Ống điện cực đồng EDM VERTEX gồm ba dòng: VEB (đồng thau) và VEP (đồng đỏ) cùng kiểu lỗ STANDARD, chung dải cỡ 0,4–2,2; và VES (đồng thau) kiểu lỗ SUPER 8, cỡ 1,0–2,5. Tổng cộng ba dòng có 54 mã: 19 mã VEB, 19 mã VEP và 16 mã VES. Mỗi dòng có sẵn hai chiều dài 300mm hoặc 400mm, giá bằng nhau, và VERTEX báo giá theo đơn vị bó 20 cây. Ba dòng khác nhau ở vật liệu và kiểu lỗ, được tổng hợp trong bảng dưới đây trước khi bạn tra chi tiết từng mã theo cỡ HOLE DIA.

Ba Dòng Ống Điện Cực Đồng EDM VERTEX
VERTEX phân loại ống điện cực đồng EDM theo hai tiêu chí: vật liệu (đồng thau hoặc đồng đỏ) và kiểu lỗ (STANDARD hoặc SUPER 8), tạo thành ba dòng mã như bảng dưới.
| Dòng | Tiêu đề bảng in | Vật liệu | Dải HOLE DIA. | Số mã |
|---|---|---|---|---|
| VEB | STANDARD STYLE HOLE | BRASS | 0.4 – 2.2 | 19 |
| VEP | STANDARD STYLE HOLE | COPPER | 0.4 – 2.2 | 19 |
| VES | SUPER 8 STYLE HOLE BRASS PIPE ELECTRODE | BRASS | 1.0 – 2.5 | 16 |

Catalogue VERTEX in tên đầy đủ của dòng VES là “SUPER 8 STYLE HOLE BRASS PIPE ELECTRODE” — tiêu đề bảng này xác định VES là ống đồng thau (brass), đi kèm kiểu lỗ SUPER 8. Catalogue cũng ghi công dụng của kiểu lỗ SUPER 8 là gia công tốc độ cao và khoan lỗ không thông (HIGH SPEED MACHINNING & NON THROUGH HOLE).
Với dòng STANDARD, VEB và VEP dùng chung một bảng mã theo từng cỡ HOLE DIA. — bạn tra chi tiết ở bảng tiếp theo.
Bảng Mã Ống Điện Cực Kiểu Lỗ STANDARD — VEB Và VEP (19 Mã)
Dòng STANDARD có 19 cỡ HOLE DIA. (đường kính lỗ) từ 0,4 đến 2,2, mỗi cỡ có song song một mã VEB (đồng thau) và một mã VEP (đồng đỏ) với CODE NO. riêng, như bảng dưới.
| HOLE DIA. | Mã VEB (BRASS) | CODE NO. (VEB) | Mã VEP (COPPER) | CODE NO. (VEP) |
|---|---|---|---|---|
| 0.4 | VEB-04 | 2010-001 | VEP-04 | 2010-030 |
| 0.5 | VEB-05 | 2010-002 | VEP-05 | 2010-031 |
| 0.6 | VEB-06 | 2010-003 | VEP-06 | 2010-032 |
| 0.7 | VEB-07 | 2010-004 | VEP-07 | 2010-033 |
| 0.8 | VEB-08 | 2010-005 | VEP-08 | 2010-034 |
| 0.9 | VEB-09 | 2010-006 | VEP-09 | 2010-035 |
| 1.0 | VEB-10 | 2010-007 | VEP-10 | 2010-036 |
| 1.1 | VEB-11 | 2010-008 | VEP-11 | 2010-037 |
| 1.2 | VEB-12 | 2010-009 | VEP-12 | 2010-038 |
| 1.3 | VEB-13 | 2010-010 | VEP-13 | 2010-039 |
| 1.4 | VEB-14 | 2010-011 | VEP-14 | 2010-040 |
| 1.5 | VEB-15 | 2010-012 | VEP-15 | 2010-041 |
| 1.6 | VEB-16 | 2010-013 | VEP-16 | 2010-042 |
| 1.7 | VEB-17 | 2010-014 | VEP-17 | 2010-043 |
| 1.8 | VEB-18 | 2010-015 | VEP-18 | 2010-044 |
| 1.9 | VEB-19 | 2010-016 | VEP-19 | 2010-045 |
| 2.0 | VEB-20 | 2010-017 | VEP-20 | 2010-046 |
| 2.1 | VEB-21 | 2010-018 | VEP-21 | 2010-047 |
| 2.2 | VEB-22 | 2010-019 | VEP-22 | 2010-048 |

Hai chữ số sau gạch nối trong mỗi mã bằng đúng trị số HOLE DIA. nhân 10 — ví dụ VEB-04 ứng với cỡ 0,4, VEP-22 ứng với cỡ 2,2. Quy luật này khớp cả 38 mã trong bảng trên. CODE NO. giữ nguyên theo catalogue, bạn dùng đúng mã này khi đặt hàng.
Ngoài dải 0,4–2,2 của VEB và VEP, VERTEX còn có dòng VES với kiểu lỗ SUPER 8 phủ dải cỡ lớn hơn, trình bày ở bảng tiếp theo.
Bảng Mã Ống Điện Cực Kiểu Lỗ SUPER 8 — VES (16 Mã)
Dòng VES (kiểu lỗ SUPER 8) có 16 cỡ HOLE DIA. từ 1,0 đến 2,5, dải cao hơn dòng STANDARD, với CODE NO. riêng cho từng mã như bảng dưới.
| HOLE DIA. | Mã VES | CODE NO. |
|---|---|---|
| 1.0 | VES-10 | 2010-064 |
| 1.1 | VES-11 | 2010-065 |
| 1.2 | VES-12 | 2010-066 |
| 1.3 | VES-13 | 2010-067 |
| 1.4 | VES-14 | 2010-068 |
| 1.5 | VES-15 | 2010-069 |
| 1.6 | VES-16 | 2010-070 |
| 1.7 | VES-17 | 2010-071 |
| 1.8 | VES-18 | 2010-072 |
| 1.9 | VES-19 | 2010-073 |
| 2.0 | VES-20 | 2010-074 |
| 2.1 | VES-21 | 2010-075 |
| 2.2 | VES-22 | 2010-076 |
| 2.3 | VES-23 | 2010-077 |
| 2.4 | VES-24 | 2010-078 |
| 2.5 | VES-25 | 2010-079 |

Bảng VES không tách hàng vật liệu riêng như bảng STANDARD — vật liệu của dòng này là đồng thau (BRASS) theo tiêu đề bảng đã nêu ở mục trên. Đối chiếu hai bảng, cỡ 0,4–0,9 chỉ có ở dòng STANDARD (VEB, VEP), còn cỡ 2,3–2,5 chỉ có ở dòng VES.
Việc chọn giữa đồng thau và đồng đỏ ở dòng STANDARD phụ thuộc vào loại phôi bạn đang gia công, theo hướng dẫn của catalogue dưới đây.
Chọn Ống Đồng Thau Hay Ống Đồng Đỏ
Catalogue VERTEX ghi rõ tiêu chí chọn vật liệu: ống đồng thau (VEB) dùng cho thép và thép đã qua nhiệt luyện, còn ống đồng đỏ (VEP) dùng cho vật liệu tungsten và các lỗ có cỡ nhỏ.
Catalogue chỉ nêu tiêu chí này để chọn giữa hai vật liệu — bạn chọn theo loại phôi đang gia công. Cả VEB và VEP dùng chung kiểu lỗ STANDARD và chung dải HOLE DIA. 0,4–2,2; điểm khác nhau giữa hai mã cùng cỡ chỉ là vật liệu và phạm vi vật liệu phôi áp dụng.
Sau khi chọn được vật liệu và kiểu lỗ, bước tiếp theo là xác định chiều dài và quy cách đặt hàng.
Chiều Dài Và Quy Cách Đặt Hàng
Ống điện cực đồng EDM VERTEX có 2 chiều dài 300mm hoặc 400mm với giá như nhau, và bạn cần báo rõ chiều dài mong muốn khi đặt hàng.
- Chiều dài: 300mm hoặc 400mm, giá như nhau — báo rõ chiều dài khi đặt hàng.
- Đơn vị báo giá: theo bó 20 cây, áp dụng chung cho cả ba dòng VEB, VEP và VES.
Một số câu hỏi thường gặp khi chọn và đặt ống điện cực đồng EDM VERTEX được giải đáp ngắn gọn dưới đây.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Ống Điện Cực Đồng EDM VERTEX
4 câu hỏi dưới đây giải đáp nhanh về vật liệu, cỡ và quy cách đặt hàng ống điện cực đồng EDM VERTEX.
Ống điện cực đồng EDM VERTEX là gì?
Là ống đồng dùng làm điện cực trên máy khoan tia lửa điện (EDM khoan lỗ nhỏ). VERTEX cung cấp ba dòng: VEB (đồng thau, kiểu lỗ STANDARD), VEP (đồng đỏ, kiểu lỗ STANDARD) và VES (đồng thau, kiểu lỗ SUPER 8), tổng cộng 54 mã.
Ống điện cực đồng thau VEB khác ống điện cực đồng đỏ VEP ở điểm nào?
Khác ở vật liệu và phạm vi vật liệu phôi áp dụng. Cả hai cùng kiểu lỗ STANDARD và cùng dải HOLE DIA. 0,4–2,2; theo catalogue, VEB (đồng thau) dùng cho thép và thép đã nhiệt luyện, còn VEP (đồng đỏ) dùng cho vật liệu tungsten và các lỗ có cỡ nhỏ.
Ống điện cực đồng EDM VERTEX có những cỡ HOLE DIA. nào?
VEB và VEP có 19 cỡ HOLE DIA. từ 0,4 đến 2,2; VES có 16 cỡ từ 1,0 đến 2,5, bước cỡ đều là 0,1. Cỡ 0,4–0,9 chỉ có ở VEB/VEP, còn cỡ 2,3–2,5 chỉ có ở VES.
Ống điện cực đồng EDM VERTEX có bán theo bó không?
Có. Catalogue ghi đơn giá tính theo đơn vị bó 20 cây, với 2 chiều dài 300mm hoặc 400mm giá bằng nhau; bạn cần báo rõ chiều dài mong muốn khi đặt hàng.
Phụ Kiện Đi Kèm Và Tư Vấn Kỹ Thuật
Sau khi khoan lỗ, bạn cần giữ ống điện cực đồng cố định trên máy bằng ê tô/đầu kẹp điện cực EDM, và catalogue VERTEX xếp nhóm ống điện cực này trong danh mục phụ kiện máy mài. Cùng nhóm vật tư EDM trên catalogue VERTEX còn có dây đồng EDM, là dây cắt dùng cho máy cắt dây, khác vai trò với ống điện cực đồng ở trang này. Catalogue VERTEX cũng xếp lõi lọc dầu máy EDM trong cùng nhóm vật tư EDM.
VERTEX là dòng vật tư và phụ kiện gá kẹp Đài Loan được Nam Dương phân phối trực tiếp tại Việt Nam, với hơn 10 năm đại diện hãng. Đội ngũ kỹ thuật Nam Dương hỗ trợ bạn chọn đúng mã ống điện cực theo cỡ HOLE DIA. và loại phôi đang gia công. Liên hệ hotline 0911 066 515 để được tư vấn và báo giá.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.