Đai ốc kẹp collet ER dùng để làm gì
Đai ốc kẹp collet ER siết chặt collet ER vào bầu kẹp hoặc trục chính, giữ dao phay hoặc mũi khoan cố định khi gia công. Catalogue VERTEX in hướng dẫn lắp theo DIN 6499-A/B: đặt collet vào đai ốc để vấu tháo khớp vào rãnh collet, rồi lắp cả cụm vào bầu kẹp hoặc trục chính. Đai ốc đi kèm hệ collet ER8 đến ER50 của VERTEX — hàng chính hãng, xuất xứ Đài Loan; bạn tham khảo thêm danh mục bầu kẹp dao phay VERTEX để chọn bầu kẹp phù hợp.
Bảng 17 mã đai ốc kẹp collet ER của VERTEX
VERTEX sản xuất 17 mã đai ốc kẹp collet ER, phân biệt theo cỡ ER, kiểu đai ốc và kích thước D, H, ren G như bảng sau (D là đường kính ngoài, H là chiều cao, G là ren trong).
| Mã | Hình | Loại collet | D (mm) | H (mm) | G — ren | Khối lượng (kg) | Mã code |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V-800 | 3 | ER11UM | 19 | 11,5 | M14×0,75P | 0,04 | 3015-001 |
| V-801 | 3 | ER16UM | 28 | 17 | M22×1,5P | 0,05 | 3015-002 |
| V-802 | 3 | ER20UM | 34 | 19 | M25×1,5P | 0,09 | 3015-003 |
| V-803 | 4 | ER25UM | 42 | 20 | M32×1,5P | 0,13 | 3015-004 |
| V-804 | 4 | ER32UM | 50 | 23 | M40×1,5P | 0,14 | 3015-005 |
| V-805 | 4 | ER40UM | 63 | 25 | M50×1,5P | 0,25 | 3015-006 |
| V-806 | 4 | ER50UM | 78 | 35 | M64×2,0P | 0,5 | 3015-007 |
| V-807 | 1 | ER11MS | 16 | 12 | M13×0,75P | 0,008 | 3015-008 |
| V-808 | 2 | ER16M | 22 | 18 | M19×1,0P | 0,03 | 3015-009 |
| V-809 | 2 | ER20M | 28 | 19 | M24×1,0P | 0,045 | 3015-010 |
| V-810A | 5 | ER40KM | 63 | 29 | M50×1,5P | 0,3 | 3015-011 |
| V-810B | 5 | ER50KM | 78 | 40 | M64×2,0P | 0,58 | 3015-012 |
| V-810C | 2 | ER11M | 16 | 12 | M13×0,75P | 0,02 | 3015-013 |
| V-810D | 2 | ER8M | 12 | 10,8 | M10×0,75P | 0,05 | 3015-014 |
| V-810E | 2 | ER25M | 35 | 20 | M30×1,0P | 0,05 | 3015-015 |
| V-811A | — | ER16MS | 22 | 18 | M19×1,0P | 0,02 | 3015-016 |
| V-811B | — | ER20MS | 28 | 19 | M24×1,0P | 0,035 | 3015-017 |
Ảnh catalogue dưới đây minh họa 6 mẫu đai ốc thật cùng 5 kiểu hình dáng FIG.1 đến FIG.5 dùng để đọc bảng trên.

Bảng CLAMPING NUTS — 17 mã đai ốc kẹp collet ER và 5 kiểu hình dáng FIG.1 đến FIG.5.
5 kiểu hình dáng đai ốc — FIG.1 đến FIG.5
Catalogue VERTEX chia 17 mã đai ốc trên thành 5 kiểu hình dáng FIG.1 đến FIG.5, mỗi kiểu ứng với một hoặc vài cỡ ER.
| Hình | Áp dụng cho | Ghi chú in trên trang |
|---|---|---|
| FIG.1 | ER11, ER16, ER20 kiểu MS | — |
| FIG.2 | ER11, ER16, ER20 kiểu M; và ER8M, ER25M | — |
| FIG.3 | ER11, ER16, ER20 kiểu UM | — |
| FIG.4 | ER25, ER32, ER40, ER50 kiểu UM | — |
| FIG.5 | ER40, ER50 kiểu KM | BEARING TYPE — ảnh ER40KM in kèm chữ “WITH A BEARING” |
Ba ký hiệu D, H, G trên mọi hình vẽ chính là ba cột số trong bảng 17 mã ở trên.
Vì cùng một cỡ ER có thể rơi vào hai kiểu khác nhau, ren đai ốc phụ thuộc vào cả kiểu, không chỉ cỡ ER.
Ren đai ốc tra theo cỡ ER và kiểu, không tra theo bầu kẹp
Ren của đai ốc kẹp collet ER phụ thuộc vào cả cỡ ER lẫn kiểu đai ốc, không phải một con số cố định cho mỗi cỡ ER.
- ER16UM → M22×1,5P
- ER16M → M19×1,0P
- ER16MS → M19×1,0P
Cùng cỡ ER16 mà có ba trị số ren khác nhau như trên. Quy luật lặp lại ở ER20:
- ER20UM → M25×1,5P
- ER20M → M24×1,0P
- ER20MS → M24×1,0P
Kiểu UM có ren riêng, còn M và MS dùng chung ren — quy luật nhất quán trên bảng, không riêng ở ER16. Vì vậy khi đặt hàng, bạn cần chốt đúng cả cỡ ER và kiểu.
Đường kính ngoài cũng theo quy luật tương tự: cùng cỡ ER, kiểu M hoặc MS luôn nhỏ hơn kiểu UM.
Cùng cỡ ER nhưng đai ốc khác kích thước — bản M/MS so với UM
Ở cùng cỡ ER, đai ốc kiểu M hoặc MS luôn có đường kính ngoài nhỏ hơn kiểu UM.
- ER16: 28mm (UM, V-801) so với 22mm (M/MS, V-808/V-811A)
- ER20: 34mm (UM, V-802) so với 28mm (M/MS, V-809/V-811B)
- ER11: 19mm (UM, V-800) so với 16mm (M/MS, V-810C/V-807)
Chiều cao H chênh lệch ít hơn: ER11 UM cao 11,5mm so với M/MS cùng 12mm; ER16 UM cao 17mm so với M/MS cùng 18mm; ER20 cả ba kiểu đều cao 19mm.
Giữa kiểu M và MS cùng cỡ, khối lượng vẫn khác: ER16 M nặng 0,03kg, MS 0,02kg; ER20 M nặng 0,045kg, MS 0,035kg; ER11 M nặng 0,02kg, MS chỉ 0,008kg. Catalogue không giải thích ý nghĩa các hậu tố U, M, S, K.
Ngoài chênh lệch theo kiểu, catalogue còn tách riêng một nhóm đai ốc lắp thêm vòng bi.
Hai mã đai ốc có vòng bi — V-810A và V-810B
Trong 17 mã đai ốc, chỉ hai mã có kết cấu vòng bi: V-810A cho ER40KM và V-810B cho ER50KM.
Theo ký hiệu FIG.5 — BEARING TYPE — và chữ “WITH A BEARING” in trên ảnh, chỉ FIG.5 trong 5 kiểu có ghi chú kỹ thuật này.
- ER40KM (V-810A): cao 29mm, nặng 0,3kg — so với ER40UM (V-805): cao 25mm, nặng 0,25kg
- ER50KM (V-810B): cao 40mm, nặng 0,58kg — so với ER50UM (V-806): cao 35mm, nặng 0,5kg
Cả hai mã đều cao hơn và nặng hơn bản UM cùng cỡ, nhưng ren giữ nguyên: ER40KM và ER40UM cùng M50×1,5P; ER50KM và ER50UM cùng M64×2,0P.
Ở đầu bên kia của bảng, cỡ ER8 chỉ có một mã đai ốc để bạn chọn.
Cỡ ER8 chỉ có một mã đai ốc — V-810D
Với cỡ ER8, VERTEX chỉ sản xuất đúng một mã đai ốc: V-810D.
Mã này dùng cho ER8M, đường kính 12mm, cao 10,8mm, ren M10×0,75P, khối lượng 0,05kg. Ren M10×0,75P nhỏ hơn mọi ren còn lại trong bảng, kể cả M64×2,0P dùng chung cho ER50UM và ER50KM.
Tuy vậy V-810D không phải mã nhẹ hơn tất cả các mã còn lại: V-807 (ER11MS) chỉ nặng 0,008kg, nhẹ hơn cả V-810D (0,05kg).
Mỗi cỡ ER có số mã khác nhau, từ 1 mã ở ER8 đến nhiều kiểu ở ER16, ER20 — bạn nên tra đúng cả bảng thay vì suy theo cỡ collet đang dùng.
Cách chọn đúng mã đai ốc khi đổi bầu kẹp
Bảng 17 mã đai ốc chỉ có hai tiêu chí phân loại in trên bảng: cỡ ER và kiểu đai ốc (UM, M, MS, KM) — không có cột nào tách theo cấp chính xác STANDARD hay A GRADE của collet. Vì vậy khi tra mã, bạn chỉ cần xác định đúng cỡ ER và kiểu.
Khi lắp vào bầu kẹp chuôi côn BT, cột D3 trên bảng bầu kẹp chính là đường kính ngoài đai ốc — đã đối chiếu khớp đúng cả 10 giá trị với cột D ở bảng trên. Bạn dùng cách này để kiểm tra đai ốc có vừa với bầu kẹp collet chuôi côn BT-ER đang dùng hay không.
Đai ốc này cùng nhóm sản phẩm với collet ER tiêu chuẩn và collet ER chính xác cao của VERTEX — bạn tham khảo thêm nếu cần chọn collet phù hợp. Hàng chính hãng VERTEX (Đài Loan), phân phối bởi Nam Dương.
Bảng tra collet ER tổng hợp đầy đủ dải kẹp theo từng cỡ nếu bạn cần đối chiếu thêm khi chọn collet phù hợp.
Câu hỏi thường gặp về đai ốc kẹp collet ER
Đai ốc ER16M và ER16UM khác nhau ở kích thước nào?
Khác ở đường kính ngoài và ren. ER16M (V-808) D 22mm, ER16UM (V-801) D 28mm; ren cũng khác — ER16M M19×1,0P, ER16UM M22×1,5P.
Cỡ ER8 có nhiều mã đai ốc để lựa chọn không?
Không. Catalogue VERTEX chỉ có đúng một mã cho ER8 là V-810D, ren M10×0,75P.
Những mã đai ốc nào trong bảng có vòng bi?
Chỉ hai mã. V-810A (ER40KM) và V-810B (ER50KM), theo ký hiệu FIG.5 — BEARING TYPE.
Đai ốc ER40KM (có vòng bi) khác ER40UM (không vòng bi) bao nhiêu?
Khác ở chiều cao và khối lượng, ren giữ nguyên. ER40KM cao 29mm, nặng 0,3kg; ER40UM cao 25mm, nặng 0,25kg — cả hai cùng dùng ren M50×1,5P.
Muốn đặt đúng ren đai ốc thì tra ở đâu?
Tra cột G trong bảng CLAMPING NUTS ở trên. Xác định đúng cỡ ER và kiểu (UM, M, MS, KM); không dùng thông số bầu kẹp chuôi côn BT để suy ra ren đai ốc.



