Đầu mài trên máy tiện VERTEX là dòng ụ mài lắp trực tiếp lên đài dao máy tiện, gồm 4 mã VGR-100, VGR-125, VGR-150 và VGR-165, mỗi mã có một CODE NO. riêng và mài được cả mặt ngoài lẫn mặt lỗ của chi tiết. Catalogue VERTEX in đủ CODE NO. cho cả 4 mã, từ 5004-003 (VGR-165) đến 5004-006 (VGR-100), cùng hai trục riêng: trục mài ngoài (External Spindle) và trục mài lỗ (Internal Spindle). Đầu mài trên máy tiện lắp trực tiếp lên đài dao — toàn cảnh các hệ lắp đài dao máy tiện CNC được trình bày tại bài Ổ Gá Dao Máy Tiện CNC; trước khi tra bảng kích thước, bạn cần biết đầu mài đi kèm những phụ kiện tiêu chuẩn nào.
Phụ Kiện Tiêu Chuẩn Đi Kèm Đầu Mài Trên Máy Tiện VERTEX
Catalogue VERTEX in kèm một danh sách phụ kiện tiêu chuẩn 6 món cho đầu mài trên máy tiện, đi cùng bản ORDER NO. VGR-150 dưới nhãn W/O CE Light Duty. Danh sách gồm:
- Internal Spindle — 1
- Pulley for Internal Grinding — 2
- Flat Belt — 1
- Diamond tool — 1
- Holder for Diamond Tool — 1
- Bộ chìa vặn (Key) 4 cỡ: 8, 5, 3, 2mm — 4
Danh sách này in trên tờ E31 (bản ORDER NO. VGR-150, nhãn W/O CE Light Duty); catalogue không xác nhận cả 4 mã ở bảng kích thước và bảng trục mài phía dưới đều kèm đúng bộ phụ kiện này.
Tờ E31 in kèm 3 dòng ghi chú cạnh khối phụ kiện: ※ECONOMICAL TYPE FOR LIGHT DUTY ONLY, ※220V/3 PH, 380V/3PH và ※COLOR & SHAPE MAY VARY. Ba dòng ghi chú đó in trên tờ E31 (bản Light Duty); hai bảng thông số ở phần sau không in dòng điện áp nào.

Đầu mài trên máy tiện thuộc nhóm phụ kiện máy tiện VERTEX — xem toàn bộ danh mục phụ kiện máy tiện. Danh sách phụ kiện tiêu chuẩn có Diamond tool và Holder for Diamond Tool; dụng cụ sửa đá mài xem tại trang đồ gá sửa đá mài đa năng.
Ngoài bộ phụ kiện đi kèm, catalogue in riêng một bảng kích thước áp dụng cho cả 4 mã VGR-100, VGR-125, VGR-150 và VGR-165.
Bảng Kích Thước Đầu Mài Trên Máy Tiện VERTEX VGR
Bảng kích thước chính của đầu mài trên máy tiện VERTEX áp dụng chung một hình vẽ cho cả 4 mã VGR-100, VGR-125, VGR-150 và VGR-165, với 12 ký hiệu kích thước A đến O.
| ORDER NO. | A | B | C | D | E | F | G | J | K | L | M | O | Net Weight (kgs) | Packing Size (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VGR-165 | 280 | 275 | 260-310 | 50 | 160 | 110 | 65 | 230 | 40-65 | 105 | 40 | 85 | 48 | 520x430x350 |
| VGR-150 | 280 | 275 | 250-300 | 48 | 160 | 110 | 65 | 150 | 40-65 | 105 | 40 | 85 | 38 | 520x430x350 |
| VGR-125 | 270 | 230 | 230-280 | 48 | – | 110 | 65 | 150 | 34-58 | 90 | 15 | 75 | 35 | 520x430x350 |
| VGR-100 | 235 | 200 | 170 | 40 | – | 110 | 50 | 150 | 28 | 45 | 10 | 64 | 24 | 450x320x340 |
Các ký hiệu A, B, C, D, E, F, G, J, K, L, M, O là ký hiệu kích thước trên hình vẽ của tờ E32; trị số từng mã đọc theo bảng trên. Cột E của VGR-125 và VGR-100 in dấu “-” (không phải bỏ trống, không phải bằng 0). Cột F giữ nguyên 110mm ở cả 4 mã; Packing Size giống nhau ở 3 mã lớn (520x430x350), riêng VGR-100 là 450x320x340.
Bảng trên in kèm 2 dòng ghi chú: ※ CLOCR MAY VARY và ※ NOT FOR HIGH PRECISION GRINDING (catalogue in nguyên văn, không sửa chính tả).

Sau kích thước lắp đặt, catalogue in riêng một bảng cho thông số trục mài và CODE NO. của từng mã.
Trục Mài Ngoài, Trục Mài Lỗ Và CODE NO. Đầu Mài Trên Máy Tiện VERTEX
Đầu mài trên máy tiện VERTEX có 2 trục riêng — trục mài ngoài (External Spindle) và trục mài lỗ (Internal Spindle) — mỗi trục dùng một cỡ đá mài và có dải R.P.M. riêng, cùng một CODE NO. cho mỗi mã.
| ORDER NO. | HP | Đá mài ngoài (Size of Wheel dia x width-hole) | (R.P.M.) Non-load Speed — mài ngoài | Đường kính mài lỗ (mm) | Đá mài lỗ (Size of Wheel dia x width x hole) | (R.P.M.) Non-load Speed — mài lỗ | Chiều sâu mài (mm) | Chiều dài băng máy — Ft. | Swing — m/m | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VGR-165 | 1 | 5″x5/8″x5/8″ | 3000/3700 · 2490/3070 | 25-50 | 1″x3/8″x1/4″ | 20000/13500 · 16800/11500 | 70 | 8-10 | 650-1600 | 5004-003 |
| VGR-150 | 1 | 5″x5/8″x5/8″ | 4500/6000 · 3750/5000 | 19-40 | 1″x3/8″x1/4″ | 20000/13500 · 16800/11500 | 70 | 6-8 | 550-900 | 5004-004 |
| VGR-125 | 1/2 | 5″x5/8″x5/8″ | 4500/6000 · 3750/5000 | 19-40 | 1″x3/8″x1/4″ | 20000/13500 · 16800/11500 | 70 | 4-6 | 430-850 | 5004-005 |
| VGR-100 | 1/4 | 5″x5/8″x5/8″ | 4500/6000 · 3750/5000 | 19-40 | 1″x3/8″x1/4″ | 20000/13500 · 16800/11500 | 50 | dưới 4 (under 4) | 320-400 | 5004-006 |
Catalogue in mỗi cột “(R.P.M.) Non-load Speed” thành 2 cụm số liền nhau, không kèm nhãn phân biệt — không phải điện áp, tần số hay nấc tốc độ đã đặt tên. Bảng trên chép nguyên cả 2 cụm số, phân tách bằng dấu chấm giữa (·), không tự đặt tên cho từng cụm.
Đá mài ngoài (5″x5/8″x5/8″) và đá mài lỗ (1″x3/8″x1/4″) giống nhau ở cả 4 mã. R.P.M. mài lỗ cũng giống nhau ở cả 4 mã (20000/13500 · 16800/11500). Riêng VGR-165 khác 3 mã còn lại ở đường kính mài lỗ (25-50mm so với 19-40mm) và R.P.M. mài ngoài (3000/3700 · 2490/3070 so với 4500/6000 · 3750/5000). Chiều sâu mài đạt 70mm ở ba mã lớn, 50mm ở VGR-100. HP giảm dần theo cỡ máy: 1 (VGR-165 và VGR-150), 1/2 (VGR-125) và 1/4 (VGR-100).
CODE NO. đi liên tiếp từ 5004-003 (VGR-165) đến 5004-006 (VGR-100), theo chiều giảm dần của cỡ máy — mã số càng nhỏ ứng với cỡ máy càng lớn. Hai cột cuối bảng — chiều dài băng máy và swing — giữ nguyên đơn vị catalogue in là Ft. và m/m, không quy đổi sang mét hay mm.

Trục mài lỗ (Internal Spindle) của đầu mài trên máy tiện VERTEX dùng đá 1″x3/8″x1/4″, mài được đường kính lỗ từ 19mm đến 50mm tùy mã. Ảnh catalogue cho thấy đầu mài đang mài lỗ chi tiết kẹp trên mâm cặp máy tiện — xem thêm trang mâm cặp máy tiện VERTEX.

Hai cột cuối của bảng này — chiều dài băng máy và swing — chính là căn cứ để bạn chọn đúng mã theo máy tiện đang có.
Cách Chọn Đầu Mài Trên Máy Tiện VERTEX Theo Máy Tiện
Chọn đúng mã đầu mài trên máy tiện VERTEX dựa vào 2 thông số catalogue in sẵn cho từng mã: chiều dài băng máy tiện (Grinder on Lathe, tính theo Ft.) và swing (For Swing, tính theo m/m).
- VGR-165: băng máy 8-10 Ft.; swing 650-1600 m/m.
- VGR-150: băng máy 6-8 Ft.; swing 550-900 m/m.
- VGR-125: băng máy 4-6 Ft.; swing 430-850 m/m.
- VGR-100: băng máy dưới 4 Ft. (under 4); swing 320-400 m/m.
Cả 4 mã xếp theo cùng một chiều tăng dần ở cả hai cột: băng máy đi từ dưới 4 Ft. (VGR-100) đến 8-10 Ft. (VGR-165), swing đi từ 320-400 m/m (VGR-100) đến 650-1600 m/m (VGR-165). Bạn đối chiếu máy tiện đang có với đúng cặp số (chiều dài băng máy và swing) của một trong 4 mã để chọn; catalogue không in số ở giữa hai mã liền kề nên bạn không nên suy ra một mã thứ năm.
Ngoài kích thước và khả năng lắp máy, catalogue VERTEX còn mô tả riêng một số đặc điểm kỹ thuật của đầu mài trên tờ E31.
Đặc Điểm Kỹ Thuật Đầu Mài Trên Máy Tiện VERTEX
Catalogue VERTEX mô tả 6 đặc điểm kỹ thuật cho đầu mài trên máy tiện, trong đó có mục nêu độ chính xác mài trong phạm vi 0,003mm.
- Cả hai trục chính được thiết kế riêng, dùng vòng bi chính xác tiêu chuẩn quốc tế, chế tạo từ thép hợp kim đã qua nhiệt luyện để tăng khả năng chống mài mòn, độ chính xác, đồng thời duy trì nhiệt độ ở mức thấp cho độ bền và ổn định.
- Đế động cơ và ống lót trục chính (spindle bushing) có thể điều chỉnh được.
- Động cơ có thiết kế gọn, kiểu dáng riêng; tốc độ vòng quay của động cơ thay đổi theo kích thước chi tiết gia công.
- Đầu mài mài được chi tiết tới đường kính ngoài tối thiểu 3mm và đường kính trong (lỗ) từ 2mm trở lên, với độ chính xác trong phạm vi 0,003mm và bề mặt hoàn thiện tốt (kèm phụ kiện đặc biệt).
- Ống lót trục chính làm bằng gang, được đỡ bởi ba mặt tựa, nên bền và có tính đàn hồi.
- Các vật liệu như thép, sắt, đồng (đồng thau), nhôm, gang, nhựa, sứ, đá cẩm thạch — dù đã qua nhiệt luyện hay chưa — đều mài được trên máy này, hoạt động tương tự một máy mài trụ, nhờ đó có thể giảm chi phí sản xuất.
Đây là mô tả chung in trên tờ E31, đi kèm bản ORDER NO. VGR-150; catalogue không gán riêng 6 đặc điểm này cho một mã cụ thể nào trong 4 mã ở hai bảng thông số phía trên.
Bên cạnh thông số kỹ thuật, catalogue còn minh hoạ trực tiếp các kiểu mài mà đầu mài trên máy tiện thực hiện được.
Kiểu Mài Thực Hiện Được Trên Đầu Mài Trên Máy Tiện VERTEX
Catalogue VERTEX minh hoạ 3 kiểu mài thực hiện được bằng đầu mài trên máy tiện: mài mặt trụ ngoài, mài lỗ và mài mặt đầu. Ba hình vẽ này không kèm chú thích văn bản nào khác ngoài tên kiểu mài, và catalogue không gán riêng kiểu mài nào cho một mã cụ thể trong 4 mã VGR.

Một số câu hỏi thường gặp khi chọn đầu mài trên máy tiện VERTEX được giải đáp trực tiếp bằng dữ liệu 2 bảng ở trên.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Đầu Mài Trên Máy Tiện VERTEX
Đầu mài trên máy tiện VERTEX có mấy mã?
Bốn mã: VGR-100, VGR-125, VGR-150 và VGR-165, mỗi mã một CODE NO. riêng từ 5004-006 đến 5004-003. Cả 4 mã đều mài được mặt ngoài (External Spindle) và mài lỗ (Internal Spindle).
VGR-165 khác gì so với 3 mã còn lại?
VGR-165 có dải đường kính mài lỗ rộng hơn (25-50mm so với 19-40mm) và R.P.M. mài ngoài thấp hơn (3000/3700 và 2490/3070 so với 4500/6000 và 3750/5000). Đá mài ngoài, đá mài lỗ và R.P.M. mài lỗ vẫn giống 3 mã còn lại.
Đầu mài trên máy tiện VERTEX có mài được cả mặt trong lẫn mặt ngoài không?
Có — catalogue chia 2 trục riêng: trục mài ngoài (External Spindle) dùng đá 5″x5/8″x5/8″, trục mài lỗ (Internal Spindle) dùng đá 1″x3/8″x1/4″. Mỗi trục có dải R.P.M. riêng, in trong cùng một bảng thông số theo từng mã.
Chọn đầu mài trên máy tiện VERTEX theo máy tiện đang có dựa vào đâu?
Dựa vào 2 cột catalogue in sẵn cho từng mã: chiều dài băng máy tiện (Grinder on Lathe, theo Ft.) và swing (For Swing, theo m/m). Ví dụ VGR-100 ứng với băng máy dưới 4 Ft. và swing 320-400 m/m, còn VGR-165 ứng với băng máy 8-10 Ft. và swing 650-1600 m/m.
Đầu mài trên máy tiện VERTEX đi kèm những phụ kiện tiêu chuẩn nào?
Sáu món: Internal Spindle, Pulley for Internal Grinding (2 cái), Flat Belt, Diamond tool, Holder for Diamond Tool và bộ chìa vặn 4 cỡ 8, 5, 3, 2mm (4 chiếc). Danh sách này in kèm bản ORDER NO. VGR-150 trên tờ catalogue riêng.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.