Mâm cặp collet VERTEX CR42, CR60 là mâm cặp dùng collet theo tiêu chuẩn DIN6343, catalogue in hai CHUCK NO. CR42 và CR60, mỗi CHUCK NO. dùng được collet kiểu Multi-Bore hoặc Spring Collet. Mâm cặp lắp qua ba ORDER NO. CR42A5, CR42A6 và CR60A6, mỗi ORDER NO. một CODE NO. riêng: 5003-040, 5003-041 và 5003-042. Catalogue VERTEX in đủ ba bảng dữ liệu cho dòng mâm cặp này — Holding Range, DIMENSIONS và SPECIFICATIONS — cùng ba bước lắp mâm cặp lên trục chính. Mâm cặp collet CR42, CR60 thuộc nhóm phụ kiện máy tiện VERTEX; bạn có thể xem toàn bộ danh mục tại Phụ kiện máy tiện trước khi tra chi tiết hai kiểu collet dùng được với mâm cặp CR ở phần dưới đây.
Hai Kiểu Collet Dùng Với Mâm Cặp VERTEX CR42, CR60
Mâm cặp collet VERTEX CR42, CR60 dùng được hai kiểu collet theo minh hoạ trên catalogue: Spring Collet và Multi-Bore Collet, mỗi kiểu có mã catalogue riêng cho từng CHUCK NO. Bảng Holding Range gồm tám cột dữ liệu: mã Multi-Bore và ba cột ○, ⬡, □ cho từng CHUCK NO., cộng với mã Spring Collet và ba cột ○, ⬡, □ tương ứng.
| CHUCK NO. | MULTIBORE CAT NO. | MULTIBORE ○ | MULTIBORE ⬡ | MULTIBORE □ | SPRING COLLET CAT NO. | SPRING ○ | SPRING ⬡ | SPRING □ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CR42 | M-673 | 42 | 36 | 30 | 173E/4728 | 42 | 36 | 30 |
| CR60 | M-677 | 60 | 52 | 42 | 185E/4291 | 60 | 52 | 42 |

Bảng Holding Range cho thấy CR42 dùng Multibore M-673 hoặc Spring Collet 173E/4728, còn CR60 dùng Multibore M-677 hoặc Spring Collet 185E/4291. Ở ba cột ○, ⬡, □, hai catalogue no. của cùng một CHUCK NO. cho cùng trị số: CR42 đạt 42/36/30 ở cả hai, CR60 đạt 60/52/42 ở cả hai. Catalogue in dòng Lathe Collets Please See E29 ngay cạnh khối Holding Range — đây là quan hệ giữa mâm cặp và collet do chính catalogue dẫn chiếu. Bảng trên chỉ xác nhận đúng hai cặp mã này; catalogue không in thêm cặp mã collet nào khác cho mâm cặp CR.
Ảnh minh hoạ dưới đây thể hiện đúng hai kiểu collet mà catalogue vẽ cạnh bảng Holding Range.

Tờ E28 in ba cột ký hiệu ○, ⬡, □ mà không chú giải bằng chữ; trên tờ E29–E30 của cùng họ collet DIN 6343, catalogue in rõ ba nhóm ROUND SHAPE, HEX. SHAPE và SQUARE SHAPE. Toàn bộ dải mã collet DIN6343 theo từng đường kính được trình bày riêng tại bài Collet máy tiện DIN6343 — dưới đây là bảng kích thước lắp đặt của chính mâm cặp CR42, CR60.
Bảng Kích Thước Mâm Cặp Collet CR42A5, CR42A6, CR60A6
Bảng kích thước của mâm cặp collet VERTEX CR áp dụng cho ba ORDER NO. CR42A5, CR42A6 và CR60A6, với 16 ký hiệu kích thước A đến R trên cùng một bản vẽ.
| ORDER NO. | A | B | C | D | E | F | G | H | J Max. | K | L | M | N | O | P | R |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CR42A5 | 135 | 124 | 100 | 27 | 104.78 | 82.563 | M66xP1.5 | 60 | M55xP20 | 25 | 62.5 | 54 | 27.4 | 19.4 | M10 | 28 |
| CR42A6 | 170 | 124 | 100 | 32 | 133.35 | 106.375 | M66xP1.5 | 66 | M60xP20 | 25 | 62.5 | 54 | 27.4 | 19.4 | M12 | 28 |
| CR60A6 | 170 | 145 | 130 | 27 | 133.35 | 106.375 | M90xP1.5 | 67.5 | M60xP20 | 30 | 83 | 77 | 29.9 | 21.9 | M12 | 39.5 |

Các cột A, B, C, D, E, F, H, K, L, M, N, O, R tính bằng milimét; ba cột G, J Max. và P là ký hiệu ren — M66xP1.5, M55xP20, M10 và tương tự — không phải trị số milimét.
Bản vẽ dưới đây thể hiện đúng vị trí của các ký hiệu A đến R trên mâm cặp collet CR.

CR42A5 và CR42A6 cùng CHUCK NO. CR42, giống nhau ở chín cột: B (124), C (100), G (M66xP1.5), K (25), L (62.5), M (54), N (27.4), O (19.4) và R (28). Hai ORDER NO. này khác nhau ở bảy cột còn lại: A (135 và 170), D (27 và 32), E (104.78 và 133.35), F (82.563 và 106.375), H (60 và 66), J Max. (M55xP20 và M60xP20) và P (M10 và M12).
So với CR42A6, CR60A6 giống nhau ở năm cột: A (170), E (133.35), F (106.375), J Max. (M60xP20) và P (M12). CR60A6 lớn hơn CR42A6 ở chín cột: B (124 lên 145), C (100 lên 130), H (66 lên 67.5), K (25 lên 30), L (62.5 lên 83), M (54 lên 77), N (27.4 lên 29.9), O (19.4 lên 21.9) và R (28 lên 39.5); riêng cột D, CR60A6 lại nhỏ hơn CR42A6 (27 so với 32). Cột G đổi từ M66xP1.5 sang M90xP1.5 giữa hai ORDER NO. này — đây là ký hiệu ren khác nhau, không phải trị số kích thước để so lớn nhỏ.
Trên bản vẽ đi kèm bảng, catalogue còn in thêm ký hiệu Clamping position 3.1 và 4-P — đây chỉ là ký hiệu có trên bản vẽ, không có diễn giải thêm.
Sau kích thước lắp đặt, catalogue in riêng một bảng cho thông số kỹ thuật và CODE NO. của từng ORDER NO.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Và CODE NO. Mâm Cặp Collet VERTEX CR
Bảng thông số kỹ thuật của mâm cặp collet VERTEX CR nêu đủ chuôi lắp trục chính, đường kính vật liệu, hành trình collet, khối lượng, tải trọng tối đa và CODE NO. cho từng ORDER NO.
| ORDER NO. | Chuôi lắp trục chính | Material Diameter (mm) | Collet Travel Distance (mm) | Weight (kgs) | Maximum Bearing KN (kgf) | Maximum Holding Power KN (kgf) | Maximum Speed (r.p.m.) | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CR42A5 | A2-5 | 42 | 7 | 6,2 | 25(2549) | 55(5608) | 6,000 | 5003-040 |
| CR42A6 | A2-6 | 42 | 7 | 8,2 | 25(2549) | 55(5608) | 6,000 | 5003-041 |
| CR60A6 | A2-6 | 60 | 7 | 13 | 33(3365) | 59(6016) | 5,000 | 5003-042 |

Trong bảng trên, dấu phẩy ở Maximum Speed (6,000 và 5,000) và trong hai số Maximum Bearing, Maximum Holding Power — 25(2549), 55(5608), 33(3365), 59(6016) — là dấu ngăn cách hàng nghìn, chép nguyên theo cách in của catalogue VERTEX; riêng cột Weight viết theo cách đọc số thông thường tại Việt Nam, trong đó dấu phẩy là dấu thập phân (6,2kg, 8,2kg).
CR42A5 và CR42A6 cùng Material Diameter 42mm, cùng Maximum Bearing 25(2549) KN(kgf), cùng Maximum Holding Power 55(5608) KN(kgf) và cùng Maximum Speed 6,000 r.p.m.; hai ORDER NO. này khác nhau ở chuôi lắp trục chính (A2-5 và A2-6) và Weight (6,2kg và 8,2kg).
CR60A6 có Material Diameter 60mm, Maximum Bearing 33(3365) KN(kgf), Maximum Holding Power 59(6016) KN(kgf), Maximum Speed 5,000 r.p.m. và Weight 13kg — Maximum Bearing, Maximum Holding Power và Weight đều cao hơn hai ORDER NO. còn lại, riêng Maximum Speed thấp hơn (5,000 so với 6,000 r.p.m.). Chuôi lắp trục chính chỉ có hai giá trị cho cả ba ORDER NO.: A2-5 riêng cho CR42A5, còn A2-6 dùng chung cho cả CR42A6 và CR60A6 dù hai ORDER NO. này thuộc hai CHUCK NO. khác nhau.
Collet Travel Distance giữ nguyên 7mm ở cả ba ORDER NO., bất kể Material Diameter khác nhau giữa CR42 (42mm) và CR60 (60mm). CODE NO. đi liên tiếp từ 5003-040 (CR42A5) đến 5003-041 (CR42A6) và 5003-042 (CR60A6).
Ngoài thông số kỹ thuật vừa nêu, catalogue VERTEX còn in sẵn ba bước lắp mâm cặp collet CR lên trục chính máy tiện.
Ba Bước Lắp Mâm Cặp Collet VERTEX CR
Catalogue VERTEX in ba bước lắp mâm cặp collet CR theo đúng thứ tự: đẩy nắp, xoay nắp, rồi siết chặt các vít chống xoay của nắp. Quy trình gồm đúng ba thao tác liên tiếp, thực hiện theo thứ tự catalogue in, không có bước trung gian nào khác:
- Đẩy nắp (Push the cover).
- Xoay nắp (Turn the cover).
- Siết chặt các vít chống xoay của nắp (Tighten the cover anti rotation screws).
Ảnh minh hoạ dưới đây thể hiện đúng thứ tự ba bước: đẩy nắp trước, xoay nắp sau, và siết vít chống xoay của nắp ở bước cuối cùng.

Ba bước này in liền nhau dưới hình vẽ mâm cặp collet CR trên tờ E28 — catalogue không in thêm bước nào khác ngoài ba dòng chữ trên. Ba bước lắp này in chung cho dòng mâm cặp collet CR, catalogue không tách riêng theo từng ORDER NO. CR42A5, CR42A6 hay CR60A6. Sau khi lắp xong theo ba bước trên, mâm cặp collet CR42, CR60 nằm trong nhóm phụ kiện kẹp phôi máy tiện VERTEX, cùng với các dòng mâm cặp khác cho máy tiện.
Mâm Cặp Collet Trong Nhóm Phụ Kiện Kẹp Phôi Máy Tiện VERTEX
Ngoài mâm cặp collet, còn có các dòng mâm cặp khác của hãng VERTEX dùng cho máy tiện. Bạn có thể xem thêm dòng mâm cặp máy tiện VERTEX hoặc mâm cặp 3 chấu khoá cam VERTEX trong cùng nhóm phụ kiện kẹp phôi máy tiện VERTEX. Mỗi dòng mâm cặp có bảng thông số và cách lắp riêng, trình bày trong trang sản phẩm tương ứng. Cả ba dòng — mâm cặp collet, mâm cặp máy tiện và mâm cặp 3 chấu khoá cam — đều thuộc nhóm phụ kiện kẹp phôi máy tiện của hãng VERTEX, do Nam Dương phân phối tại Việt Nam.
Năm câu hỏi dưới đây nêu số CHUCK NO., hai kiểu collet dùng được, mã chuôi lắp trục chính, khác biệt giữa CR42A5 với CR42A6 và số bước lắp mâm cặp collet VERTEX CR42, CR60.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Mâm Cặp Collet VERTEX CR42, CR60
Mâm cặp collet VERTEX CR có mấy CHUCK NO.?
Hai CHUCK NO.: CR42 và CR60, ứng với ba ORDER NO. CR42A5, CR42A6, CR60A6, mỗi ORDER NO. một CODE NO. riêng: 5003-040, 5003-041, 5003-042.
Mâm cặp collet VERTEX CR42, CR60 có dùng được cả Multi-Bore Collet lẫn Spring Collet không?
Có — catalogue in bảng Holding Range cho cả hai kiểu: CR42 dùng Multibore M-673 hoặc Spring Collet 173E/4728; CR60 dùng Multibore M-677 hoặc Spring Collet 185E/4291. Ở ba cột ○, ⬡, □, dải trị số giống nhau giữa hai catalogue no. của cùng một CHUCK NO. (CR42: 42/36/30 ở cả hai; CR60: 60/52/42 ở cả hai).
Cột “Chuôi lắp trục chính” trên bảng thông số mâm cặp collet CR ghi những mã nào?
Hai mã: A2-5 (dùng cho CR42A5) và A2-6 (dùng cho CR42A6 và CR60A6) — đây là cột chuôi lắp trục chính trong bảng thông số kỹ thuật.
CR42A5 và CR42A6 khác nhau ở điểm nào?
Cùng CHUCK NO. CR42, cùng Material Diameter 42mm, cùng Maximum Bearing 25(2549) KN(kgf), cùng Maximum Holding Power 55(5608) KN(kgf) và cùng Maximum Speed 6,000 r.p.m. Khác nhau ở chuôi lắp trục chính (A2-5 và A2-6), Weight (6,2kg và 8,2kg) và CODE NO. (5003-040 và 5003-041).
Lắp mâm cặp collet VERTEX CR theo mấy bước?
Ba bước in trên catalogue: đẩy nắp (Push the cover), xoay nắp (Turn the cover), rồi siết chặt các vít chống xoay của nắp (Tighten the cover anti rotation screws).








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.