Collet máy tiện DIN 6343 VERTEX là dòng collet catalogue in tiêu đề “Lathe Collet”, đạt tiêu chuẩn DIN 6343, gồm 6 loại thân C-26, C-36, C-42, C-52, C-60 và C-80, với STANDARD NO. lần lượt là 161E, 171E, 173E, 177E, 185E và 193E. Tổng cộng, catalogue liệt kê 222 mã CONE SIZE mang CODE NO. từ 5003-101 đến 5003-507, chia theo ba hình dạng đầu kẹp và hai hệ đo. Mỗi loại thân có bộ kích thước D1, D2, D3 và L riêng trên hình vẽ E29, cùng góc côn Spindle Cone Angle 15º áp dụng chung cho cả 6 loại. Bài này trình bày đầy đủ bảng kích thước thân, bảng dung sai theo Test Bar và toàn bộ 222 mã CONE SIZE theo từng nhóm hình dạng, hệ đo và loại thân. Trước khi tra bảng kích thước từng loại thân, bạn cần phân biệt rõ nhóm collet kẹp phôi này với nhóm collet ER kẹp dao đang có ở một trang khác của vertex-vn.vn.
Tiêu Chuẩn DIN 6343 Và Phân Biệt Với Collet ER Kẹp Dao
Tờ catalogue E29 in tiêu đề “Lathe Collet” cho đúng dòng collet máy tiện đạt tiêu chuẩn DIN 6343 trình bày trong bài này, với cột COLLET RANGE chia theo ba ký hiệu hình dạng: ○ (tròn), ⬡ (lục giác) và □ (vuông). Mỗi ký hiệu ứng với một dải Ø riêng theo từng loại thân — ví dụ dạng tròn ở C-26 đạt Ø3–Ø26, còn ở C-80 đạt Ø3–Ø80.
Đây là nhóm collet kẹp phôi theo tiêu chuẩn DIN 6343, khác nhóm collet ER kẹp dao. Nhóm collet ER kẹp dao được trình bày riêng tại trang collet ER và bầu kẹp chuôi trụ cho máy tiện CNC. Hai nhóm đứng ở hai trang riêng của vertex-vn.vn, không phải hai phương án thay thế cho nhau — một bên kẹp phôi, một bên kẹp dao.
Collet máy tiện DIN 6343 thuộc nhóm phụ kiện máy tiện VERTEX — xem toàn bộ danh mục phụ kiện máy tiện VERTEX.
Mỗi loại thân còn có một STANDARD NO. riêng để tra cứu — C-26 mang STANDARD NO. 161E, C-42 mang 173E, C-60 mang 185E và C-80 mang 193E — cùng xuất hiện trong bảng kích thước ở mục kế tiếp.
Sáu loại thân collet DIN 6343 — C-26, C-36, C-42, C-52, C-60 và C-80 — khác nhau ở các trị số D1, D2, D3 và L in trong bảng kích thước riêng của catalogue, ứng với các ký hiệu trên hình vẽ tờ E29.
Bảng Kích Thước Thân Collet Máy Tiện DIN 6343
Catalogue in một bảng kích thước áp dụng cho toàn bộ 6 loại thân collet DIN 6343, từ C-26 đến C-80, với góc côn 15º ở cả 6 loại.
| COLLET TYPE | STANDARD NO. | D1 (mm) | D2 (mm) | D3 (mm) | L (mm) | Spindle Cone Angle | COLLET RANGE ○ | COLLET RANGE ⬡ | COLLET RANGE □ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| C-26 | 161E | 32 | 45 | 34 | 75 | 15º | Ø3–Ø26 | Ø6–Ø22 | Ø5–Ø18 |
| C-36 | 171E | 42 | 55 | 42 | 94 | 15º | Ø36 | Ø32 | Ø26 |
| C-42 | 173E | 48 | 60 | 50 | 94 | 15º | Ø3–Ø42 | Ø6–Ø36 | Ø5–Ø30 |
| C-52 | 177E | 58 | 70 | 60 | 94 | 15º | Ø52 | Ø45 | Ø36 |
| C-60 | 185E | 66 | 84 | 73 | 110 | 15º | Ø3–Ø60 | Ø6–Ø50 | Ø5–Ø40 |
| C-80 | 193E | 90 | 107 | 92 | 130 | 15º | Ø3–Ø80 | Ø6–Ø70 | Ø5–Ø57 |
Ký hiệu D1, D2, D3 và L trên hình vẽ E29 catalogue không chú nghĩa — bảng trên chỉ gọi đúng ký hiệu và chỉ sang hình vẽ, không đặt tên tiếng Việt cho từng ký hiệu. Góc côn (Spindle Cone Angle) là 15º ở cả 6 loại thân — đây là thông số chung, không đổi theo loại thân, trong khi D1, D2, D3 và L đổi theo từng loại.
Ở bốn loại thân có đủ dải Ø theo cả ba hình dạng — C-26, C-42, C-60, C-80 — đầu dải Ø lớn của dạng tròn luôn cao hơn dạng lục giác, và dạng lục giác luôn cao hơn dạng vuông; ví dụ ở C-80 là Ø80 (tròn), Ø70 (lục giác) và Ø57 (vuông), còn ở C-26 là Ø26 (tròn), Ø22 (lục giác) và Ø18 (vuông).
C-36 (STANDARD NO. 171E) và C-52 (STANDARD NO. 177E) chỉ xuất hiện ở bảng kích thước này — hai tờ E29 và E30 không in mã CONE SIZE nào cho C-36 và C-52 trong tổng 222 mã. Bốn loại thân còn lại — C-26, C-42, C-60, C-80 — có đầy đủ mã CONE SIZE để chọn theo dải Ø in trong bảng, trình bày ở phần sau của bài.

Ngoài kích thước thân, catalogue còn in riêng một bảng dung sai theo Test Bar áp dụng cho collet máy tiện DIN 6343.
Dung Sai Collet Máy Tiện DIN 6343 Theo Test Bar
Catalogue in một bảng dung sai theo Test Bar cho collet máy tiện DIN 6343, chia theo hai cấp Class 1 và Class 2.
| Test Bar | D (S,H) · L (mm) | A — Class 1 | A — Class 2 |
|---|---|---|---|
| 0.2~1.0 | 3 | 0.015 | 0.015 |
| 1.0~1.6 | 6 | 0.015 | 0.020 |
| 1.6~3.0 | 10 | 0.015 | 0.020 |
| 3.0~6.0 | 16 | 0.015 | 0.020 |
| 6.0~10.0 | 25 | 0.015 | 0.020 |
| 10.0~18.0 | 40 | 0.020 | 0.030 |
| 18.0~24.0 | 50 | 0.020 | 0.030 |
| 24.0~30.0 | 60 | 0.020 | 0.030 |
| 30.0~50.0 | 80 | 0.030 | 0.040 |
| 50.0~60.0 | 100 | 0.030 | 0.040 |
Cột A (Class 1 và Class 2) catalogue in theo khối gộp — ví dụ trị số 0.015 ở Class 1 áp dụng chung cho 5 dòng Test Bar đầu tiên, không phải catalogue in riêng một trị số cho từng dòng Test Bar. Bảng trên đã trải giá trị ra từng dòng để bạn dễ tra theo Test Bar cụ thể, nhưng đây vẫn là khoảng gộp theo catalogue, không phải 10 trị số độc lập.
Ở dòng Test Bar đầu tiên (0.2~1.0), Class 1 và Class 2 cùng in trị số 0.015; từ dòng thứ hai trở đi, Class 2 luôn cao hơn Class 1 — chênh 0.005 ở 4 dòng tiếp theo (1.0~1.6 đến 6.0~10.0) và chênh 0.010 ở 5 dòng còn lại (10.0~18.0 đến 50.0~60.0).
Tên cột “D (S,H) · L (mm)” giữ nguyên như catalogue in — ký hiệu S, H không được catalogue chú nghĩa nên bài này không tự đặt tên. Trị số ở cột này tăng dần theo từng dòng Test Bar, từ 3mm đến 100mm.

Sau hai bảng kích thước và dung sai áp dụng chung cho cả 6 loại thân, catalogue liệt kê chi tiết 222 mã CONE SIZE theo từng loại thân, hình dạng và hệ đo.
222 Mã CONE SIZE Của Collet Máy Tiện DIN 6343
Hai tờ E29 và E30 liệt kê tổng cộng 222 mã CONE SIZE cho collet máy tiện DIN 6343, mang CODE NO. từ 5003-101 đến 5003-507, chia theo 3 hình dạng và 2 hệ đo.
| Hình dạng | Hệ đo | C-26 | C-42 | C-60 | C-80 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tròn ○ | Mét | 19 | 28 | 31 | 14 | 92 |
| Lục giác ⬡ | Mét | 10 | 15 | 15 | – | 40 |
| Vuông □ | Mét | – | – | – | – | 0 |
| Tròn ○ | Inch | 7 | 12 | 14 | 18 | 51 |
| Lục giác ⬡ | Inch | 6 | 8 | 9 | – | 23 |
| Vuông □ | Inch | 4 | 5 | 7 | – | 16 |
| Tổng cộng | 222 |
Hai quan sát cần lưu ý khi tra bảng này: cỡ mét dạng vuông không có mã nào ở cả 4 loại thân, và C-80 chỉ có mã dạng tròn — C-80 không có mã lục giác hay vuông nào trong hai tờ E29–E30. Tổng 222 mã mang CODE NO. từ 5003-101 đến 5003-507, không mã nào trùng.
Khoảng trống giữa các dải CODE NO. — ví dụ giữa 120 và 130, giữa 159 và 170, giữa 202 và 210, giữa 225 và 240 — không phải mã thiếu, chỉ là hãng chừa số giữa các nhóm.
Cỡ mét dạng tròn có 92 mã, trải trên cả 4 loại thân C-26, C-42, C-60, C-80.
Cone Size Hệ Mét Dạng Tròn (○)
Cone size hệ mét dạng tròn chiếm 92 trong tổng 222 mã, trải đều trên cả 4 loại thân C-26, C-42, C-60, C-80.
- C26-D6 (CODE NO. 5003-101) đến C26-D25 (5003-119) — 19 mã.
- C42-D6 (5003-131) đến C42-D42 (5003-158) — 28 mã.
- C60-D8 (5003-171) đến C60-D50 (5003-201) — 31 mã.
- C80-D18 (5003-211) đến C80-D52 (5003-224) — 14 mã.
Tổng 92 mã trong 222 mã của bảng tổng hợp ở trên.

Cùng hệ mét nhưng đầu kẹp dạng lục giác chỉ có ở ba loại thân C-26, C-42, C-60.
Cone Size Hệ Mét Dạng Lục Giác (⬡)
Cone size hệ mét dạng lục giác có 40 mã, chỉ xuất hiện ở ba loại thân C-26, C-42, C-60.
- C26-H8 (5003-241) đến C26-H21 (5003-250) — 10 mã.
- C42-H8 (5003-261) đến C42-H30 (5003-275) — 15 mã.
- C60-H8 (5003-281) đến C60-H30 (5003-295) — 15 mã.
Cỡ mét dạng vuông không có mã nào ở bất kỳ loại thân nào, và C-80 không có mã lục giác hệ mét nào.

Sang hệ inch, cả ba hình dạng tròn, lục giác và vuông đều xuất hiện trong catalogue.
Cone Size Hệ Inch Dạng Tròn (○)
Cone size hệ inch dạng tròn có 51 mã, cũng trải trên cả 4 loại thân như hệ mét.
- C26-D1/4″ (5003-301) đến C26-D1″ (5003-307) — 7 mã.
- C42-D1/4″ (5003-321) đến C42-D1 5/8″ (5003-332) — 12 mã.
- C60-D3/8″ (5003-351) đến C60-D2″ (5003-364) — 14 mã.
- C80-D3/4″ (5003-381) đến C80-D3″ (5003-398) — 18 mã.
Tổng 51 mã. Cỡ inch là hỗn số — bảng viết đúng dạng C42-D1 1/4″, có khoảng trắng giữa phần nguyên và phân số, không viết liền C42-D11/4.

Hai hình dạng còn lại của hệ inch — lục giác và vuông — chỉ có ở ba loại thân C-26, C-42, C-60.
Cone Size Hệ Inch Dạng Lục Giác (⬡) Và Vuông (□)
Cone size hệ inch dạng lục giác có 23 mã và dạng vuông có 16 mã, cả hai đều dừng ở loại thân C-60, không có ở C-80.
- Lục giác: C26-H1/4″ (5003-411) đến C26-H7/8″ (5003-416) — 6 mã; C42-H3/8″ (5003-431) đến C42-H1 1/4″ (5003-438) — 8 mã; C60-H3/8″ (5003-451) đến C60-H1 3/8″ (5003-459) — 9 mã. Tổng 23 mã.
- Vuông: C26-S1/4″ (5003-471) đến C26-S5/8″ (5003-474) — 4 mã; C42-S3/8″ (5003-491) đến C42-S7/8″ (5003-495) — 5 mã; C60-S3/8″ (5003-501) đến C60-S1 1/8″ (5003-507) — 7 mã. Tổng 16 mã.
C-80 không có mã lục giác hay vuông nào, ở cả hệ mét lẫn hệ inch — C-80 chỉ có dạng tròn.

Hai loại thân C-42 và C-60 mang STANDARD NO. 173E và 185E — cùng số hiệu xuất hiện ở cột SPRING COLLET CAT NO. của mâm cặp collet CR42 và CR60 trên tờ E28, được trình bày ở mục kế tiếp.
Collet Máy Tiện DIN 6343 Lắp Với Mâm Cặp Collet Nào
Collet máy tiện DIN 6343 lắp được với 2 mã mâm cặp — CR42 dùng SPRING COLLET CAT NO. 173E và CR60 dùng SPRING COLLET CAT NO. 185E — theo bảng Holding Range trên tờ E28 (mâm cặp collet). Hai số hiệu 173E và 185E trùng đúng STANDARD NO. của loại thân C-42 và C-60 ở bảng kích thước thân trên.
Tờ E28 còn in dòng chỉ dẫn “Lathe Collets Please See E29”, hướng người đọc sang đúng trang collet DIN 6343 này. Bảng Holding Range trên tờ E28 in hai cột cạnh nhau — MULTIBORE CAT NO. cho hình vẽ Multi-Bore Collet và SPRING COLLET CAT NO. cho hình vẽ Spring Collet — hai tên hình vẽ đúng như tờ E28 in.
Ngoài hai cặp quan hệ này, bảng Holding Range không in dòng nào cho 4 loại thân còn lại — C-26, C-36, C-52 và C-80 — nên bài này không tự khẳng định các loại thân đó lắp được mâm cặp CR nào.
Bảng đầy đủ Holding Range cùng kích thước mâm cặp CR42, CR60 được trình bày tại trang mâm cặp collet CR42, CR60.
Ngoài mâm cặp collet, máy tiện còn có một cách kẹp phôi khác.
Cách Kẹp Phôi Khác Trên Máy Tiện
Bên cạnh collet DIN 6343, máy tiện còn dùng mâm cặp như một cách kẹp phôi khác trên cùng máy. Cả hai đều là phụ kiện gá kẹp phôi cho máy tiện, nhưng mỗi loại có một trang thông số riêng trên vertex-vn.vn — bảng thông số của mâm cặp không nằm trong hai tờ E29–E30 đang trình bày ở bài này.
Cách kẹp phôi khác được trình bày tại trang mâm cặp máy tiện.
Một số câu hỏi thường gặp về collet máy tiện DIN 6343 được giải đáp trực tiếp bằng các bảng số liệu ở trên.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Collet Máy Tiện DIN 6343
Collet Máy Tiện DIN 6343 Có Mấy Loại Thân?
Sáu loại: C-26, C-36, C-42, C-52, C-60 và C-80, theo STANDARD NO. lần lượt 161E, 171E, 173E, 177E, 185E và 193E. Cả 6 loại đều có góc côn 15º.
Collet C-36 Và C-52 Có Bán Theo Cỡ CONE SIZE Nào Không?
Không — catalogue chỉ in kích thước thân cho C-36 và C-52, không có mã CONE SIZE nào trong tổng 222 mã của hai tờ E29–E30. Bốn loại thân còn lại — C-26, C-42, C-60, C-80 — có đầy đủ mã CONE SIZE để chọn theo dải Ø in trong bảng.
Collet Máy Tiện DIN 6343 Khác Gì Collet ER Kẹp Dao?
Đây là hai nhóm collet khác chức năng: collet DIN 6343 dùng để kẹp phôi trên máy tiện, còn collet ER dùng để kẹp dao. Hai nhóm được trình bày ở hai trang riêng của vertex-vn.vn, không phải hai lựa chọn thay thế nhau.
Collet Máy Tiện DIN 6343 Lắp Được Với Mâm Cặp Collet Nào?
Mâm cặp CR42 dùng collet 173E (tương ứng loại thân C-42) và mâm cặp CR60 dùng collet 185E (tương ứng loại thân C-60), theo bảng Holding Range của catalogue. Bốn loại thân còn lại không có dòng tương ứng nào trong bảng Holding Range.
Collet Máy Tiện DIN 6343 Có Mấy Hình Dạng Đầu Kẹp?
Ba hình dạng: tròn (○), lục giác (⬡) và vuông (□). Riêng dạng vuông chỉ xuất hiện ở hệ inch (C-26, C-42, C-60), hệ mét không có cỡ dạng vuông nào.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.