Chân chống rung máy VERTEX là loại đế kê có bộ phận điều chỉnh độ cao bằng ren, lắp dưới chân đế máy công cụ để giảm rung và cân bằng mặt máy. Dòng sản phẩm này hiện có 4 dòng TK, SB, SC, SY với tổng 14 mã, tải trọng trải từ 100kg (mã SY-8) đến 4.000kg (mã SB-10) tuỳ mã. Đặc tính chung của cả họ sản phẩm là ngăn rung và giảm ồn, thiết kế đế thấp, lắp đặt dễ dàng, điều chỉnh đơn giản và độ bền cao, theo đúng mục Special Features in trên catalogue VERTEX. Bốn dòng này khác nhau ở vật liệu, ký hiệu cột và mức tải trọng, trình bày cụ thể trong 4 bảng thông số dưới đây.

Bốn Dòng Chân Chống Rung VERTEX Khác Nhau Ở Đâu
Bốn dòng chân chống rung VERTEX được catalogue xếp theo cấp độ chịu tải: STANDARD (TK), DELUXE (SB), HEAVY DUTY (SC) và LIGHT DUTY (SY), mỗi dòng có vật liệu và phạm vi ứng dụng riêng. VERTEX là hãng phụ kiện gá kẹp Đài Loan mà Nam Dương Tool đại diện phân phối tại Việt Nam.
- STANDARD TYPE (TK) — 4 mã. Catalogue không in vật liệu chế tạo cho dòng này.
- DELUXE TYPE (SB) — 4 mã, vật liệu FCD45.
- HEAVY DUTY TYPE (SC) — 3 mã, vật liệu FCD45.
- LIGHT DUTY TYPE (SY) — 3 mã, vật liệu SS41.
Catalogue ghi riêng mục SUITABLE FOR cho hai dòng SB và SC. Dòng SB ghi: “machine tools, molding machine, printing machine, CNC lathe, grinding machines, drilling machines, milling machines” — máy công cụ nói chung, máy đúc khuôn, máy in, máy tiện CNC, máy mài, máy khoan và máy phay. Dòng SC ghi: “CNC lathe, milling machines, cutting machines, grinding machines” — máy tiện CNC, máy phay, máy cắt và máy mài; chân chống rung dòng SC vì vậy cũng phù hợp lắp dưới các thiết bị cắt trong xưởng như máy cưa ngang. Hai dòng TK và SY không có mục SUITABLE FOR riêng; phạm vi ứng dụng chung cho cả 4 dòng được trình bày ở mục “Đặc tính chung và phạm vi ứng dụng” bên dưới.
Cụ thể từng mã của dòng TK gồm những kích thước và tải trọng nào, bảng dưới đây liệt kê đầy đủ.
Bảng Thông Số Chân Chống Rung Standard Type TK (4 Mã)
Dòng STANDARD (TK) có 4 mã, tải trọng từ 500kg đến 3.500kg, dùng ren điều chỉnh độ cao 5–6mm tuỳ mã.
| ORDER NO. | A | B | C | Ø DxL | LOAD KGS | Adjustable HEIGH | WEIGHT KGS | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TK-90 | 90 | 50 | 32 | 12M-100 | 500kg | 5 mm | 0.8 | 7001-000 |
| TK-120 | 120 | 90 | 35 | 12M-100 | 1000kg | 5 mm | 1.4 | 7001-001 |
| TK-160 | 160 | 130 | 38 | 16M-110 | 1500kg | 6 mm | 2.8 | 7001-002 |
| TK-200 | 200 | 170 | 45 | 20M-120 | 3500kg | 6 mm | 4.4 | 7001-003 |

Catalogue không đặt tên nghĩa cho các cột A, B, C và Ø DxL — các trị số này ứng với từng vị trí đo trên bản vẽ kỹ thuật của mỗi mã, bạn đối chiếu ảnh minh hoạ ở trên để xác định đúng vị trí đo. Cột Ø DxL ghi nguyên dạng 12M-100, 16M-110, 20M-120 — chép đúng như in trên catalogue, không diễn giải thêm.
Cột LOAD KGS ở bảng này ghi kèm chữ “kg” ngay trong ô (500kg, 1000kg…), còn khối lượng bản thân dùng cột WEIGHT KGS riêng; catalogue không in vật liệu chế tạo cho dòng TK. Dòng chữ ADJUSTABLE RANGE 6-12 mm in ở đầu trang catalogue là ghi chú chung cho cả trang, khác với trị số điều chỉnh riêng của từng mã ở cột Adjustable HEIGH; khi cần con số chính xác cho một mã cụ thể, bạn nên xác nhận lại với bộ phận kỹ thuật.
Dòng TK có đặc tính dễ thao tác, có khả năng hấp thụ chấn động, giảm tiếng ồn máy, tích hợp cơ cấu điều chỉnh và đảm bảo độ chính xác khi sản xuất, theo đúng mục Features in trên catalogue. Dòng DELUXE (SB) dùng bộ ký hiệu cột khác và tải trọng cao hơn hẳn, cụ thể như sau.
Bảng Thông Số Chân Chống Rung Deluxe Type SB (4 Mã)
Dòng DELUXE (SB) dùng bộ ký hiệu D1, D2, H, Ø dxL riêng, vật liệu FCD45, tải trọng từ 500kg đến 4.000kg, dải rộng hơn cả trong 4 dòng chân chống rung VERTEX.
| ORDER NO. | D1 | D2 | H | Ø dxL | LOAD KGS | Adjustable HEIGH | N.W. KGS | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SB-4 | 100 | 90 | 60 | 12×50 | 500 | 25 | 2 | 7001-031 |
| SB-6 | 150 | 135 | 95 | 16×110 | 1000 | 40 | 5 | 7001-032 |
| SB-8 | 200 | 180 | 100 | 20×120 | 2500 | 40 | 8 | 7001-033 |
| SB-10 | 250 | 230 | 125 | 24×180 | 4000 | 40 | 12 | 7001-034 |
Bảng SB dùng bộ ký hiệu D1, D2, H, Ø dxL — khác hẳn A, B, C, Ø DxL của bảng TK. Cột Ø dxL ghi dạng 12×50, 16×110, 20×120, 24×180, và cột LOAD KGS ghi số trần (500, 1000, 2500, 4000) thay vì kèm chữ “kg” như bảng TK. Khối lượng bản thân ở đây gọi là N.W. KGS (net weight), khác tên WEIGHT KGS của bảng TK.
Nếu máy không cần tải trọng lớn tới vậy, dòng HEAVY DUTY (SC) là lựa chọn gọn hơn với 3 mã sau.
Bảng Thông Số Chân Chống Rung Heavy Duty Type SC (3 Mã)
Dòng HEAVY DUTY (SC) có 3 mã, tải trọng từ 700kg đến 2.500kg, vật liệu FCD45, phù hợp máy tiện CNC, máy phay, máy cắt và máy mài theo đúng mục ứng dụng in trên catalogue.
| ORDER NO. | A | B | C | LOAD KGS | Adjustable HEIGH | N.W. KGS | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SC-1 | 130 | 96 | 66 | 700 | 4MM | 4 | 7001-060 |
| SC-2 | 174 | 143 | 80 | 1500 | 5MM | 8.8 | 7001-061 |
| SC-3 | 217 | 165 | 101 | 2500 | 6MM | 16 | 7001-062 |
Bảng SC dùng lại tên cột A, B, C giống bảng TK nhưng không có cột Ø DxL; trị số A, B, C của hai bảng không so chéo được vì khác mã, khác kích thước thật. Cột Adjustable HEIGH ở đây ghi dạng chữ hoa liền đơn vị (4MM, 5MM, 6MM), khác cách ghi “5 mm” của bảng TK. Cột khối lượng bản thân dùng N.W. KGS, giống cách gọi ở bảng SB.
Ở đầu bên kia của thang tải trọng là dòng LIGHT DUTY (SY) với 3 mã sau.
Bảng Thông Số Chân Chống Rung Light Duty Type SY (3 Mã)
Dòng LIGHT DUTY (SY) có 3 mã, tải trọng từ 100kg đến 300kg; chỉ dòng SY dùng cỡ ren ở cột A (M8X1.25P, M12X1.25P, M16X2.0P) thay vì kích thước mm.
| ORDER NO. | A | B | C | D | LOAD KGS | N.W. KGS | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SY-8 | M8X1.25P | 50 | 20 | 40 | 100 | 0.1 | 7001-080 |
| SY-12 | M12X1.25P | 75 | 30 | 50 | 200 | 0.28 | 7001-081 |
| SY-16 | M16X2.0P | 100 | 35 | 60 | 300 | 0.48 | 7001-082 |

Lưu ý: cột A của bảng này là cỡ ren, không phải kích thước mm như cột A của bảng TK và SC — bạn không so chéo trị số giữa các bảng. Bảng SY cũng không có cột Adjustable HEIGH, nên catalogue không cho biết mức điều chỉnh độ cao của dòng này. Vật liệu chế tạo là SS41. Khối lượng bản thân (N.W. KGS) của dòng SY khá nhỏ, từ 0,1kg đến 0,48kg, tương ứng với kích thước nhỏ gọn của cả 3 mã.
Với 4 bảng và 14 mã như trên, việc chọn đúng dòng phụ thuộc chủ yếu vào tải trọng thực tế của máy.
Chọn Chân Chống Rung Theo Tải Trọng Máy
Chọn đúng dòng chân chống rung bắt đầu từ khối lượng thực tế của máy, cộng thêm khối lượng đồ gá hay phôi gắn cố định trên máy nếu có.
| Dòng | Số mã | Dải LOAD KGS |
|---|---|---|
| TK | 4 | 500 – 3.500 |
| SB | 4 | 500 – 4.000 |
| SC | 3 | 700 – 2.500 |
| SY | 3 | 100 – 300 |
Khi máy có lắp thêm đồ gá, phôi hoặc thiết bị kẹp gắn cố định, tổng khối lượng đặt lên chân chống rung sẽ tăng theo. Nếu máy đã lắp thêm bộ gá kẹp phôi 52 chi tiết hoặc gắn cố định một chiếc ê tô bàn nguội, bạn cần cộng thêm khối lượng của các thiết bị này khi đối chiếu với bảng LOAD KGS ở trên.
Catalogue VERTEX không đưa ra công thức tính số chân cần dùng cho một máy cụ thể. Bạn nên cung cấp khối lượng máy và số điểm kê thực tế để đội kỹ thuật Nam Dương Tool đối chiếu với bảng thông số và tư vấn dòng, mã phù hợp trước khi lắp đặt.
Ngoài tải trọng, catalogue VERTEX còn ghi rõ đặc tính chung và phạm vi ứng dụng áp dụng cho cả 4 dòng.
Đặc Tính Chung Và Phạm Vi Ứng Dụng
Bên cạnh các đặc tính chung đã nêu ở đầu bài — ngăn rung, giảm ồn, thiết kế đế thấp, lắp đặt dễ dàng, điều chỉnh đơn giản và độ bền cao — catalogue VERTEX còn liệt kê riêng phạm vi ứng dụng áp dụng cho cả 4 dòng, đúng theo mục Application in trên trang.
- Máy công cụ tổng quát và máy gia công phôi kim loại.
- Máy sản xuất và máy chuyên dụng.
- Thiết bị đo lường và máy kiểm tra.
- Máy phát điện và máy nén khí.
Không chỉ máy có động cơ, các thiết bị lắp đặt cố định trong xưởng như bàn nguội cơ khí cũng cần mặt bàn ổn định khi thao tác gia công.
Với phạm vi ứng dụng rộng như vậy, một số câu hỏi thường gặp dưới đây giúp làm rõ thêm trước khi chọn mã.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Chân Chống Rung Máy VERTEX
Chân Chống Rung VERTEX Có Điều Chỉnh Được Độ Cao Không?
Có, trừ dòng LIGHT DUTY (SY). Ba dòng TK, SB, SC đều có cột Adjustable HEIGH riêng trên catalogue, với trị số khác nhau theo từng mã: TK ghi 5 mm hoặc 6 mm, SB ghi 25 mm hoặc 40 mm, SC ghi 4MM đến 6MM. Bảng SY không in cột Adjustable HEIGH nên catalogue không cho biết mức điều chỉnh độ cao của dòng này.
Ký Hiệu Shock Absorber Trên Catalogue VERTEX Nghĩa Là Gì?
Đây là tên tiếng Anh mà catalogue VERTEX dùng chung cho cả họ sản phẩm chân chống rung TK, SB, SC và SY. Tại thị trường Việt Nam, sản phẩm này thường được gọi là chân chống rung máy, đế chống rung hoặc chân đế máy công cụ.
Chân Chống Rung VERTEX Có Những Dòng Nào?
Có 4 dòng: STANDARD (TK, 4 mã), DELUXE (SB, 4 mã), HEAVY DUTY (SC, 3 mã) và LIGHT DUTY (SY, 3 mã), tổng cộng 14 mã. Mỗi dòng có bộ ký hiệu cột và dải tải trọng riêng, trình bày chi tiết ở 4 bảng thông số phía trên.
Nên Chọn Dòng SC Hay SB Cho Máy Có Tải Trọng Lớn?
Dòng SB đạt tải trọng tối đa 4.000kg ở mã SB-10, lớn hơn mức tối đa 2.500kg của dòng SC ở mã SC-3. Lựa chọn cụ thể tuỳ khối lượng thực tế của máy cộng với đồ gá và phôi gắn kèm; bạn nên đối chiếu bảng thông số hoặc liên hệ kỹ thuật Nam Dương Tool để xác nhận trước khi đặt hàng.
Chân Chống Rung VERTEX Tại Nam Dương Tool
Nam Dương Tool là đại diện phân phối trực tiếp VERTEX tại Việt Nam hơn 15 năm, hỗ trợ đối chiếu tải trọng máy với bảng thông số để chọn đúng dòng chân chống rung. Đội kỹ thuật tư vấn dựa trên khối lượng thực tế của máy, đồ gá và phôi gắn kèm để xác nhận dòng và mã phù hợp trong 4 dòng TK, SB, SC, SY.
Ngoài chân chống rung, Nam Dương Tool còn phân phối nhiều Dụng cụ nhà xưởng khác phục vụ lắp đặt và vận hành máy công cụ. Liên hệ hotline 0911 066 515 để được tư vấn chọn dòng, chọn mã và báo giá.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.