Skip to content
    • vertexvn.vn@gmail.com
    • 0911 066 515
Công ty TNHH dụng cụ cắt Nam DươngCông ty TNHH dụng cụ cắt Nam Dương
  • Namduongtool - Nhà phân phối trực tiếp VERTEX chính hãng tại Việt Nam
    Danh mục sản phẩm
    • PHỤ KIỆN MÁY PHAY
      • Ê tô máy phay
      • Ê tô thủy lực
      • Căn đệm song song
      • Bàn máy phay
    • PHỤ KIỆN MÁY TIỆN
      • Mũi chống tâm
      • Mâm cặp máy tiện
      • Mâm cặp 3 chấu
      • Mâm cặp 4 chấu
      • Mâm cặp thủy lực
    • PHỤ KIỆN MÁY MÀI
      • Ê tô máy mài
      • Bàn từ máy mài
      • Dụng cụ sửa đá mài
    • DỤNG CỤ GÁ KẸP
      • Bầu kẹp dao phay
      • Bầu dao khỏa mặt
      • Bầu kẹp mũi khoan
    • DỤNG CỤ CẮT
    • MÁY CHUYÊN DỤNG
    • DỤNG CỤ ĐO KIỂM
    • DỤNG CỤ TR.TÂM CNC
  • TRANG CHỦ
  • SẢN PHẨM
    • PHỤ KIỆN MÁY PHAY
    • PHỤ KIỆN MÁY TIỆN
    • PHỤ KIỆN MÁY MÀI
    • DỤNG CỤ GÁ KẸP
    • MÁY CHUYÊN DỤNG
    • DỤNG CỤ ĐO KIỂM
    • DỤNG CỤ TRUNG TÂM CNC
  • VERTEX VIỆT NAM
  • Catalogue
  • Kiến Thức
  • LIÊN HỆ
Trang chủ / PHỤ KIỆN MÁY TIỆN
Axial Drilling And Milling Heads, Axial Tapping Heads, Axial Milling Heads DIN 1809 — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng trục
Radial Drilling And Milling Heads-Back Ward Type, Radial Tapping Heads-Back Ward Type DIN 1809 — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng kính
Axial Drilling And Milling Heads Offset, Radial Milling Heads Disk Cutter Units, Angular Heads DIN 1809 — đầu khoan lệch tâm và đầu góc VDI dẫn động
Axial Drilling And Milling Heads, Axial Tapping Heads, Axial Milling Heads DIN 5480 — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng trục
Radial Drilling And Milling Heads-Backward Type, Radial Tapping Heads-Set Back DIN 5480 — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng kính
Axial Offset, Radial Milling Disk Cutter Units, Angular Heads DIN 5480 — đầu khoan lệch tâm và đầu góc VDI dẫn động
Radial Double Drilling And Milling Heads, Axial Double Drilling And Milling Heads DIN 5480 — đầu khoan phay đôi VDI dẫn động
Axial Drilling And Milling Heads, Axial Tapping Heads, Axial Milling Heads DIN 5482 — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng trục
Radial Drilling And Milling Heads Backwards, Radial Tapping Heads-Backwards DIN 5482 — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng kính
Axial Offset Type, Radial Milling Disk Cutter Units, Angular Heads DIN 5482 — đầu khoan lệch tâm và đầu góc VDI dẫn động
Axial Drilling And Milling Heads, Axial Tapping Heads, Axial Milling Heads MT For Baruffaldi Type — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng trục
Radial Drilling And Milling Heads-Backwards, Radial Tapping Heads-Backwards MT For Baruffaldi Type — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng kính
Axial Drilling And Milling Heads Offset Type MT For Baruffaldi Type — đầu khoan lệch tâm và đầu phay đĩa VDI dẫn động
Angular Heads, Radial Drilling And Milling Heads-Double Head Type MT For Baruffaldi Type — đầu góc và đầu đôi VDI dẫn động
Axial Drilling And Milling Heads, Axial Tapping Heads, Axial Milling Heads IT For Duplomatic Type — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng trục
Radial Drilling And Milling Heads, Radial Tapping Heads, Angular Heads IT For Duplomatic Type — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng kính
Radial Drilling And Milling Heads Double Collets IT For Duplomatic Type — đầu khoan phay đôi VDI dẫn động
Radial Drilling And Milling Heads, Axial Milling And Drilling Heads, Angular Heads, Axial Drilling And Milling Heads VDI-40 Type HAAS — đầu khoan phay VDI-40
Axial Drilling And Milling Heads, Axial Tapping Heads, Axial Milling Heads DIN 1809 — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng trục
Radial Drilling And Milling Heads-Back Ward Type, Radial Tapping Heads-Back Ward Type DIN 1809 — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng kính
Axial Drilling And Milling Heads Offset, Radial Milling Heads Disk Cutter Units, Angular Heads DIN 1809 — đầu khoan lệch tâm và đầu góc VDI dẫn động
Axial Drilling And Milling Heads, Axial Tapping Heads, Axial Milling Heads DIN 5480 — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng trục
Radial Drilling And Milling Heads-Backward Type, Radial Tapping Heads-Set Back DIN 5480 — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng kính
Axial Offset, Radial Milling Disk Cutter Units, Angular Heads DIN 5480 — đầu khoan lệch tâm và đầu góc VDI dẫn động
Radial Double Drilling And Milling Heads, Axial Double Drilling And Milling Heads DIN 5480 — đầu khoan phay đôi VDI dẫn động
Axial Drilling And Milling Heads, Axial Tapping Heads, Axial Milling Heads DIN 5482 — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng trục
Radial Drilling And Milling Heads Backwards, Radial Tapping Heads-Backwards DIN 5482 — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng kính
Axial Offset Type, Radial Milling Disk Cutter Units, Angular Heads DIN 5482 — đầu khoan lệch tâm và đầu góc VDI dẫn động
Axial Drilling And Milling Heads, Axial Tapping Heads, Axial Milling Heads MT For Baruffaldi Type — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng trục
Radial Drilling And Milling Heads-Backwards, Radial Tapping Heads-Backwards MT For Baruffaldi Type — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng kính
Axial Drilling And Milling Heads Offset Type MT For Baruffaldi Type — đầu khoan lệch tâm và đầu phay đĩa VDI dẫn động
Angular Heads, Radial Drilling And Milling Heads-Double Head Type MT For Baruffaldi Type — đầu góc và đầu đôi VDI dẫn động
Axial Drilling And Milling Heads, Axial Tapping Heads, Axial Milling Heads IT For Duplomatic Type — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng trục
Radial Drilling And Milling Heads, Radial Tapping Heads, Angular Heads IT For Duplomatic Type — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng kính
Radial Drilling And Milling Heads Double Collets IT For Duplomatic Type — đầu khoan phay đôi VDI dẫn động
Radial Drilling And Milling Heads, Axial Milling And Drilling Heads, Angular Heads, Axial Drilling And Milling Heads VDI-40 Type HAAS — đầu khoan phay VDI-40

Đầu Khoan Phay VDI Dẫn Động VERTEX – 5 Chuẩn Khớp

Liên Hệ

Đầu khoan phay VDI dẫn động VERTEX gồm 167 mã theo 5 chuẩn khớp DIN 1809, DIN 5480, DIN 5482, MT và IT, cùng riêng nhóm mã tiền tố VDI-40 Type HAAS.

Chuẩn khớp: DIN 1809 (35 mã) · DIN 5480 (31 mã) · DIN 5482 (35 mã) · MT (39 mã) · IT (18 mã) · VDI-40 Type HAAS (9 mã)
Cỡ D (DIN 69880): 20 · 30 · 40 · 50 · 60
Nhóm chức năng: Axial Drilling And Milling Heads · Axial Tapping Heads · Axial Milling Heads · Radial Drilling And Milling Heads · Radial Tapping Heads · Angular Heads · Double (DIN 5480, MT, IT)
Collet: DIN 6499 · Collet is not included
Axial Milling Heads: cutter arbor DIN 6358
MODELS (TYPE HAAS): SL-20/TL-15 · SL-30/TL-25 · SL-40
Đại diện thương hiệu VERTEX tại Việt Nam
  • Chi tiết sản phẩm
  • Đánh giá (0)

Đầu khoan phay VDI dẫn động VERTEX sản xuất theo 167 mã chia theo 5 chuẩn khớp DIN 1809, DIN 5480, DIN 5482, MT (For “Baruffaldi” Type) và IT (For “Duplomatic” Type), cộng riêng nhóm mã tiền tố VDI-40 Type HAAS. Catalogue ghi “Power Transmission According To…” theo từng chuẩn khớp, kèm bảng thông số có cột Max R.P.M. và i. 94 mã ghi “To be used for collet DIN 6499 · Collet is not included”; 21 mã (khối Axial Milling Heads và 1 mã VDI-40 ở E72) ghi “To be used for cutter arbor according to DIN 6358”. Toàn cảnh các hệ lắp đài dao máy tiện CNC (VDI tĩnh, VDI dẫn động, MAZAK, OKUMA) được trình bày tại bài Ổ gá dao máy tiện CNC. Trước khi tra bảng mã, bạn cần xác định chuẩn khớp (DIN 1809, DIN 5480, DIN 5482, MT, IT) — mục dưới đây tóm tắt cả 5 chuẩn theo đúng bảng phân loại catalogue.

Chọn Đầu Khoan Phay VDI Theo Chuẩn Khớp Truyền Động

Đầu khoan phay VDI dẫn động chia theo 5 chuẩn khớp truyền động với đài dao, mỗi chuẩn ứng với một dải mã và cỡ D riêng. Tờ E33 phân loại 5 chuẩn này theo ký hiệu A đến E kèm tên in cạnh mỗi ký hiệu (SAUTER, DUPLOMATIC, BARUFFALDI), và có hai hình vẽ mang nhãn Axial Direction và Radial Direction (Star Turret). Bảng dưới đây tóm tắt từng chuẩn khớp, các tờ catalogue và cỡ D có mặt.

Chuẩn khớp Ký hiệu + chữ in trên E33 Các tờ Số mã Cỡ D có mặt
DIN 1809 A — DIN 1809 (For DUPLOMATIC) E35–E37 35 20, 30, 40, 50, 60
DIN 5480 B — DIN 5480 (For SAUTER/DUPLOMATIC) E38–E41 31 30, 40, 50
DIN 5482 C — DIN 5482 (For SAUTER/DUPLOMATIC) E42–E44 35 30, 40, 50, 60
MT D — MT (For BARUFFALDI) E45–E48 39 20, 30, 40, 50
IT E — IT (For DUPLOMATIC) E49–E51 18 30, 40

Sau khi xác định đúng chuẩn khớp, bạn cần đọc đúng cấu trúc mã để tra ra CODE NO. cần đặt hàng — trình bày ở mục kế tiếp. Ngoài nhóm dẫn động trình bày trên trang này, VERTEX còn sản xuất ổ gá dao VDI DIN 69880 loại tĩnh. Đầu khoan phay VDI dẫn động nằm trong nhóm phụ kiện máy tiện của VERTEX.

Cách Đọc Mã Đầu Khoan Phay VDI

Mã đầu khoan phay VDI ghép từ các ký hiệu in trong khoá tờ E34 (DA, BR, BL, FR, FL, T) và các nhóm số kích thước, đọc theo đúng khoá catalogue đó. Tờ E34 định nghĩa các ký hiệu sau:

  • DA = “Stright Direct Drive” (giữ nguyên chính tả catalogue)
  • BR = backward, right hand
  • BL = backward, left hand
  • FR = forward, right hand
  • FL = forward, left hand
  • TXX (tiền tố T) = Tapping

Tờ E34 in sẵn hai ví dụ giải mã: “BR4018093290 it’s VDI 40, right hand, coupling type 1809, backward come with ER 32 nut. P.C.D. is 90mm” và “FL3054822555 it’s VDI 30 left hand coupling type 5482 (B15x12) forward, come with ER 25 nut. P.C.D. is 55mm”.

Đối chiếu 228 mã tách từ cột ORDER NO. trên các tờ E35 đến E51 cho thấy: số trong mã trùng cột D ở 228/228 trường hợp; ký hiệu ER trong mã trùng cột X Capacity ở 199 mã. Với 20 mã nhóm Axial Milling Heads (hậu tố C, ví dụ DA30180916C), số trong mã khớp trực tiếp cột X Capacity dạng số trần, không có ký hiệu ER. Số cuối mã trùng cột M (nhóm hướng kính hoặc đôi) ở 143/145 trường hợp áp dụng được; số cuối mã trùng cột B (nhóm Offset, tiền tố DA) ở 16/17 trường hợp áp dụng được. Ba mã sau đây không theo hai quy luật trên: DA4054803250 (cột B in 65, số cuối mã là 50), TBR3054821672 và TBL3054821672 (cột M in 69, số cuối mã là 72).

Hậu tố C, B, D, DY, /1, /3 không có trong khoá E34 nên bài này không giải nghĩa các hậu tố đó, chỉ mô tả bằng tên khối in ở từng mục bên dưới.

Áp dụng cách đọc mã này vào từng chuẩn khớp cụ thể, bắt đầu từ DIN 1809 — chuẩn có mã ở 5 cỡ D.

Chuẩn Khớp DIN 1809 (Tờ E35–E37, 35 Mã)

DIN 1809 là chuẩn khớp “For DUPLOMATIC” theo E33, có mã ở 5 cỡ D: 20, 30, 40, 50, 60. Catalogue in “Power Transmission According To DIN 1809” cạnh khối đầu tiên của chuẩn này (tờ E35). Danh sách 10 nhóm mã dưới đây tra theo đúng thứ tự tờ catalogue, từ hướng trục (Axial) đến hướng kính (Radial) và các biến thể lệch tâm, đĩa cắt, đầu góc.

Axial Drilling And Milling Heads — DIN 1809 (E35, 5 Mã)

Axial Drilling And Milling Heads DIN 1809 là nhóm khoan/phay hướng trục, có mã ở 5 cỡ D (20, 30, 40, 50, 60). Catalogue ghi “Collet is not included · To be used for collet DIN 6499”.

Axial Drilling And Milling Heads, Axial Tapping Heads, Axial Milling Heads DIN 1809 — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng trục
Axial Drilling And Milling Heads, Axial Tapping Heads, Axial Milling Heads DIN 1809 — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng trục

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i CODE NO.
DA20180916 20 1-10 ER16 32 6000 1 : 1 5006-001
DA30180925 30 1-16 ER25 42 6000 1 : 1 5006-002
DA40180932 40 2-20 ER32 50 6000 1 : 1 5006-003
DA50180940 50 3-26 ER40 63 6000 1 : 1 5006-004
DA60180950 60 10-34 ER50 78 6000 1 : 1 5006-005

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C
DA20180916 77 49 58
DA30180925 101 70 68
DA40180932 111 73.5 86
DA50180940 120 81.5 96
DA60180950 140 88.5 116

Axial Tapping Heads — DIN 1809 (E35, 4 Mã)

Axial Tapping Heads DIN 1809 cùng hướng trục nhưng ta-rô ren, cột Max R.P.M. in 3000 và có mã ở 4 cỡ D (30, 40, 50, 60 — không có D20).

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i CODE NO.
TDA30180916 30 1-10 ER16 30 3000 1 : 1 5006-006
TDA40180920 40 1-13 ER20 35 3000 1 : 1 5006-007
TDA50180925 50 1-16 ER25 42 3000 1 : 1 5006-008
TDA60180932 60 2-20 ER32 50 3000 1 : 1 5006-009

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C
TDA30180916 108 71.5 68
TDA40180920 95.5 55 86
TDA50180925 123 81.5 96
TDA60180932 158.5 88.5 116

Axial Milling Heads — DIN 1809 (E35, 4 Mã)

Axial Milling Heads DIN 1809 lắp cutter arbor theo DIN 6358 thay vì collet, nhận biết qua hậu tố C trong mã; cột X Capacity ghi số trần (16, 22, 27) thay vì ký hiệu ER.

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i CODE NO.
DA30180916C 30 16 32 3000 1 : 1 5006-010
DA40180922C 40 22 40 3000 1 : 1 5006-012
DA50180922C 50 22 40 3000 1 : 1 5006-013
DA50180927C 50 27 40 3000 1 : 1 5006-014

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C G
DA30180916C 91.5 70 68 27
DA40180922C 86.5 73.5 86 31
DA50180922C 117 81.5 96 31
DA50180927C 117 81.5 96 33

Radial Drilling And Milling Heads-Back Ward Type — DIN 1809 (E36, 5 Mã)

Radial Drilling And Milling Heads-Back Ward Type DIN 1809 là nhóm hướng kính, mỗi ORDER NO. gộp cặp mã BR (backward, right hand) và BL (backward, left hand) dùng chung một CODE NO., có mã ở 5 cỡ D.

Radial Drilling And Milling Heads-Back Ward Type, Radial Tapping Heads-Back Ward Type DIN 1809 — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng kính
Radial Drilling And Milling Heads-Back Ward Type, Radial Tapping Heads-Back Ward Type DIN 1809 — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng kính

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i CODE NO.
BR2018091660 / BL2018091660 20 1-10 ER16 30 5000 1 : 1 5006-015A
BR3018092572 / BL3018092572 30 1-16 ER25 42 5000 1 : 1 5006-016A
BR4018093290 / BL4018093290 40 2-20 ER32 50 5000 1 : 1 5006-017
BR5018094090 / BL5018094090 50 3-26 ER40 63 5000 1 : 1 5006-018
BR60180950106 / BL60180950106 60 10-34 ER50 78 5000 1 : 1 5006-019A

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C E F G M
BR2018091660 / BL2018091660 83 50 35 70 27 27 60
BR3018092572 / BL3018092572 95 60 41.5 75.5 31.5 29 72
BR4018093290 / BL4018093290 124 80 44 110 42 34 90
BR5018094090 / BL5018094090 129 86 49 112 45 39 90
BR60180950106 / BL60180950106 154 104 74.5 123 54 52 106

Radial Tapping Heads-Back Ward Type — DIN 1809 (E36, 4 Mã)

Radial Tapping Heads-Back Ward Type DIN 1809 cùng cấu trúc cặp BR/BL nhưng ta-rô ren, cột Max R.P.M. in 3000.

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i CODE NO.
TBR3018091672 / TBL3018091672 30 1-10 ER16 30 3000 1 : 1 5006-020A
TBR4018092090 / TBL4018092090 40 1-13 ER20 35 3000 1 : 1 5006-021
TBR5018092590 / TBL5018092590 50 1-16 ER25 42 3000 1 : 1 5006-022
TBR60180932106 / TBL60180932106 60 2-20 ER32 50 3000 1 : 1 5006-023A

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C E F G M
TBR3018091672 / TBL3018091672 95 60 44 75.5 31.5 32 72
TBR4018092090 / TBL4018092090 124 80 59.5 110 42 49.5 90
TBR5018092590 / TBL5018092590 129 86 54 112 45 36 90
TBR60180932106 / TBL60180932106 154 104 105 123 54 82.5 106

Radial Drilling And Milling Heads, MODE FL/FR — DIN 1809 (E36, 3 Mã)

Radial Drilling And Milling Heads DIN 1809 dùng ký hiệu FL/FR (forward theo khoá E34), khác nhóm BR/BL ở mục trên dùng ký hiệu BR/BL (backward); có mã ở 3 cỡ D (30, 40, 50).

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i CODE NO.
FR3018092555 / FL3018092555 30 1-16 ER25 42 5000 1 : 1 5006-024
FR4018093265 / FL4018093265 40 2-20 ER32 50 5000 1 : 1 5006-025
FR5018094075 / FL5018094075 50 3-26 ER40 63 5000 1 : 1 5006-026

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C F G M
FR3018092555 / FL3018092555 87 64 74.5 34 26 55
FR4018093265 / FL4018093265 99 80 71 40 23 65
FR5018094075 / FL5018094075 115 88 101 56 34 75

Radial Tapping Heads — DIN 1809 (E36, 3 Mã)

Radial Tapping Heads DIN 1809 kiểu FL/FR: cột Max R.P.M. in 3000, có mã ở 3 cỡ D (30, 40, 50).

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i CODE NO.
TFR3018091655 / TFL3018091655 30 1-10 ER16 30 3000 1 : 1 5006-027
TFR4018092065 / TFL4018092065 40 1-13 ER20 35 3000 1 : 1 5006-028
TFR5018092575 / TFL5018092575 50 1-16 ER25 42 3000 1 : 1 5006-029

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C F G M
TFR3018091655 / TFL3018091655 87 64 75 41 30 55
TFR4018092065 / TFL4018092065 99 80 93.5 40 46 65
TFR5018092575 / TFL5018092575 115 88 103 56 42 75

Axial Drilling And Milling Heads-Offset — DIN 1809 (E37, 5 Mã)

Axial Drilling And Milling Heads-Offset DIN 1809 là biến thể lệch tâm với 5 mã; mã DA3018092529/1 có cột D in ※30 và cột i in 1 : 2, catalogue ghi “i is speed ratio example:1:2. It’s 2 times of speed”.

Axial Drilling And Milling Heads Offset, Radial Milling Heads Disk Cutter Units, Angular Heads DIN 1809 — đầu khoan lệch tâm và đầu góc VDI dẫn động
Axial Drilling And Milling Heads Offset, Radial Milling Heads Disk Cutter Units, Angular Heads DIN 1809 — đầu khoan lệch tâm và đầu góc VDI dẫn động

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i CODE NO.
DA2018091629 20 1-10 ER16 30 4000 1 : 1 5006-030
DA3018092529 30 1-16 ER25 42 4000 1 : 1 5006-031
DA3018092529/1 ※30 1-16 ER25 42 8000 1 : 2 5006-032
DA4018093250 40 2-20 ER32 50 4000 1 : 1 5006-033
DA5018094065 50 3-26 ER40 63 3000 1 : 1 5006-034

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C
DA2018091629 93.5 29 50
DA3018092529 100 29 60
DA3018092529/1 100 29 60
DA4018093250 125.5 50 75
DA5018094065 124 65 86

Radial Milling Heads, Disk Cutter Units — DIN 1809 (E37, 1 Mã)

Radial Milling Heads DIN 1809 nhóm Disk Cutter Units có 1 mã, cột i in 3 : 1; catalogue ghi “i;(3:1),It’s 3 times of speed decrease”.

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity Max R.P.M. i CODE NO.
BR30180916C/3 / BL30180916C/3 30 16 3000 3 : 1 5006-035

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C E F G H K M
BR30180916C/3 / BL30180916C/3 133 64 45 77.5 49 5 65 16 107.5

Angular Heads — DIN 1809 (E37, 1 Mã)

Angular Heads DIN 1809 có 1 mã, cột A ghi ±90° theo đúng catalogue thay vì trị số dài.

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i CODE NO.
DA30180920B 30 1-13 ER20 35 4000 1 : 1 5006-036A

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C E F G M
DA30180920B ±90° 64 59 54 32 27 60

Chuẩn DIN 5480 dùng cùng cấu trúc bảng nhưng có thêm cột P (DIN 5480) ghi ký hiệu W-x-x mà DIN 1809 không có, trình bày ở phần tiếp theo.

Chuẩn Khớp DIN 5480 (Tờ E38–E41, 31 Mã)

DIN 5480 là chuẩn khớp “For SAUTER/DUPLOMATIC” theo E33, có 31 mã trên tờ E38 đến E41, thêm cột P ghi ký hiệu dạng W-x-x (W16X0.8, W20X0.8, W24X1.25) mà DIN 1809 không có; có mã ở cỡ D 30, 40, 50. DIN 5480 có cả biến thể Radial Double và Axial Double Drilling And Milling Heads trên tờ E41; MT (Double Head Type, E48) và IT (Double Collets, E51) chỉ có biến thể Radial, không có Axial Double.

Axial Drilling And Milling Heads — DIN 5480 (E38, 3 Mã)

Axial Drilling And Milling Heads DIN 5480 có 3 cỡ D, mỗi cỡ một ký hiệu cột P riêng: W16X0.8 (D30), W20X0.8 (D40), W24X1.25 (D50).

Axial Drilling And Milling Heads, Axial Tapping Heads, Axial Milling Heads DIN 5480 — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng trục
Axial Drilling And Milling Heads, Axial Tapping Heads, Axial Milling Heads DIN 5480 — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng trục

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i P CODE NO.
DA30548025 30 1-16 ER25 42 6000 1 : 1 W16X0.8 5006-037
DA40548032 40 2-20 ER32 50 6000 1 : 1 W20X0.8 5006-038
DA50548040 50 3-26 ER40 63 6000 1 : 1 W24X1.25 5006-038A

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C
DA30548025 101 70 68
DA40548032 111 75 86
DA50548040 122 82 96

Axial Tapping Heads — DIN 5480 (E38, 2 Mã)

Axial Tapping Heads DIN 5480 có 2 mã, cỡ D 30 và 40.

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i P CODE NO.
TDA30548016 30 1-10 ER16 30 3000 1 : 1 W16X0.8 5006-039A
TDA40548020 40 1-13 ER20 35 3000 1 : 1 W20X0.8 5006-040A

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C
TDA30548016 108 71.5 68
TDA40548020 95.5 55 86

Axial Milling Heads — DIN 5480 (E38, 3 Mã)

Axial Milling Heads DIN 5480 lắp cutter arbor theo DIN 6358, nhận biết qua hậu tố C, có 3 mã.

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i P CODE NO.
DA30548016C 30 16 32 3000 1 : 1 W16X0.8 5006-041
DA40548016C 40 16 32 3000 1 : 1 W20X0.8 5006-042
DA40548022C 40 22 32 3000 1 : 1 W20X0.8 5006-043

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C G
DA30548016C 91.5 70 68 27
DA40548016C 68.5 55 86 27
DA40548022C 68.5 55 86 31

Radial Drilling And Milling Heads-Backward Type — DIN 5480 (E39, 3 Mã)

Radial Drilling And Milling Heads-Backward Type DIN 5480 gồm cặp BR/BL ở 3 cỡ D (30, 40, 50).

Radial Drilling And Milling Heads-Backward Type, Radial Tapping Heads-Set Back DIN 5480 — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng kính
Radial Drilling And Milling Heads-Backward Type, Radial Tapping Heads-Set Back DIN 5480 — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng kính

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i P CODE NO.
BR3054802572 / BL3054802572 30 1-16 ER25 42 5000 1 : 1 W16X0.8 5006-044A
BR4054803290 / BL4054803290 40 2-20 ER32 50 5000 1 : 1 W20X0.8 5006-045
BR5054804090 / BL5054804090 50 3-26 ER40 63 5000 1 : 1 W24X1.25 5006-045A

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C E F G M
BR3054802572 / BL3054802572 95 60 41.5 75.5 31.5 28.5 72
BR4054803290 / BL4054803290 124 80 44 110 42 34 90
BR5054804090 / BL5054804090 129 86 49 112 42 39 90

Radial Tapping Heads-Set Back — DIN 5480 (E39, 2 Mã)

Radial Tapping Heads-Set Back DIN 5480 có 2 mã, cỡ D 30 và 40 — catalogue in tên khối “Set Back” khác với “Back Ward Type” của DIN 1809.

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i P CODE NO.
TBR3054801672 / TBL3054801672 30 1-10 ER16 30 3000 1 : 1 W16X0.8 5006-046A
TBR4054802090 / TBL4054802090 40 1-13 ER20 35 3000 1 : 1 W20X0.8 5006-047

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C E F G M
TBR3054801672 / TBL3054801672 95 60 44 75.5 31.5 32 72
TBR4054802090 / TBL4054802090 124 80 59.5 110 42 49.5 90

Radial Drilling And Milling Heads, MODE FL/FR — DIN 5480 (E39, 5 Mã)

Radial Drilling And Milling Heads DIN 5480 kiểu FL/FR có 5 mã, một số cỡ D lặp lại với chiều dài M khác nhau (55 và 85 ở D30; 65, 85, 100 ở D40).

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i P CODE NO.
FR3054802555 / FL3054802555 30 1-16 ER25 42 5000 1 : 1 W16X0.8 5006-048
FR3054802585 / FL3054802585 30 1-16 ER25 42 5000 1 : 1 W16X0.8 5006-049
FR4054803265 / FL4054803265 40 2-20 ER32 50 5000 1 : 1 W20X0.8 5006-050
FR4054803285 / FL4054803285 40 2-20 ER32 50 5000 1 : 1 W20X0.8 5006-051
FR40548032100 / FL40548032100 40 2-20 ER32 50 5000 1 : 1 W20X0.8 5006-052

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C F G M
FR3054802555 / FL3054802555 97 64 74.5 41 26 55
FR3054802585 / FL3054802585 117 64 74.5 41 26 85
FR4054803265 / FL4054803265 99 80 71 40 23 65
FR4054803285 / FL4054803285 119 80 71 40 23 85
FR40548032100 / FL40548032100 134 80 71 40 23 100

Radial Tapping Heads — DIN 5480 (E39, 4 Mã)

Radial Tapping Heads DIN 5480 kiểu FL/FR có 4 mã, cỡ D 30 và 40, mỗi cỡ 2 chiều dài M.

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i P CODE NO.
TFR3054801655 / TFL3054801655 30 1-10 ER16 30 3000 1 : 1 W16X0.8 5006-053A
TFR3054801685 / TFL3054801685 30 1-10 ER16 30 3000 1 : 1 W16X0.8 5006-054
TFR4054802065 / TFL4054802065 40 1-13 ER20 35 3000 1 : 1 W20X0.8 5006-055
TFR4054802085 / TFL4054802085 40 1-13 ER20 35 3000 1 : 1 W20X0.8 5006-056

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C F G M
TFR3054801655 / TFL3054801655 97 64 75 41 30 55
TFR3054801685 / TFL3054801685 117 64 75 41 30 85
TFR4054802065 / TFL4054802065 99 80 70 40 25 65
TFR4054802085 / TFL4054802085 119 80 70 40 25 85

Axial Drilling And Milling Heads-Offset — DIN 5480 (E40, 3 Mã)

Axial Drilling And Milling Heads-Offset DIN 5480 có 3 mã; mã DA3054802529/1 có cột D in ※30 và cột i in 1 : 2, cùng ký hiệu và tỉ số truyền như nhóm Offset DIN 1809. Mã DA4054803250 in cột B là 65, dù số cuối mã là 50 — catalogue in vậy, chép nguyên.

Axial Offset, Radial Milling Disk Cutter Units, Angular Heads DIN 5480 — đầu khoan lệch tâm và đầu góc VDI dẫn động
Axial Offset, Radial Milling Disk Cutter Units, Angular Heads DIN 5480 — đầu khoan lệch tâm và đầu góc VDI dẫn động

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i P CODE NO.
DA3054802529 30 1-16 ER25 42 4000 1 : 1 W16X0.8 5006-057
DA3054802529/1 ※30 1-16 ER25 42 8000 1 : 2 W16X0.8 5006-058
DA4054803250 40 2-20 ER32 50 4000 1 : 1 W20X0.8 5006-059

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C
DA3054802529 100 29 60
DA3054802529/1 100 29 60
DA4054803250 125 65 86

Radial Drilling And Milling Heads, Disk Cutter Units — DIN 5480 (E40, 1 Mã)

Radial Drilling And Milling Heads DIN 5480 nhóm Disk Cutter Units có 1 mã, cột i in 3 : 1.

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity Max R.P.M. i P CODE NO.
BR30548016C/3 / BL30548016C/3 30 16 3000 3 : 1 W16X0.8 5006-060

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C E F G H K M
BR30548016C/3 / BL30548016C/3 133 64 45 77.5 49 5 65 16 108.5

Angular Heads — DIN 5480 (E40, 1 Mã)

Angular Heads DIN 5480 có 1 mã, cột A ghi ±90° theo đúng catalogue.

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i P CODE NO.
DA30548020B 30 1-13 ER20 35 4000 1 : 1 W16X0.8 5006-061A

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C E F G M
DA30548020B ±90° 64 59 54 32 27 67

Radial Double Drilling And Milling Heads — DIN 5480 (E41, 3 Mã)

Radial Double Drilling And Milling Heads DIN 5480 là nhóm mã tiền tố DF, hậu tố D, có 3 mã trên tờ E41.

Radial Double Drilling And Milling Heads, Axial Double Drilling And Milling Heads DIN 5480 — đầu khoan phay đôi VDI dẫn động
Radial Double Drilling And Milling Heads, Axial Double Drilling And Milling Heads DIN 5480 — đầu khoan phay đôi VDI dẫn động

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i P CODE NO.
DF3054802585D 30 1-16 ER25 42 4000 1 : 1 W16X0.8 5006-062
DF4054803285D 40 2-20 ER32 50 4000 1 : 1 W20X0.8 5006-063
DF40548032100D 40 2-20 ER32 50 4000 1 : 1 W20X0.8 5006-064

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C G M
DF3054802585D 112 64 66 26.5 85
DF4054803285D 119 80 82 28 85
DF40548032100D 134 80 82 28 100

Axial Double Drilling And Milling Heads — DIN 5480 (E41, 1 Mã)

Axial Double Drilling And Milling Heads DIN 5480 có 1 mã, ghi chú catalogue cạnh khối là “DOUBLE COLLETS, Y OFFSET”.

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i P CODE NO.
DA30548016DY 30 1-10 ER16 30 4000 1 : 1 W16X0.8 5006-065

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C E F G H
DA30548016DY 83 24.5 24 80 95 40 48

Chuẩn khớp DIN 5482 dùng cùng cấu trúc cột P nhưng theo ký hiệu B-x-x, trình bày ở phần tiếp theo.

Chuẩn Khớp DIN 5482 (Tờ E42–E44, 35 Mã)

DIN 5482 là chuẩn “For SAUTER/DUPLOMATIC” theo E33 (cùng tên in kèm với DIN 5480), cột P (DIN 5482) ghi ký hiệu dạng B-x-x (B15X12, B17X14, B20X17, B25X22); có mã ở cỡ D 30, 40, 50, 60. Catalogue in “Power Transmission According To DIN 5482 · FOR DIN 5482 MACHINE USING” cạnh khối đầu tiên của chuẩn này (tờ E42).

Axial Drilling And Milling Heads — DIN 5482 (E42, 4 Mã)

Axial Drilling And Milling Heads DIN 5482 có mã ở 4 cỡ D, mỗi cỡ một ký hiệu cột P riêng: B15X12 (D30), B17X14 (D40), B20X17 (D50), B25X22 (D60).

Axial Drilling And Milling Heads, Axial Tapping Heads, Axial Milling Heads DIN 5482 — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng trục
Axial Drilling And Milling Heads, Axial Tapping Heads, Axial Milling Heads DIN 5482 — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng trục

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i P CODE NO.
DA30548225 30 1-16 ER25 42 6000 1 : 1 B15X12 5006-066
DA40548232 40 2-20 ER32 50 6000 1 : 1 B17X14 5006-067
DA50548240 50 3-26 ER40 63 6000 1 : 1 B20X17 5006-068
DA60548250 60 10-34 ER50 78 6000 1 : 1 B25X22 5006-069

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C
DA30548225 101 70 68
DA40548232 110 73.5 86
DA50548240 120 81.5 96
DA60548250 140 88.5 116

Axial Tapping Heads — DIN 5482 (E42, 4 Mã)

Axial Tapping Heads DIN 5482 có mã ở 4 cỡ D (30, 40, 50, 60) như nhóm khoan/phay ở trên, cột Max R.P.M. in 3000.

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i P CODE NO.
TDA30548216 30 1-10 ER16 30 3000 1 : 1 B15X12 5006-070
TDA40548220 40 1-13 ER20 35 3000 1 : 1 B17X14 5006-071
TDA50548225 50 1-16 ER25 42 3000 1 : 1 B20X17 5006-072
TDA60548232 60 2-20 ER32 50 3000 1 : 1 B25X22 5006-073

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C
TDA30548216 108 71.5 68
TDA40548220 95.5 55 86
TDA50548225 123 81.5 96
TDA60548232 158.5 88.5 116

Axial Milling Heads — DIN 5482 (E42, 5 Mã)

Axial Milling Heads trong nhóm DIN 5482 lắp cutter arbor theo DIN 6358, có 5 mã với cột P dạng B-x-x; tờ E42 in tiêu đề khối này là “DIN 5480” dù mã và cột P đều thuộc DIN 5482 — catalogue in vậy, chép nguyên.

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i P CODE NO.
DA30548216C 30 16 32 3000 1 : 1 B15X12 5006-074
DA40548216C 40 16 32 3000 1 : 1 B17X14 5006-075
DA40548222C 40 22 32 3000 1 : 1 B17X14 5006-076
DA50548222C 50 22 40 3000 1 : 1 B20X17 5006-077
DA50548227C 50 27 40 3000 1 : 1 B20X17 5006-078

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C G
DA30548216C 91.5 70 68 27
DA40548216C 68.5 55 86 27
DA40548222C 68.5 55 86 31
DA50548222C 117 81.5 96 31
DA50548227C 117 88.5 96 33

Radial Drilling And Milling Heads (BACKWARDS) — DIN 5482 (E43, 4 Mã)

Radial Drilling And Milling Heads DIN 5482 nhóm Backwards có mã ở 4 cỡ D (30, 40, 50, 60), cặp BR/BL.

Radial Drilling And Milling Heads Backwards, Radial Tapping Heads-Backwards DIN 5482 — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng kính
Radial Drilling And Milling Heads Backwards, Radial Tapping Heads-Backwards DIN 5482 — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng kính

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i P CODE NO.
BR3054822572 / BL3054822572 30 1-16 ER25 42 5000 1 : 1 B15X12 5006-079A
BR4054823290 / BL4054823290 40 2-20 ER32 50 5000 1 : 1 B17X14 5006-080
BR5054824090 / BL5054824090 50 3-26 ER40 63 5000 1 : 1 B20X17 5006-081
BR60548250106 / BL60548250106 60 10-34 ER50 78 5000 1 : 1 B25X22 5006-082A

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C E F G M
BR3054822572 / BL3054822572 95 60 42 75.5 31.5 28.5 72
BR4054823290 / BL4054823290 124 80 44 110 42 34 90
BR5054824090 / BL5054824090 129 86 49 112 45 39 90
BR60548250106 / BL60548250106 147 104 83 118 54 42 106

Radial Tapping Heads-Backwards — DIN 5482 (E43, 4 Mã)

Radial Tapping Heads-Backwards DIN 5482 có 4 mã: TBR/TBL3054821672 in cột M là 69 (số cuối mã là 72), TBR/TBL4054822090 in cột A là 24, TBR/TBL5054822590 in cột X Capacity là “2-16 ER25” — số liệu tra đúng theo catalogue in, không theo cách đọc mã ở mục Cách Đọc Mã Đầu Khoan Phay VDI.

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i P CODE NO.
TBR3054821672 / TBL3054821672 30 1-10 ER16 30 3000 1 : 1 B15X12 5006-083A
TBR4054822090 / TBL4054822090 40 1-13 ER20 35 3000 1 : 1 B17X14 5006-084
TBR5054822590 / TBL5054822590 50 2-16 ER25 42 3000 1 : 1 B20X17 5006-085
TBR60548232106 / TBL60548232106 60 2-20 ER32 50 3000 1 : 1 B25X22 5006-086A

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C E F G M
TBR3054821672 / TBL3054821672 95 60 44 75.5 31.5 32 69
TBR4054822090 / TBL4054822090 24 80 50 110 42 34 90
TBR5054822590 / TBL5054822590 129 86 54 112 45 36 90
TBR60548232106 / TBL60548232106 147 104 87 118 54 40 106

Radial Drilling And Milling Heads, MODE FL/FR — DIN 5482 (E43, 4 Mã)

Radial Drilling And Milling Heads DIN 5482 kiểu FL/FR có 4 mã, cỡ D 30 và 40.

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i P CODE NO.
FR3054822565 / FL3054822565 30 1-16 ER25 42 5000 1 : 1 B15X12 5006-087
FR3054822585 / FL3054822585 30 1-16 ER25 42 5000 1 : 1 B15X12 5006-088
FR4054823265 / FL4054823265 40 2-20 ER32 50 5000 1 : 1 B17X14 5006-089
FR4054823285 / FL4054823285 40 2-20 ER32 50 5000 1 : 1 B17X14 5006-090

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C F G M
FR3054822565 / FL3054822565 97 64 74.5 41 26 65
FR3054822585 / FL3054822585 117 64 74.5 41 26 85
FR4054823265 / FL4054823265 99 80 71 40 23 65
FR4054823285 / FL4054823285 119 80 71 40 23 85

Radial Tapping Heads — DIN 5482 (E43, 4 Mã)

Radial Tapping Heads DIN 5482 kiểu FL/FR có 4 mã, cỡ D 30 và 40.

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i P CODE NO.
TFR3054821665 / TFL3054821665 30 1-10 ER16 30 3000 1 : 1 B15X12 5006-092
TFR3054821685 / TFL3054821685 30 1-10 ER16 30 3000 1 : 1 B15X12 5006-093
TFR4054822065 / TFL4054822065 40 1-13 ER20 35 3000 1 : 1 B17X14 5006-094
TFR4054822085 / TFL4054822085 40 1-13 ER20 35 3000 1 : 1 B17X14 5006-095

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C F G M
TFR3054821665 / TFL3054821665 97 64 75 41 30 65
TFR3054821685 / TFL3054821685 117 64 75 41 30 85
TFR4054822065 / TFL4054822065 99 80 70 40 25 65
TFR4054822085 / TFL4054822085 119 80 70 40 25 85

Axial Drilling And Milling Heads-Offset Type — DIN 5482 (E44, 4 Mã)

Axial Drilling And Milling Heads-Offset Type DIN 5482 có 4 mã trên 3 cỡ D (30, 40, 50); mã DA3054822529/1 có cột D in ※30 và cột i in 1 : 2, catalogue ghi “i is speed ratio example:1:2. It’s 2 times of speed”.

Axial Offset Type, Radial Milling Disk Cutter Units, Angular Heads DIN 5482 — đầu khoan lệch tâm và đầu góc VDI dẫn động
Axial Offset Type, Radial Milling Disk Cutter Units, Angular Heads DIN 5482 — đầu khoan lệch tâm và đầu góc VDI dẫn động

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i P CODE NO.
DA3054822529 30 1-16 ER25 42 4000 1 : 1 B15X12 5006-097
DA3054822529/1 ※30 1-16 ER25 42 8000 1 : 2 B15X12 5006-098
DA4054823250 40 2-20 ER32 50 4000 1 : 1 B17X14 5006-099
DA5054824065 50 3-26 ER40 63 3000 1 : 1 B20X17 5006-100

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C
DA3054822529 100 29 60
DA3054822529/1 100 29 60
DA4054823250 125 50 75
DA5054824065 124 65 86

Radial Milling Heads, Disk Cutter Units — DIN 5482 (E44, 1 Mã)

Radial Milling Heads DIN 5482 nhóm Disk Cutter Units có 1 mã, cột i in 3 : 1.

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity Max R.P.M. i P CODE NO.
BR30548216C/3 / BL30548216C/3 30 16 3000 3 : 1 B15X12 5006-101

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C E F G H K M
BR30548216C/3 / BL30548216C/3 133 64 45 77.5 49 5 65 16 107.5

Angular Heads — DIN 5482 (E44, 1 Mã)

Angular Heads DIN 5482 có 1 mã, cột A ghi ±90°.

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i P CODE NO.
DA30548220B 30 1-13 ER20 35 4000 1 : 1 B15X12 5006-102A

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C E F G M
DA30548220B ±90° 64 59 54 32 27 67

Chuẩn khớp tiếp theo, MT, không dùng cột P như DIN 5480/DIN 5482 — trình bày chi tiết ở phần sau.

Chuẩn Khớp MT, For “Baruffaldi” Type (Tờ E45–E48, 39 Mã)

MT in “Power Transmission According To ‘BARUFFALDI'” và “MT: Frontal Transmission Coupling Gear is Fixed Version” (SPUR COUPLING-MT TYPE) cạnh khối đầu tiên của chuẩn này (tờ E45). MT không có cột P như DIN 5480 và DIN 5482. MT có mã ở cỡ D 20, 30, 40, 50, gồm 39 mã.

Axial Drilling And Milling Heads, For “Baruffaldi” Type — MT (E45, 4 Mã)

Axial Drilling And Milling Heads MT có 4 mã ở cỡ D (20, 30, 40, 50).

Axial Drilling And Milling Heads, Axial Tapping Heads, Axial Milling Heads MT For Baruffaldi Type — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng trục
Axial Drilling And Milling Heads, Axial Tapping Heads, Axial Milling Heads MT For Baruffaldi Type — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng trục

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i CODE NO.
DA20MT16 20 1-10 ER16 30 6000 1 : 1 5006-103
DA30MT25 30 1-16 ER25 42 6000 1 : 1 5006-104
DA40MT32 40 2-20 ER32 50 6000 1 : 1 5006-105
DA50MT40 50 3-26 ER40 63 6000 1 : 1 5006-106

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C
DA20MT16 76 48 58
DA30MT25 86 55 68
DA40MT32 112 55 86
DA50MT40 118 81.5 96

Axial Tapping Heads — MT (E45, 3 Mã)

Axial Tapping Heads MT có 3 mã, cỡ D từ 30 đến 50 (không có D20).

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i CODE NO.
TDA30MT16 30 1-10 ER16 30 3000 1 : 1 5006-107
TDA40MT20 40 1-13 ER20 35 3000 1 : 1 5006-108
TDA50MT25 50 1-16 ER25 42 3000 1 : 1 5006-109

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C
TDA30MT16 108 71.5 68
TDA40MT20 95.5 55 86
TDA50MT25 123 81.5 96

Axial Milling Heads — MT (E45, 5 Mã)

Axial Milling Heads MT có 5 mã lắp cutter arbor theo DIN 6358, nhận biết qua hậu tố C.

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i CODE NO.
DA30MT16C 30 16 32 3000 1 : 1 5006-110
DA40MT16C 40 16 32 3000 1 : 1 5006-111
DA40MT22C 40 22 32 3000 1 : 1 5006-112
DA50MT22C 50 22 40 3000 1 : 1 5006-113
DA50MT27C 50 27 40 3000 1 : 1 5006-114

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C G
DA30MT16C 91.5 55 68 27
DA40MT16C 68.5 55 86 27
DA40MT22C 68.5 55 86 31
DA50MT22C 117 81.5 96 31
DA50MT27C 117 81.5 96 33

Radial Drilling And Milling Heads-Backwards — MT (E46, 4 Mã)

Radial Drilling And Milling Heads-Backwards MT có 4 mã ở cỡ D (20, 30, 40, 50); mã BR/BL30MT2572 in cột C là 42, cột E là 76, cột F là 32, còn mã tương ứng cùng D30 ở DIN 1809 in cột C là 41.5, cột E là 75.5, cột F là 31.5 — mỗi bảng chép đúng theo catalogue in.

Radial Drilling And Milling Heads-Backwards, Radial Tapping Heads-Backwards MT For Baruffaldi Type — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng kính
Radial Drilling And Milling Heads-Backwards, Radial Tapping Heads-Backwards MT For Baruffaldi Type — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng kính

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i CODE NO.
BR20MT1660 / BL20MT1660 20 1-10 ER16 30 5000 1 : 1 5006-115A
BR30MT2572 / BL30MT2572 30 1-16 ER25 42 5000 1 : 1 5006-116A
BR40MT3290 / BL40MT3290 40 2-20 ER32 50 5000 1 : 1 5006-117
BR50MT4090 / BL50MT4090 50 3-26 ER40 63 5000 1 : 1 5006-118

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C E F G M
BR20MT1660 / BL20MT1660 83 50 35 70 27 27 60
BR30MT2572 / BL30MT2572 95 60 42 76 32 29 72
BR40MT3290 / BL40MT3290 124 80 44 110 42 34 90
BR50MT4090 / BL50MT4090 129 86 49 112 45 39 90

Radial Tapping Heads-Backwards — MT (E46, 3 Mã)

Radial Tapping Heads-Backwards MT có 3 mã, cỡ D từ 30 đến 50.

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i CODE NO.
TBR30MT1672 / TBL30MT1672 30 1-10 ER16 30 3000 1 : 1 5006-119A
TBR40MT2090 / TBL40MT2090 40 1-13 ER20 35 3000 1 : 1 5006-120
TBR50MT2590 / TBL50MT2590 50 1-16 ER25 42 3000 1 : 1 5006-121

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C E F G M
TBR30MT1672 / TBL30MT1672 95 60 44 76 32 32 72
TBR40MT2090 / TBL40MT2090 124 80 50 110 42 34 90
TBR50MT2590 / TBL50MT2590 129 86 54 112 45 36 90

Radial Drilling And Milling Heads, MODE FL/FR — MT (E46, 5 Mã)

Radial Drilling And Milling Heads MT kiểu FL/FR có 5 mã, một số cỡ D lặp lại với chiều dài khác nhau (65, 85, 100 ở D40).

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i CODE NO.
FR30MT2565 / FL30MT2565 30 1-16 ER25 42 5000 1 : 1 5006-122
FR30MT2585 / FL30MT2585 30 1-16 ER25 42 5000 1 : 1 5006-123
FR40MT3265 / FL40MT3265 40 2-20 ER32 50 5000 1 : 1 5006-124
FR40MT3285 / FL40MT3285 40 2-20 ER32 50 5000 1 : 1 5006-125
FR40MT32100 / FL40MT32100 40 2-20 ER32 50 5000 1 : 1 5006-126

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C F G M
FR30MT2565 / FL30MT2565 97 64 74.5 41 26 65
FR30MT2585 / FL30MT2585 117 64 74.5 41 26 85
FR40MT3265 / FL40MT3265 99 80 71 40 23 65
FR40MT3285 / FL40MT3285 119 80 71 40 23 85
FR40MT32100 / FL40MT32100 134 80 71 40 23 100

Radial Tapping Heads — MT (E46, 5 Mã)

Radial Tapping Heads MT kiểu FL/FR có 5 mã, cỡ D từ 30 đến 50.

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i CODE NO.
TFR30MT1665 / TFL30MT1665 30 1-10 ER16 30 3000 1 : 1 5006-128
TFR30MT1685 / TFL30MT1685 30 1-10 ER16 30 3000 1 : 1 5006-129
TFR40MT2065 / TFL40MT2065 40 1-13 ER20 35 3000 1 : 1 5006-130
TFR40MT2085 / TFL40MT2085 40 1-13 ER20 35 3000 1 : 1 5006-131
TFR50MT2575 / TFL50MT2575 50 1-16 ER25 42 3000 1 : 1 5006-132

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C F G M
TFR30MT1665 / TFL30MT1665 97 64 75 41 30 65
TFR30MT1685 / TFL30MT1685 117 64 75 41 30 85
TFR40MT2065 / TFL40MT2065 99 80 70 40 25 65
TFR40MT2085 / TFL40MT2085 119 80 70 40 25 85
TFR50MT2575 / TFL50MT2575 115 88 103 56 42 75

Axial Drilling And Milling Heads-Offset Type — MT (E47, 5 Mã)

Axial Drilling And Milling Heads-Offset Type MT có 5 mã; mã DA30MT2529/1 có cột D in ※30 và cột i in 1 : 2 giống các chuẩn khác, nhưng cột X Capacity in “2-20 ER32” thay vì “1-16 ER25” như 3 mã /1 tương ứng ở DIN 1809, DIN 5480, DIN 5482 — catalogue in vậy, chép nguyên.

Axial Drilling And Milling Heads Offset Type MT For Baruffaldi Type — đầu khoan lệch tâm và đầu phay đĩa VDI dẫn động
Axial Drilling And Milling Heads Offset Type MT For Baruffaldi Type — đầu khoan lệch tâm và đầu phay đĩa VDI dẫn động

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i CODE NO.
DA20MT1629 20 1-10 ER16 30 4000 1 : 1 5006-133
DA30MT2529 30 1-16 ER25 42 4000 1 : 1 5006-134
DA30MT2529/1 ※30 2-20 ER32 42 8000 1 : 2 5006-135
DA40MT3250 40 2-20 ER32 50 4000 1 : 1 5006-136
DA50MT4065 50 3-26 ER40 63 3000 1 : 1 5006-137

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C
DA20MT1629 93.5 29 50
DA30MT2529 100 29 60
DA30MT2529/1 100 29 60
DA40MT3250 125 50 75
DA50MT4065 124 65 86

Radial Milling Heads — MT (E47, 1 Mã)

Radial Milling Heads MT có 1 mã, cột i in 3 : 1.

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity Max R.P.M. i CODE NO.
BR30MT16C/3 / BL30MT16C/3 30 16 3000 3 : 1 5006-138

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C E F G H K M
BR30MT16C/3 / BL30MT16C/3 133 64 45 77.5 49 5 65 16 107.5

Angular Heads — MT (E48, 1 Mã)

Angular Heads MT có 1 mã, cột A ghi ±90°.

Angular Heads, Radial Drilling And Milling Heads-Double Head Type MT For Baruffaldi Type — đầu góc và đầu đôi VDI dẫn động
Angular Heads, Radial Drilling And Milling Heads-Double Head Type MT For Baruffaldi Type — đầu góc và đầu đôi VDI dẫn động

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i CODE NO.
DA30MT20B 30 1-13 ER20 35 4000 1 : 1 5006-139A

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C E F G M
DA30MT20B ±90° 64 59 54 32 27 67

Radial Drilling And Milling Heads, Double Head Type — MT (E48, 3 Mã)

Radial Drilling And Milling Heads MT nhóm Double Head Type có 3 mã, tiền tố DF.

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i CODE NO.
DF30MT2585D 30 1-16 ER25 42 4000 1 : 1 5006-140
DF40MT3285D 40 2-20 ER32 50 4000 1 : 1 5006-141
DF40MT32100D 40 2-20 ER32 50 4000 1 : 1 5006-142

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C G M
DF30MT2585D 112 64 66 27 85
DF40MT3285D 119 80 82 28 85
DF40MT32100D 134 80 82 28 100

Chuẩn khớp tiếp theo, IT, cũng không có cột P như MT — trình bày ở phần tiếp theo.

Chuẩn Khớp IT, For “Duplomatic” Type (Tờ E49–E51, 18 Mã)

Chuẩn khớp IT truyền động theo Duplomatic; catalogue in “Power Transmission According To ‘DUPLOMATIC'” và “IT: Fron-side Coupling is Elastic Stroke” (SPUR COUPLING-IT TYPE) cạnh khối đầu tiên của chuẩn này (tờ E49), gồm 18 mã ở cỡ D 30 và 40.

Axial Drilling And Milling Heads, For “Duplomatic” Type — IT (E49, 1 Mã)

Axial Drilling And Milling Heads IT có 1 mã (DA30IT25), cỡ D30.

Axial Drilling And Milling Heads, Axial Tapping Heads, Axial Milling Heads IT For Duplomatic Type — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng trục
Axial Drilling And Milling Heads, Axial Tapping Heads, Axial Milling Heads IT For Duplomatic Type — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng trục

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i CODE NO.
DA30IT25 30 1-16 ER25 42 6000 1 : 1 5006-143

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C
DA30IT25 86 55 68

Axial Tapping Heads — IT (E49, 2 Mã)

Axial Tapping Heads IT có 2 mã, cỡ D 30 và 40.

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i CODE NO.
TDA30IT16 30 1-10 ER16 30 3000 1 : 1 5006-146
TDA40IT20 40 1-13 ER20 35 3000 1 : 1 5006-147

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C
TDA30IT16 85 55 68
TDA40IT20 102 55 86

Axial Milling Heads — IT (E49, 3 Mã)

Axial Milling Heads IT có 3 mã, dùng đúng tên cột “X (DIN 6358)” như catalogue in thay vì “X Capacity” như mọi khối Axial Milling Heads khác.

Bảng chọn:

ORDER NO. D X (DIN 6358) S Max R.P.M. i CODE NO.
DA30IT16C 30 16 32 3000 1 : 1 5006-149
DA40IT16C 40 16 32 3000 1 : 1 5006-150
DA40IT22C 40 22 32 3000 1 : 1 5006-151

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C G
DA30IT16C 91.5 55 68 27
DA40IT16C 68.5 55 86 27
DA40IT22C 68.5 55 86 31

Radial Drilling And Milling Heads, MODE FL/FR — IT (E50, 4 Mã)

Radial Drilling And Milling Heads IT kiểu FL/FR có 4 mã, cỡ D 30 và 40; trong 4 mã này, chỉ FR30IT2585/FL30IT2585 ghi cả hai ký hiệu FR và FL trong một ORDER NO., 3 mã còn lại catalogue chỉ in một ký hiệu FL.

Radial Drilling And Milling Heads, Radial Tapping Heads, Angular Heads IT For Duplomatic Type — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng kính
Radial Drilling And Milling Heads, Radial Tapping Heads, Angular Heads IT For Duplomatic Type — đầu khoan phay VDI dẫn động hướng kính

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i CODE NO.
FL30IT2565 30 1-16 ER25 42 5000 1 : 1 5006-154
FR30IT2585 / FL30IT2585 30 1-16 ER25 42 5000 1 : 1 5006-155
FL40IT3265 40 2-20 ER32 50 5000 1 : 1 5006-156
FL40IT32100 40 2-20 ER32 50 5000 1 : 1 5006-158

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C F G M
FL30IT2565 97 64 74.5 41 26 65
FR30IT2585 / FL30IT2585 117 64 74.5 41 26 85
FL40IT3265 99 80 71 40 23 65
FL40IT32100 134 80 71 40 23 100

Radial Tapping Heads — IT (E50, 4 Mã)

Radial Tapping Heads IT kiểu FL/FR có 4 mã, cỡ D 30 và 40.

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i CODE NO.
TFR30IT1665 / TFL30IT1665 30 1-10 ER16 32 3000 1 : 1 5006-160
TFR30IT1685 / TFL30IT1685 30 1-10 ER16 32 3000 1 : 1 5006-161
TFR40IT2065 40 1-13 ER20 35 3000 1 : 1 5006-162
TFR40IT2085 / TFL40IT2085 40 1-13 ER20 35 3000 1 : 1 5006-163

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C F G M
TFR30IT1665 / TFL30IT1665 97 64 75 41 30 65
TFR30IT1685 / TFL30IT1685 117 64 75 41 30 85
TFR40IT2065 99 80 70 40 25 65
TFR40IT2085 / TFL40IT2085 119 80 70 40 25 85

Angular Heads — IT (E50, 1 Mã)

Angular Heads IT có 1 mã, cột A ghi ±90°.

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i CODE NO.
DA30IT20B 30 1-13 ER20 35 4000 1 : 1 5006-165A

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C E F G M
DA30IT20B ±90° 64 59 54 32 27 67

Radial Drilling And Milling Heads, Double Collets — IT (E51, 3 Mã)

Radial Drilling And Milling Heads IT nhóm Double Collets có 3 mã, tiền tố DF; catalogue ghi “DOUBLE COLLETS” (khác “DOUBLE COLLETS, Y OFFSET” của DIN 5480).

Radial Drilling And Milling Heads Double Collets IT For Duplomatic Type — đầu khoan phay đôi VDI dẫn động
Radial Drilling And Milling Heads Double Collets IT For Duplomatic Type — đầu khoan phay đôi VDI dẫn động

Bảng chọn:

ORDER NO. D X Capacity S Max R.P.M. i CODE NO.
DF30IT2585D 30 1-16 ER25 42 4000 1 : 1 5006-166
DF40IT3285D 40 2-20 ER32 50 4000 1 : 1 5006-167
DF40IT32100D 40 2-20 ER32 50 4000 1 : 1 5006-168

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C G M
DF30IT2585D 112 64 66 26.5 85
DF40IT3285D 119 80 82 28 85
DF40IT32100D 134 80 82 28 100

Ngoài 5 chuẩn khớp DIN/MT/IT, VERTEX còn sản xuất riêng nhóm mã tiền tố VDI-40 in “TYPE HAAS”, trình bày ở phần tiếp theo.

Đầu Khoan Phay VDI-40 Type HAAS (Tờ E71–E72, 9 Mã)

Đầu khoan phay VDI-40 Type HAAS là nhóm riêng gồm 9 mã, cột MODELS in SL-20/TL-15, SL-30/TL-25 và SL-40. Ba khối Radial Drilling And Milling Heads, Axial Milling And Drilling Heads và Angular Heads in “1.External coolant supply · 2.To be used for collet DIN 6499 · 3.Collet is not included”; riêng khối Axial Drilling And Milling Heads ở tờ E72 (1 mã) in “1.External coolant and intermediate rings supply · 2.To be used for cutter arbor according to DIN 6358” và không in chữ “TYPE HAAS” dù cùng tiền tố VDI-40.

Radial Drilling And Milling Heads, Axial Milling And Drilling Heads, Angular Heads, Axial Drilling And Milling Heads VDI-40 Type HAAS — đầu khoan phay VDI-40
Radial Drilling And Milling Heads, Axial Milling And Drilling Heads, Angular Heads, Axial Drilling And Milling Heads VDI-40 Type HAAS — đầu khoan phay VDI-40

Radial Drilling And Milling Heads — TYPE HAAS (3 Mã)

Radial Drilling And Milling Heads Type HAAS có 3 mã, khác nhau ở cột E và MODELS; bảng in ô gộp cho các cột D, X capacity, S, Max R.P.M., A, B, C, G, M (một giá trị dùng chung cho cả 3 dòng) và không có cột i.

Bảng chọn:

ORDER NO. D X capacity S Max R.P.M. MODELS CODE NO.
VDI-40-FL40-32-104 40 2-20 ER32 50 4000 SL-20/TL-15 5006-600
VDI-40-FL40-32-117 40 2-20 ER32 50 4000 SL-30/TL-25 SL-40 5006-601
VDI-40-FL40-32-130 40 2-20 ER32 50 4000 SL-40 5006-602

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C G M E
VDI-40-FL40-32-104 106 80 85 34 70 104.85
VDI-40-FL40-32-117 106 80 85 34 70 117.55
VDI-40-FL40-32-130 106 80 85 34 70 130.35

Axial Milling And Drilling Heads — TYPE HAAS (3 Mã)

Axial Milling And Drilling Heads Type HAAS có 3 mã, trong đó 2 mã đầu dùng chung một ô gộp cho cột MODELS (“SL-20/TL-15 · SL-30/TL-25”); mã thứ ba cột E in 130.25, khác 130.35 của bảng Radial ở trên dù cùng ORDER NO. dạng …130.

Bảng chọn:

ORDER NO. D X capacity S Max R.P.M. MODELS CODE NO.
VDI-40-DA40-32104 40 2-20 ER32 50 6000 SL-20/TL-15 · SL-30/TL-25 (ô gộp 2 dòng đầu) 5006-610
VDI-40-DA40-32117 40 2-20 ER32 50 6000 SL-20/TL-15 · SL-30/TL-25 (ô gộp 2 dòng đầu) 5006-611
VDI-40-DA40-32130 40 2-20 ER32 50 6000 SL-40 5006-612

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C E
VDI-40-DA40-32104 109 34 86 104.85
VDI-40-DA40-32117 109 34 86 117.55
VDI-40-DA40-32130 109 34 86 130.25

Angular Heads — TYPE HAAS (2 Mã)

Angular Heads Type HAAS có 2 mã, cột A ghi ±90° như các khối Angular Heads ở những chuẩn khớp khác; bảng in thứ tự cột Max R.P.M. đứng trước cột S, khác mọi bảng khác trong trang.

Bảng chọn:

ORDER NO. D X capacity Max R.P.M. S CODE NO.
VDI-40-DA40-25B-117 40 2-16 ER25 4000 42 5006-621
VDI-40-DA40-32B-117 40 2-20 ER32 4000 50 5006-622

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C E F G M
VDI-40-DA40-25B-117 ±90° 76 65.5 38 65 29.5 70
VDI-40-DA40-32B-117 ±90° 76 88.5 38 65 52.5 70

Axial Drilling And Milling Heads — VDI-40 (Không In “TYPE HAAS”), E72 (1 Mã)

Ngoài 3 nhóm Type HAAS, VERTEX còn có 1 mã tiền tố VDI-40 lắp cutter arbor theo DIN 6358, không thuộc nhóm Type HAAS dù nằm trên cùng tờ catalogue — khối này không in chữ “TYPE HAAS” và không có cột MODELS.

Bảng chọn:

ORDER NO. D X capacity Max R.P.M. S i CODE NO.
VDI-40-TDA40-20-104.85 40 1-13 ER20 3000 35 1 : 1 5006-631

Bảng kích thước:

ORDER NO. A B C
VDI-40-TDA40-20-104.85 114.5 74.5 86

Ghi chú collet và cutter arbor in cạnh từng khối được tổng hợp ở mục tiếp theo.

Ghi Chú Collet Và Cutter Arbor Trên Catalogue Đầu Khoan Phay VDI

Ghi chú in cạnh khối chia thành 4 nhóm: 94 mã in “To be used for collet DIN 6499 · Collet is not included”; 21 mã in “To be used for cutter arbor according to DIN 6358”; 48 mã Tapping Heads và 4 mã Radial Milling Heads (DISK CUTTER UNITS) không in cụm nào trong hai cụm trên.

Các khối Drilling And Milling Heads (kể cả Offset, Backward, Double), Angular Heads và 3 khối Type HAAS ghi cạnh khối: “To be used for collet DIN 6499 · Collet is not included”. Khối Tapping Heads không ghi cụm này. Riêng 4 mã nhóm Radial Milling Heads (DISK CUTTER UNITS) ở E37, E40, E44, E47 chỉ ghi “External coolant supply”, không ghi collet hay cutter arbor.

Riêng 5 khối Axial Milling Heads (20 mã mang hậu tố C, có mặt ở DIN 1809, DIN 5480, DIN 5482, MT và IT) cùng mã VDI-40-TDA40-20-104.85 ở E72 — 21 mã — ghi: “To be used for cutter arbor according to DIN 6358 · External coolant and intermediate rings supply”.

Cỡ collet ER cụ thể của từng mã đã tra ở cột X Capacity phía trên — xem thêm thông số dải kẹp tại trang collet ER tiêu chuẩn.

Một số câu hỏi thường gặp khi chọn và tra mã đầu khoan phay VDI dẫn động được giải đáp trực tiếp bằng dữ liệu đã trình bày ở trên.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Đầu Khoan Phay VDI

Đầu khoan phay VDI dẫn động là gì?

Là dòng ổ gá VERTEX sản xuất theo 167 mã chia theo 5 chuẩn khớp truyền động (DIN 1809, DIN 5480, DIN 5482, MT, IT) và nhóm mã tiền tố VDI-40 Type HAAS; 94 mã ghi “To be used for collet DIN 6499”, riêng 21 mã (nhóm Axial Milling Heads và 1 mã VDI-40 ở E72) ghi “To be used for cutter arbor according to DIN 6358”.

Đầu khoan phay VDI dẫn động của VERTEX có mấy chuẩn khớp?

Năm chuẩn khớp: DIN 1809, DIN 5480, DIN 5482, MT (For “Baruffaldi” Type) và IT (For “Duplomatic” Type), cộng riêng nhóm mã tiền tố VDI-40 in “TYPE HAAS”, cột MODELS in SL-20/TL-15 · SL-30/TL-25 · SL-40. Mỗi chuẩn khớp ứng với một dải mã và cỡ D riêng, tra chi tiết ở các mục phía trên.

Chuẩn khớp MT và IT khác nhau ở điểm gì?

MT ghi “Power Transmission According To ‘BARUFFALDI'” và “MT: Frontal Transmission Coupling Gear is Fixed Version”; IT ghi “Power Transmission According To ‘DUPLOMATIC'” và “IT: Fron-side Coupling is Elastic Stroke”. MT có mã ở cỡ D 20, 30, 40, 50 (39 mã); IT có mã ở cỡ D 30 và 40 (18 mã); cả hai đều không có cột P như DIN 5480 và DIN 5482.

Đầu khoan phay VDI dẫn động có kèm collet không?

Không. Catalogue ghi rõ “Collet is not included” ở các khối dùng collet DIN 6499 (94 mã); riêng 21 mã (nhóm Axial Milling Heads và 1 mã VDI-40 ở E72) ghi “To be used for cutter arbor according to DIN 6358”. Bạn cần đặt collet riêng theo đúng cỡ đã tra ở cột X Capacity.

Đầu khoan phay hướng trục (Axial) và hướng kính (Radial) khác nhau ở đâu?

Axial Direction và Radial Direction (Star Turret) là hai hình vẽ in trên tờ E33. Mỗi chuẩn khớp đều có nhóm riêng cho từng hướng, ví dụ Axial Drilling And Milling Heads và Radial Drilling And Milling Heads ở từng chuẩn khớp.

Đầu khoan phay VDI-40 Type HAAS dùng cho những model máy nào?

Catalogue nêu đúng 3 model: SL-20/TL-15, SL-30/TL-25 và SL-40 — không nêu model HAAS nào khác ngoài ba tên này.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Đầu Khoan Phay VDI Dẫn Động VERTEX – 5 Chuẩn Khớp”

Sản phẩm tương tự

Mâm cặp2 chấu thủy lực lỗ thông NT205, NT206, NT208, NT210, NT212, NT215 của VERTEX

Mâm cặp 2 chấu thủy lực lỗ thông

Liên Hệ
Mũi chống tâm máy tiện đầu nón cụt VLC (mũi chống tâm chi tiết dạng ống) của VERTEX

Mũi chống tâm máy tiện đầu nón cụt

Liên Hệ
Mâm cặp 3 chấu tự định tâm VSK-4, VSK-5, VSK-6, VSK-7, VSK-8, VSK-9, VSK-10, VSK-12, VSK-14, VSK-16 của VERTEX

Mâm cặp máy tiện 3 chấu VSK

Liên Hệ
Chống tâm máy tiện CNC VLC-MT3A, VLC-MT4A, VLC-MT5A, VLC-MT6A, VLC-MT3B, VLC-MT4B, VLC-MT5B VERTEX

Chống tâm máy tiện CNC tốc độ cao VLC

Liên Hệ
Mâm cặp 4 chấu độc lập VKC-4, VKC-5, VKC-6, VKC-8, VKC-10, VKC-12B, VKC-14, VKC-16, VKC-20, VKC-25, VKC-32, VKC-40, VKC-50 | mâm cặp 4 chấu | mam cap may tien | Vertex Đài Loan

Mâm cặp máy tiện 4 chấu độc lập VKC

Liên Hệ
Mâm cặp 4 chấu tự định tâm VPS-6AK, VPS-8AK, VPS-10AK, VPS-12AK Vertex

Mâm cặp 4 chấu tự định tâm VPS-AK

Liên Hệ
Mũi chống tâm tải trọng nặng: VCF-MT3A VCF-MT4A VCF-MT5A VCF-MT3B VCF-MT4B VCF-MT5B VERTEX

Mũi chống tâm máy tiện tải trọng nặng VCF

Liên Hệ
Chống tâm máy tiện VLC-512, VLC-513, VLC-514, VLC-515, VLC-513B, VLC-514B, VLC-515B của VERTEX

Chống tâm máy tiện tốc độ cao

Liên Hệ
Danh mục sản phẩm
  • PHỤ KIỆN MÁY PHAY
    • Ê tô máy phay
    • Ê tô thủy lực
    • Căn đệm song song
    • Bàn máy phay
  • PHỤ KIỆN MÁY TIỆN
    • Mũi chống tâm
    • Mâm cặp máy tiện
    • Mâm cặp 3 chấu
    • Mâm cặp 4 chấu
    • Mâm cặp thủy lực
  • PHỤ KIỆN MÁY MÀI
    • Ê tô máy mài
    • Bàn từ máy mài
    • Dụng cụ sửa đá mài
  • DỤNG CỤ GÁ KẸP
    • Bầu kẹp dao phay
    • Bầu dao khỏa mặt
    • Bầu kẹp mũi khoan
  • DỤNG CỤ CẮT
  • MÁY CHUYÊN DỤNG
  • DỤNG CỤ ĐO KIỂM
  • DỤNG CỤ TR.TÂM CNC
Sản phẩm nổi bật
  • Đầu Mài Trên Máy Tiện VERTEX VGR – Mài Ngoài Và Mài Lỗ Liên Hệ
  • Đầu Khoan Phay VDI Dẫn Động VERTEX – 5 Chuẩn Khớp Liên Hệ
  • Ổ Gá Dao MAZAK Đầu Dẫn Động Và Ổ Gá Dao Tĩnh VERTEX Liên Hệ
  • Ổ Gá Dao OKUMA L200M, L300M, LT200-MY VERTEX Liên Hệ
  • Ổ gá dao VDI tĩnh VERTEX: ổ gá lỗ tròn, đầu kẹp mũi khoan và ổ gá collet Ổ Gá Dao VDI DIN 69880 Loại Tĩnh VERTEX Liên Hệ
Hỗ trợ khách hàng

Email gửi báo giá:
vertexvn.vn@gmail.com
sale@namduongtool.com

Mr Thành – 0961 035 276
Ms Trang – 0961 037 887

Chứng nhận phân phối
Chứng nhận đại diện phân phối hãng VERTEX của Nam Dương tool - CERTIFICATE-2026-VERTEX-Namduongtool
Bài viết mới
  • Chọn Ổ Gá Dao Máy Tiện CNC Đúng Hệ Lắp Trên Đài Dao Chức năng bình luận bị tắt ở Chọn Ổ Gá Dao Máy Tiện CNC Đúng Hệ Lắp Trên Đài Dao
  • Bảng tra collet ER VERTEX: dải kẹp, kích thước Ø A/B và bầu kẹp BT tương ứng Chức năng bình luận bị tắt ở Bảng tra collet ER VERTEX: dải kẹp, kích thước Ø A/B và bầu kẹp BT tương ứng
  • Công thức tính đầu chia độ: cách tính n = 40/Z và chọn vòng lỗ chia Chức năng bình luận bị tắt ở Công thức tính đầu chia độ: cách tính n = 40/Z và chọn vòng lỗ chia
  • Khối V (V-Block) Là Gì? Công Dụng, Phân Loại, Cách Chọn 2026 Chức năng bình luận bị tắt ở Khối V (V-Block) Là Gì? Công Dụng, Phân Loại, Cách Chọn 2026
  • Khử từ là gì? Chức năng bình luận bị tắt ở Khử từ là gì?
Liên hệ

Công Ty TMHH Dụng Cụ Cắt Nam Dương

  • Địa chỉ: Số 12, Ngõ 22, đường Phạm Thận Duật, phường Phú Diễn, TP Hà Nội
  • Hotline: 0911 066 515
  • Điện thoại: 024-6680 1743
  • Email: vertexvn.vn@gmail.com

Dmca Logo Grn Btn120w Logosalenoti 300x114

Về chúng tôi
  • GIỚI THIỆU CÔNG TY NAM DƯƠNG
  • GIỚI THIỆU VỀ HÃNG VERTEX
  • Catalogue Vertex
  • Thông tin liên hệ
Chính sách hỗ trợ
  • Chính sách & Quy định chung
  • Chính sách bảo hành
  • Chính sách bảo mật thông tin cá nhân khách hàng
  • Chính sách hoàn tiền, đổi trả dịch vụ
  • Chính sách vận chuyển/giao nhận
  • Quy Định & Hình thức thanh toán
Liên kết mạng xã hội
  • Facebook
  • Youtube
  • Nhắn tin qua Zalo
  • Nhắn tin qua Facebook
  • 0911066515
  • Danh mục sản phẩm
    • PHỤ KIỆN MÁY PHAY
      • Ê tô máy phay
      • Ê tô thủy lực
      • Căn đệm song song
      • Bàn máy phay
    • PHỤ KIỆN MÁY TIỆN
      • Mũi chống tâm
      • Mâm cặp máy tiện
      • Mâm cặp 3 chấu
      • Mâm cặp 4 chấu
      • Mâm cặp thủy lực
    • PHỤ KIỆN MÁY MÀI
      • Ê tô máy mài
      • Bàn từ máy mài
      • Dụng cụ sửa đá mài
    • DỤNG CỤ GÁ KẸP
      • Bầu kẹp dao phay
      • Bầu dao khỏa mặt
      • Bầu kẹp mũi khoan
    • DỤNG CỤ CẮT
    • MÁY CHUYÊN DỤNG
    • DỤNG CỤ ĐO KIỂM
    • DỤNG CỤ TR.TÂM CNC
  • Menu
  • TRANG CHỦ
  • SẢN PHẨM
    • PHỤ KIỆN MÁY PHAY
    • PHỤ KIỆN MÁY TIỆN
    • PHỤ KIỆN MÁY MÀI
    • DỤNG CỤ GÁ KẸP
    • MÁY CHUYÊN DỤNG
    • DỤNG CỤ ĐO KIỂM
    • DỤNG CỤ TRUNG TÂM CNC
  • VERTEX VIỆT NAM
  • Catalogue
  • Kiến Thức
  • LIÊN HỆ

Đăng nhập

Quên mật khẩu?