ngoài Đạt Tới Hoặc Vượt Đường Kính Thân Mâm
Kẹp Ngoài Vượt (Hoặc Bằng) Đường Kính Thân Mâm — Điểm Bán Kiểm Chứng Được
Ở ba mã VSK-13A, VSK-15A và VSK-16A của dòng VSK-A, đường kính kẹp ngoài tối đa tiệm cận hoặc vượt qua chính đường kính thân mâm — hệ quả trực tiếp của thiết kế chấu đảo chiều.
- VSK-13A: thân 325mm, kẹp ngoài tối đa Ø350mm — vượt đường kính thân 25mm.
- VSK-15A: thân 380mm, kẹp ngoài tối đa Ø400mm — vượt đường kính thân 20mm.
- VSK-16A: thân 400mm, kẹp ngoài tối đa Ø400mm — bằng đúng đường kính thân, không vượt, nhưng đạt trần kẹp ngoài chung của cả dòng.
Nhờ chấu trên đảo chiều, ba mã cỡ lớn của VSK-A kẹp ngoài được tới sát hoặc vượt chính đường kính thân mâm.
Riêng hai mã VSK-15A và VSK-16A cùng đạt trần kẹp ngoài Ø400mm, nhưng đây không phải hai mã tương đương nhau — điểm khác biệt nằm ở giới hạn dưới.
Phân Biệt VSK-15A Và VSK-16A: Cùng Trần Ø400mm, Khác Giới Hạn Dưới
VSK-15A và VSK-16A cùng đạt trần kẹp ngoài Ø400mm, nhưng khác nhau ở điểm bạn dễ bỏ sót: giới hạn dưới của dải kẹp.
| Mã | Kẹp ngoài (O.D.) | Kẹp trong (I.D.) |
|---|---|---|
| VSK-15A | Ø12 – Ø400 | Ø110 – Ø400 |
| VSK-16A | Ø16 – Ø400 | Ø120 – Ø400 |
Cả hai mã đều kẹp ngoài tối đa Ø400mm và kẹp trong tối đa Ø400mm — giống nhau ở giới hạn trên. Khác nhau ở giới hạn dưới: VSK-15A kẹp ngoài được từ phôi nhỏ Ø12mm (kẹp trong từ Ø110mm), còn VSK-16A chỉ kẹp ngoài từ Ø16mm (kẹp trong từ Ø120mm) — tức VSK-15A xử lý được phôi nhỏ hơn trong cùng một trần kích thước.
Nếu bạn chỉ đọc “tới Ø400mm” trên cả hai mã, dễ nhầm hai cỡ này là một. Thực tế, khoảng làm việc (working range) của chúng khác nhau ở đầu dưới, và điều này ảnh hưởng trực tiếp tới việc chọn đúng mã theo đường kính phôi nhỏ mà bạn cần kẹp.
Ngoài chấu cứng đi kèm theo mâm, dòng VSK-A còn có thể lắp thêm chấu mềm khi bạn cần kẹp chính xác các phôi mỏng hoặc phôi có bề mặt hoàn thiện.
Chấu Mềm VSJ Thay Thế Cho Mâm Cặp Kiểu SK
Khi bạn cần kẹp phôi mỏng hoặc phôi đã gia công tinh, dòng VSK-A dùng được chấu mềm VSJ cho mâm cặp kiểu SK thay cho bộ chấu cứng tiêu chuẩn.
Catalogue in đúng 9 mã chấu mềm: VSJ-4, VSJ-5, VSJ-6, VSJ-7, VSJ-8, VSJ-9, VSJ-10, VSJ-12 và VSJ-16 — bộ 3 chấu/set (3 PCS/SET), lắp được cho mâm cặp kiểu SK của KITAGAWA, HOWA và VICTOR theo đúng chữ catalogue in.
Đối chiếu với 7 mã VSK-A, các cỡ 6, 8, 10, 12 và 16 có mã VSJ trùng số. Bảng chấu mềm VSJ trong catalogue không có mã trùng số cho cỡ 13 và cỡ 15 — hai cỡ này bạn cần hỏi lại nhà phân phối khi đặt chấu mềm.
Bạn có thể xem đầy đủ bảng chấu mềm cho mâm cặp thường để đối chiếu đúng mã cho mâm cặp đang dùng.
So với các dòng mâm cặp 3 chấu khác của VERTEX, VSK-A có vị trí riêng trong hệ sản phẩm — dưới đây là điểm khác biệt với từng dòng.
VSK-A So Với Các Dòng Mâm Cặp 3 Chấu Khác Của VERTEX
VERTEX có 5 dòng mâm cặp 3 chấu tự định tâm khác ngoài VSK-A, mỗi dòng phù hợp một kiểu lắp hoặc một yêu cầu độ chính xác riêng.
- VSC-3…VSC-16 (scroll, chuẩn JIS): hạng chính xác cao 0,05mm/50mm, chấu liền không đảo chiều.
- VSC-3A…VSC-25A (2 bộ chấu liền): cùng kiểu lưng trơn với VSK-A, đã nhắc ở phần chấu đảo chiều và lưng trơn phía trên.
- VSC-3D…VSC-10D (chuẩn DIN 6350): mâm cặp 3 chấu tự định tâm VSC-D theo chuẩn DIN 6350, có kiểu bắt mặt trước.
- VSKC (khóa cam — camlock): lắp trực tiếp kiểu mâm cặp 3 chấu khóa cam theo chuẩn ASA D1, không qua mặt bích ren như VSK-A.
- VSK-4…VSK-20 (scroll): đã nhắc ở phần hạng độ chính xác phía trên.
Việc phân biệt rõ 6 dòng này giúp bạn tránh nhầm bảng thông số khi tra cứu, vì nhiều mã có tên gần giống nhau nhưng dải kẹp và hạng độ chính xác khác nhau.
Trước khi chọn mã cụ thể, một số câu hỏi thường gặp dưới đây giúp bạn xác định nhanh mã VSK-A phù hợp.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Mâm Cặp VSK-A
Reversible Top Jaws Và Plain Back Trên Mâm Cặp VSK-A Nghĩa Là Gì?
Reversible Top Jaws nghĩa là chấu trên tháo ra đảo chiều lắp lại được, không cần đổi cả bộ chấu khi chuyển giữa kẹp ngoài và kẹp trong. Plain Back nghĩa là lưng mâm phẳng, bắt bích được cả hai mặt — trước và sau — nên lắp được lên nhiều kiểu trục chính máy tiện khác nhau.
Mâm Cặp VSK-A Có Những Cỡ Đường Kính Nào?
Mâm cặp VSK-A có 7 cỡ đường kính: 160mm, 200mm, 250mm, 315mm, 325mm, 380mm và 400mm, tương ứng lần lượt với các mã VSK-6A, VSK-8A, VSK-10A, VSK-12A, VSK-13A, VSK-15A và VSK-16A.
Nên Chọn VSK-A Hay Dòng Scroll VSK-4…VSK-20?
Chọn theo yêu cầu dung sai đảo của chi tiết gia công. VSK-A thuộc hạng tiêu chuẩn 0,10mm/50mm; dòng scroll VSK-4…VSK-20 thuộc hạng chính xác cao 0,05mm/50mm. Nếu chi tiết của bạn cần độ đảo chặt hơn, dòng scroll phù hợp hơn; nếu không, VSK-A đáp ứng đủ cho phần lớn công việc tiện thông thường. Bạn có thể liên hệ Nam Dương để được tư vấn chọn đúng mã theo bản vẽ chi tiết.
Mâm Cặp VSK-A Có Dùng Được Chấu Mềm Không?
Có, VSK-A dùng được chấu mềm VSJ cho mâm cặp kiểu SK. Riêng hai cỡ 13 và 15, catalogue không liệt kê mã VSJ trùng số, nên bạn cần hỏi lại khi đặt hàng để được tư vấn mã chấu mềm phù hợp.
Hãng Sản Xuất Và Tư Vấn Chọn Mã VSK-A
Mâm cặp VSK-A do VERTEX (Đài Loan) sản xuất, bảo hành 06 tháng, được Nam Dương phân phối tại Việt Nam kèm tư vấn kỹ thuật chọn mã theo đúng yêu cầu gia công.
Khi bạn cần chọn giữa 7 mã VSK-A, hoặc phân vân giữa VSK-A với các dòng anh em như VSC-A, VSC-D hay VSKC, đội ngũ kỹ thuật Nam Dương hỗ trợ đối chiếu đường kính phôi, kiểu lắp trục chính máy tiện hiện có và hạng độ chính xác cần dùng trước khi bạn quyết định mua. Bạn có thể liên hệ hotline 0911 066 515 để được tư vấn trực tiếp.
- Quý khách cũng có thể tham khảo video về mâm cặp máy tiện VERTEX trên kênh Youtube NAMDUONGTOOL của chúng tôi như sau:
Khi tư vấn, Nam Dương thường yêu cầu bạn cung cấp bản vẽ chi tiết hoặc thông số phôi thực tế để đối chiếu đúng dải kẹp trong bảng thông số phía trên, tránh trường hợp chọn nhầm mã do đọc sai giới hạn trên hoặc giới hạn dưới của dải kẹp.




