Bầu Kẹp Chính Xác Cao Khác Bầu Kẹp BT-ER Tiêu Chuẩn Ở Điểm Nào
Cùng thuộc hệ MAS403 BT-Shank (nếu bạn chưa quen các kiểu côn dùng trong gia công CNC, có thể xem thêm Các Kiểu Côn Tiêu Chuẩn Trong Gia Công Cơ Khí), hai dòng bầu kẹp ER của VERTEX khác nhau ở tốc độ trục chính cho phép và việc kiểm cân bằng động — hai điểm in ngay trên catalogue. Bảng dưới đối chiếu đầy đủ các tiêu chí giữa dòng chính xác cao này với Bầu Kẹp Dao Phay BT-ER Bản Tiêu Chuẩn để bạn chọn đúng mã.
| Tiêu chí | Bản tiêu chuẩn (C20) | Bản chính xác cao (C24 — trang này) |
|---|---|---|
| Tên dòng in trên catalogue | (không in) | ULTRA PRECISION TYPE |
| Tốc độ tối đa | 7.000 vòng/phút | 15.000 vòng/phút |
| Cân bằng động | (không in) | G2.5, đã kiểm |
| Độ đảo | 0,005 mm | (không in) |
| Cấp côn | AT-3 | (không in) |
| Kiểu mã | V-7xx | BT30-ER11-60-B |
| Côn có trong bảng | BT30 · BT40 · BT50 | chỉ BT30 · BT40 |
| Cỡ ER | ER11 → ER50 | ER11 · ER16 · ER20 · ER25 · ER32 (+ bản M) |
| Chiều dài L | 60 · 70 · 90 · 100 · 150 | chỉ 60 · 70 · 100 |
| Số mã | 30 | 24 |
Ở hai hàng độ đảo và cấp côn, dòng chính xác cao không in trị số nên bài không so sánh hơn kém, chỉ nêu đúng phần có in. Kiểu mã cũng đổi từ V-7xx sang cấu trúc BT-ER–B, đọc thẳng được thông số ngay trên mã. Tiêu đề trang catalogue ghi “BT30/40/50 SHANK” nhưng bảng mã dòng chính xác cao chỉ có côn BT30 và BT40, không có mã BT50 nào. Cỡ collet cũng thu hẹp còn ER11 tới ER32, chiều dài L chỉ còn 60, 70, 100mm, tổng mã giảm còn 24 so với 30 mã của bản tiêu chuẩn. Hai dòng cùng nằm trong catalogue VERTEX mà Nam Dương phân phối, nên bạn cần phân biệt đúng dòng trước khi đặt mã.
Sự khác biệt đó dẫn tới danh sách 24 mã được liệt kê đầy đủ trong ba bảng dưới đây.
Bảng 24 Mã Bầu Kẹp Dao Phay Chính Xác Cao BT30, BT40
Toàn bộ 24 mã của dòng chính xác cao được catalogue VERTEX xếp thành ba nhóm: BT30 bản thường, BT40 bản thường và bản M dùng chung cho cả hai côn. Ba bảng dưới liệt kê đầy đủ mã, kích thước và khối lượng để bạn tra trực tiếp.
BT30 Bản Thường (8 Mã)
Nhóm BT30 bản thường gồm 8 mã, dùng collet từ ER11 đến ER32, chiều dài L chỉ có 60 hoặc 100mm — riêng ER25 và ER32 chỉ xuất hiện ở L60.
| Mã đặt hàng | L (mm) | ØD (mm) | Cỡ collet | Khối lượng (kg) | Mã code |
|---|---|---|---|---|---|
| BT30-ER11-60-B | 60 | 19 | ER11 | 0,5 | 3033-500 |
| BT30-ER11-100-B | 100 | 19 | ER11 | 0,55 | 3033-501 |
| BT30-ER16-60-B | 60 | 28 | ER16 | 0,5 | 3033-502 |
| BT30-ER16-100-B | 100 | 28 | ER16 | 0,7 | 3033-503 |
| BT30-ER20-60-B | 60 | 34 | ER20 | 0,55 | 3033-504 |
| BT30-ER20-100-B | 100 | 34 | ER20 | 0,8 | 3033-505 |
| BT30-ER25-60-B | 60 | 42 | ER25 | 0,6 | 3033-506 |
| BT30-ER32-60-B | 60 | 50 | ER32 | 0,65 | 3033-507 |
BT40 Bản Thường (10 Mã)
Nhóm BT40 bản thường có 10 mã, nhiều hơn BT30 hai mã nhờ hai cấu hình L100 dành riêng cho ER25 và ER32 mà BT30 không có.
| Mã đặt hàng | L (mm) | ØD (mm) | Cỡ collet | Khối lượng (kg) | Mã code |
|---|---|---|---|---|---|
| BT40-ER11-70-B | 70 | 19 | ER11 | 1 | 3033-509 |
| BT40-ER11-100-B | 100 | 19 | ER11 | 1,1 | 3033-510 |
| BT40-ER16-70-B | 70 | 28 | ER16 | 1,1 | 3033-511 |
| BT40-ER16-100-B | 100 | 28 | ER16 | 1,2 | 3033-512 |
| BT40-ER20-70-B | 70 | 34 | ER20 | 1,2 | 3033-514 |
| BT40-ER20-100-B | 100 | 34 | ER20 | 1,4 | 3033-515 |
| BT40-ER25-70-B | 70 | 42 | ER25 | 1,2 | 3033-518 |
| BT40-ER25-100-B | 100 | 42 | ER25 | 1,45 | 3033-519 |
| BT40-ER32-70-B | 70 | 50 | ER32 | 1,3 | 3033-521 |
| BT40-ER32-100-B | 100 | 50 | ER32 | 1,5 | 3033-522 |
Bản M Của Cả Hai Côn (6 Mã)
Bản M gồm 6 mã cho cả BT30 lẫn BT40, mỗi côn ba cỡ ER11M, ER16M, ER20M, với đường kính đai ốc nhỏ hơn hẳn cùng cỡ ER thường và chỉ có một chiều dài L = 100mm.
| Mã đặt hàng | L (mm) | ØD (mm) | Cỡ collet | Khối lượng (kg) | Mã code |
|---|---|---|---|---|---|
| BT30-ER11M-100-B | 100 | 16 | ER11 | 0,5 | 3033-523 |
| BT30-ER16M-100-B | 100 | 22 | ER16 | 0,55 | 3033-524 |
| BT30-ER20M-100-B | 100 | 28 | ER20 | 0,65 | 3033-525 |
| BT40-ER11M-100-B | 100 | 16 | ER11 | 1,05 | 3033-526 |
| BT40-ER16M-100-B | 100 | 22 | ER16 | 1,1 | 3033-527 |
| BT40-ER20M-100-B | 100 | 28 | ER20 | 1,2 | 3033-528 |

Mã đặt hàng ghép lại từ chính các cột trong bảng: BT, theo sau là côn, cỡ ER (thêm M nếu là bản M), chiều dài L rồi tới hậu tố -B; catalogue không giải thích hậu tố này nên bài không suy diễn thêm. Nam Dương là nhà phân phối chính hãng VERTEX tại Việt Nam; bạn nên tra đúng mã trước khi đặt hàng để tránh nhầm giữa các họ mã BT-ER khác nhau trong cùng catalogue.
Nhìn vào cột ØD và khối lượng trong ba bảng trên, có thể rút ra vài quy luật chọn cấu hình đáng chú ý.
Đọc ØD, L Và Khối Lượng Trong Bảng Để Chọn Đúng Cấu Hình
Ba cột ØD, L và khối lượng trong bảng trên không chỉ là số đo — chúng cho biết bầu kẹp chiếm bao nhiêu không gian và nặng bao nhiêu khi lắp lên trục chính.
- ØD là đường kính ngoài của đai ốc kẹp, không phải đường kính thân bầu kẹp — số liệu này khớp với bảng đai ốc kẹp collet ở cùng cỡ ER. ØD càng lớn, bầu kẹp càng choán nhiều không gian quanh dao khi gia công trong hốc hoặc rãnh hẹp.
- Bản M cho ØD nhỏ hơn hẳn cùng cỡ ER: ER11 có ØD 19mm thì ER11M chỉ 16mm; ER16 28mm thì ER16M 22mm; ER20 34mm thì ER20M 28mm. Đây là lựa chọn hữu ích khi gia công sát thành hoặc trong hốc chật.
- Bản M chỉ có một chiều dài L = 100mm, trong khi bản thường có cả L = 60/70 và L = 100, cho phép bạn chọn theo độ nhô cần thiết của dao.
- BT40 nặng gần gấp đôi BT30 ở cùng cấu hình: mã BT30-ER16-100-B nặng 0,7kg, còn BT40-ER16-100-B nặng 1,2kg — chênh lệch này ảnh hưởng tới cân bằng khi tốc độ trục chính tăng cao.
- BT30 chỉ có ER25 và ER32 ở chiều dài L = 60mm, không có bản L = 100 cho hai cỡ này; muốn L = 100 với ER25 hoặc ER32, bạn cần chọn côn BT40.
- Bảng C24 dừng ở ER32, không có ER40 hay ER50 — đây là phạm vi thật của bảng chính xác cao, không phải hãng ngừng sản xuất hai cỡ đó ở dòng khác.
Ngoài kích thước hình học, phần ren ở đuôi bầu kẹp và ren đai ốc kẹp collet cũng cần tra đúng bảng riêng — không nằm trên bảng C24.
Ren Ty Rút Và Ren Đai Ốc Dùng Cho Dòng Chính Xác Cao
Bảng C24 chỉ in hai kích thước ØD và L, không có cột ren ty rút hay ren đai ốc — hai thông số này phải tra ở hai bảng riêng, theo hai quy luật khác nhau. Ren ty rút đi theo côn chứ không theo cỡ ER hay theo dòng tiêu chuẩn/chính xác cao:
- BT30 → M12
- BT40 → M16
Hai số này lấy từ bảng bầu kẹp tiêu chuẩn của catalogue VERTEX, không in trên bảng C24, nhưng áp dụng được cho dòng chính xác cao vì ren ty rút gắn với kết cấu côn MAS403 dùng chung cho toàn họ BT-ER. Bạn tra đúng loại vít rút theo từng côn tại trang Vít Rút Đuôi Chuột Cho Bầu Kẹp BT30, BT40, BT50. Ngược lại, ren của đai ốc kẹp collet không đi theo côn mà đi theo cỡ ER và kiểu đai ốc — bạn cần tra riêng tại trang Đai Ốc Kẹp Collet ER, không suy ra ren đai ốc từ côn BT30 hay BT40.
Chọn Collet ER Lắp Cùng Bầu Kẹp Chính Xác Cao
Cả 24 mã bầu kẹp chính xác cao đều dùng collet ER theo chuẩn DIN 6499, đúng cỡ đã liệt kê ở bảng trên: ER11, ER16, ER20, ER25 và ER32, kể cả ba cỡ bản M. VERTEX đang phân phối hai dòng collet ER tương thích: Collet ER Chính Xác, cấp chính xác cao hơn, đồng bộ tinh thần ultra precision của bầu kẹp; hoặc Collet ER Tiêu Chuẩn, phù hợp cho nguyên công không đòi hỏi cấp chính xác tối đa và giúp bạn tiết kiệm chi phí khi cần thay collet mòn. Cả hai đều lắp vừa vật lý vào bầu kẹp dòng này nhờ cùng chuẩn DIN 6499, nhưng đây là gợi ý theo kinh nghiệm tư vấn thực tế chứ không phải quy định bắt buộc từ catalogue — bạn có thể chọn dòng collet theo đúng yêu cầu độ chính xác của nguyên công.
Nếu cần đối chiếu cấp dung sai cụ thể trước khi chọn, bảng đối chiếu ba cấp độ chính xác collet ER trình bày đầy đủ hơn phạm vi ER32 của trang này.
Khi Nào Nên Chọn Dòng Chính Xác Cao Thay Vì Bản Tiêu Chuẩn
Khi máy CNC vận hành ở tốc độ trục chính vượt xa mức 7.000 vòng/phút của bầu kẹp tiêu chuẩn, dòng ULTRA PRECISION với ngưỡng 15.000 vòng/phút và cân bằng động G2.5 đã kiểm là lựa chọn phù hợp hơn để giữ ổn định khi cắt. Nguyên công phay tinh hoặc phay ngón cỡ nhỏ ở tốc độ cắt lớn thường cần mức ổn định này, cũng như các trường hợp cần giảm rung động do dao mất cân bằng. Đây là tương quan logic dựa trên hai số liệu in trên catalogue, không phải khẳng định dòng này phù hợp với mọi máy tốc độ cao; máy và dao cụ thể của bạn vẫn quyết định lựa chọn cuối cùng. Nếu chưa chắc nên chọn dòng nào cho máy đang dùng, bạn có thể liên hệ kỹ thuật Nam Dương để được tư vấn theo đúng nguyên công thực tế.
Bầu Kẹp Chính Xác Cao Trong Danh Mục Bầu Kẹp Dao Phay VERTEX
Hai mươi bốn mã chính xác cao ở trên là một nhánh trong hệ bầu kẹp BT-ER của hãng VERTEX do Nam Dương phân phối tại Việt Nam, bên cạnh bản tiêu chuẩn đã nêu ở trên và một số cấu hình khác theo yêu cầu nguyên công. Bạn có thể xem đầy đủ các dòng bầu kẹp dao phay khác của VERTEX trong Bầu Kẹp Dao Phay. Nam Dương là nhà phân phối chính hãng VERTEX tại Việt Nam từ nhiều năm nay; đội kỹ thuật tư vấn đúng mã trước khi bạn đặt hàng, không qua trung gian. Hotline hỗ trợ kỹ thuật: 0911 066 515.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bầu Kẹp Dao Phay Chính Xác Cao BT30, BT40
ULTRA PRECISION TYPE Trên Bầu Kẹp VERTEX Nghĩa Là Gì?
Đây là nhãn catalogue in cho dòng bầu kẹp BT-ER có tốc độ trục chính tối đa 15.000 vòng/phút, đã qua kiểm cân bằng động cấp G2.5. Dòng bầu kẹp BT-ER bản tiêu chuẩn không in nhãn này và chỉ đạt tốc độ tối đa 7.000 vòng/phút.
Bầu Kẹp Chính Xác Cao VERTEX Có Bản BT50 Không?
Không. Tiêu đề trang catalogue ghi “BT30/40/50 SHANK” nhưng bảng 24 mã chỉ có côn BT30 và BT40, không có mã BT50 nào. Máy dùng côn BT50 cần chọn bầu kẹp BT-ER bản tiêu chuẩn.
Bầu Kẹp BT30 Và BT40 Chính Xác Cao Khác Nhau Ở Điểm Nào?
Khác nhau rõ rệt ở khối lượng và ở việc BT40 có thêm hai mã dài 100mm cho ER25, ER32 mà BT30 không có. Ví dụ BT30-ER16-100-B nặng 0,7kg trong khi BT40-ER16-100-B nặng 1,2kg; BT30 chỉ có ER25 và ER32 ở chiều dài L60.
Bầu Kẹp Chính Xác Cao Dùng Được Những Cỡ Collet ER Nào?
Dòng này dùng được ER11, ER16, ER20, ER25 và ER32, kể cả ba cỡ bản M (ER11M, ER16M, ER20M). Bảng dừng ở ER32, không có ER40 hay ER50. Nếu cỡ hoặc côn bạn cần nằm ngoài 24 mã này, bạn có thể liên hệ đội kỹ thuật Nam Dương để được tư vấn phương án thay thế phù hợp.



