Dây đồng EDM VERTEX (mã VEW) là dây cắt bằng đồng thau 65/35, tương đương mác C2700 theo tiêu chuẩn JIS H3260, dùng trên máy cắt dây EDM. VERTEX cung cấp 6 mã dây đồng EDM, chia thành hai loại cứng (HARD: VEW-20H, VEW-25H, VEW-30H) và mềm (SOFT: VEW-20S, VEW-25S, VEW-30S), theo ba cỡ đường kính 0,20 · 0,25 · 0,30 mm.

Catalogue VERTEX xếp nhóm dây đồng EDM vào phụ kiện máy mài. Dây đồng EDM VERTEX đóng theo cuộn tiêu chuẩn P-5R, khối lượng 5 kg mỗi cuộn. Giá dây đồng thay đổi theo thời điểm, bạn cần liên hệ trước khi đặt hàng.
Bảng Thông Số Dây Đồng EDM VEW (6 Mã)
Bảng dưới liệt kê đầy đủ 6 mã dây đồng EDM VEW theo catalogue VERTEX, gồm ba mã dây cứng (HARD) và ba mã dây mềm (SOFT), mỗi loại ba cỡ đường kính 0,20 · 0,25 · 0,30 mm.
| Mã sản phẩm | Loại dây | Đường kính (inch) | Đường kính (mm) | Dung sai đường kính (mm) | Tải trọng đứt (kgs) | Độ bền kéo (N/mm) | Độ giãn dài (%) | Kiểu gia công | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VEW-20H | HARD | 0.008 | 0,20 | ±0,001 | 3,14 | 980 ≦ | 0,4 ≦ | STRAIGHT CUTTING (a.PASS CUTTING / b.ROUGH CUTTING / c.FINISH CUTTING) | 2009-003 |
| VEW-25H | HARD | 0.010 | 0,25 | ±0,001 | 4,92 | 980 ≦ | 0,4 ≦ | STRAIGHT CUTTING (a.PASS CUTTING / b.ROUGH CUTTING / c.FINISH CUTTING) | 2009-004 |
| VEW-30H | HARD | 0.012 | 0,30 | ±0,001 | 7,07 | 980 ≦ | 0,4 ≦ | STRAIGHT CUTTING (a.PASS CUTTING / b.ROUGH CUTTING / c.FINISH CUTTING) | 2009-005 |
| VEW-20S | SOFT | 0.008 | 0,20 | ±0,001 | 1,41 | 441 ≦ | 15 ≦ | ANGLE CUTTING | 2009-010 |
| VEW-25S | SOFT | 0.010 | 0,25 | ±0,001 | 2,21 | 441 ≦ | 15 ≦ | ANGLE CUTTING | 2009-011 |
| VEW-30S | SOFT | 0.012 | 0,30 | ±0,001 | 3,18 | 441 ≦ | 15 ≦ | ANGLE CUTTING | 2009-012 |

Ở mỗi dòng, hai chữ số sau VEW- ứng với đường kính tính bằng phần trăm milimét: 20 là 0,20 mm, 25 là 0,25 mm, 30 là 0,30 mm; chữ cái cuối phân biệt loại dây, H là HARD và S là SOFT — quy luật này khớp cả 6 mã.
Cột Độ bền kéo giữ nguyên đơn vị (N/mm) theo đúng chữ in trên catalogue; ký hiệu ≦ nghĩa là từ trị số đó trở lên, nên dây HARD đạt độ bền kéo tối thiểu 980 N/mm còn dây SOFT đạt tối thiểu 441 N/mm.
Cột Kiểu gia công cũng khác theo loại dây: ba mã HARD ghi STRAIGHT CUTTING với ba bước a.PASS CUTTING, b.ROUGH CUTTING và c.FINISH CUTTING; ba mã SOFT ghi ANGLE CUTTING. Mỗi mã có một CODE NO. riêng của hãng, từ 2009-003 (VEW-20H) đến 2009-012 (VEW-30S), dùng để tra cứu khi đặt hàng.
Nhìn theo từng cặp cùng đường kính, hai loại dây HARD và SOFT khác nhau rõ ở tải trọng đứt, độ bền kéo và độ giãn dài — trình bày ở mục kế tiếp.
Dây Cứng HARD Và Dây Mềm SOFT Khác Nhau Ở Đâu
Ở cùng một đường kính, dây HARD và dây SOFT khác nhau rõ ở ba chỉ số: tải trọng đứt, độ bền kéo và độ giãn dài. Dây HARD đạt độ bền kéo tối thiểu 980 N/mm, trong khi dây SOFT chỉ đạt tối thiểu 441 N/mm. Ngược lại, độ giãn dài của dây SOFT tối thiểu 15%, cao hơn nhiều so với dây HARD chỉ tối thiểu 0,4%.
Tải trọng đứt cũng khác nhau theo từng cặp đường kính: ở 0,20 mm, dây HARD (VEW-20H) chịu 3,14 kgs còn dây SOFT (VEW-20S) chịu 1,41 kgs; ở 0,25 mm, VEW-25H chịu 4,92 kgs còn VEW-25S chịu 2,21 kgs; ở 0,30 mm, VEW-30H chịu 7,07 kgs còn VEW-30S chịu 3,18 kgs. Ở cùng đường kính, dây HARD luôn chịu tải trọng đứt lớn hơn dây SOFT.
Về kiểu gia công, catalogue ghi dây HARD dùng cho STRAIGHT CUTTING (cắt thẳng) với ba bước a.PASS CUTTING, b.ROUGH CUTTING và c.FINISH CUTTING, còn dây SOFT dùng cho ANGLE CUTTING (cắt góc). Catalogue không ghi thêm góc cắt hay độ côn cụ thể cho kiểu ANGLE CUTTING.
Ngoài khác biệt về độ bền, hai loại dây này cùng chung một số đặc tính về thành phần và cách xử lý bề mặt được catalogue liệt kê ở mục sau.
Thành Phần Và Đặc Tính In Trên Catalogue
Catalogue VERTEX liệt kê bảy đặc tính của dây đồng EDM VEW, từ thành phần hóa học đến độ thẳng dây.
CHEMICAL COMPOSITION(thành phần hóa học): đồng thau 65/35, tương đương mác C2700 theo tiêu chuẩn JIS H3260.NO ACID-CORROSION AND NO DAMAGE TO RESINS: dây được xử lý đặc biệt để tránh ăn mòn axit trên máy và trên phôi.HIGH SURFACE QUALITY: xử lý đặc biệt làm bề mặt dây nhẵn, không dính bụi bẩn, gỉ hay dầu mỡ — những yếu tố làm giảm hiệu quả phóng điện.STANDARD WEIGHT CONTROL: kiểm soát chặt trong quá trình sản xuất giúp giữ khối lượng chuẩn theo từng cuộn, ổn định thời gian gia công và độ chính xác khi kéo dây.NO WELDMENT: bề mặt gồ ghề do mối hàn có thể ảnh hưởng tới chất lượng và độ chính xác gia công; dây có mối hàn cũng dễ đứt, làm mất thời gian luồn lại dây.HIGH-DIMENSIONAL PRECISION: dung sai đường kính và dung sai độ tròn của dây đều được giới hạn chặt, cụ thể ±0,001 mm theo bảng thông số ở mục trên.OUTSTANDING STRAIGHTNESS: độ thẳng của dây giúp quá trình luồn dây tự động thực hiện thành công.
Giá dây đồng thay đổi theo thời điểm, bạn cần liên hệ trước khi đặt hàng.
Bên cạnh thành phần và cách xử lý bề mặt, dây đồng EDM VEW còn được đóng theo quy cách cuộn tiêu chuẩn, trình bày ở bảng tiếp theo.
Quy Cách Cuộn P-5R
Dây đồng EDM VERTEX đóng theo cuộn tiêu chuẩn P-5R, khối lượng 5 kg mỗi cuộn, 4 cuộn một thùng.
| Loại cuộn | Khối lượng dây/cuộn (kg) | Đường kính dây (mm) | D (mm) | d (mm) | L (mm) | h (mm) | Chiều dài dây/cuộn (m) | Số cuộn/thùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P-5R | 5 | 0,20 | 160 | 90 | 114 | 20 | 18.314 | 4 |
| — | — | 0,25 | — | — | — | — | 11.553 | — |
| — | — | 0,30 | — | — | — | — | 8.001 | — |
| — | — | 0,33 | — | — | — | — | 6.750 | — |

Kích thước cuộn D, d, L và h giữ nguyên ký hiệu theo hình vẽ cuộn trong catalogue. Chiều dài dây trên mỗi cuộn tăng khi đường kính dây giảm: đường kính 0,20 mm cho 18.314 m dây trên cuộn, 0,25 mm cho 11.553 m, 0,30 mm cho 8.001 m và 0,33 mm cho 6.750 m.
Bảng quy cách cuộn của catalogue in thêm dòng đường kính 0,33 mm, nhưng bảng mã đặt hàng SPECIFICATION ở trên chỉ có ba cỡ 0,20 · 0,25 · 0,30 mm.
Với đầy đủ thông số ở hai bảng trên, việc chọn đúng mã dây đồng EDM theo yêu cầu gia công được tổng hợp ở mục tiếp theo.
Chọn Mã Dây Đồng EDM Theo Thông Số
Chọn mã dây đồng EDM VEW dựa trên hai yếu tố catalogue ghi rõ: đường kính cần dùng và kiểu gia công — cắt thẳng hay cắt góc.
| Đường kính (mm) | Mã HARD | Mã SOFT | Kiểu gia công in trong bảng |
|---|---|---|---|
| 0,20 | VEW-20H | VEW-20S | STRAIGHT CUTTING (HARD) / ANGLE CUTTING (SOFT) |
| 0,25 | VEW-25H | VEW-25S | STRAIGHT CUTTING (HARD) / ANGLE CUTTING (SOFT) |
| 0,30 | VEW-30H | VEW-30S | STRAIGHT CUTTING (HARD) / ANGLE CUTTING (SOFT) |
Với đường kính 0,20 mm, bạn chọn VEW-20H nếu cần cắt thẳng (STRAIGHT CUTTING) hoặc VEW-20S nếu cần cắt góc (ANGLE CUTTING); tương tự với đường kính 0,25 mm là VEW-25H hoặc VEW-25S, và đường kính 0,30 mm là VEW-30H hoặc VEW-30S. Catalogue không ghi loại máy cắt dây EDM cụ thể nào tương thích với từng mã.
Dây đồng EDM đóng vai trò vật tư cắt trên máy cắt dây, trong khi phôi được cố định bằng ê tô kẹp phôi cho máy cắt dây EDM — hai vật tư khác vai trò trên cùng một máy.
Với các mã và cách chọn đã rõ, phần câu hỏi thường gặp dưới đây giải đáp thêm một số thắc mắc khi tra bảng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Dây Đồng EDM VERTEX
Dây Đồng EDM VEW Là Gì?
Dây đồng EDM VEW là dây cắt bằng đồng thau 65/35, tương đương mác C2700 theo tiêu chuẩn JIS H3260, dùng trên máy cắt dây EDM. Dây được đóng theo cuộn tiêu chuẩn P-5R, khối lượng 5 kg mỗi cuộn.
Dây HARD Và Dây SOFT Khác Nhau Ở Điểm Nào?
Dây HARD có độ bền kéo tối thiểu 980 N/mm, độ giãn dài tối thiểu 0,4% và dùng cho kiểu gia công STRAIGHT CUTTING; dây SOFT có độ bền kéo tối thiểu 441 N/mm, độ giãn dài tối thiểu 15% và dùng cho kiểu gia công ANGLE CUTTING. Ở cùng đường kính, dây HARD luôn có tải trọng đứt cao hơn dây SOFT.
Dây Đồng EDM VERTEX Có Những Cỡ Đường Kính Nào?
Dây đồng EDM VERTEX có 3 cỡ đường kính: 0,20 mm, 0,25 mm và 0,30 mm. Mỗi cỡ có cả bản HARD và SOFT, tổng cộng 6 mã từ VEW-20H đến VEW-30S.
Dây Đồng EDM VERTEX Có Bán Theo Cuộn 5kg Không?
Có, dây đồng EDM VERTEX đóng theo quy cách cuộn tiêu chuẩn P-5R, khối lượng 5 kg mỗi cuộn, 4 cuộn một thùng. Giá dây đồng thay đổi theo thời điểm nên bạn cần liên hệ trước khi đặt hàng.
Tư Vấn Kỹ Thuật Dây Đồng EDM VERTEX
Dây đồng EDM VERTEX là vật tư gia công dùng trên máy cắt dây EDM, thuộc nhóm phụ kiện gia công cơ khí mà VERTEX (Đài Loan) cung cấp, được Nam Dương phân phối trực tiếp tại Việt Nam với hơn 10 năm đại diện hãng. Đội ngũ kỹ thuật Nam Dương hỗ trợ bạn chọn đúng mã dây đồng EDM theo đường kính và kiểu gia công thực tế. Liên hệ hotline 0911 066 515 để được tư vấn và báo giá.
Dây đồng EDM nằm trong nhóm phụ kiện máy mài mà VERTEX cung cấp, cùng nhiều vật tư gia công khác cho máy cắt dây và máy tia lửa điện. Cùng nhóm vật tư gia công cho máy EDM trong catalogue VERTEX, còn có ống điện cực đồng EDM, khác vai trò với dây cắt đồng. Cùng nhóm vật tư cho máy cắt dây trong catalogue VERTEX còn có dẫn dây máy cắt dây.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.