Đế giảm chấn máy VERTEX VSA là chân đế có vít điều chỉnh độ cao, đặt dưới các điểm đỡ của máy công cụ. Đế được dùng để lấy thăng bằng cho máy và giảm rung truyền giữa máy với nền xưởng, giúp máy đứng vững, cân chỉnh được trên nền không phẳng và hạn chế rung ảnh hưởng tới độ chính xác gia công. Dòng VSA VERTEX gồm 7 mã: VSA-150K, VSA-150H, VSA-35K, VSA-35K-6RU, VSA-35K-PS, VSA-35K-PS-BL và VSA-25K, chia theo ba mức tải từ 2.200 kg đến 22.500 kg.

Đặc Điểm Chung Của Đế Giảm Chấn Máy VERTEX VSA
Đế giảm chấn máy VERTEX VSA có các tính năng chính: cân bằng máy, giảm rung động, tăng ổn định, không ma sát và chính xác. Sản phẩm có bằng sáng chế của VERTEX.
Trong dòng VSA, tải trọng và góc nghiêng nền cho phép được chia theo ba nhóm mã, bắt đầu từ nhóm tải 22.500 kg gồm VSA-150K và VSA-150H. Cách lắp đặt cơ bản áp dụng chung cho cả bảy mã, gồm hai bước:
- Đặt đế giảm chấn dưới máy.
- Khi đế giảm chấn đã tiếp xúc hoàn toàn với đáy máy, bạn có thể bắt đầu điều chỉnh cân bằng.
Đế Giảm Chấn VERTEX VSA-150K, VSA-150H – Tải 22.500 kg
Đế giảm chấn máy VERTEX VSA-150K và VSA-150H là hai mã cùng tải 22.500 kg, khác nhau ở kiểu đầu: VSA-150K đầu vuông, VSA-150H đầu set. VSA-150K là bản cao cấp, chịu tải nặng, có vít điều chỉnh. Cả hai đều có miếng đệm tăng khả năng điều chỉnh và cùng góc nghiêng nền cho phép ±2°. Kích thước tổng thể (L x W x H) là 200 x 160.5 x 191 mm ở VSA-150K và 200 x 160.5 x 182 mm ở VSA-150H.
- VSA-150K — đầu vuông (Square head).
- VSA-150H — đầu set (Set head).

Bản vẽ kích thước đế giảm chấn VSA-150K:

Bản vẽ kích thước đế giảm chấn VSA-150H:

| Mã sản phẩm | L x W x H | Ren | Tải (kg) | Góc nền không phẳng | Hành trình chỉnh cao (vít chỉnh) | Khối lượng (kg) | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VSA-150K | 200 x 160.5 x 191 | M20 x 93L | 22500 | ±2° | 7 mm | 9.32 | 7001-180 |
| VSA-150H | 200 x 160.5 x 182 | M20 x 84L | 22500 | ±2° | 7 mm | 9.32 | 7001-190 |

Đế Giảm Chấn VERTEX VSA-35K, VSA-35K-6RU, VSA-35K-PS, VSA-35K-PS-BL – Tải 6.300 kg
Nhóm tải 6.300 kg của đế giảm chấn máy VERTEX VSA có bốn mã: VSA-35K, VSA-35K-6RU, VSA-35K-PS và VSA-35K-PS-BL, phân biệt theo lớp cao su và kiểu đế. Cả bốn mã cùng góc nghiêng nền cho phép ±5°. VSA-35K dùng cao su dày 2 mm, độ cứng 80° shore; VSA-35K-6RU dùng cao su dày 6 mm, độ cứng 90° shore. VSA-35K-PS và VSA-35K-PS-BL có đế gia công cắt gọt, không có lớp cao su; VSA-35K-PS-BL dùng long đen (washer) dày hơn VSA-35K-PS. Bốn mã này cùng chiều dài và chiều rộng 145 x 95 mm, chiều cao dao động từ 134 mm (VSA-35K-PS) đến 144 mm (VSA-35K-PS-BL).
- VSA-35K — cao su dày 2 mm, độ cứng 80° shore.
- VSA-35K-6RU — cao su dày 6 mm, độ cứng 90° shore.
- VSA-35K-PS — đế gia công cắt gọt, không cao su.
- VSA-35K-PS-BL — đế gia công cắt gọt, không cao su, long đen dày hơn.

Bản vẽ kích thước đế giảm chấn dòng VSA-35K:

| Mã sản phẩm | L x W x H | Ren chỉnh × dài | Tải (kg) | Góc nền không phẳng | Cao su | Hành trình chỉnh cao (vít chỉnh) | Khối lượng (kg) | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VSA-35K | 145 x 95 x 136 | M16 x 91L | 6300 | ±5° | 2 m/m x 80° shore | 7 mm | 1.61 | 7001-160 |
| VSA-35K-6RU | 145 x 95 x 140 | M16 x 91L | 6300 | ±5° | 6 m/m x 90° shore | 7 mm | 1.61 | 7001-161 |
| VSA-35K-PS | 145 x 95 x 134 | M16 x 91L | 6300 | ±5° | — | 7 mm | 1.4 | 7001-162 |
| VSA-35K-PS-BL | 145 x 95 x 144 | M16 x 81L | 6300 | ±5° | — | 7 mm | 1.4 | 7001-163 |

Đế Giảm Chấn VERTEX VSA-25K – Tải 2.200 kg
VSA-25K là mã tải 2.200 kg trong dòng đế giảm chấn máy VERTEX VSA, dùng lớp cao su dày 5 mm, độ cứng 80° shore. Ren điều chỉnh của mã này là M20 x 100L, góc nghiêng nền cho phép ±4°, khối lượng 1.76 kg. Kích thước tổng thể (L x W x H) là 130 x 39 x 139 mm.

Bản vẽ kích thước đế giảm chấn VSA-25K:

| Mã sản phẩm | L x W x H | Ren | Tải (kg) | Góc nền không phẳng | Khối lượng (kg) | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VSA-25K | 130 x 39 x 139 | M20 x 100L | 2200 | ±4° | 1.76 | 7001-140 |

Cách Chọn Đế Giảm Chấn Máy VSA Theo Tải Trọng Và Góc Nghiêng Nền
Bạn chọn đế giảm chấn máy VSA phù hợp bằng cách đối chiếu tải trọng cần đỡ và góc nghiêng nền thực tế với một trong ba nhóm mã: 2.200 kg (VSA-25K, góc nghiêng ±4°), 6.300 kg (VSA-35K, VSA-35K-6RU, VSA-35K-PS, VSA-35K-PS-BL, góc nghiêng ±5°) và 22.500 kg (VSA-150K, VSA-150H, góc nghiêng ±2°).
- 2.200 kg — VSA-25K — góc nghiêng ±4°.
- 6.300 kg — VSA-35K, VSA-35K-6RU, VSA-35K-PS, VSA-35K-PS-BL — góc nghiêng ±5°.
- 22.500 kg — VSA-150K, VSA-150H — góc nghiêng ±2°.
Sau khi xác định đúng nhóm tải, bạn đối chiếu thêm kiểu đế (có cao su hay gia công cắt gọt) và kiểu đầu (vuông hay set) theo bảng thông số của từng nhóm để chọn đúng mã. Ngoài dòng vít điều chỉnh VSA, hãng VERTEX còn có dòng chân chống rung VERTEX TK, SB, SC, SY.
Câu Hỏi Thường Gặp
Đế Giảm Chấn Máy VERTEX VSA Có Mấy Mức Tải Trọng?
Ba mức tải: 2.200 kg (VSA-25K), 6.300 kg (VSA-35K, VSA-35K-6RU, VSA-35K-PS, VSA-35K-PS-BL) và 22.500 kg (VSA-150K, VSA-150H).
VSA-150K Và VSA-150H Khác Nhau Ở Đâu?
Khác ở kiểu đầu và ren điều chỉnh. VSA-150K đầu vuông (Square head), tổng chiều cao 191 mm, ren M20 x 93L; VSA-150H đầu set (Set head), tổng chiều cao 182 mm, ren M20 x 84L. Cả hai cùng tải 22.500 kg và cùng khối lượng 9.32 kg.
Mã Nào Trong Dòng VSA Không Có Lớp Cao Su?
VSA-35K-PS và VSA-35K-PS-BL. Hai mã này có đế gia công cắt gọt, không có lớp cao su như VSA-35K, VSA-35K-6RU và VSA-25K.
VSA-35K-PS-BL Có Long Đen Dày Hơn VSA-35K-PS Không?
Có. VSA-35K-PS-BL dùng long đen (washer) dày hơn VSA-35K-PS; cả hai đều là đế gia công cắt gọt, không có lớp cao su.
Tư Vấn Kỹ Thuật
VERTEX là hãng phụ kiện máy công cụ Đài Loan; liên hệ hotline 0911 066 515 để được tư vấn chọn đế giảm chấn máy VSA và báo giá. Xem thêm dụng cụ nhà xưởng khác VERTEX.











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.