Mâm cặp gia công đứng VMJ VERTEX hiện dùng được 10 mã trong catalogue: bốn mã VMJ-150, VMJ-200, VMJ-250, VMJ-300 mang nhãn VSK TYPE; bốn mã VMJ-B150, VMJ-B200, VMJ-B250, VMJ-B300 mang nhãn VSC TYPE; và hai mã lẻ VMJ-S12 cùng VMJ-S12AK. Catalogue VERTEX ghi trên tờ E17: Suit for MC center, Milling & Boring machine. — phù hợp với MC center, máy phay và máy doa. Bài trình bày đủ ba bảng thông số của tờ E17: bảng VSK TYPE và bảng VSC TYPE — mỗi mã một dòng riêng, ghi đủ 16 ký hiệu trên hình vẽ A đến R cùng O.D Range, I.D Range, Weight và CODE NO. — và một bảng riêng cho hai mã lẻ VMJ-S12, VMJ-S12AK. Mâm cặp gia công đứng VMJ được VERTEX xếp trong danh mục mâm cặp máy tiện cùng các dòng mâm cặp khác, và catalogue mở đầu tờ E17 bằng tám gạch đầu dòng mô tả công dụng của mâm cặp gia công đứng.

Tám Gạch Đầu Dòng Mô Tả Công Dụng Mâm Cặp Gia Công Đứng VMJ
Catalogue VERTEX in tám gạch đầu dòng mô tả công dụng và cách thao tác của mâm cặp gia công đứng VMJ, giống nhau ở cả hai đời catalogue. Tám gạch đầu dòng dưới đây dịch sát nghĩa đen, giữ nguyên thứ tự in trên tờ E17:
Convert 3/4 Jaws chuck into clamping chuck.— Chuyển đổi mâm cặp 3 hoặc 4 chấu thành mâm cặp kẹp (clamping chuck).Vertical cutting / locking.— Cắt, khoá theo phương đứng.Large workpieces can be held tight with the low profile vise body.— Phôi lớn được giữ chặt nhờ thân dạng thấp (low profile vise body).3 Jaws can for round workpiece.— Loại 3 chấu dùng cho phôi tròn (catalogue vẽ kèm biểu tượng hình tròn ngay trước dòng chữ này).4 Jaws can for square workpiece & round workpiece.— Loại 4 chấu dùng cho phôi vuông và phôi tròn (catalogue vẽ kèm biểu tượng gạch chéo ngay trước dòng chữ này).The handle is set on the face and does not interfere with the table. A number of chucks can be used together.— Tay quay đặt trên mặt mâm cặp, không cản trở bàn máy; bạn có thể dùng nhiều mâm cặp cùng lúc.Suit for MC center, Milling & Boring machine.— Phù hợp với MC center, máy phay và máy doa.Easy to exchange 3/4 Jaws chuck.— Dễ dàng thay đổi giữa chấu kẹp 3 và 4 chấu.

Tám gạch đầu dòng trên áp dụng chung cho cả hai dòng mâm cặp VMJ; bảng thông số dưới đây liệt kê riêng bốn mã mang nhãn VSK TYPE.
Bảng Thông Số VSK TYPE — Bốn Mã VMJ-150 Đến VMJ-300
Bảng thông số VSK TYPE của mâm cặp gia công đứng VMJ áp dụng cho bốn mã VMJ-150, VMJ-200, VMJ-250 và VMJ-300, mỗi mã một CODE NO. riêng. Catalogue in Unit:mm ngay cạnh tiêu đề bảng, nên các cột trị số trong bảng dưới đây tính bằng milimét, riêng cột Weight tính bằng kgs và hai cột dải kẹp tính bằng Ø.
| ORDER NO. | A | B | C | D | E | F | H | I | J | K | L | M | N | P | Q | R | O.D Range | I.D Range | Weight (kgs) | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VMJ-150 | 219 | 83 | 90 | 147 | 45 | 20 | 72 | 150 | 26 | 39 | 215 | 18 | 200 | 165 | 175 | 67 | Ø8-Ø160 | Ø55-Ø150 | 17.7 | 5002-260 |
| VMJ-200 | 254 | 83 | 120 | 176 | 58 | 20 | 82 | 150 | 28 | 43 | 250 | 18 | 200 | 200 | 200 | 76.5 | Ø8-Ø180 | Ø62-Ø170 | 24.4 | 5002-261 |
| VMJ-250 | 327 | 83 | 190 | 250 | 87 | 24 | 100 | 150 | 35 | 50 | 324 | 18 | 200 | 273 | 283 | 87 | Ø12-Ø260 | Ø80-Ø250 | 48.7 | 5002-262 |
| VMJ-300 | 364 | 83 | 220 | 285 | 105 | 24 | 114 | 150 | 40 | 56 | 360 | 18 | 200 | 310 | 320 | 96 | Ø15-Ø300 | Ø90-Ø290 | 63.7 | 5002-263 |
Bốn cột giữ nguyên trị số ở cả bốn dòng: cột B (83), cột I (150), cột M (18) và cột N (200). Các cột còn lại tăng dần theo cỡ, ví dụ cột A đi từ 219 mm (VMJ-150) đến 364 mm (VMJ-300); O.D Range đi từ Ø8-Ø160 đến Ø15-Ø300, I.D Range từ Ø55-Ø150 đến Ø90-Ø290, Weight từ 17.7 đến 63.7 kgs và CODE NO. từ 5002-260 đến 5002-263. Bạn chọn mã theo O.D Range hoặc I.D Range khớp với đường kính phôi cần kẹp.


Nhãn VSK TYPE ở bảng trên cũng là tên dòng mâm cặp 3 chấu tự định tâm riêng của hãng VERTEX; bảng tiếp theo chuyển sang bốn mã mang nhãn VSC TYPE.
Bảng Thông Số VSC TYPE — Bốn Mã VMJ-B150 Đến VMJ-B300
Bảng thông số VSC TYPE của mâm cặp gia công đứng VMJ áp dụng cho bốn mã VMJ-B150, VMJ-B200, VMJ-B250 và VMJ-B300, với 15 trong 19 cột trùng số với bảng VSK TYPE ở cùng cỡ.
| ORDER NO. | A | B | C | D | E | F | H | I | J | K | L | M | N | P | Q | R | O.D Range | I.D Range | Weight (kgs) | CODE NO. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VMJ-B150 | 219 | 83 | 90 | 147 | 45 | 20 | 72 | 150 | 19 | 39 | 215 | 18 | 200 | 165 | 175 | 67 | Ø3-Ø160 | Ø48-Ø150 | 18.5 | 5002-275 |
| VMJ-B200 | 254 | 83 | 120 | 176 | 58 | 20 | 82 | 150 | 21.5 | 43 | 250 | 18 | 200 | 200 | 200 | 76.5 | Ø4-Ø180 | Ø56-Ø170 | 24.9 | 5002-276 |
| VMJ-B250 | 327 | 83 | 190 | 250 | 87 | 24 | 100 | 150 | 28 | 50 | 324 | 18 | 200 | 273 | 283 | 87 | Ø6-Ø260 | Ø70-Ø250 | 50 | 5002-277 |
| VMJ-B300 | 364 | 83 | 220 | 285 | 105 | 24 | 114 | 150 | 30 | 56 | 360 | 18 | 200 | 310 | 320 | 96 | Ø10-Ø300 | Ø86-Ø290 | 66.5 | 5002-278 |
Cột A đi từ 219 mm (VMJ-B150) đến 364 mm (VMJ-B300); O.D Range đi từ Ø3-Ø160 đến Ø10-Ø300; I.D Range đi từ Ø48-Ø150 đến Ø86-Ø290; Weight đi từ 18.5 đến 66.5 kgs; CODE NO. liên tiếp 5002-275, 5002-276, 5002-277 rồi 5002-278.
Đối chiếu Bảng thông số VSK TYPE và Bảng thông số VSC TYPE theo từng cặp cỡ tương ứng (150↔B150, 200↔B200, 250↔B250, 300↔B300), bốn cột có trị số khác nhau: cột J (26 so với 19, 28 so với 21.5, 35 so với 28, 40 so với 30), O.D Range, I.D Range và Weight — Weight khác nhau ở cả bốn cỡ (17.7 so với 18.5, 24.4 so với 24.9, 48.7 so với 50, 63.7 so với 66.5 kgs). Mười lăm cột còn lại trùng nhau từng ô giữa mỗi cặp cỡ: cột A (219, 254, 327, 364 ở cả hai bảng), cột B (83), cột C (90, 120, 190, 220), cột D (147, 176, 250, 285), cột E (45, 58, 87, 105), cột F (20, 20, 24, 24), cột H (72, 82, 100, 114), cột I (150 ở cả tám dòng của hai bảng), cột K (39, 43, 50, 56), cột L (215, 250, 324, 360), cột M (18), cột N (200), cột P (165, 200, 273, 310), cột Q (175, 200, 283, 320) và cột R (67, 76.5, 87, 96).
Với cùng cỡ thân, dải O.D Range của bảng VSC TYPE bắt đầu ở đường kính nhỏ hơn bảng VSK TYPE cùng cỡ: Ø3 so với Ø8 ở cỡ 150, Ø4 so với Ø8 ở cỡ 200, Ø6 so với Ø12 ở cỡ 250, Ø10 so với Ø15 ở cỡ 300; trong khi cận trên của O.D Range giữ nguyên ở cả bốn cặp cỡ (Ø160, Ø180, Ø260, Ø300).


Tương tự nhãn VSK TYPE, nhãn VSC TYPE ở bảng trên là tên dòng mâm cặp 3 chấu VSC riêng của hãng VERTEX; ngoài tám mã VSK và VSC, catalogue tờ E17 còn in thêm hai mã lẻ mang nhãn riêng.
Hai Mã Lẻ VMJ-S12 Và VMJ-S12AK
Ngoài tám mã mang nhãn VSK TYPE và VSC TYPE, catalogue tờ E17 còn in riêng hai mã lẻ VMJ-S12 và VMJ-S12AK, mỗi mã một nhãn mô tả khác nhau.
| Nhãn in trên tờ | ORDER NO. | CODE NO. |
|---|---|---|
with powerful 4 Jaw chuck |
VMJ-S12 | 5002-267 |
with VPS-AK(see Page E10) |
VMJ-S12AK | 5002-273 |
ORDER NO. VMJ-S12 (CODE NO. 5002-267) mang nhãn in with powerful 4 Jaw chuck — có chấu kẹp 4 chấu công suất lớn. ORDER NO. VMJ-S12AK (CODE NO. 5002-273) mang nhãn in with VPS-AK(see Page E10) — đây là chỉ dẫn trang catalogue, dẫn sang dòng mâm cặp 4 chấu tự định tâm VPS-AK được trình bày tại trang E10 của catalogue.
Nhãn in trên hai mã lẻ này khác cách đặt tên VSK TYPE và VSC TYPE của tám mã còn lại: thay vì gộp theo bảng thông số 21 cột, catalogue mô tả trực tiếp bằng một dòng chữ cho mỗi mã. Dải CODE NO. trên tờ E17 không liền mạch: giữa các nhóm mã, hãng chừa lại một số số không ứng với sản phẩm nào. Vì vậy mười mã của trang này nằm rải ở ba đoạn số chứ không xếp liền nhau.
Catalogue chỉ in ra một quan hệ giữa VMJ-S12AK và dòng VPS-AK: chỉ dẫn trang see Page E10; ngoài dòng chỉ dẫn này, tờ E17 không nêu thêm chi tiết lắp ghép nào giữa hai dòng mâm cặp. Cùng với tám mã VSK TYPE và VSC TYPE ở hai mục trên, VMJ-S12 và VMJ-S12AK hoàn thành đủ 10 mã mà catalogue VERTEX in cho mâm cặp gia công đứng VMJ trên tờ E17.
Các câu hỏi thường gặp dưới đây tổng hợp lại số liệu từ ba bảng thông số ở trên.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Mâm Cặp Gia Công Đứng VMJ
Mâm cặp gia công đứng VMJ VERTEX có bao nhiêu mã sản phẩm?
10 mã: bốn mã VSK (VMJ-150, VMJ-200, VMJ-250, VMJ-300 — CODE NO. 5002-260 đến 5002-263), bốn mã VSC (VMJ-B150, VMJ-B200, VMJ-B250, VMJ-B300 — CODE NO. 5002-275 đến 5002-278), và hai mã lẻ VMJ-S12 (5002-267), VMJ-S12AK (5002-273).
Bảng VSK TYPE và VSC TYPE có cùng khối lượng ở mỗi cỡ không?
Không — Weight khác nhau ở cả bốn cỡ: cỡ 150 là 17.7kgs (VSK) so với 18.5kgs (VSC), cỡ 200 là 24.4kgs so với 24.9kgs, cỡ 250 là 48.7kgs so với 50kgs, cỡ 300 là 63.7kgs so với 66.5kgs.
Bảng VSK TYPE và VSC TYPE khác nhau ở những cột nào?
Khác nhau ở 4 cột: J, O.D Range, I.D Range và Weight; 15 cột còn lại — A, B, C, D, E, F, H, I, K, L, M, N, P, Q, R — trùng nhau từng ô giữa từng cặp cỡ tương ứng.
VMJ-150 và VMJ-300 khác nhau ra sao?
Cột A 219mm (VMJ-150) so với 364mm (VMJ-300), O.D Range Ø8-Ø160 so với Ø15-Ø300, I.D Range Ø55-Ø150 so với Ø90-Ø290, Weight 17.7kgs so với 63.7kgs, CODE NO. 5002-260 so với 5002-263. Cột B, M, N vẫn giữ nguyên 83, 18, 200 ở cả hai cỡ.
Nhãn “with VPS-AK(see Page E10)” trên VMJ-S12AK có ý nghĩa gì?
Đây là chỉ dẫn trang catalogue in trực tiếp trên ORDER NO. VMJ-S12AK (CODE NO. 5002-273), dẫn sang trang E10 nơi trình bày dòng VPS-AK.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.