Mâm cặp 3 chấu siêu mỏng VERTEX VNBK là dòng mâm cặp 3 chấu thuộc nhóm Super Thin Chucks, gồm sáu mã VNBK-6, VNBK-8, VNBK-10, VNBK-12, VNBK-16 và VNBK-20 với CODE NO. liền dải từ 5002-070 đến 5002-075, thiết kế mặt bích theo kiểu “POWER SUPER THIN” của VERTEX. Sáu mã này khác nhau ở dải kẹp, và một số mã còn khác ở lực kẹp và khối lượng — mỗi mã có một dòng riêng trong bảng thông số kỹ thuật bên dưới, giúp bạn đối chiếu đúng cỡ phôi đang gia công. Đây là một trong các dòng mâm cặp 3 chấu VERTEX hiện có tại Việt Nam — xem toàn bộ nhóm tại Mâm cặp 3 chấu trước khi tìm hiểu đặc điểm thiết kế cụ thể của VNBK.
Mâm Cặp 3 Chấu Siêu Mỏng VNBK Có Đặc Điểm Thiết Kế Gì
Mâm cặp 3 chấu siêu mỏng VNBK có góc giữa tay quay và đế mâm là 30°, giúp thao tác quay tay quay thuận tiện hơn nhiều — theo catalogue VERTEX tờ E16. Catalogue gọi rõ hai chi tiết này bằng tên tiếng Anh “HANDLE” (tay quay) và “BASE OF CHUCK” (đế mâm). Thiết kế “POWER SUPER THIN” của mâm cặp này có thể làm tăng chiều dài gia công cho phép, dù mức tăng cụ thể không được nêu. Đây cũng là đặc điểm gắn với tên nhóm sản phẩm Super Thin Chucks mà mâm cặp 3 chấu siêu mỏng VNBK thuộc về. Kiểu mặt bích (flanged type) của VNBK giúp bạn tháo lắp mâm cặp dễ dàng hơn, cùng với 4 vị trí định vị cách nhau 90° trên mặt mâm. Ngoài ba đặc điểm trên, catalogue VERTEX còn ghi nhận mâm cặp 3 chấu siêu mỏng VNBK là thiết kế “POWERFUL TYPE”. Cả bốn đặc điểm này đều áp dụng chung cho sáu mã VNBK-6, VNBK-8, VNBK-10, VNBK-12, VNBK-16 và VNBK-20, không phân biệt theo từng cỡ.

Cùng tờ catalogue E16, VERTEX còn giới thiệu Mâm cặp máy phay 4 chấu VMJ-6~12 — một sản phẩm khác với mâm cặp 3 chấu siêu mỏng VNBK, mỗi dòng có bảng thông số riêng. Bốn đặc điểm thiết kế trên được cụ thể hóa bằng các mã sản phẩm với thông số kỹ thuật khác nhau, trình bày đầy đủ trong bảng dưới đây.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Mâm Cặp 3 Chấu Siêu Mỏng VNBK-6/8/10/12/16/20
Bảng thông số của mâm cặp 3 chấu siêu mỏng VNBK nêu đủ sáu mã, với dải kẹp theo đường kính ngoài (O.D.) và đường kính trong (I.D.) cho cả sáu mã; lực kẹp chỉ có ở bốn mã VNBK-6 đến VNBK-12.
| ORDER NO. | Gripping Force (kgf) | Weight (kgs) | O.D. Range | I.D. Range | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|
| VNBK-6 | 1800 | 12.4 | Ø8-160 | Ø48-150 | 5002-070 |
| VNBK-8 | 2250 | 20.2 | Ø11-200 | Ø62-190 | 5002-071 |
| VNBK-10 | 3150 | 30.5 | Ø12-250 | Ø72-240 | 5002-072 |
| VNBK-12 | 3670 | 46.8 | Ø15-300 | Ø86-290 | 5002-073 |
| VNBK-16 | — | — | Ø60-410 | Ø145-388 | 5002-074 |
| VNBK-20 | — | 150 | Ø86-500 | Ø245-488 | 5002-075 |

Cột Gripping Range trên catalogue VERTEX tờ E16 được dịch sát thành “dải kẹp”; hai cột con O.D. Range và I.D. Range lần lượt là dải kẹp theo đường kính ngoài (O.D.) và dải kẹp theo đường kính trong (I.D.). Các trị số dải kẹp được ghi đúng như in trên catalogue, ví dụ Ø8-160 của VNBK-6. Lực kẹp được ghi bằng kgf và khối lượng được ghi bằng kgs — cả hai đơn vị đều có in trên catalogue, nhưng catalogue không in lực kẹp cho VNBK-16 và VNBK-20, và không in khối lượng cho VNBK-16; các ô này ghi dấu gạch ngang (—), không có trị số để tra. Sáu mã VNBK-6, VNBK-8, VNBK-10, VNBK-12, VNBK-16 và VNBK-20 có CODE NO. liền một dải, từ 5002-070 đến 5002-075.
Cùng bảng SPECIFICATIONS ở trên, catalogue VERTEX tờ E16 còn ghi các kích thước theo ký hiệu bản vẽ cho mâm cặp 3 chấu siêu mỏng VNBK — trình bày riêng ở bảng dưới đây để dễ tra cứu.
| ORDER NO. | A1 | A2 | B1 | B2 | C | D | E | F | G | H | J | K | L | M | P.C.D. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VNBK-6 | 220 | 170 | 58 | 18 | 130 | 147 | 45 | 6 | 3-M10 | 68 | 26 | 40 | 10 | 13 | 193 |
| VNBK-8 | 270 | 210 | 65 | 20 | 155 | 172 | 60 | 6 | 3-M10 | 82 | 28 | 43 | 11 | 13 | 231.80 |
| VNBK-10 | 315 | 255 | 73 | 20 | 190 | 210 | 80 | 6 | 3-M12 | 93 | 32 | 52 | 12 | 16 | 280 |
| VNBK-12 | 370 | 305 | 80 | 22 | 250 | 285 | 105 | 5 | 3-M12 | 118 | 40 | 59 | 14 | 18 | 334 |
| VNBK-16 | 470 | 405 | 105 | 24 | 345 | 375 | 160 | 7 | 6-M14 | 150 | 50 | 75 | 15 | 18 | 434 |
| VNBK-20 | 570 | 500 | 121 | 29 | 420 | 458 | 220 | 7 | 6-M16 | 140 | 55 | 84 | 19 | 18 | 528 |
Bảng kích thước ghi đơn vị mm cho các cột A1, A2, B1, B2, C, D, E, F, H, J, K, L, M và P.C.D. — catalogue in Unit:mm cho bảng này. Cột P.C.D. là viết tắt của pitch circle diameter (đường kính vòng tâm lỗ); catalogue có in ký hiệu này trên bản vẽ bằng mũi tên chỉ vào vòng tròn qua các lỗ. Riêng cột G giữ nguyên ký hiệu dạng chữ và số như in: 3-M10 ở VNBK-6 và VNBK-8, 3-M12 ở VNBK-10 và VNBK-12, 6-M14 ở VNBK-16 và 6-M16 ở VNBK-20. Một điểm cần lưu ý khi tra bảng: cột F của VNBK-6, VNBK-8 và VNBK-10 đều là 6, VNBK-12 là 5, còn VNBK-16 và VNBK-20 đều là 7 — đây là trị số ghi đúng như in trên catalogue, bạn nên tra theo đúng dòng của từng mã thay vì suy ra quy luật tăng giảm chung cho cả sáu mã. Cột H cũng không tăng đều theo cỡ: VNBK-20 ghi 140, thấp hơn VNBK-16 ghi 150.
Từ các trị số trong hai bảng trên, bạn chọn cỡ mâm cặp 3 chấu siêu mỏng VNBK phù hợp với từng nhu cầu gia công.
Chọn Cỡ Mâm Cặp 3 Chấu Siêu Mỏng VNBK Theo Dải Kẹp Và Khối Lượng
Việc chọn mâm cặp 3 chấu siêu mỏng VNBK theo đúng cỡ phôi bắt đầu từ dải kẹp theo đường kính ngoài (O.D.) hoặc đường kính trong (I.D.) của từng mã; lực kẹp và khối lượng là hai trị số bổ sung khi catalogue có in. Bạn dùng dải kẹp O.D. khi kẹp phôi từ mặt ngoài, và dùng dải kẹp I.D. khi kẹp phôi từ mặt trong, theo đúng hai cột mà catalogue in riêng cho từng kiểu kẹp. Sáu mã VNBK-6, VNBK-8, VNBK-10, VNBK-12, VNBK-16 và VNBK-20 có dải kẹp khác nhau, cụ thể như sau:
- VNBK-6: dải kẹp O.D. Ø8-160, dải kẹp I.D. Ø48-150, lực kẹp 1800 kgf, khối lượng 12,4 kg.
- VNBK-8: dải kẹp O.D. Ø11-200, dải kẹp I.D. Ø62-190, lực kẹp 2250 kgf, khối lượng 20,2 kg.
- VNBK-10: dải kẹp O.D. Ø12-250, dải kẹp I.D. Ø72-240, lực kẹp 3150 kgf, khối lượng 30,5 kg.
- VNBK-12: dải kẹp O.D. Ø15-300, dải kẹp I.D. Ø86-290, lực kẹp 3670 kgf, khối lượng 46,8 kg.
- VNBK-16: dải kẹp O.D. Ø60-410, dải kẹp I.D. Ø145-388; catalogue không in lực kẹp và khối lượng cho mã này.
- VNBK-20: dải kẹp O.D. Ø86-500, dải kẹp I.D. Ø245-488, khối lượng 150 kg; catalogue không in lực kẹp cho mã này.
Nhìn theo cả sáu mã, dải kẹp tăng dần từ VNBK-6 đến VNBK-20, cả theo đường kính ngoài (O.D.) lẫn đường kính trong (I.D.). Lực kẹp chỉ có ở bốn mã VNBK-6 đến VNBK-12 và cũng tăng dần trong phạm vi đó, từ 1800 kgf đến 3670 kgf; catalogue không in lực kẹp cho VNBK-16 và VNBK-20. Khối lượng tăng dần ở các mã có in trị số — từ 12,4 kg (VNBK-6) đến 46,8 kg (VNBK-12), rồi đến 150 kg (VNBK-20); catalogue không in khối lượng của VNBK-16. Bạn đối chiếu đường kính phôi thực tế đang gia công với dải kẹp O.D. hoặc I.D. của từng mã để chọn đúng cỡ mâm cặp.
Ngoài dải kẹp và khối lượng, mâm cặp 3 chấu siêu mỏng VNBK-6~12 còn được xếp vào một hạng độ đảo hướng kính cụ thể theo bảng tiêu chuẩn chất lượng mâm cặp của VERTEX.
Độ Đảo Hướng Kính Của Mâm Cặp 3 Chấu Siêu Mỏng VNBK
Mâm cặp 3 chấu siêu mỏng VNBK-6~12 nằm trong nhóm độ đảo hướng kính 0,05/50 mm theo bảng tiêu chuẩn chất lượng mâm cặp của VERTEX, tờ E15. Bảng này xếp các dòng mâm cặp theo hạng mục TEST ITEM RADIAL RUNOUT, ký hiệu phép thử L; ở hạng 0,05/50 mm, catalogue liệt kê đồng thời cả bốn mã VNBK-6, VNBK-8, VNBK-10 và VNBK-12.
Cùng hạng độ đảo này còn có Mâm cặp 3 chấu VSC, một dòng mâm cặp 3 chấu khác của VERTEX được xếp theo cùng bảng tiêu chuẩn tại tờ E15 — catalogue liệt kê từ VSC-3 đến VSC-16 trong cùng hạng 0,05/50 mm.
Ngoài chỉ tiêu độ đảo, mâm cặp 3 chấu siêu mỏng VNBK còn là một trong nhiều dòng mâm cặp máy tiện của VERTEX.
Mâm Cặp 3 Chấu Siêu Mỏng VNBK Trong Nhóm Mâm Cặp Máy Tiện VERTEX
Mâm cặp 3 chấu siêu mỏng VNBK-6~20 là một trong nhiều dòng sản phẩm thuộc nhóm Mâm cặp máy tiện của VERTEX, mỗi dòng có thiết kế và dải kẹp riêng. Trong nhóm này, mâm cặp 3 chấu siêu mỏng VNBK được nhận diện qua thiết kế mặt bích, góc giữa tay quay và đế mâm 30°, cùng sáu mã VNBK-6, VNBK-8, VNBK-10, VNBK-12, VNBK-16 và VNBK-20 có dải kẹp khác nhau, cùng lực kẹp và khối lượng khi catalogue có in, như đã trình bày ở các bảng thông số trên. Sáu mã này có CODE NO. liền dải từ 5002-070 đến 5002-075, giúp bạn tra đúng mã khi đặt hàng theo catalogue VERTEX. Khi cần tra cứu thêm các dòng mâm cặp máy tiện khác của VERTEX, bạn có thể xem toàn bộ danh mục mâm cặp máy tiện theo đường liên kết trên.
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về mâm cặp 3 chấu siêu mỏng VNBK.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Mâm Cặp 3 Chấu Siêu Mỏng VNBK
Mâm Cặp 3 Chấu Siêu Mỏng VNBK Có Mấy Mã?
Mâm cặp 3 chấu siêu mỏng VERTEX VNBK có sáu mã: VNBK-6, VNBK-8, VNBK-10, VNBK-12, VNBK-16 và VNBK-20, với CODE NO. liền dải từ 5002-070 đến 5002-075.
Vì Sao Gọi Là Mâm Cặp Siêu Mỏng?
Vì mâm cặp 3 chấu siêu mỏng VNBK thuộc dòng Super Thin Chucks với thiết kế “POWER SUPER THIN” của VERTEX — theo catalogue, thiết kế này có thể làm tăng chiều dài gia công cho phép, dù mức tăng cụ thể không được nêu.
Dải Kẹp Theo Đường Kính Ngoài Và Đường Kính Trong Của VNBK Là Bao Nhiêu?
Dải kẹp thay đổi theo từng mã: VNBK-6 kẹp O.D. Ø8-160, I.D. Ø48-150; VNBK-8 kẹp O.D. Ø11-200, I.D. Ø62-190; VNBK-10 kẹp O.D. Ø12-250, I.D. Ø72-240; VNBK-12 kẹp O.D. Ø15-300, I.D. Ø86-290; VNBK-16 kẹp O.D. Ø60-410, I.D. Ø145-388; VNBK-20 kẹp O.D. Ø86-500, I.D. Ø245-488.
Mâm Cặp 3 Chấu Siêu Mỏng VNBK Có Độ Đảo Hướng Kính 0,05/50 Mm Không?
Có. Theo bảng tiêu chuẩn chất lượng mâm cặp của VERTEX (tờ E15), mâm cặp 3 chấu siêu mỏng VNBK-6, VNBK-8, VNBK-10 và VNBK-12 đều nằm trong nhóm độ đảo hướng kính 0,05/50 mm.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.