VSC là dòng mâm cặp 3 chấu tự định tâm kiểu scroll chuck chuẩn JIS của VERTEX (Đài Loan), gồm 11 mã từ VSC-3 đến VSC-16 — cách gọi liền phổ biến là VSC9, VSC12, VSC14. Đường kính thân đi từ 85 mm ở VSC-3 đến 405 mm ở VSC-16, kẹp ngoài từ Ø2 mm đến Ø400 mm và kẹp trong từ Ø24 mm đến Ø380 mm tùy mã, độ chính xác kẹp đạt 0,03 mm T.I.R. Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ dải kẹp và thông số hiệu năng của cả 11 mã, kể cả VSC-9 (VSC9), để bạn tra đúng model đang cần.

Bảng Tra Thông Số 11 Mã VSC-3 – VSC-16
Toàn bộ dòng VSC gồm 11 mã: VSC-3, VSC-4, VSC-5, VSC-6, VSC-7, VSC-8, VSC-9 (VSC9), VSC-10, VSC-12, VSC-14, VSC-16 — tra theo hai nhóm thông số dưới đây, dải kẹp chi tiết và kích thước – hiệu năng. Mỗi mã có một mã đặt hàng (CODE NO.) riêng để bạn đặt đúng model khi liên hệ báo giá. Số liệu tra trực tiếp từ catalogue VERTEX hiện hành do Nam Dương phân phối chính hãng.
Dải Kẹp Chi Tiết Theo Từng Mã
Cột ØA1–ØA3 là các bậc kẹp ngoài, cột ØB1–ØB2 là các bậc kẹp trong, tính bằng milimét cho từng mã VSC.

| Mã | ØA1 | ØA2 | ØA3 | ØB1 | ØB2 |
|---|---|---|---|---|---|
| VSC-3 | 2-30 | 29-55 | 49-70 | 24-49 | 44-64 |
| VSC-4 | 3-40 | 38-74 | 64-90 | 32-63 | 53-84 |
| VSC-5 | 3-53 | 43-94 | 73-110 | 35-83 | 62-100 |
| VSC-6 | 4-74 | 47-120 | 91-160 | 48-114 | 86-150 |
| VSC-7 | 4-88 | 60-146 | 111-180 | 56-133 | 98-170 |
| VSC-8 | 4-88 | 60-146 | 111-180 | 56-133 | 98-170 |
| VSC-9 (VSC9) | 5-114 | 64-175 | 120-220 | 62-165 | 111-210 |
| VSC-10 | 6-143 | 79-219 | 145-260 | 70-203 | 130-250 |
| VSC-12 | 10-167 | 88-252 | 158-300 | 86-235 | 142-290 |
| VSC-14 | 12-201 | 106-303 | 189-350 | 96-281 | 168-320 |
| VSC-16 | 14-231 | 111-339 | 211-400 | 100-319 | 194-380 |
Tất cả giá trị Ø trong bảng tính bằng mm. Ba cột ØA1–ØA3 cộng lại đúng bằng khoảng kẹp ngoài ở bảng kích thước – hiệu năng ngay bên dưới; hai cột ØB1–ØB2 cộng lại đúng bằng khoảng kẹp trong — khớp ở cả 11 mã. Cột ØA4 trong catalogue gốc trùng khít giá trị với ØA1 ở toàn bộ 11 mã nên bảng này không đưa vào, tránh trùng lặp.
Ghép với bảng kích thước – hiệu năng ngay sau đây, bạn có đủ dữ liệu để đối chiếu với đường kính chi tiết đang gia công.
Kích Thước Thân, Lực Kẹp Và Tốc Độ
Đường kính thân, dải kẹp ngoài/trong, lực kẹp, tốc độ tối đa và mã đặt hàng của cả 11 cỡ VSC được tổng hợp trong bảng sau, đủ để bạn chọn máy và đặt hàng đúng mã.

| Mã | A (mm) | Kẹp ngoài | Kẹp trong | Lực kẹp tối đa (kgf) | Tốc độ tối đa (v/ph) | Khối lượng (kg) | Mã đặt hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VSC-3 | 85 | Ø2-Ø70 | Ø24-Ø64 | 900 | 2500 | 1.9 | 5002-001 |
| VSC-4 | 112 | Ø3-Ø90 | Ø32-Ø84 | 1200 | 2500 | 3.9 | 5002-002 |
| VSC-5 | 132 | Ø3-Ø110 | Ø35-Ø100 | 1500 | 2500 | 4.6 | 5002-003 |
| VSC-6 | 165 | Ø4-Ø160 | Ø48-Ø150 | 3300 | 2000 | 7.6 | 5002-004 |
| VSC-7 | 192 | Ø4-Ø180 | Ø56-Ø170 | 3600 | 2000 | 12 | 5002-005 |
| VSC-8 | 200 | Ø4-Ø180 | Ø56-Ø170 | 3600 | 2000 | 13.3 | 5002-006 |
| VSC-9 (VSC9) | 232 | Ø5-Ø220 | Ø62-Ø210 | 3900 | 2000 | 19.3 | 5002-007 |
| VSC-10 | 273 | Ø6-Ø260 | Ø70-Ø250 | 4800 | 1800 | 26.2 | 5002-008 |
| VSC-12 | 310 | Ø10-Ø300 | Ø86-Ø290 | 5700 | 1800 | 37.6 | 5002-009 |
| VSC-14 | 355 | Ø12-Ø350 | Ø96-Ø320 | 4500 | 1500 | 57.2 | 5002-009A |
| VSC-16 | 405 | Ø14-Ø400 | Ø100-Ø380 | 4500 | 1500 | 80.7 | 5002-010 |
Cột A là kích thước thân mâm theo bản vẽ kỹ thuật gốc của catalogue, đơn vị mm. Mã đặt hàng (CODE NO.) đi kèm từng cỡ để bạn đặt đúng mã khi liên hệ báo giá.
Có bảng số trong tay, bước tiếp theo là đọc đúng cột kẹp ngoài/kẹp trong theo đường kính chi tiết thực tế cần kẹp.
Cách Chọn Mã VSC Theo Đường Kính Chi Tiết Gia Công
Bạn chọn mã VSC theo đường kính tối đa và tối thiểu của chi tiết cần kẹp, đối chiếu với cột kẹp ngoài khi kẹp từ mặt ngoài và cột kẹp trong khi kẹp từ lỗ có sẵn.
- Chi tiết cần kẹp ngoài đường kính 200 mm: VSC-8 (Ø4-Ø180) không đủ, VSC-9 (Ø5-Ø220) đủ — bạn chọn VSC-9.
- Chi tiết cần kẹp trong lỗ đường kính 300 mm: VSC-12 (kẹp trong Ø86-Ø290) không đủ, VSC-14 (kẹp trong Ø96-Ø320) đủ — bạn chọn VSC-14.
- Đường kính chi tiết nằm giữa hai bậc trong cùng một mã (ví dụ VSC-9 có ba bậc kẹp ngoài 5-114, 64-175 và 120-220 mm): bạn thay đổi vị trí lắp chấu để đạt đúng bậc phù hợp, không cần đổi sang mã khác.
Một điểm dễ chọn nhầm là nghĩ cỡ mâm lớn hơn luôn kẹp được đường kính lớn hơn — thực tế không phải mã nào cũng tăng đều, hai trường hợp cụ thể được nêu ngay sau đây.
Khi đường kính chi tiết nằm giữa hai mã, đội kỹ thuật Nam Dương tư vấn cho bạn chọn theo tải trọng cắt thực tế của chi tiết, không chỉ theo dải kẹp danh nghĩa in trên catalogue.
Lực Kẹp Và Dải Kẹp Có Tăng Đều Theo Cỡ VSC Không?
Không hoàn toàn — hai điểm sau đây cần lưu ý khi bạn so sánh các mã trong dòng VSC.
- VSC-7 và VSC-8 có dải kẹp giống hệt nhau: cùng Ø4-Ø180 (kẹp ngoài), cùng Ø56-Ø170 (kẹp trong), cùng lực kẹp 3.600 kgf, cùng tốc độ 2.000 v/ph, cùng mô men tay quay 11,0 kgf.m, cùng ren 3-M10. Hai mã này chỉ khác nhau ở đường kính thân (192 mm và 200 mm) và khối lượng (12 kg và 13.3 kg).
- Lực kẹp tối đa không tăng đều theo cỡ: đỉnh nằm ở VSC-12 với 5.700 kgf, sau đó VSC-14 và VSC-16 giảm về 4.500 kgf dù đường kính thân của hai mã này lớn hơn hẳn (355 mm và 405 mm).
Đây là hai điểm cần lưu ý khi bạn so sánh các mã VSC theo lực kẹp thực tế, không chỉ theo kích thước thân. Ngoài lực kẹp, độ chính xác cũng là tiêu chí phân biệt quan trọng giữa các dòng mâm cặp 3 chấu của VERTEX.
Độ Đảo Hướng Kính 0,05/50 mm — Vì Sao Dòng VSC Chính Xác Hơn Dòng VSC-A
Catalogue VERTEX xếp mâm cặp tiện vào hai hạng chính xác theo độ đảo hướng kính đo trên trục kiểm dài 50 mm: dòng VSC (trang này) thuộc hạng chính xác cao — 0,05 mm — so với 0,10 mm của dòng VSC-A, tức chỉ bằng một nửa.
| Hạng | Độ đảo hướng kính | Gồm các dòng chính |
|---|---|---|
| Chính xác cao | 0,05 / 50 mm | VSC-3…16, VSK-4…16, VMJ, VNBK |
| Tiêu chuẩn | 0,10 / 50 mm | VSC-3A…25A, VSC-3D…10D, VSK-A, VPS, VSKC, VKC |
Bạn cần phân biệt rõ con số này với “độ chính xác kẹp 0,03 mm T.I.R.” ở phần vật liệu bên dưới — đó là phép đo tại chấu, còn 0,05/50 mm đo độ đảo trên chiều dài trục kiểm, hai đại lượng không gộp làm một. VERTEX công bố cách phân hạng này ngay trong catalogue.
Cùng hạng chính xác 0,05 mm này, VSK là dòng có kỹ thuật gần với VSC — khác nhau ở điểm nào được trình bày ngay sau đây.
VSC Khác VSK Cùng Cỡ Ở Điểm Nào?
Ở mọi cỡ trùng nhau, VSC và VSK có lực kẹp và tốc độ tối đa bằng nhau tuyệt đối — khác biệt thật nằm ở khối lượng và số cỡ tối đa.
| Cỡ | Lực kẹp tối đa (kgf, giống nhau 2 dòng) | Tốc độ tối đa (v/ph, giống nhau 2 dòng) | Khối lượng VSC (kg) | Khối lượng VSK (kg) |
|---|---|---|---|---|
| 4 | 1200 | 2500 | 3.9 | 3.45 |
| 5 | 1500 | 2500 | 4.6 | 5 |
| 6 | 3300 | 2000 | 7.6 | 9.5 |
| 7 | 3600 | 2000 | 12 | 12.8 |
| 8 | 3600 | 2000 | 13.3 | 14.7 |
| 9 | 3900 | 2000 | 19.3 | 20.4 |
| 10 | 4800 | 1800 | 26.2 | 26.7 |
| 12 | 5700 | 1800 | 37.6 | 39.3 |
| 14 | 4500 | 1500 | 57.2 | 60.7 |
| 16 | 4500 | 1500 | 80.7 | 82.3 |
Ba điểm cần nắm khi chọn giữa hai dòng:
- Khối lượng VSK nặng hơn VSC ở 9 trên 10 cặp cỡ; cặp còn lại là cỡ 4, ở đó VSC nặng hơn VSK (VSC 3.9 kg, VSK 3.45 kg).
- VSK có thêm cỡ VSK-20 (Ø500 mm); dòng VSC ở đây dừng ở VSC-16 (Ø405 mm). Nếu cần mâm lớn hơn, dòng VSC-A còn các cỡ trên VSC-16 — liên hệ để được tư vấn.
- Bạn chọn VSC hay VSK không phải vì lực kẹp hay tốc độ, vì hai dòng bằng nhau ở mọi cỡ trùng. Bạn chọn theo hệ chấu (VSK dùng chấu đảo chiều, chịu cắt nặng hơn) và theo cỡ tối đa cần dùng.
Nếu bạn cần đối chiếu đầy đủ 11 mã của dòng VSK, xem Mâm cặp máy tiện 3 chấu VSK.
Sự khác biệt về chấu giữa hai dòng cũng liên quan trực tiếp đến vật liệu và đặc tính kỹ thuật của VSC, trình bày ngay sau đây.
Vật Liệu Và Đặc Tính Kỹ Thuật Của Mâm Cặp VSC
Thân mâm cặp VSC đúc bằng gang MEEHANITE, chấu cứng kẹp trong và kẹp ngoài dùng thay đổi lẫn nhau được, độ chính xác kẹp đạt 0,03 mm T.I.R.
- Thân mâm bằng gang MEEHANITE — loại gang có tiêu chuẩn luyện riêng, chịu tải va đập tốt hơn gang xám thông thường.
- Chấu cứng kẹp trong và kẹp ngoài dùng thay đổi lẫn nhau được, nên một bộ chấu phục vụ được cả hai kiểu kẹp.
- Độ chính xác kẹp đạt 0,03 mm T.I.R., tương đương 0,0012 inch.
- Catalogue VERTEX mô tả dòng VSC là “kinh tế và bền, phù hợp sản xuất hàng loạt.”

Đây là dòng phổ biến của hãng VERTEX, do Nam Dương phân phối tại Việt Nam — phần dưới nêu rõ xuất xứ và ứng dụng thực tế.
Hãng Sản Xuất, Xuất Xứ Và Ứng Dụng Thực Tế
Mâm cặp VSC do VERTEX (Đài Loan) sản xuất, Nam Dương phân phối kèm bảo hành 06 tháng.
Catalogue VERTEX mô tả dòng VSC là dòng “kinh tế và bền, phù hợp sản xuất hàng loạt.” Trong thực tế sử dụng, bạn lắp mâm cặp VSC lên trục chính máy tiện vạn năng hoặc máy tiện CNC để kẹp và giữ chi tiết trong suốt quá trình gia công.

Một số công việc thực tế bạn dùng mâm cặp VSC:
- Gia công tiện trục, bạc, mặt bích trên máy tiện vạn năng.
- Kẹp phôi hàng loạt trên máy tiện CNC nhờ độ chính xác kẹp 0,03 mm T.I.R.
- Thay thế mâm cặp cũ khi nâng cấp máy tiện, theo đúng mã đặt hàng (CODE NO.) của từng cỡ trong bảng ở trên.
Phần tiếp theo tổng hợp những câu hỏi thường gặp khi bạn chọn mua mâm cặp VSC.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Mâm Cặp 3 Chấu VSC
Bốn câu hỏi dưới đây là những thắc mắc thường gặp khi bạn tra cứu và chọn mua mâm cặp 3 chấu VSC.
VSC9 (VSC-9) Kẹp Được Đường Kính Bao Nhiêu?
VSC9 (VSC-9) kẹp ngoài từ Ø5 đến Ø220 mm và kẹp trong từ Ø62 đến Ø210 mm. Lực kẹp tối đa của mã này đạt 3.900 kgf, tốc độ tối đa 2.000 v/ph.
Mâm Cặp VSC Có Dùng Được Cho Máy Tiện CNC Không?
Có. Catalogue VERTEX ghi dòng VSC dùng cho máy tiện tốc độ cao, gồm cả máy tiện CNC, với độ chính xác kẹp 0,03 mm T.I.R.
VSC-14 Và VSC-16 Khác Nhau Ở Điểm Nào Ngoài Kích Thước?
Hai mã này có cùng lực kẹp tối đa 4.500 kgf và cùng tốc độ tối đa 1.500 v/ph. Khác nhau ở đường kính thân (355 mm và 405 mm), kẹp trong tối đa (Ø320 mm và Ø380 mm) và khối lượng (57.2 kg và 80.7 kg).
VERTEX Còn Dòng Mâm Cặp 3 Chấu Nào Khác Ngoài VSC?
Có bốn dòng khác: VSC-A (2 bộ chấu liền, lưng trơn), VSC-D (chuẩn DIN 6350), VSK (chấu đảo chiều, chịu cắt nặng hơn) và VSK-A (chấu đảo chiều, lưng trơn). Mỗi dòng có trang thông số riêng: Mâm cặp 3 chấu VSC-A · Mâm cặp 3 chấu tự định tâm VSC-D · Mâm cặp 3 chấu tự định tâm VSK-A.
Nếu chi tiết gia công nằm ngoài dải kẹp tiêu chuẩn hoặc bạn cần tư vấn chọn giữa các dòng, liên hệ trực tiếp để được hỗ trợ.
Tư Vấn Kỹ Thuật Và Báo Giá Mâm Cặp VSC Tại Nam Dương
Nếu đường kính chi tiết nằm giữa hai mã hoặc bạn cần đối chiếu với máy tiện đang dùng, đội kỹ thuật Nam Dương tư vấn cho bạn chọn đúng mã trong 11 cỡ VSC-3 đến VSC-16 và cung cấp mã đặt hàng (CODE NO.) để lên báo giá.
Bạn có thể xem toàn bộ dòng mâm cặp 3 chấu tại danh mục Mâm cặp 3 chấu, hoặc tham khảo Mâm cặp máy tiện 4 chấu độc lập VKC nếu chi tiết của bạn cần kẹp 4 chấu độc lập thay vì 3 chấu tự định tâm.
Nam Dương là nhà phân phối chính hãng VERTEX tại Việt Nam, hỗ trợ bạn tư vấn kỹ thuật và báo giá cho toàn bộ dòng mâm cặp VSC.

