Đầu khoan tự kẹp KNT của hãng VERTEX (KNT Type Keyless Drill Chucks) dùng cho bầu kẹp mũi khoan không chìa (keyless) trên máy CNC, gồm 3 mã: KNT-8 kẹp 0,5-8 mm, KNT-13 kẹp 0,5-13 mm và KNT-16 kẹp 3-16 mm, côn lắp MT2 hoặc MT3. Hãng VERTEX ghi rõ sản phẩm chỉ dùng cho mũi khoan, không dùng cho dao phay ngón hay taro (FOR DRILL ONLY, NOT FOR END MILL OR TAP).

Đầu Khoan Tự Kẹp VERTEX KNT Là Gì
Hãng VERTEX in tên đầy đủ “KNT Type Keyless Drill Chucks” cho đầu khoan tự kẹp KNT, và ghi rõ sản phẩm chỉ dùng cho mũi khoan, không dùng cho dao phay ngón hay taro (FOR DRILL ONLY, NOT FOR END MILL OR TAP). Đầu khoan tự kẹp KNT dùng cho bầu kẹp mũi khoan không chìa (keyless) trên máy CNC.
Cùng nhóm bầu kẹp mũi khoan của VERTEX còn có đầu kẹp mũi khoan kiểu S và bầu kẹp mũi khoan đầy đủ INT.
Đặc Điểm Đầu Khoan Tự Kẹp KNT
Hãng VERTEX liệt kê các đặc điểm sau cho đầu khoan tự kẹp KNT:
- Đầu khoan và holder liền khối, khoá bằng chốt kéo (pull stud).
- Thiết kế đặc biệt đảm bảo độ cứng vững cao.
- Độ tin cậy khi sử dụng cao.
- Dễ vận hành, tuổi thọ sử dụng dài.
- Kiểm tra 100%.
Các đặc điểm trên áp dụng chung cho cả 3 mã KNT-8, KNT-13, KNT-16. Tốc độ tối đa của đầu khoan tự kẹp KNT là 2.500 vòng/phút (2500 R.P.M.).
Bảng Độ Chính Xác Đầu Khoan Tự Kẹp KNT
Hãng VERTEX ghi độ đảo tối đa 0,05 mm cho cả 3 mã KNT; mô-men tăng dần theo cỡ: 160, 320 và 480 kgf-cm.
| Mã sản phẩm | Ø d (mm) | L (mm) | Max Run-out (mm) | Torque (kgf-cm) |
|---|---|---|---|---|
| KNT-8 | 3 / 6 / 8 | 35 / 35 / 50 | 0.05 | 160 |
| KNT-13 | 5 / 10 / 13 | 55 / 55 / 75 | 0.05 | 320 |
| KNT-16 | 5 / 10 / 16 | 55 / 55 / 80 | 0.05 | 480 |

Mô-men tăng dần từ 160 kgf-cm (KNT-8) lên 320 kgf-cm (KNT-13) và 480 kgf-cm (KNT-16), trong khi Max Run-out giữ nguyên 0,05 mm ở cả ba mã.
Bảng Thông Số Kích Thước Đầu Khoan Tự Kẹp KNT

Ba mã đầu khoan tự kẹp KNT khác nhau ở khả năng kẹp, côn lắp và các trị số ØA, ØB, C, D, E; riêng KNT-13 có 2 phiên bản côn.
| Mã sản phẩm | Khả năng kẹp (mm) | Côn lắp (Female Taper) | ØA | ØB | C | D | E | kg | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KNT-8 | 0.5-8 | MT2 | 30 | 35 | 82.5 | 90 | M6x1.0 | 0.3 | 3033-600 |
| KNT-13 | 0.5-13 | MT2 | 30 | 56 | 76 | 101 | M8x1.25 | 1 | 3033-601 |
| KNT-13 | 0.5-13 | MT3 | 38 | 56 | 106 | 118 | M8x1.25 | 1 | 3033-601A |
| KNT-16 | 3-16 | MT3 | 43 | 56 | 115 | 128 | M8x1.25 | 1.3 | 3033-602 |

KNT-13 có 2 phiên bản côn — MT2 và MT3 — cùng khả năng kẹp 0,5-13 mm nhưng khác các trị số ØA, C, D. Khối lượng tăng từ 0,3 kg (KNT-8) đến 1 kg (KNT-13, cả hai phiên bản côn) và 1,3 kg (KNT-16).
Câu Hỏi Thường Gặp
Đầu khoan tự kẹp KNT là loại đầu khoan như thế nào?
Đầu khoan tự kẹp KNT là bầu kẹp mũi khoan không chìa (keyless) dùng trên máy CNC, gồm 3 mã KNT-8, KNT-13, KNT-16, côn lắp MT2 hoặc MT3, tốc độ tối đa 2.500 vòng/phút.
Đầu khoan tự kẹp KNT có dùng được cho dao phay ngón hay mũi taro không?
Không. Hãng VERTEX ghi rõ “FOR DRILL ONLY, NOT FOR END MILL OR TAP” — đầu khoan tự kẹp KNT chỉ dùng cho mũi khoan, không dùng cho dao phay ngón hay taro.
KNT-8, KNT-13, KNT-16 khác nhau ở khả năng kẹp mũi khoan nào?
Khả năng kẹp tăng dần theo cỡ: KNT-8 kẹp 0,5-8 mm, KNT-13 kẹp 0,5-13 mm, KNT-16 kẹp 3-16 mm.
Độ đảo tối đa và mô-men của các mã KNT là bao nhiêu?
Cả 3 mã đều có Max Run-out 0,05 mm. Torque lần lượt là 160 kgf-cm (KNT-8), 320 kgf-cm (KNT-13), 480 kgf-cm (KNT-16).
Tư Vấn Kỹ Thuật
VERTEX là hãng phụ kiện máy công cụ Đài Loan; liên hệ hotline 0911 066 515 để được tư vấn chọn đầu khoan tự kẹp KNT và báo giá. Khách hàng có thể hỏi riêng từng mã KNT-8, KNT-13, KNT-16 khi liên hệ. Xem thêm danh mục bầu kẹp mũi khoan.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.