Collet ER chính xác A Grade khác gì dòng tiêu chuẩn?
Collet ER chính xác VERTEX là bản A Grade (Super Ultra Precision) in trên trang C5–C6 của catalogue, sản xuất đủ 8 cỡ từ ER-8 đến ER-50 với mã đặt hàng luôn có thêm chữ S ở cuối — ví dụ V20000S, V32000S. Toàn bộ 8 cỡ này giữ cùng một mức dung sai 0,01mm bất kể kích thước chuôi dao — khác với mốc DIN 6343 vốn nới dung sai theo cỡ (xem bảng ở phần sau). Mã code đi kèm cũng theo một dải riêng bắt đầu bằng 3000-, ví dụ bộ ER-20 mang mã code 3000-004 — dải mã này chỉ dùng cho bản A Grade, giúp bạn tránh nhầm khi đối chiếu mã đặt hàng giữa hai dòng sản phẩm. Đây là dòng khác với collet ER tiêu chuẩn (mã không hậu tố, độ chính xác 0,015–0,02mm) — nếu chuôi dao của bạn không cần dung sai dưới 0,015mm, dòng tiêu chuẩn vẫn đáp ứng đủ. Bước đầu tiên để đặt đúng mã A Grade là tra bảng dưới đây, sau đó đối chiếu mức dung sai 0,01mm cố định ở phần kế tiếp.
Bảng tra 8 cỡ collet ER chính xác: dải kẹp, Ø A, B và khối lượng
Ø A (đường kính phần thân lớn) và B (chiều dài phần côn) giữ đúng kích thước như bản tiêu chuẩn ở mọi cỡ — điểm khác biệt của A Grade nằm ở dung sai chế tạo trong bảng dưới, không nằm ở hai số này.
| Cỡ | Dải kẹp cả bộ (mm) | Số cái/bộ | Ø A (mm) | B (mm) | Khối lượng mỗi cái (kg) | Mã bộ A GRADE (mã code) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ER-8 | 0,5–5,0 | 9 | 8,5 | 13,5 | 0,01 | V08000S (3000-001) |
| ER-11 | 0,5–7,0 | 7 | 11,5 | 18 | 0,02 | V11000S (3000-002) |
| ER-16 | 0,5–10,0 | 10 | 17 | 27 | 0,03 | V16000S (3000-003) |
| ER-20 | 1–13 | 12 | 21 | 31 | 0,05 | V20000S (3000-004) |
| ER-25 | 1–16 | 15 | 26 | 35 | 0,07 | V25000S (3000-005) |
| ER-32 | 2–20 | 18 | 33 | 40 | 0,15 | V32000S (3000-006) |
| ER-40 | 3–26 | 23 | 41 | 46 | 0,28 | V40000S (3000-007) |
| ER-50 | 10–34 | 12 | 52 | 60 | 0,54 | V50000S (3000-008) |
Dải kẹp của các cỡ liền kề có vùng chồng lấn: chuôi 8mm nằm gọn trong dải của cả ba cỡ ER-16, ER-20, và ER-25, nên cả ba đều kẹp được. Tuy nhiên chuôi trên 10mm thì ER-16 đã hết dải, bạn phải chuyển lên ER-20 trở lên mới kẹp được.


Chọn xong cỡ, bước tiếp theo là kiểm tra độ chính xác 0,01mm này khác gì so với mốc DIN 6343 mà ngành cơ khí vẫn dùng để tham chiếu.
Độ chính xác 0,01mm của A Grade so với mốc DIN 6343
Ở cả bảy dòng đường kính chuôi trong bảng, collet ER chính xác A Grade giữ nguyên dung sai 0,01mm — không nới rộng như mốc DIN 6343 vốn tăng từ 0,02mm lên 0,03mm khi chuôi dao từ 10mm trở lên.
| L (mm) | ø D chuôi dao (mm) | DIN 6343 Standard precision | A Grade Optional |
|---|---|---|---|
| 6 | 1,0–1,4 | 0,02 | 0,01 |
| 10 | 1,5–2,9 | 0,02 | 0,01 |
| 16 | 3,0–5,9 | 0,02 | 0,01 |
| 25 | 6,0–9,9 | 0,02 | 0,01 |
| 40 | 10,0–17,9 | 0,03 | 0,01 |
| 50 | 18,0–26,9 | 0,03 | 0,01 |
| 60 | 27,0–34,9 | 0,03 | 0,01 |
A Grade giữ nguyên 0,01mm cho cả bảy dòng đường kính chuôi, không nới ra khi chuôi to lên; trong khi mốc DIN 6343 nới rộng từ 0,02mm lên 0,03mm ngay từ dòng L=40 (chuôi từ 10mm trở lên). Nói cách khác, mức dung sai của A Grade cố định ở 0,01mm bất kể cỡ chuôi, không thay đổi theo dòng đường kính như mốc DIN 6343.
Biết được cấp chính xác rồi, phần tiếp theo giúp bạn chọn đúng mã collet lẻ theo từng bước đường kính chuôi thực tế.
Cách chọn đúng mã collet A Grade theo đường kính chuôi dao
Nguyên tắc chọn collet A Grade chỉ có một: luôn chọn cỡ danh nghĩa bằng hoặc lớn hơn đường kính chuôi thật, không làm tròn xuống — catalogue VERTEX nêu rõ chuôi 12,2mm phải dùng collet 13–12, không dùng collet 12–11 dù trông có vẻ gần đúng hơn. Quy tắc mỗi collet chỉ kẹp cỡ danh nghĩa của nó và các cỡ nhỏ hơn trong dải vẫn giữ nguyên ở A Grade; khác biệt là dung sai 0,01mm áp đều cho từng collet lẻ đó, không chặt khác nhau theo cỡ như mốc DIN 6343.
| Cỡ | Bước của mỗi collet lẻ | Ví dụ mã (bản A Grade) |
|---|---|---|
| ER-8 · ER-11 | 0,5 mm | V08010S (1,0–0,5) · V11020S (2,0–1,5) |
| ER-16 | 0,5 mm ở mã đầu, 1,0 mm từ mã thứ hai | V16010S (1,0–0,5) · V16100S (10,0–9,0) |
| ER-20 · ER-25 · ER-32 · ER-40 | 1,0 mm | V20020S (2–1) · V32030S (3–2) · V40040S (4–3) |
| ER-50 | 2,0 mm | V50120S (12–10) · V50140S (14–12) |
Nếu chuôi dao không khớp đúng bước nhảy trong bảng trên, bảng tra collet ER theo đường kính chuôi giúp bạn đối chiếu nhanh mã A Grade (có chữ S) với mã tương ứng bên dòng tiêu chuẩn.
Ngoài cấp chính xác và cách chọn cỡ, collet A Grade còn tuân theo đúng một chuẩn hình học và cách lắp ráp DIN 6499.
Cấu tạo và tiêu chuẩn lắp ráp DIN 6499
Về hình học, collet A Grade vẫn có hai mặt côn ngoài 8° và 30° như bản tiêu chuẩn, cùng thép đàn hồi chuyên dụng qua nhiệt luyện theo tiêu chuẩn DIN 6499 — khác biệt của A Grade nằm ở dung sai gia công cuối cùng (0,01mm đều mọi cỡ), không nằm ở hình dạng thân collet.
- Bước A (DIN 6499-A): đặt collet vào trong đai ốc, xoay để vấu tháo ăn khớp đúng vào rãnh trên thân collet.
- Bước B (DIN 6499-B): lắp cả cụm đai ốc và collet vào bầu kẹp hoặc trục chính rồi siết.
Catalogue VERTEX cũng ghi nhận cấu tạo double-taper cho lực kẹp mạnh hơn cấu tạo single-taper khi dùng vít siết bi thép.
Đai ốc và bầu kẹp trong hai bước lắp trên là phụ kiện đi kèm bắt buộc — đai ốc chọn theo cỡ ER và kiểu đai ốc, còn bầu kẹp chọn theo cỡ ER và loại côn máy đang dùng.
Phụ kiện đi kèm: đai ốc kẹp và bầu kẹp chuôi côn BT-ER
Collet ER chính xác A Grade lắp cùng hai phụ kiện bắt buộc: đai ốc kẹp collet ER và bầu kẹp chuôi côn BT-ER, cả hai đều do VERTEX sản xuất riêng cho từng cỡ ER, trong đó bầu kẹp còn phân theo từng loại côn máy. Ren của đai ốc đi theo cỡ ER và kiểu đai ốc, không đi theo loại côn của bầu kẹp — mỗi cỡ ER lại có vài kiểu đai ốc khác nhau về đường kính ngoài, nên bạn cần xác định đúng kiểu đang dùng trước khi đặt hàng để tránh mua nhầm. Bầu kẹp chuôi côn BT-ER sản xuất theo tiêu chuẩn MAS403 BT-SHANK, độ đảo 0,005mm ở cấp côn AT-3. Khi cần chọn trọn bộ collet, đai ốc, và bầu kẹp phù hợp với máy đang dùng, đội kỹ thuật Nam Dương có thể tư vấn trực tiếp.
Mua collet ER chính xác VERTEX chính hãng tại Nam Dương
Là nhà phân phối chính hãng VERTEX (Đài Loan) tại Việt Nam, Nam Dương hỗ trợ kỹ thuật giúp bạn xác định đúng mã A Grade (có chữ S) và mã code tương ứng, tránh nhầm với dòng tiêu chuẩn có cùng dải kẹp nhưng khác dung sai. Với kinh nghiệm tư vấn dụng cụ gá kẹp cho nhiều xưởng cơ khí, đội ngũ kỹ thuật giúp bạn đối chiếu đường kính chuôi dao thực tế, cỡ ER phù hợp, và mã đặt hàng chính xác trước khi lên đơn, tránh tình trạng mua nhầm giữa các cỡ có dải kẹp chồng lấn nhau. Collet A Grade lắp lên cùng loại bầu kẹp như bản tiêu chuẩn; để chọn đúng cấp côn máy, bạn xem thêm danh mục Bầu kẹp dao phay để chọn đúng cấp côn máy tương ứng.
Câu hỏi thường gặp về collet ER chính xác VERTEX
Collet ER chính xác VERTEX có những cỡ nào?
Đủ 8 cỡ — ER-8, ER-11, ER-16, ER-20, ER-25, ER-32, ER-40, và ER-50.
Độ chính xác của collet ER chính xác A Grade là bao nhiêu?
0,01mm cho mọi cỡ chuôi, ở cả bảy dòng đường kính trong bảng độ chính xác — không đổi theo cỡ.
Collet ER chính xác A Grade có nới dung sai khi chuôi dao lớn hơn 10mm không?
Không. A Grade giữ nguyên 0,01mm ở mọi dòng, kể cả các dòng chuôi 10–34,9mm — khác với mốc DIN 6343 vốn nới từ 0,02mm lên 0,03mm từ chuôi 10mm trở lên.
Mã đặt hàng bộ collet A Grade cỡ ER-20 là gì?
V20000S, mã code 3000-004, bộ gồm 12 collet dải kẹp 1–13mm.
Collet ER chính xác A Grade khác gì collet ER tiêu chuẩn?
Mã đặt hàng của collet ER chính xác luôn có thêm chữ S ở cuối (ví dụ V20000S) và giữ nguyên 0,01mm cho cả bảy dải chiều dài L — không nới ra như mốc DIN 6343 (0,02–0,03mm tuỳ dòng). Xem phân biệt đầy đủ với collet ER tiêu chuẩn.







