Bầu kẹp dao phay CAT30, CAT40, CAT50 – ER là bầu kẹp collet đàn hồi lắp vào trục chính máy phay CNC qua chuôi côn CAT, dùng để kẹp dao phay ngón, mũi khoan và mũi ta-rô bằng collet ER.
Dòng này có 3 cỡ côn (CAT30, CAT40, CAT50) và 5 cỡ collet (ER16, ER20, ER25, ER32, ER40), khác bầu kẹp côn BT ở ký hiệu côn và ren vít rút giữ đuôi côn. Đây là phụ kiện quen thuộc trong xưởng gia công cơ khí chính xác và khuôn mẫu dùng máy phay đứng trục chính côn CAT.
Nam Dương phân phối 20 mã của dòng bầu kẹp này: 7 mã bán lẻ (chỉ bầu kẹp) và 13 mã bán trọn bộ (bầu kẹp kèm collet, chìa vặn và hộp đựng). Bạn cần đối chiếu ba số liệu trước khi đặt hàng: dải kẹp thực tế của từng cỡ collet, ren vít rút theo từng cỡ côn, và dải bộ collet đi kèm nếu mua trọn bộ — cả ba đều có bảng tra riêng ở phần dưới.
Là nhà phân phối trực tiếp VERTEX tại Việt Nam từ năm 2011, Nam Dương hỗ trợ bạn đối chiếu đúng côn máy và đúng cỡ collet theo các mã trong hai bảng này.
Bầu Kẹp CAT Khác Bầu Kẹp BT Ở Điểm Nào
Bầu kẹp CAT khác bầu kẹp BT ở hai điểm có số liệu rõ ràng trên catalogue: ký hiệu côn và cỡ ren vít rút giữ đuôi côn.
Côn CAT và côn BT là hai hệ côn khác nhau, không lắp lẫn được — máy phay có trục chính côn CAT chỉ nhận bầu kẹp côn CAT, máy côn BT chỉ nhận bầu kẹp côn BT.
Ren vít rút cũng khác nhau theo từng cỡ côn CAT: CAT30 dùng ren 1/2″-13, CAT40 dùng ren 5/8″-11, CAT50 dùng ren 1″ (xem bảng đầy đủ ở mục bầu kẹp bán lẻ bên dưới).
Bạn cần kiểm tra đúng côn trục chính trên máy trước khi đặt bầu kẹp; đặt nhầm côn thì bầu kẹp không lắp được vào trục chính, dù cỡ collet có đúng nhu cầu gia công.
Nếu xưởng của bạn đang vận hành máy côn BT, bạn có thể tham khảo thêm Bầu kẹp dao phay BT30, BT40, BT50 – Collet ER11, ER16, ER20, ER25, ER32, ER40, ER50.
Bảng Tra 5 Cỡ Collet ER Trên Bầu Kẹp CAT
Bầu kẹp CAT30, CAT40, CAT50 dùng đúng 5 cỡ collet ER: ER16, ER20, ER25, ER32 và ER40.
Mỗi cỡ có một dải kẹp đường kính chuôi dao cố định do VERTEX công bố, không suy được từ tên cỡ — ví dụ ER32 kẹp đường kính 2–20mm, không phải 32mm.
| Cỡ collet ER | Dải kẹp chính thức (mm) | D bầu kẹp CAT tương ứng (mm) |
|---|---|---|
| ER16 | 0,5 – 10 | 28 |
| ER20 | 1 – 13 | 34 |
| ER25 | 1 – 16 | 42 |
| ER32 | 2 – 20 | 50 |
| ER40 | 3 – 26 | 63 |
D là đường kính thân bầu kẹp tại vị trí lắp collet, tăng dần theo cỡ collet: từ 28mm ở ER16 tới 63mm ở ER40.
Nếu bạn cần tra đủ 8 cỡ ER hiện có trên các dòng bầu kẹp khác của VERTEX (gồm cả ER8, ER11, ER50 không có trên dòng CAT), xem Bảng tra collet ER VERTEX: dải kẹp, kích thước Ø A/B và bầu kẹp BT tương ứng.
Bạn cũng có thể mua thêm collet ER rời để thay thế collet mòn hoặc mở rộng dải đường kính dao đang dùng, xem Collet ER tiêu chuẩn.
Bảng 7 Mã Bầu Kẹp CAT – ER Bán Lẻ
Nam Dương phân phối 7 mã bầu kẹp CAT – ER bán lẻ, chia theo 3 cỡ côn: 1 mã CAT30, 5 mã CAT40 và 1 mã CAT50.
Mã bán lẻ chỉ gồm bầu kẹp, không kèm collet, chìa vặn hay hộp đựng.
| Mã | Collet | Côn | D (mm) | L (inch) | Ren vít rút (G) | Khối lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| V-870 | ER16 | CAT30 | 28 | 2″ | 1/2″-13 | 0,8 |
| V-871 | ER16 | CAT40 | 28 | 3″ | 5/8″-11 | 1,1 |
| V-872 | ER20 | CAT40 | 34 | 3″ | 5/8″-11 | 1,2 |
| V-873 | ER25 | CAT40 | 42 | 2-1/2″ | 5/8″-11 | 1,2 |
| V-874 | ER32 | CAT40 | 50 | 2-1/2″ | 5/8″-11 | 1,2 |
| V-875 | ER40 | CAT40 | 63 | 3″ | 5/8″-11 | 1,5 |
| V-876 | ER40 | CAT50 | 63 | 3-1/2″ | 1″ | 4 |
Cột G là ren lỗ vít rút (pull stud) ở đuôi côn, dùng để kéo bầu kẹp vào trục chính máy phay. Ba cỡ côn dùng ba ren khác nhau: CAT30 ren 1/2″-13, CAT40 ren 5/8″-11, CAT50 ren 1″.
Bạn cần đặt đúng ren này khi mua vít rút rời — đặt sai ren, vít rút không siết chặt được vào bầu kẹp và bầu kẹp không hít đủ lực lên trục chính.
Cột L là chiều dài bầu kẹp, in theo đơn vị inch trên catalogue (2″, 3″, 2-1/2″, 3-1/2″); cột D là đường kính thân bầu kẹp, in theo mm. Hai đơn vị khác nhau trong cùng một bảng vì catalogue gốc in như vậy — bạn giữ nguyên hai đơn vị này khi đối chiếu, không quy đổi qua lại.
Bạn chọn L theo yêu cầu vươn dao của nguyên công: L dài hơn cho phép dao vươn xa khỏi bầu kẹp để gia công chi tiết sâu hoặc có vách cản; L ngắn hơn cho độ cứng vững tốt hơn khi không cần vươn dao.
Nếu xưởng của bạn dùng chung nhiều máy côn khác nhau, bạn có thể xem thêm Vít rút (đuôi chuột) cho bầu kẹp BT30, BT40, BT50 — vít rút của dòng BT dùng cho trục chính côn BT, khác ren với dòng CAT ở bảng trên.

Bảng 13 Mã Bộ Trọn Gói CAT – ER
Mười ba mã dưới đây là hàng đóng bộ: bốn phần — bầu kẹp, cả bộ collet, chìa vặn, hộp — nằm trong cùng một mã. Mã bán lẻ ở bảng trên chỉ có riêng bầu kẹp.
Catalogue VERTEX ghi rõ: “including shank, full set of collet, wrench and case” — nghĩa là mỗi mã bộ đã gồm đủ bốn phần này, khác với mã bán lẻ ở bảng trên chỉ có bầu kẹp.
| Mã | Collet | Côn – chiều dài | Dải bộ (mm) | Số collet | Khối lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|
| V-878 | ER16 | CAT40-3″L | 1,0 – 10 | 10 | 2,3 |
| V-879 | ER20 | CAT40-3″L | 2,0 – 13 | 12 | 2,5 |
| V-880 | ER25 | CAT40-2 1/2″L | 2,0 – 16 | 15 | 3 |
| V-881 | ER25 | CAT40-2 1/2″L | 4,0 – 16 | 7 | 2,8 |
| V-882 | ER32 | CAT40-2 1/2″L | 3,0 – 20 | 18 | 5,2 |
| V-883 | ER32 | CAT40-2 1/2″L | 4,0 – 20 | 11 | 4,2 |
| V-884 | ER32 | CAT40-2 1/2″L | 6,0 – 20 | 6 | 3,8 |
| V-885 | ER40 | CAT40-3″L | 4,0 – 26 | 23 | 8,9 |
| V-886 | ER40 | CAT40-3″L | 4,0 – 26 | 15 | 7,6 |
| V-887 | ER40 | CAT40-3″L | 6,0 – 25 | 7 | 6 |
| V-888 | ER40 | CAT50-3 1/2″L | 4,0 – 26 | 23 | 11,2 |
| V-889 | ER40 | CAT50-3 1/2″L | 4,0 – 26 | 15 | 9,8 |
| V-890 | ER40 | CAT50-3 1/2″L | 6,0 – 25 | 7 | 8,3 |
VERTEX đóng gói bộ ER16, ER20, ER25 trong hộp gỗ; bộ ER32, ER40 trong hộp nhựa — quy cách hộp đi theo cỡ collet, không theo côn máy.
Cả hộp gỗ và hộp nhựa đều đựng đủ bầu kẹp, bộ collet, chìa vặn theo đúng mã bạn đặt.
Hai cặp mã trong bảng trên chỉ khác nhau ở số collet đi kèm, không phải trùng dòng do lỗi: V-885 và V-886 cùng ER40, cùng lắp CAT40-3″L, cùng dải 4,0–26mm, nhưng V-885 có 23 cây collet (8,9kg) còn V-886 có 15 cây collet (7,6kg). Tương tự, V-888 có 23 cây collet (11,2kg) và V-889 có 15 cây collet (9,8kg), cùng dải 4,0–26mm trên côn CAT50-3 1/2″L.
Bạn chọn mã 23 cây nếu xưởng gia công nhiều đường kính dao khác nhau và cần bước nhảy nhỏ giữa các cây collet liền kề; bạn chọn mã 15 cây nếu chỉ dùng một số đường kính dao cố định, bước nhảy thưa hơn vẫn đủ dùng cho nguyên công đó.
Dải bộ trên mỗi mã hẹp hơn dải kẹp chính thức của cỡ collet đó — ví dụ ER40 kẹp được từ 3mm theo dải kẹp chính thức, nhưng các bộ 23 cây (V-885, V-888) chỉ có collet từ 4,0mm trở lên, không có cây 3mm đi kèm.
Đây là cách đóng bộ chuẩn của nhà sản xuất, không có nghĩa collet ER40 không kẹp được chuôi dao dưới 4mm — bạn có thể liên hệ đặt thêm collet ER40 cỡ nhỏ hơn dạng rời nếu nguyên công của bạn cần kẹp chuôi dao mảnh hơn dải bộ.
Chìa vặn đi kèm mỗi bộ dùng để siết và nới đai ốc collet khi thay dao. Nếu bạn cần mua thêm chìa vặn rời hoặc thay thế chìa vặn cũ, xem Chìa vặn bầu kẹp collet ER.

Cách Chọn Bầu Kẹp CAT – ER Phù Hợp
Bạn chọn bầu kẹp CAT – ER theo ba bước: xác định côn trục chính, xác định đường kính chuôi dao, rồi quyết định mua lẻ hay mua trọn bộ.
- Xác định côn trục chính: kiểm tra tài liệu máy phay hoặc đo trực tiếp côn hiện có để biết máy dùng CAT30, CAT40 hay CAT50. Ký hiệu côn thường ghi ngay trên nhãn trục chính hoặc trong catalogue máy đi kèm. Ba cỡ côn này không lắp lẫn được với nhau, và bầu kẹp CAT không lắp được vào trục chính côn BT.
- Xác định đường kính chuôi dao: đối chiếu đường kính chuôi dao phay ngón, mũi khoan hoặc mũi ta-rô bạn đang dùng với bảng dải kẹp ở trên để chọn đúng cỡ collet. Ví dụ chuôi dao Ø12mm nằm trong cả dải ER20 (1–13mm) lẫn dải ER25 (1–16mm) — bạn chọn ER25 nếu xưởng còn dùng thêm chuôi dao lớn hơn 13mm, hoặc ER20 nếu chỉ dùng chuôi dao tới 13mm.
- Chọn mua lẻ hay mua trọn bộ: mua bầu kẹp lẻ (bảng 7 mã) nếu xưởng đã có sẵn collet và chìa vặn cùng hệ ER; mua trọn bộ (bảng 13 mã) nếu cần đồng bộ đủ collet, chìa vặn và hộp đựng ngay từ đầu, hoặc muốn mở rộng dải đường kính dao đang gia công.
Nếu xưởng của bạn dùng nhiều hệ côn khác nhau trên các máy phay khác nhau — ví dụ vừa có máy côn CAT vừa có máy côn BT — bạn có thể xem toàn bộ danh mục Bầu kẹp dao phay để so sánh các dòng bầu kẹp đang phân phối.
Câu Hỏi Thường Gặp
Bầu kẹp CAT30 và CAT40 có dùng chung được collet ER16 không?
Có. Cả CAT30 (V-870) và CAT40 (V-871) đều dùng collet ER16, cùng D 28mm, chỉ khác nhau ở côn trục chính và chiều dài L (2″ ở CAT30, 3″ ở CAT40). Bạn chọn bầu kẹp theo côn máy; collet ER16 dùng chung được cho cả hai bầu kẹp này.
Bầu kẹp bán lẻ và bộ trọn gói CAT – ER khác nhau ở điểm nào?
Bầu kẹp bán lẻ chỉ có bầu kẹp; bộ trọn gói có thêm collet, chìa vặn và hộp đựng. 7 mã bán lẻ (V-870 đến V-876) không kèm collet hay chìa vặn. 13 mã bộ trọn gói (V-878 đến V-890) đã gồm đủ bầu kẹp, bộ collet theo dải, chìa vặn và hộp đựng bằng gỗ hoặc nhựa tùy cỡ collet.
Vít rút của bầu kẹp CAT50 dùng ren gì?
Ren 1″. Đây là cỡ ren lỗ vít rút ở đuôi côn CAT50, khác với CAT40 dùng ren 5/8″-11 và CAT30 dùng ren 1/2″-13. Bạn cần đặt đúng cỡ ren này khi mua vít rút rời cho bầu kẹp CAT50, tránh trường hợp vít rút không siết chặt được vào bầu kẹp.
Mua bộ ER40 nên chọn mã 23 cây hay 15 cây collet?
Tùy bước nhảy đường kính dao bạn cần. Cả hai mã (V-885 và V-886 cho CAT40; V-888 và V-889 cho CAT50) đều có dải bộ 4,0–26mm; mã 23 cây có bước nhảy nhỏ hơn giữa các cây collet, phù hợp xưởng gia công nhiều đường kính dao khác nhau, còn mã 15 cây có bước nhảy thưa hơn, phù hợp khi bạn chỉ dùng một số đường kính dao cố định.
Bộ collet ER32 và ER40 đóng gói bằng hộp gì?
Hộp nhựa. VERTEX đóng bộ ER32 và ER40 trong hộp nhựa; riêng bộ ER16, ER20, ER25 đóng trong hộp gỗ. Cả hai loại hộp đều đựng đủ bầu kẹp, bộ collet và chìa vặn theo đúng mã.
Collet ER25 trên bầu kẹp CAT kẹp được đường kính bao nhiêu?
1–16mm. Đây là dải kẹp chính thức của cỡ ER25, không tính theo số 25 trong tên cỡ. Trong hai bộ ER25 ở bảng trên, mã V-880 có dải bộ 2,0–16mm với 15 cây collet, còn mã V-881 có dải bộ hẹp hơn 4,0–16mm với 7 cây collet.



