Ổ gá dao MAZAK VERTEX gồm 102 mã trên 24 khối catalogue, chia hai nhóm chức năng cho hai dòng máy tiện CNC MAZAK Super Quick Turn và Multiplex: đầu phay, khoan, ta-rô dẫn động (38 mã trên 15 khối, tờ E62–E66) và ổ gá dao tĩnh — tiện thuận, tiện nghịch, tiện đôi, tiện lỗ, tiện lỗ đôi, ga mũi khoan U, tiện mặt (64 mã trên 9 khối, tờ E66–E70). Mỗi khối trên catalogue in sẵn cột Machine Type, nên bước đầu tiên là bạn tra đúng chuỗi Machine Type của máy đang dùng trước khi mở bảng mã, rồi lấy ORDER NO. và CODE NO. tương ứng để đặt hàng. Toàn cảnh cách chọn ổ gá dao theo hệ lắp trên đài dao — VDI, MAZAK, OKUMA — được trình bày tại bài Ổ gá dao máy tiện CNC.
Tra Cứu Ổ Gá Dao MAZAK Theo Machine Type
Ổ gá dao MAZAK VERTEX chia theo đúng chuỗi Machine Type in trên catalogue. Bạn tra hai bảng dưới đây để biết dòng máy đang có nằm ở khối mã nào, trước khi mở bảng mã chi tiết ở các mục tiếp theo. Bảng 1a liệt kê nhóm đầu phay, khoan và ta-rô dẫn động; bảng 1b liệt kê nhóm ổ gá dao tĩnh.
Bảng 1a — Đầu dẫn động (E62–E66)
| Machine Type (đúng chữ in) | Khối có mã |
|---|---|
| SQT10M-12D 15M-16D SQT200M-16D 250M-16D | H Type Milling & Drilling Head (For 1st Spindle) · H Type Tapping Head (SQT 10-HT16, SQT 15/18-HT20) · H Type Back Milling & Drilling Head (For 2nd Spindle) · H Type Tapping Head (SQT 10-HBT16, SQT 15/18-HBT20) · H Type Milling & Drilling Head (For 1st And 2nd Spindle) · V Type Milling & Drilling Head (Offset) · V Type Tapping Head (SQT 10-VT16F, SQT 15/18-VT20F) · V Type Milling & Drilling Head (Da-Series) · V Type Tapping Head (SQT 10-VT16DA, SQT 15/18-VT20DA) |
| SQT15M-12D 18M-12D SQT200M-12D 250M-12D | 9 khối trên, cộng thêm V Type Milling & Drilling Head (Da-Series, Long) |
| MP410N-12D 415N-12D MP610-12D 6200-16D | V Type Milling & Drilling Head (Mazak Multiplex Type) · H Type Tapping Head (MP 610-HT16, MP 620-HT20) · V Type Milling & Drilling Head (Mazak Multiplex Type, Offset) · V Type Tapping Head (MP 610-VT16F, MP 620-VT20F) · V Type Milling & Drilling Head (Mazak Multiplex Type, Da-Series) |
| MP420N-12D 620N-12D MP620-12D 6200-16D | Cùng 5 khối Multiplex ở dòng trên |
Bảng 1b — Ổ gá dao tĩnh (E66–E70)
| Machine Type (đúng chữ in) | Khối có mã |
|---|---|
| SQT-10M/15AM · SQT-15M/18M | Forward Turning Holder – RH · Reverse Turning Holder – LH · Double Turning Holder · Boring Bar Holder (Super Quick Turn Type) · Double Boring Bar Holder · U Drill Holder (Super Quick Turn Type) · Facing Holder – RH |
| SQT-28M/30M | Reverse Turning Holder – LH · Boring Bar Holder (Super Quick Turn Type) · Double Boring Bar Holder · Facing Holder – RH |
| MP-610N/615N · MP-410N/415N · MP-620N/625N · MP-420N | Forward Turning Holder – RH · Reverse Turning Holder – LH · Facing Holder – RH |
| MP-610N · MP-615N · MP-620N | Boring Bar Holder (Mazak Multiplex Type) |
| MP-610 · MP-620 | U Drill Holder (Mazak Multiplex Type) |
Khối mã đầu tiên cho đầu phay, khoan và ta-rô dẫn động của MAZAK Super Quick Turn bắt đầu từ trục chính thứ 1, đúng thứ tự E62 trên catalogue. Ổ gá dao VERTEX tra theo OKUMA TYPE được trình bày tại trang ổ gá dao OKUMA.
Đầu Phay, Khoan Và Ta-Rô Dẫn Động Cho MAZAK Super Quick Turn (E62–E64)
Đầu phay, khoan và ta-rô dẫn động cho MAZAK Super Quick Turn gồm 24 mã trên 10 khối catalogue, chia hai nhóm: H Type và V Type. Mỗi nhóm có một khối Milling & Drilling Head hoặc Back Milling & Drilling Head, đi kèm một khối Tapping Head riêng liền kề. Các khối Milling & Drilling Head của MAZAK dùng collet theo tiêu chuẩn DIN 6499 — xem chi tiết dải cỡ tại trang collet ER tiêu chuẩn, còn khối Tapping Head liền sau không lặp lại ghi chú tưới nguội và collet này.
H Type Milling & Drilling Head — For 1st Spindle (E62)
H Type Milling & Drilling Head cho trục chính thứ 1 gồm 3 mã — SQT 10-HMD25, SQT 15/18-HMD25, SQT 15/18-HMD32 — cùng cỡ D 40. Cả ba mã đi kèm ghi chú “External coolant supply · Collet is not included · To be used for collet DIN 6499” in ngay cạnh bảng.
Bảng chọn
| ORDER NO. | Machine Type | D | X Capacity | S | Maximum R.P.M. | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SQT 10-HMD25 | SQT10M-12D 15M-16D SQT200M-16D 250M-16D | 40 | 1-16 ER25 | 42 | 5000 | 5006-440 |
| SQT 15/18-HMD25 | SQT15M-12D 18M-12D SQT200M-12D 250M-12D | 40 | 1-16 ER25 | 42 | 5000 | 5006-441 |
| SQT 15/18-HMD32 | SQT15M-12D 18M-12D SQT200M-12D 250M-12D | 40 | 2-20 ER32 | 50 | 5000 | 5006-442 |
Bảng kích thước
| ORDER NO. | A | B | C | E | M |
|---|---|---|---|---|---|
| SQT 10-HMD25 | 135 | 75 | 90 | 60 | 100 |
| SQT 15/18-HMD25 | 165 | 80 | 92 | 60 | 130 |
| SQT 15/18-HMD32 | 165 | 80 | 96 | 60 | 130 |

Ngay sau khối này, catalogue in một khối Tapping Head riêng — không kèm ghi chú tưới nguội hay collet như khối Milling & Drilling Head.
H Type Tapping Head — SQT 10-HT16, SQT 15/18-HT20 (E62)
H Type Tapping Head gồm 2 mã, SQT 10-HT16 và SQT 15/18-HT20, cùng cỡ D 40 với khối Milling & Drilling Head liền trước. Catalogue không in ghi chú tưới nguội hay collet cho khối này.
Bảng chọn
| ORDER NO. | Machine Type | D | X Capacity | S | Maximum R.P.M. | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SQT 10-HT16 | SQT10M-12D 15M-16D SQT200M-16D 250M-16D | 40 | 1-10 ER16 | 30 | 3000 | 5006-443 |
| SQT 15/18-HT20 | SQT15M-12D 18M-12D SQT200M-12D 250M-12D | 40 | 1-13 ER20 | 35 | 3000 | 5006-444 |
Bảng kích thước
| ORDER NO. | A | B | C | E | M |
|---|---|---|---|---|---|
| SQT 10-HT16 | 135 | 75 | 98 | 60 | 100 |
| SQT 15/18-HT20 | 165 | 80 | 108 | 60 | 130 |
Khối H Type Back Milling & Drilling Head in nhãn FOR 2ND SPINDLE, mang chữ Back trong tên và ORDER NO.
H Type Back Milling & Drilling Head — For 2nd Spindle (E62)
H Type Back Milling & Drilling Head cho trục chính thứ 2 gồm 3 mã mang chữ Back trong ORDER NO. — SQT 10-HBMD25, SQT 15/18-HBMD25, SQT 15/18-HBMD32. Ba mã này cùng cỡ D và cùng X Capacity với khối For 1st Spindle, nhưng cột C và E khác: SQT 10-HBMD25 in C 43, E 14; SQT 10-HMD25 (khối For 1st Spindle) in C 90, E 60.
Bảng chọn
| ORDER NO. | Machine Type | D | X Capacity | S | Maximum R.P.M. | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SQT 10-HBMD25 | SQT10M-12D 15M-16D SQT200M-16D 250M-16D | 40 | 1-16 ER25 | 42 | 5000 | 5006-450 |
| SQT 15/18-HBMD25 | SQT15M-12D 18M-12D SQT200M-12D 250M-12D | 40 | 1-16 ER25 | 42 | 5000 | 5006-451 |
| SQT 15/18-HBMD32 | SQT15M-12D 18M-12D SQT200M-12D 250M-12D | 40 | 2-20 ER32 | 50 | 5000 | 5006-452 |
Bảng kích thước
| ORDER NO. | A | B | C | E | M |
|---|---|---|---|---|---|
| SQT 10-HBMD25 | 135 | 76 | 43 | 14 | 100 |
| SQT 15/18-HBMD25 | 165 | 76 | 46 | 13 | 130 |
| SQT 15/18-HBMD32 | 165 | 76 | 48 | 13 | 130 |
Ghi chú “External coolant supply · Collet is not included · To be used for collet DIN 6499” cũng in cạnh khối này. Khối này cũng có một Tapping Head riêng liền sau, không mang ghi chú tưới nguội hay collet.
H Type Tapping Head — SQT 10-HBT16, SQT 15/18-HBT20 (E62)
H Type Tapping Head in liền sau khối FOR 2ND SPINDLE, gồm 2 mã, SQT 10-HBT16 và SQT 15/18-HBT20. Khối này cũng không có ghi chú tưới nguội hay collet in kèm.
Bảng chọn
| ORDER NO. | Machine Type | D | X Capacity | S | Maximum R.P.M. | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SQT 10-HBT16 | SQT10M-12D 15M-16D SQT200M-16D 250M-16D | 40 | 1-10 ER16 | 30 | 3000 | 5006-454 |
| SQT 15/18-HBT20 | SQT15M-12D 18M-12D SQT200M-12D 250M-12D | 40 | 1-13 ER20 | 30 | 3000 | 5006-455 |
Bảng kích thước
| ORDER NO. | A | B | C | E | M |
|---|---|---|---|---|---|
| SQT 10-HBT16 | 135 | 76 | 51 | 13 | 100 |
| SQT 15/18-HBT20 | 165 | 76 | 79 | 13 | 130 |
MAZAK Super Quick Turn còn có một khối riêng mang nhãn FOR 1ST AND 2ND SPINDLE, dùng chung cho cả hai trục chính.
H Type Milling & Drilling Head — For 1st And 2nd Spindle (E63)
H Type Milling & Drilling Head dùng chung cho cả trục chính thứ 1 và thứ 2 chỉ có 2 mã — SQT 10-HMD2025 và SQT 15/18-HMD232. Hai mã này có thêm cột kích thước C1 và E1 so với các khối đầu dẫn động khác trong nhóm; SQT 10-HMD2025 còn in riêng X Capacity theo từng trục (“1st-ER25 2nd-ER20”) và cột S ghi hai số “42 35”.
Bảng chọn
| ORDER NO. | Machine Type | D | X Capacity | S | Maximum R.P.M. | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SQT 10-HMD2025 | SQT10M-12D 15M-16D SQT200M-16D 250M-16D | 40 | 1st-ER25 2nd-ER20 | 42 35 | 4000 | 5006-456 |
| SQT 15/18-HMD232 | SQT15M-12D 18M-12D SQT200M-12D 250M-12D | 40 | 2-20 ER32 | 42 | 4000 | 5006-457 |
Bảng kích thước
| ORDER NO. | A | B | C | C1 | E | E1 | M |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SQT 10-HMD2025 | 135 | 75 | 96 | 77.5 | 59 | 50 | 100 |
| SQT 15/18-HMD232 | 167 | 80 | 128 | 58 | 89 | 19 | 130 |

Ngoài nhóm H Type, MAZAK Super Quick Turn còn có nhóm V Type Milling & Drilling Head với ba khối: Offset (E63), Da-Series (E64) và Da-Series, Long (E64).
V Type Milling & Drilling Head — Offset (E63)
V Type Milling & Drilling Head kiểu Offset có 4 mã — SQT 10-VMD25, SQT 15/18-VMD25F, SQT 15/18-VMD25F-1, SQT 15/18-VMD32. Riêng SQT 15/18-VMD25F-1 mang dấu ※ trước CODE NO. 5006-462, đi cùng ghi chú “※ 1:2 Speed boost” và cột Maximum R.P.M. in “(1:2) 7000”.
Bảng chọn
| ORDER NO. | Machine Type | D | X Capacity | S | Maximum R.P.M. | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SQT 10-VMD25 | SQT10M-12D 15M-16D SQT200M-16D 250M-16D | 40 | 1-16 ER25 | 42 | 5000 | 5006-460 |
| SQT 15/18-VMD25F | SQT15M-12D 18M-12D SQT200M-12D 250M-12D | 40 | 1-16 ER25 | 42 | 5000 | 5006-461 |
| SQT 15/18-VMD25F-1 | SQT15M-12D 18M-12D SQT200M-12D 250M-12D | 40 | 1-16 ER25 | 42 | (1:2) 7000 | ※ 5006-462 |
| SQT 15/18-VMD32 | SQT15M-12D 18M-12D SQT200M-12D 250M-12D | 40 | 2-20 ER32 | 50 | 5000 | 5006-463 |
Bảng kích thước
| ORDER NO. | A | B | C | E | M |
|---|---|---|---|---|---|
| SQT 10-VMD25 | 88 | 75 | 120 | 82 | 50 |
| SQT 15/18-VMD25F | 89 | 80 | 122 | 84 | 50 |
| SQT 15/18-VMD25F-1 | 89 | 75 | 118 | 84 | 50 |
| SQT 15/18-VMD32 | 89 | 80 | 125.5 | 84 | 50 |
Khối Tapping Head kiểu V Type Offset liền sau không mang ghi chú Speed boost hay tưới nguội nào.
V Type Tapping Head — SQT 10-VT16F, SQT 15/18-VT20F (E63)
V Type Tapping Head kiểu Offset gồm 2 mã, SQT 10-VT16F và SQT 15/18-VT20F. Catalogue không in ghi chú nào cạnh khối này.
Bảng chọn
| ORDER NO. | Machine Type | D | X Capacity | S | Maximum R.P.M. | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SQT 10-VT16F | SQT10M-12D 15M-16D SQT200M-16D 250M-16D | 40 | 1-10 ER16 | 30 | 4000 | 5006-464 |
| SQT 15/18-VT20F | SQT15M-12D 18M-12D SQT200M-12D 250M-12D | 40 | 1-13 ER20 | 30 | 4000 | 5006-465 |
Bảng kích thước
| ORDER NO. | A | B | C | E | M |
|---|---|---|---|---|---|
| SQT 10-VT16F | 88 | 75 | 119 | 81.5 | 50 |
| SQT 15/18-VT20F | 89 | 80 | 123 | 84 | 50 |
Cùng kiểu V Type nhưng ở dòng Da-Series, MAZAK Super Quick Turn có khối bảng kích thước gọn hơn, không có cột E và M.
V Type Milling & Drilling Head — Da-Series (E64)
V Type Milling & Drilling Head dòng Da-Series có 2 mã — SQT 10-VMD25DA và SQT 15/18-VMD32DA. Bảng kích thước của khối này chỉ còn 3 cột A, B, C, thay vì 5 cột như khối Offset.
Bảng chọn
| ORDER NO. | Machine Type | D | X Capacity | S | Maximum R.P.M. | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SQT 10-VMD25DA | SQT10M-12D 15M-16D SQT200M-16D 250M-16D | 40 | 1-16 ER25 | 42 | 6000 | 5006-466 |
| SQT 15/18-VMD32DA | SQT15M-12D 18M-12D SQT200M-12D 250M-12D | 40 | 2-20 ER32 | 50 | 6000 | 5006-467 |
Bảng kích thước
| ORDER NO. | A | B | C |
|---|---|---|---|
| SQT 10-VMD25DA | 93 | 75 | 62.5 |
| SQT 15/18-VMD32DA | 119.5 | 80 | 82.5 |

Khối Tapping Head Da-Series liền sau cũng chỉ có 3 cột kích thước, không mang ghi chú tưới nguội riêng.
V Type Tapping Head — SQT 10-VT16DA, SQT 15/18-VT20DA (E64)
V Type Tapping Head dòng Da-Series gồm 2 mã, SQT 10-VT16DA và SQT 15/18-VT20DA. Catalogue không in ghi chú nào cạnh khối này.
Bảng chọn
| ORDER NO. | Machine Type | D | X Capacity | S | Maximum R.P.M. | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SQT 10-VT16DA | SQT10M-12D 15M-16D SQT200M-16D 250M-16D | 40 | 1-10 ER16 | 30 | 4000 | 5006-468 |
| SQT 15/18-VT20DA | SQT15M-12D 18M-12D SQT200M-12D 250M-12D | 40 | 1-13 ER20 | 35 | 4000 | 5006-469 |
Bảng kích thước
| ORDER NO. | A | B | C |
|---|---|---|---|
| SQT 10-VT16DA | 100 | 75 | 62.5 |
| SQT 15/18-VT20DA | 127 | 80 | 82.5 |
Cùng dòng Da-Series nhưng bản Long có thêm cột E, Machine Type ghi SQT15M-12D 18M-12D SQT200M-12D 250M-12D, gồm 2 mã dùng chung một ORDER NO.
V Type Milling & Drilling Head — Da-Series, Long (E64)
Khối Da-Series, Long in một ô ORDER NO. SQT 15/18-VMD32L dùng chung cho 2 CODE NO. khác nhau — 5006-470 và 5006-471 — nên đây là 2 mã riêng biệt, không phải 1 mã có 2 lựa chọn.
Bảng chọn
| ORDER NO. | Machine Type | D | X Capacity | S | Maximum R.P.M. | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SQT 15/18-VMD32L | SQT15M-12D 18M-12D SQT200M-12D 250M-12D | 40 | 2-20 ER32 | 50 | 6000 | 5006-470 |
| SQT 15/18-VMD32L | SQT15M-12D 18M-12D SQT200M-12D 250M-12D | 40 | 2-20 ER32 | 50 | 6000 | 5006-471 |
Bảng kích thước
| ORDER NO. | CODE NO. | A | B | C | E |
|---|---|---|---|---|---|
| SQT 15/18-VMD32L | 5006-470 | 40 | 80 | 119.5 | 82.5 |
| SQT 15/18-VMD32L | 5006-471 | 40 | 80 | 133.5 | 98.5 |
Chuyển sang MAZAK Multiplex, đầu dẫn động vẫn giữ cùng cách phân loại H Type và V Type nhưng đổi hẳn dải Machine Type.
Đầu Phay, Khoan Và Ta-Rô Dẫn Động Cho MAZAK Multiplex (E65–E66)
Đầu phay, khoan và ta-rô dẫn động cho MAZAK Multiplex gồm 14 mã trên 5 khối, chia theo hai chuỗi Machine Type: MP410N-12D 415N-12D MP610-12D 6200-16D (tiền tố MP 610) và MP420N-12D 620N-12D MP620-12D 6200-16D (tiền tố MP 620). Phần tiếp theo là nhóm ổ gá dao tĩnh (tờ E66–E70).
V Type Milling & Drilling Head — Mazak Multiplex Type (E65)
Khối đầu dẫn động đầu tiên của MAZAK Multiplex mang tiêu đề V Type Milling & Drilling Head nhưng cả 4 mã — MP 610-HMD25, MP 620-HMD25, MP 620-HMD32, MP 620-HMD32-2 — đều có chữ H trong tên (HMD), đúng như in trên catalogue. MP 620-HMD32-2 mang dấu ※ trước CODE NO. 5006-478, đi cùng ghi chú “※ 1:2 Speed boost” và Maximum R.P.M. “(1:2) 7000”.
Bảng chọn
| ORDER NO. | Machine Type | D | X Capacity | S | Maximum R.P.M. | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MP 610-HMD25 | MP410N-12D 415N-12D MP610-12D 6200-16D | 40 | 1-16 ER25 | 42 | 5000 | 5006-475 |
| MP 620-HMD25 | MP420N-12D 620N-12D MP620-12D 6200-16D | 40 | 1-16 ER25 | 42 | 5000 | 5006-476 |
| MP 620-HMD32 | MP420N-12D 620N-12D MP620-12D 6200-16D | 40 | 2-20 ER32 | 50 | 5000 | 5006-477 |
| MP 620-HMD32-2 | MP420N-12D 620N-12D MP620-12D 6200-16D | 40 | 2-20 ER32 | 50 | (1:2) 7000 | ※ 5006-478 |
Bảng kích thước
| ORDER NO. | A | B | C | E | M |
|---|---|---|---|---|---|
| MP 610-HMD25 | 150 | 75 | 80.5 | 50 | 115 |
| MP 620-HMD25 | 165 | 80 | 80.5 | 50 | 130 |
| MP 620-HMD32 | 165 | 80 | 82.5 | 50 | 130 |
| MP 620-HMD32-2 | 169 | 88 | 103 | 68 | 130 |

Khối Tapping Head liền sau dùng chữ H đúng với tiêu đề khối, không mang ghi chú Speed boost.
H Type Tapping Head — MP 610-HT16, MP 620-HT20 (E65)
H Type Tapping Head cho MAZAK Multiplex gồm 2 mã, MP 610-HT16 và MP 620-HT20. Catalogue không in ghi chú nào cạnh khối này.
Bảng chọn
| ORDER NO. | Machine Type | D | X Capacity | S | Maximum R.P.M. | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MP 610-HT16 | MP410N-12D 415N-12D MP610-12D 6200-16D | 40 | 1-10 ER16 | 30 | 3000 | 5006-479 |
| MP 620-HT20 | MP420N-12D 620N-12D MP620-12D 6200-16D | 40 | 1-13 ER20 | 30 | 3000 | 5006-480 |
Bảng kích thước
| ORDER NO. | A | B | C | E | M |
|---|---|---|---|---|---|
| MP 610-HT16 | 150 | 75 | 87.5 | 50 | 115 |
| MP 620-HT20 | 165 | 80 | 115.5 | 56 | 130 |
Kiểu Offset của MAZAK Multiplex bổ sung thêm một khối Milling & Drilling Head khác, có ghi chú tưới nguội và collet riêng.
V Type Milling & Drilling Head — Mazak Multiplex Type, Offset (E65)
Kiểu Offset của MAZAK Multiplex có 3 mã — MP 610-VMD25F, MP 620-VMD16F, MP 620-VMD32F. MP 620-VMD16F mang cột X Capacity in “1-16 ER25” — dải kẹp thật là ER25 dù số 16 xuất hiện trong tên mã.
Bảng chọn
| ORDER NO. | Machine Type | D | X Capacity | S | Maximum R.P.M. | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MP 610-VMD25F | MP410N-12D 415N-12D MP610-12D 6200-16D | 40 | 1-16 ER25 | 42 | 5000 | 5006-481 |
| MP 620-VMD16F | MP420N-12D 620N-12D MP620-12D 6200-16D | 40 | 1-16 ER25 | 42 | 5000 | 5006-482 |
| MP 620-VMD32F | MP420N-12D 620N-12D MP620-12D 6200-16D | 40 | 2-20 ER32 | 50 | 5000 | 5006-483 |
Bảng kích thước
| ORDER NO. | A | B | C | E | M |
|---|---|---|---|---|---|
| MP 610-VMD25F | 89 | 75 | 122 | 84 | 50 |
| MP 620-VMD16F | 89 | 80 | 122 | 84 | 50 |
| MP 620-VMD32F | 89 | 80 | 125.5 | 84 | 50 |
Khối Tapping Head Offset liền sau không mang ghi chú tưới nguội hay collet riêng.
V Type Tapping Head — MP 610-VT16F, MP 620-VT20F (E65)
V Type Tapping Head kiểu Offset của MAZAK Multiplex gồm 2 mã, MP 610-VT16F và MP 620-VT20F. Catalogue không in ghi chú nào cạnh khối này.
Bảng chọn
| ORDER NO. | Machine Type | D | X Capacity | S | Maximum R.P.M. | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MP 610-VT16F | MP410N-12D 415N-12D MP610-12D 6200-16D | 40 | 1-10 ER16 | 30 | 4000 | 5006-484 |
| MP 620-VT20F | MP420N-12D 620N-12D MP620-12D 6200-16D | 40 | 1-13 ER20 | 35 | 4000 | 5006-485 |
Bảng kích thước
| ORDER NO. | A | B | C | E | M |
|---|---|---|---|---|---|
| MP 610-VT16F | 89 | 75 | 122 | 82.5 | 50 |
| MP 620-VT20F | 89 | 80 | 123.5 | 84 | 50 |
Dòng Da-Series khép lại nhóm đầu dẫn động Multiplex với một khối 3 mã, bảng kích thước có cột E nhưng không có M.
V Type Milling & Drilling Head — Mazak Multiplex Type, Da-Series (E66)
Ba mã DA-Series của MAZAK Multiplex — MP 610-VMD25DA, MP 620-VMD25DA, MP 620-VMD32DA — khép lại nhóm đầu dẫn động của dòng máy này. Ghi chú “External coolant supply · Collet is not included · To be used for collet DIN 6499” in cạnh khối.
Bảng chọn
| ORDER NO. | Machine Type | D | X Capacity | S | Maximum R.P.M. | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MP 610-VMD25DA | MP410N-12D 415N-12D MP610-12D 6200-16D | 40 | 1-16 ER25 | 42 | 6000 | 5006-486 |
| MP 620-VMD25DA | MP420N-12D 620N-12D MP620-12D 6200-16D | 40 | 1-16 ER25 | 42 | 6000 | 5006-487 |
| MP 620-VMD32DA | MP420N-12D 620N-12D MP620-12D 6200-16D | 40 | 2-20 ER32 | 50 | 6000 | 5006-488 |
Bảng kích thước
| ORDER NO. | A | B | C | E |
|---|---|---|---|---|
| MP 610-VMD25DA | 39 | 75 | 108 | 74 |
| MP 620-VMD25DA | 40 | 80 | 119 | 82.6 |
| MP 620-VMD32DA | 40 | 80 | 120 | 82.6 |

Nhóm ổ gá dao tĩnh bắt đầu bằng Forward Turning Holder – RH.
Ổ Gá Dao Tĩnh Cho MAZAK Super Quick Turn Và Multiplex (E66–E70)
Ổ gá dao tĩnh cho MAZAK có 64 mã trên 9 khối: Forward Turning Holder, Reverse Turning Holder, Double Turning Holder, Boring Bar Holder, Double Boring Bar Holder, U Drill Holder, Facing Holder. Mỗi khối có dòng mm và dòng inch, mỗi dòng là một mã riêng với CODE NO. riêng. Ổ gá tiện thuận Forward Turning Holder mở đầu nhóm này, dùng chung một bảng cho cả Super Quick Turn và Multiplex.
Forward Turning Holder – RH (E66)
Forward Turning Holder – RH có 8 mã cho cả Super Quick Turn và Multiplex, cột Machine Type in 6 ký hiệu: SQT-10M/15AM, SQT-15M/18M, MP-610N/615N, MP-410N/415N, MP-620N/625N, MP-420N. Khối này không có ký hiệu SQT-28M/30M.
Bảng chọn
| ORDER NO. | Machine Type | D | Đơn vị | X | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|
| SQT 10M/15AM-FTRH-M | SQT-10M/15AM | 40 | mm | 20 | 5006-490 |
| SQT 10M/15AM-FTRH-I | SQT-10M/15AM | 40 | inch | 0.75” | 5006-491 |
| SQT 15M/18M-FTRH-M | SQT-15M/18M | 40 | mm | 25 | 5006-492 |
| SQT 15M/18M-FTRH-I | SQT-15M/18M | 40 | inch | 1” | 5006-493 |
| MP 610N/615N-FTRH-M | MP-610N/615N | 40 | mm | 20 | 5006-496 |
| MP 410N/415N-FTRH-I | MP-410N/415N | 40 | inch | 0.75” | 5006-497 |
| MP 620N/625N-FTRH-M | MP-620N/625N | 40 | mm | 25 | 5006-498 |
| MP 420N-FTRH-I | MP-420N | 40 | inch | 1” | 5006-499 |
Bảng kích thước
| ORDER NO. | A | B | C |
|---|---|---|---|
| SQT 10M/15AM-FTRH-M | 66 | 79 | 100 |
| SQT 10M/15AM-FTRH-I | 2.6” | 3.1” | 3.937” |
| SQT 15M/18M-FTRH-M | 78 | 92 | 120 |
| SQT 15M/18M-FTRH-I | 3.071” | 3.622” | 4.724” |
| MP 610N/615N-FTRH-M | 85 | 76 | 100 |
| MP 410N/415N-FTRH-I | 3.347” | 3” | 3.937” |
| MP 620N/625N-FTRH-M | 83 | 92 | 120 |
| MP 420N-FTRH-I | 3.268” | 3.622” | 4.724” |
Hai dòng liền nhau MP 610N/615N-FTRH-M (Machine Type MP-610N/615N) và MP 410N/415N-FTRH-I (Machine Type MP-410N/415N) in hai ký hiệu Machine Type khác nhau — chép đúng như catalogue.
Ổ gá tiện nghịch Reverse Turning Holder – LH có thêm Machine Type SQT-28M/30M mà Forward Turning Holder không có, nâng tổng số mã lên 10.
Reverse Turning Holder – LH (E67)
Reverse Turning Holder – LH có 10 mã, nhiều hơn Forward Turning Holder – RH đúng một ký hiệu Machine Type là SQT-28M/30M với cỡ D 50. Catalogue không in ghi chú nào cạnh khối này.
Bảng chọn
| ORDER NO. | Machine Type | D | Đơn vị | X | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|
| SQT 10M/15AM-RTLH-M | SQT-10M/15AM | 40 | mm | 20 | 5006-502 |
| SQT 10M/15AM-RTLH-I | SQT-10M/15AM | 40 | inch | 0.75” | 5006-503 |
| SQT 15M/18M-RTLH-M | SQT-15M/18M | 40 | mm | 25 | 5006-504 |
| SQT 15M/18M-RTLH-I | SQT-15M/18M | 40 | inch | 1” | 5006-505 |
| SQT 28M/30M-RTLH-M | SQT-28M/30M | 50 | mm | 25 | 5006-506 |
| SQT 28M/30M-RTLH-I | SQT-28M/30M | 50 | inch | 1” | 5006-507 |
| MP 610N/615N-RTLH-M | MP-610N/615N | 40 | mm | 20 | 5006-508 |
| MP 410N/415N-RTLH-I | MP-410N/415N | 40 | inch | 0.75” | 5006-509 |
| MP 620N/625N-RTLH-M | MP-620N/625N | 40 | mm | 25 | 5006-510 |
| MP 420N-RTLH-I | MP-420N | 40 | inch | 1” | 5006-511 |
Bảng kích thước
| ORDER NO. | A | B | C |
|---|---|---|---|
| SQT 10M/15AM-RTLH-M | 66 | 76 | 100 |
| SQT 10M/15AM-RTLH-I | 2.6” | 3” | 3.937” |
| SQT 15M/18M-RTLH-M | 78 | 92 | 120 |
| SQT 15M/18M-RTLH-I | 3.071” | 3.622” | 4.724” |
| SQT 28M/30M-RTLH-M | 80 | 94 | 160 |
| SQT 28M/30M-RTLH-I | 3.15” | 3.7” | 6.3” |
| MP 610N/615N-RTLH-M | 85 | 76 | 100 |
| MP 410N/415N-RTLH-I | 3.347” | 3” | 3.937” |
| MP 620N/625N-RTLH-M | 83 | 92 | 120 |
| MP 420N-RTLH-I | 3.268” | 3.622” | 4.724” |

Double Turning Holder in nhãn MAZAK SUPER QUICK TURN TYPE, có 4 mã.
Double Turning Holder (E67)
Double Turning Holder có 4 mã trên 2 Machine Type SQT-10M/15AM và SQT-15M/18M, không có mã cho Multiplex.
Bảng chọn
| ORDER NO. | Machine Type | D | Đơn vị | X | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|
| SQT 10M/15AM-DT-M | SQT-10M/15AM | 40 | mm | 20 | 5006-514 |
| SQT 10M/15AM-DT-I | SQT-10M/15AM | 40 | inch | 0.75” | 5006-515 |
| SQT 15M/18M-DT-M | SQT-15M/18M | 40 | mm | 25 | 5006-516 |
| SQT 15M/18M-DT-I | SQT-15M/18M | 40 | inch | 1” | 5006-517 |
Bảng kích thước
| ORDER NO. | A | B | C | E |
|---|---|---|---|---|
| SQT 10M/15AM-DT-M | 85 | 65 | 103 | 81 |
| SQT 10M/15AM-DT-I | 3.347” | 2.559” | 4.055” | 3.189” |
| SQT 15M/18M-DT-M | 88 | 78 | 136 | 100 |
| SQT 15M/18M-DT-I | 3.465” | 3.071” | 5.354” | 3.937” |
Boring Bar Holder in nhãn MAZAK SUPER QUICK TURN TYPE là một khối riêng, tách khỏi khối MAZAK MULTIPLEX TYPE.
Boring Bar Holder — Super Quick Turn Type (E68)
Boring Bar Holder cho MAZAK Super Quick Turn có 6 mã trên 3 Machine Type: SQT-10M/15AM, SQT-15M/18M, SQT-28M/30M. Dòng inch của SQT-28M/30M mang ORDER NO. SQT 28M/30AM-B-I, khác với dòng mm SQT 28M/30M-B-M — chữ “AM” chỉ xuất hiện ở dòng inch, catalogue in đúng như vậy.
Bảng chọn
| ORDER NO. | Machine Type | D | Đơn vị | X | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|
| SQT 10M/15AM-B-M | SQT-10M/15AM | 40 | mm | 32 | 5006-520 |
| SQT 10M/15AM-B-I | SQT-10M/15AM | 40 | inch | 1.25” | 5006-521 |
| SQT 15M/18M-B-M | SQT-15M/18M | 40 | mm | 40 | 5006-522 |
| SQT 15M/18M-B-I | SQT-15M/18M | 40 | inch | 1.5” | 5006-523 |
| SQT 28M/30M-B-M | SQT-28M/30M | 50 | mm | 50 | 5006-524 |
| SQT 28M/30AM-B-I | SQT-28M/30M | 50 | inch | 2” | 5006-525 |
Bảng kích thước
| ORDER NO. | A | B | C |
|---|---|---|---|
| SQT 10M/15AM-B-M | 55.5 | 76 | 110 |
| SQT 10M/15AM-B-I | 2.185” | 2.992” | 4.331” |
| SQT 15M/18M-B-M | 71 | 82 | 140 |
| SQT 15M/18M-B-I | 2.795” | 3.228” | 5.512” |
| SQT 28M/30M-B-M | 65 | 94 | 175 |
| SQT 28M/30AM-B-I | 2.559” | 3.7” | 6.890” |

Cùng chức năng tiện lỗ nhưng cho Multiplex, catalogue in một khối Boring Bar Holder riêng với 12 mã trên 3 Machine Type khác.
Boring Bar Holder — Mazak Multiplex Type (E68)
Boring Bar Holder cho MAZAK Multiplex có 12 mã trên 3 Machine Type MP-610N, MP-615N, MP-620N, mỗi Machine Type gồm 4 mã ký hiệu A, B, C, D. Hai cặp dòng mm/inch không khớp phép quy đổi thông thường: cột A của MP-610N-B-A in 55.5mm trong khi MP-610N-B-B in 0.197”; cột B của MP-620N-B-A in 62mm trong khi MP-620N-B-B in 3.228”. Catalogue in đúng như vậy; khi cần trị số chính xác cho các mã này, bạn nên xác nhận lại với bộ phận kỹ thuật.
Bảng chọn
| ORDER NO. | Machine Type | D | Đơn vị | X | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|
| MP-610N-B-A | MP-610N | 40 | mm | 25 | 5006-526 |
| MP-610N-B-B | MP-610N | 40 | inch | 1” | 5006-527 |
| MP-610N-B-C | MP-610N | 40 | mm | 32 | 5006-528 |
| MP-610N-B-D | MP-610N | 40 | inch | 1.25” | 5006-529 |
| MP-615N-B-A | MP-615N | 40 | mm | 25 | 5006-530 |
| MP-615N-B-B | MP-615N | 40 | inch | 1” | 5006-531 |
| MP-615N-B-C | MP-615N | 40 | mm | 32 | 5006-532 |
| MP-615N-B-D | MP-615N | 40 | inch | 1.25” | 5006-533 |
| MP-620N-B-A | MP-620N | 40 | mm | 25 | 5006-534 |
| MP-620N-B-B | MP-620N | 40 | inch | 1” | 5006-535 |
| MP-620N-B-C | MP-620N | 40 | mm | 40 | 5006-536 |
| MP-620N-B-D | MP-620N | 40 | inch | 1.5” | 5006-537 |
Bảng kích thước
| ORDER NO. | A | B | C |
|---|---|---|---|
| MP-610N-B-A | 55.5 | 76 | 120 |
| MP-610N-B-B | 0.197” | 2.997” | 4.724” |
| MP-610N-B-C | 10 | 76 | 120 |
| MP-610N-B-D | 0.394” | 2.997” | 4.724” |
| MP-615N-B-A | 10 | 76 | 130 |
| MP-615N-B-B | 0.394” | 2.997” | 5.118” |
| MP-615N-B-C | 10 | 76 | 130 |
| MP-615N-B-D | 0.394” | 2.997” | 5.118” |
| MP-620N-B-A | 5 | 62 | 140 |
| MP-620N-B-B | 0.197” | 3.228” | 5.512” |
| MP-620N-B-C | 10 | 82 | 140 |
| MP-620N-B-D | 0.394” | 3.228” | 5.512” |
Double Boring Bar Holder in nhãn “MAZAK SUPER QUICK TURN TYPE”, 6 mã.
Double Boring Bar Holder (E69)
Double Boring Bar Holder in nhãn “MAZAK SUPER QUICK TURN TYPE”, 6 mã trên 3 Machine Type SQT-10M/15AM, SQT-15M/18M, SQT-28M/30M. Cặp dòng mm/inch của SQT-28M/30M cũng không khớp phép quy đổi thông thường ở cột B (94 ↔ 3.543”) và cột C (175 ↔ 7.087”). Catalogue in đúng như vậy; khi cần trị số chính xác cho các mã này, bạn nên xác nhận lại với bộ phận kỹ thuật.
Bảng chọn
| ORDER NO. | Machine Type | D | Đơn vị | X | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|
| SQT 10M/15AM-DB-M | SQT-10M/15AM | 40 | mm | 20 | 5006-540 |
| SQT 10M/15AM-DB-I | SQT-10M/15AM | 40 | inch | 0.75” | 5006-541 |
| SQT 15M/18M-DB-M | SQT-15M/18M | 40 | mm | 25 | 5006-542 |
| SQT 15M/18M-DB-I | SQT-15M/18M | 40 | inch | 1” | 5006-543 |
| SQT 28M/30M-DB-M | SQT-28M/30M | 50 | mm | 32 | 5006-544 |
| SQT 28M/30M-DB-I | SQT-28M/30M | 50 | inch | 1.25” | 5006-545 |
Bảng kích thước
| ORDER NO. | A | B | C | E |
|---|---|---|---|---|
| SQT 10M/15AM-DB-M | 55.5 | 76 | 110 | 14.5 |
| SQT 10M/15AM-DB-I | 2.185” | 3” | 4.331” | 0.57” |
| SQT 15M/18M-DB-M | 85 | 82 | 140 | 16 |
| SQT 15M/18M-DB-I | 3.346” | 3.228” | 5.512” | 0.629” |
| SQT 28M/30M-DB-M | 75 | 94 | 175 | 35 |
| SQT 28M/30M-DB-I | 2.953” | 3.543” | 7.087” | 1.378” |

U Drill Holder in nhãn MAZAK SUPER QUICK TURN TYPE là khối riêng, in ghi chú “External, internal coolant supply”.
U Drill Holder — Super Quick Turn Type (E69)
U Drill Holder cho MAZAK Super Quick Turn có 4 mã trên 2 Machine Type SQT-10M/15AM và SQT-15M/18M. Khối này in ghi chú “External, internal coolant supply” cạnh bảng — khác với các khối tiện thuận, tiện nghịch, tiện đôi, tiện lỗ ở trên không in chữ tưới nguội nào.
Bảng chọn
| ORDER NO. | Machine Type | D | Đơn vị | X | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|
| SQT 10M/15AM-UD-M | SQT-10M/15AM | 40 | mm | 32 | 5006-550 |
| SQT 10M/15AM-UD-I | SQT-10M/15AM | 40 | inch | 1.25” | 5006-551 |
| SQT 15M/18M-UD-M | SQT-15M/18M | 40 | mm | 40 | 5006-552 |
| SQT 15M/18M-UD-I | SQT-15M/18M | 40 | inch | 1.5” | 5006-553 |
Bảng kích thước
| ORDER NO. | A | B | C |
|---|---|---|---|
| SQT 10M/15AM-UD-M | 48 | 76 | 110 |
| SQT 10M/15AM-UD-I | 1.890” | 2.992” | 4.331” |
| SQT 15M/18M-UD-M | 63 | 82 | 140 |
| SQT 15M/18M-UD-I | 2.480” | 3.228” | 5.512” |
Phiên bản cho Multiplex dùng ký hiệu Machine Type khác — MP-610 và MP-620, không có chữ N như các khối tiện khác.
U Drill Holder — Mazak Multiplex Type (E70)
U Drill Holder cho MAZAK Multiplex có 4 mã, Machine Type ghi MP-610 và MP-620 không kèm chữ N — khác với MP-610N/MP-620N dùng ở Boring Bar Holder Multiplex. Khối này cũng in ghi chú “External, internal coolant supply” như bản Super Quick Turn. Cột X của hai mã đuôi -I (MP-610-UD-I, MP-620-UD-I) in dấu “-“, catalogue không điền số vào ô này.
Bảng chọn
| ORDER NO. | Machine Type | D | Đơn vị | X | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|
| MP-610-UD-M | MP-610 | 40 | mm | 25 | 5006-560 |
| MP-610-UD-I | MP-610 | 40 | inch | – | 5006-561 |
| MP-620-UD-M | MP-620 | 40 | mm | 40 | 5006-562 |
| MP-620-UD-I | MP-620 | 40 | inch | – | 5006-563 |
Bảng kích thước
| ORDER NO. | A | B | C |
|---|---|---|---|
| MP-610-UD-M | 10 | 76 | 120 |
| MP-610-UD-I | 0.394” | 2.992” | 4.724” |
| MP-620-UD-M | 10 | 82 | 140 |
| MP-620-UD-I | 0.394” | 3.228” | 5.512” |

Ổ gá dao tĩnh cuối cùng trong nhóm là Facing Holder – RH, dùng chung cho cả hai dòng máy với 10 mã.
Facing Holder – RH (E70)
Facing Holder – RH khép lại nhóm ổ gá dao tĩnh với 10 mã, cùng dải Machine Type với Reverse Turning Holder – LH: SQT-10M/15AM, SQT-15M/18M, SQT-28M/30M, MP-610N/615N, MP-620N/625N.
Bảng chọn
| ORDER NO. | Machine Type | D | Đơn vị | X | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|
| SQT 10M/15AM-FRH-M | SQT-10M/15AM | 40 | mm | 20 | 5006-570 |
| SQT 10M/15AM-FRH-I | SQT-10M/15AM | 40 | inch | 0.75” | 5006-571 |
| SQT 15M/18M-FRH-M | SQT-15M/18M | 40 | mm | 25 | 5006-572 |
| SQT 15M/18M-FRH-I | SQT-15M/18M | 40 | inch | 1” | 5006-573 |
| SQT 28M/30M-FRH-M | SQT-28M/30M | 50 | mm | 25 | 5006-574 |
| SQT 28M/30M-FRH-I | SQT-28M/30M | 50 | inch | 1” | 5006-575 |
| MP 610N/615N-FRH-M | MP-610N/615N | 40 | mm | 20 | 5006-576 |
| MP 410N/415N-FRH-I | MP-410N/415N | 40 | inch | 0.75” | 5006-577 |
| MP 620N/625N-FRH-M | MP-620N/625N | 40 | mm | 25 | 5006-578 |
| MP 420N-FRH-I | MP-420N | 40 | inch | 1” | 5006-579 |
Bảng kích thước
| ORDER NO. | A | B | C |
|---|---|---|---|
| SQT 10M/15AM-FRH-M | 65 | 76 | 110 |
| SQT 10M/15AM-FRH-I | 2.559” | 2.992” | 4.331” |
| SQT 15M/18M-FRH-M | 60 | 82 | 143 |
| SQT 15M/18M-FRH-I | 2.362” | 3.228” | 5.630” |
| SQT 28M/30M-FRH-M | 57 | 90 | 163 |
| SQT 28M/30M-FRH-I | 2.244” | 3.543” | 6.417” |
| MP 610N/615N-FRH-M | 65 | 76 | 110 |
| MP 410N/415N-FRH-I | 2.559” | 2.992” | 4.331” |
| MP 620N/625N-FRH-M | 55 | 82 | 143 |
| MP 420N-FRH-I | 2.165” | 3.228” | 5.630” |
Một số câu hỏi thường gặp khi tra mã ổ gá dao MAZAK được giải đáp trực tiếp bằng dữ liệu các bảng phía trên.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Ổ Gá Dao MAZAK
Ổ gá dao MAZAK VERTEX có những nhóm nào?
Hai nhóm chính: đầu phay, khoan và ta-rô dẫn động (38 mã trên 15 khối, chia theo Super Quick Turn và Multiplex) và ổ gá dao tĩnh — tiện thuận, tiện nghịch, tiện đôi, tiện lỗ, tiện lỗ đôi, ga mũi khoan U, tiện mặt (64 mã trên 9 khối). Trong 9 khối này, Forward Turning Holder, Reverse Turning Holder và Facing Holder in nhãn “SUPER QUICK TURN & MULTIPLEX TYPE” và dùng chung một bảng; Double Turning Holder cùng Double Boring Bar Holder chỉ in nhãn “MAZAK SUPER QUICK TURN TYPE”; Boring Bar Holder và U Drill Holder tách thành khối riêng cho từng dòng máy. Bạn tra đúng nhóm rồi mở bảng Machine Type ở đầu bài để xác định khối mã phù hợp.
Ổ gá dao MAZAK bản mm và bản inch khác nhau ở đâu?
Mã tận cùng -M có cột mm/inch in “mm”, mã tận cùng -I in “inch”; đây là hai mã khác nhau với CODE NO. riêng. Riêng khối Boring Bar Holder Multiplex (E68, 12 mã) dùng đuôi -A và -C cho mm, đuôi -B và -D cho inch, không theo quy ước -M/-I này. Một số cặp còn có Machine Type khác nhau giữa hai dòng — dòng MP 610N/615N-FTRH-M mang Machine Type MP-610N/615N, còn dòng MP 410N/415N-FTRH-I mang Machine Type MP-410N/415N.
Ổ gá dao MAZAK có tưới nguội trong (internal coolant supply) không?
Chỉ U Drill Holder (cả Super Quick Turn và Multiplex) ghi “External, internal coolant supply”. Các khối Milling & Drilling Head ghi “External coolant supply”; khối Tapping Head liền kề không in lại ghi chú này; các khối tiện thuận, tiện nghịch, tiện đôi, tiện lỗ, tiện mặt không in chữ tưới nguội nào.
Collet lắp vào đầu dẫn động MAZAK theo tiêu chuẩn nào?
Các khối Milling & Drilling Head và V Type Milling & Drilling Head của MAZAK đều ghi “To be used for collet DIN 6499” và “Collet is not included” cạnh khối. Các khối Tapping Head liền kề không in lại ghi chú này.
Forward Turning Holder và Reverse Turning Holder cho MAZAK khác nhau ở đâu?
Forward Turning Holder – RH có 8 mã trên 6 ký hiệu Machine Type, không có SQT-28M/30M; Reverse Turning Holder – LH có 10 mã trên 7 ký hiệu Machine Type, thêm SQT-28M/30M với cỡ D 50. Phần còn lại của hai khối dùng chung cấu trúc bảng ORDER NO., A, B, C.
Ổ gá dao MAZAK nằm trong nhóm phụ kiện máy tiện của VERTEX — xem toàn bộ danh mục phụ kiện máy tiện.











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.