Đài kẹp dao thay nhanh máy tiện kiểu Ý VERTEX VTP là dòng đài dao lắp trên máy tiện, catalogue in sáu ORDER NO. thân đài VTP-M, VTP-AR-AP, VTP-A, VTP-BR-BP, VTP-B và VTP-C, mỗi cỡ có bộ 5 món (CODE NO. 5006-890 đến 5006-895) hoặc bốn loại giá kẹp bán lẻ Tool Post, Turning Holder, Round Shanks và Morse Holder trên tờ E80 (CODE NO. 5006-900 đến 5006-923). Sản phẩm này còn được gọi là đài dao thay nhanh, là một loại đài gá dao máy tiện. Sáu ORDER NO. này dùng chung một dải hậu tố M, AR-AP, A, BR-BP, B và C cho cả bộ 5 món lẫn bốn loại giá kẹp bán lẻ, nên cùng một tên cỡ xuất hiện lặp lại trên nhiều bảng ở phần sau bài. Đài dao thay nhanh kiểu Ý VTP thuộc nhóm phụ kiện máy tiện VERTEX — bạn có thể xem toàn bộ danh mục tại Phụ kiện máy tiện trước khi tới phần cấu tạo đúng như catalogue mô tả.

Cấu Tạo Đài Dao Thay Nhanh Kiểu Ý VTP
Catalogue VERTEX mô tả cấu tạo đài dao thay nhanh kiểu Ý VTP bằng bốn gạch đầu dòng in trên tờ E79, trong khối thông tin “Quick Change Tool Post & Holders — Italian Style”: khối thân chính bằng thép tôi cứng, bốn khe trượt lắp giá kẹp bằng cơ cấu lệch tâm, cán dao giữ chắc bằng bốn vít tôi cứng, và đặc tính không rung, không giật.
- Khối thân chính (main block) được chế tạo bằng thép đã tôi cứng (cast-hardened steel), cố định chắc chắn bằng bu-lông thép của latch carriage.
- Khối thân chính có 4 khe trượt (4 slide openings) để lắp giá kẹp phù hợp; các khe này được siết chặt bằng một cơ cấu lệch tâm (eccentric device) đơn giản và an toàn, đồng thời cơ cấu này điều chỉnh chiều cao cho từng giá kẹp.
- Cán dao (tool shank) được giữ chắc bằng 4 vít đã tôi cứng (4 hardened screws); sự đơn giản và tốc độ thay dao nhanh giúp tăng năng suất tiện.
- Không rung, không giật (no chatter or vibrations).
Ngay dưới bốn gạch đầu dòng này, catalogue in thêm dòng “Complete set includes” mô tả bộ đầy đủ của khối Italian Style: 1 Tool Post, 3 Turning Holder, 1 Round Shanks và bộ cờ lê tiêu chuẩn (standard spanners). Dòng mô tả này khác với bảng SET TYPE có CODE NO. riêng cho từng ORDER NO. ở phần dưới bài — đây chỉ là mô tả chung cho cả khối kiểu Ý, không kèm mã số. Bốn khe trượt và khối thân chính ở trên có kích thước cụ thể theo từng cỡ trong bảng MAIN BODY DIMENSIONS dưới đây.
Bảng Kích Thước Thân Đài Dao Thay Nhanh VTP (MAIN BODY DIMENSIONS)
Bảng MAIN BODY DIMENSIONS trên tờ E79 in kích thước khối thân chính của cả sáu ORDER NO. đài kẹp dao thay nhanh kiểu Ý, từ VTP-M tới VTP-C, qua mười bảy cột; cột Lathe swing chạy từ 180-250mm ở VTP-M đến 500-650mm ở VTP-C.
| ORDER NO. | Lathe swing | B | D H7 | H Min | H Max | C | E | Tmax | F | Vmax | Ømax | Morse NO. | ØD | G | H1 | (cột không nhãn) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VTP-M | 180-250 | 57.7 | 18 | 24 | 34 | 45 | 8 | 16 | 56 | 10 | 14 | 1 | 7 | 27 | 18 | 70 |
| VTP-AR-AP | 250-300 | 64.5 | 18 | 25 | 41 | 56 | 9 | 16 | 63 | 16 | 16 | 1 | 8 | 30 | 16 | 80 |
| VTP-A | 250-350 | 82.0 | 24 | 32 | 42 | 60 | 12 | 20 | 75 | 10 | 18 | 2 | 10 | 35 | 20 | 100 |
| VTP-BR-BP | 300-380 | 91.6 | 28 | 38 | 53 | 75 | 13 | 25 | 90 | 17 | 20 | 3 | 10 | 40 | 20 | 115 |
| VTP-B | 350-500 | 100.0 | 30 | 47 | 65 | 85 | 15 | 32 | 100 | 15 | 24 | 3 | 12 | 48.2 | 25 | 127 |
| VTP-C | 500-650 | 115.3 | 38 | 51 | 72 | 94 | 19 | 32 | 108 | 24 | 26 | 4 | 14 | 58.2 | 26 | 145 |

Mười bảy cột của bảng gồm ORDER NO., Lathe swing và mười lăm ký hiệu trên hình vẽ B, D H7, H Min, H Max, C, E, Tmax, F, Vmax, Ømax, Morse NO., ØD, G, H1, cùng một cột cuối không có nhãn chữ — catalogue chỉ vẽ một ký hiệu hình chữ nhật ở cột này. Cột B tăng dần từ 57.7 mm (VTP-M) đến 115.3 mm (VTP-C). Cột Morse NO. đi từ 1 (VTP-M, VTP-AR-AP) lên 2 (VTP-A), 3 (VTP-BR-BP, VTP-B) rồi 4 (VTP-C). Cột cuối bảng — không nhãn — đi từ 70 (VTP-M) đến 145 (VTP-C).

Bảng này in dải Lathe swing riêng của MAIN BODY DIMENSIONS, ví dụ VTP-M ghi 180-250mm. Bảng Tool Post (F01) ở tờ E80 in một dải Lathe Swing khác cho cùng ORDER NO., ví dụ VTP-F01-M ghi 240mm. Hai bảng được giữ tách bạch trong bài này theo đúng cách catalogue in, không gộp thành một dải chung. Ngay dưới bảng kích thước thân đài, tờ E79 in tiếp bảng SET TYPE cho bộ 5 món của từng ORDER NO.
Bộ 5 Món Đài Dao Thay Nhanh Kiểu Ý VTP (SET TYPE)

Bảng SET TYPE trên tờ E79 in bộ 5 món cho từng ORDER NO. đài dao thay nhanh kiểu Ý, mỗi bộ gồm 1 Tool Post, 3 Turning Holder và 1 Round Shanks.
| ORDER NO. | 5-PIECE SETS EACH SET INCLUDES | G.W. kgs | CODE NO. |
|---|---|---|---|
| VTP-M | 1 x F01-M, 3 x F02-M AND 1 x F03-M | 3.1 | 5006-890 |
| VTP-AR-AP | 1 x F01-AR-AP, 3 x F02-AR-AP AND 1 x F03-AR-AP | 4.5 | 5006-891 |
| VTP-A | 1 x F01-A, 3 x F02-A AND 1 x F03-A | 9.3 | 5006-892 |
| VTP-BR-BP | 1 x F01-BR-BP, 3 x F02-BR-BP AND 1 x F03-BR-BP | 13.2 | 5006-893 |
| VTP-B | 1 x F01-B, 3 x F02-B AND 1 x F03-B | 17.5 | 5006-894 |
| VTP-C | 1 x F01-C, 3 x F02-C AND 1 x F03-C | 23.0 | 5006-895 |

Dòng chữ in “EACH SET INCLUDES” chỉ liệt kê ba loại F01, F02 và F03 — Morse Holder (F04) không có mặt trong bộ 5 món này; ai cần Morse Holder phải mua lẻ theo bảng riêng ở phần sau bài. Tên bộ, ví dụ VTP-M, trùng với tên dòng ở bảng MAIN BODY DIMENSIONS phía trên — catalogue dùng chung một ORDER NO. cho cả hai bảng, không phải hai mã khác nhau.
Trọng lượng cả bộ (G.W. kgs) đi từ 3,1kg (VTP-M), 4,5kg (VTP-AR-AP), 9,3kg (VTP-A), 13,2kg (VTP-BR-BP), 17,5kg (VTP-B) đến 23,0kg (VTP-C). CODE NO. đi liên tiếp theo từng cỡ: 5006-890 (VTP-M), 5006-891 (VTP-AR-AP), 5006-892 (VTP-A), 5006-893 (VTP-BR-BP), 5006-894 (VTP-B) và 5006-895 (VTP-C). Bốn loại giá kẹp trong bộ 5 món — cùng Morse Holder bán riêng — được tờ E80 in thành bốn bảng bán lẻ, bắt đầu từ Tool Post.
Tool Post (F01) Bán Lẻ
Bảng Tool Post trên tờ E80 in mã ORDER NO. dạng VTP-F01-X cho phần thân chính bán lẻ, cùng Centre Height và Lathe Swing riêng của bảng này.
| ORDER NO. | Centre Height (mm) | Lathe Swing (mm) | CODE NO. |
|---|---|---|---|
| VTP-F01-M | 120 | 240 | 5006-900 |
| VTP-F01-AR-AP | 140 | 280 | 5006-901 |
| VTP-F01-A | 170 | 340 | 5006-902 |
| VTP-F01-BR-BP | 200 | 400 | 5006-903 |
| VTP-F01-B | 230 | 460 | 5006-904 |
| VTP-F01-C | 280 | 560 | 5006-905 |

Centre Height đi từ 120mm (VTP-F01-M), 140mm (VTP-F01-AR-AP), 170mm (VTP-F01-A), 200mm (VTP-F01-BR-BP), 230mm (VTP-F01-B) đến 280mm (VTP-F01-C). Lathe Swing của riêng bảng này tăng theo cùng thứ tự cỡ, từ 240mm đến 560mm. Bảng này ghi Lathe Swing 240mm cho VTP-F01-M, trong khi bảng MAIN BODY DIMENSIONS ở phần trên ghi dải 180-250mm cho cùng cỡ M — hai cách biểu diễn của catalogue được giữ nguyên tách bạch trong bài, không gộp thành một dải. CODE NO. đi liên tiếp: 5006-900 (VTP-F01-M), 5006-901 (VTP-F01-AR-AP), 5006-902 (VTP-F01-A), 5006-903 (VTP-F01-BR-BP), 5006-904 (VTP-F01-B) và 5006-905 (VTP-F01-C). Ba giá kẹp Turning Holder đi kèm mỗi Tool Post trong bộ 5 món cũng được bán lẻ theo bảng kế tiếp.
Turning Holder (F02) Bán Lẻ
Bảng Turning Holder trên tờ E80 in mã ORDER NO. dạng VTP-F02-X cùng Centre Height và kích thước tối đa của cán dao vuông, chữ nhật giữ được.
| ORDER NO. | Centre Height (mm) | Max. Square & Rectangular Tool (mm) | CODE NO. |
|---|---|---|---|
| VTP-F02-M | 120 | 16 | 5006-906 |
| VTP-F02-AR-AP | 140 | 16 | 5006-907 |
| VTP-F02-A | 170 | 20 | 5006-908 |
| VTP-F02-BR-BP | 200 | 25 | 5006-909 |
| VTP-F02-B | 230 | 32 | 5006-910 |
| VTP-F02-C | 280 | 32 | 5006-911 |

Centre Height của bảng này đi từ 120mm (VTP-F02-M), 140mm (VTP-F02-AR-AP), 170mm (VTP-F02-A), 200mm (VTP-F02-BR-BP), 230mm (VTP-F02-B) đến 280mm (VTP-F02-C) — trùng dải Centre Height của bảng Tool Post F01 ở trên. Cột Max. Square & Rectangular Tool (mm) — kích thước tối đa của cán dao vuông, chữ nhật giữ được — in đúng theo catalogue: 16mm (VTP-F02-M), 16mm (VTP-F02-AR-AP), 20mm (VTP-F02-A), 25mm (VTP-F02-BR-BP), 32mm (VTP-F02-B) và 32mm (VTP-F02-C); giá trị 16mm lặp lại ở hai cỡ đầu và 32mm lặp lại ở hai cỡ cuối, chép nguyên theo catalogue. CODE NO. liên tiếp từ 5006-906 (VTP-F02-M) đến 5006-911 (VTP-F02-C). Catalogue chỉ nêu kích thước tối đa của cán dao vuông, chữ nhật ở bảng trên — loại cán dao tiện dùng cho giá kẹp máy tiện được trình bày riêng tại bài Cán dao tiện ngoại ghép mảnh, không có mã cán cụ thể nào được nêu ở đây.
Round Shanks (F03) Bán Lẻ
Bảng Round Shanks trên tờ E80 in mã ORDER NO. dạng VTP-F03-X cùng Centre Height và đường kính tối đa của cán dao tròn giữ được.
| ORDER NO. | Centre Height (mm) | Max. Holding Dia (mm) | CODE NO. |
|---|---|---|---|
| VTP-F03-M | 120 | 14 | 5006-912 |
| VTP-F03-AR-AP | 140 | 16 | 5006-913 |
| VTP-F03-A | 170 | 18 | 5006-914 |
| VTP-F03-BR-BP | 200 | 20 | 5006-915 |
| VTP-F03-B | 230 | 24 | 5006-916 |
| VTP-F03-C | 280 | 26 | 5006-917 |

Centre Height của bảng này đi từ 120mm (VTP-F03-M), 140mm (VTP-F03-AR-AP), 170mm (VTP-F03-A), 200mm (VTP-F03-BR-BP), 230mm (VTP-F03-B) đến 280mm (VTP-F03-C), trùng dải Centre Height của hai bảng Tool Post và Turning Holder ở trên. Max. Holding Dia (mm) — đường kính tối đa của cán dao tròn giữ được — tăng dần đều: 14mm (VTP-F03-M), 16mm (VTP-F03-AR-AP), 18mm (VTP-F03-A), 20mm (VTP-F03-BR-BP), 24mm (VTP-F03-B) và 26mm (VTP-F03-C). CODE NO. liên tiếp từ 5006-912 (VTP-F03-M) đến 5006-917 (VTP-F03-C). Loại giá kẹp thứ tư trên tờ E80 — Morse Holder — không nằm trong bộ 5 món và được bán riêng theo bảng dưới đây.
Morse Holder (F04) Bán Riêng — Không Nằm Trong Bộ 5 Món
Bảng Morse Holder trên tờ E80 in mã ORDER NO. dạng VTP-F04-X cùng lỗ côn Morse từ MT No. 1 đến MT No. 4; trong bốn loại giá kẹp của kiểu Ý, Morse Holder là loại không nằm trong danh sách EACH SET INCLUDES của bộ 5 món, nên phải đặt riêng.
| ORDER NO. | Centre Height (mm) | Morse Taper Hole | CODE NO. |
|---|---|---|---|
| VTP-F04-M | 120 | MT No. 1 | 5006-918 |
| VTP-F04-AR-AP | 140 | MT No. 2 | 5006-919 |
| VTP-F04-A | 170 | MT No. 2 | 5006-920 |
| VTP-F04-BR-BP | 200 | MT No. 3 | 5006-921 |
| VTP-F04-B | 230 | MT No. 3 | 5006-922 |
| VTP-F04-C | 280 | MT No. 4 | 5006-923 |

Centre Height của bảng này cũng đi từ 120mm (VTP-F04-M) đến 280mm (VTP-F04-C), cùng dải với ba bảng bán lẻ ở trên. Morse Taper Hole tăng dần theo cỡ: MT No. 1 (VTP-F04-M), MT No. 2 (VTP-F04-AR-AP và VTP-F04-A), MT No. 3 (VTP-F04-BR-BP và VTP-F04-B) rồi MT No. 4 (VTP-F04-C). CODE NO. liên tiếp từ 5006-918 (VTP-F04-M) đến 5006-923 (VTP-F04-C), khép lại đúng dải CODE NO. 5006-900 đến 5006-923 của tờ E80. Dòng chữ in “EACH SET INCLUDES” ở bảng SET TYPE chỉ liệt kê Tool Post (F01), Turning Holder (F02) và Round Shanks (F03) — Morse Holder (F04) không có mặt trong danh sách đó, nên phải đặt riêng, không đi kèm sẵn trong bộ 5 món. Ngoài đài kẹp dao thay nhanh kiểu Ý với bốn loại giá kẹp trên, còn có các sản phẩm khác của hãng VERTEX liên quan tới hệ đài dao và cán dao trên máy tiện.
Đài Dao Thay Nhanh VTP Trong Nhóm Đài Dao Máy Tiện Và Cán Dao VERTEX
Đài dao thay nhanh kiểu Ý VTP là một loại đài dao máy tiện, nằm trong nhóm phụ kiện đài dao và cán dao máy tiện của hãng VERTEX, cùng với đài dao thay nhanh kiểu Âu 40 vị trí và đầu mài gá trên đài dao. Ngoài kiểu Ý bốn loại giá kẹp ở trên, hãng VERTEX còn có đài dao thay nhanh 40 vị trí, catalogue in riêng theo tên gọi “40 Positioning European Style”. Catalogue VERTEX cũng in một sản phẩm gọi là Tool Post Grinder — đầu mài gá trên đài dao — cùng thuộc nhóm sản phẩm gá trên đài dao máy tiện; sản phẩm này được trình bày riêng tại bài Đầu mài trên máy tiện. Bốn bảng Tool Post, Turning Holder, Round Shanks và Morse Holder ở trên in Centre Height và CODE NO. riêng cho từng loại giá kẹp theo sáu cỡ M, AR-AP, A, BR-BP, B và C. Một số câu hỏi thường gặp về đài dao thay nhanh kiểu Ý VTP được giải đáp trực tiếp bằng dữ liệu sáu bảng ở trên.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Đài Dao Thay Nhanh Kiểu Ý VTP
Đài kẹp dao thay nhanh kiểu Ý VTP có mấy ORDER NO. thân đài?
Sáu ORDER NO.: VTP-M, VTP-AR-AP, VTP-A, VTP-BR-BP, VTP-B và VTP-C, theo đúng bảng MAIN BODY DIMENSIONS trên tờ E79.
Bộ 5 món đài dao thay nhanh VTP có kèm Morse Holder không?
Không — dòng chữ in “EACH SET INCLUDES” trên bảng SET TYPE chỉ liệt kê 1 Tool Post (F01), 3 Turning Holder (F02) và 1 Round Shanks (F03). Morse Holder (F04) bán riêng theo bảng CODE NO. 5006-918 đến 5006-923.
Bốn loại giá kẹp bán lẻ trên tờ E80 gồm những gì?
Bốn loại: Tool Post (F01), Turning Holder (F02), Round Shanks (F03) và Morse Holder (F04), mỗi loại có 6 ORDER NO. tương ứng 6 cỡ M đến C và CODE NO. riêng trải từ 5006-900 đến 5006-923.
Dải Lathe Swing trên bảng MAIN BODY DIMENSIONS và bảng Tool Post có giống nhau không?
Không hoàn toàn — ví dụ cỡ M: bảng MAIN BODY DIMENSIONS in dải Lathe swing 180-250mm cho VTP-M, còn bảng Tool Post in Lathe Swing 240mm cho VTP-F01-M. Bài này giữ nguyên cả hai số liệu theo đúng catalogue, không gộp thành một dải.
Đài dao thay nhanh kiểu Ý VTP giữ cán dao và giá kẹp bằng gì?
Khối thân chính có 4 khe trượt để lắp giá kẹp, siết bằng cơ cấu lệch tâm; cán dao được giữ chắc bằng 4 vít đã tôi cứng — đúng theo mô tả cấu tạo trên tờ E79.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.