Máy ép vòng bi VERTEX là máy ép tay đòn cơ khí thân gang dẻo, có 5 cỡ tiêu chuẩn VAR-0, VAR-1, VAR-2, VAR-3, VAR-5 và 2 phiên bản tay đòn cóc VARR-3, VARR-5. Lực ép của dòng VAR là 3–34 kN và của dòng VARR là 22–36 kN theo catalogue VERTEX. Máy dùng để tháo và lắp vòng bi, bạc, chốt trong xưởng cơ khí. Trước khi vào bảng thông số từng cỡ, bạn cần biết rõ máy này dùng cho những công việc nào trong xưởng.

Máy ép vòng bi VERTEX dùng để làm gì
Máy ép vòng bi (còn gọi máy ép bạc đạn — hai cách gọi cho cùng một chi tiết, tùy vùng miền) dùng cho 4 nhóm việc chính tại xưởng cơ khí: tháo vòng bi cũ, ép vòng bi mới, ép bạc lót và ép chốt hoặc các mối lắp ghép chặt. Máy ép vòng bi bạc đạn VERTEX thuộc nhóm máy tay đòn cơ khí, gồm 2 dòng VAR và VARR.
Trong xưởng, bạn thường đặt máy trên bàn nguội cơ khí và kẹp cố định chi tiết bằng ê tô bàn nguội trước khi hạ trục ép xuống. 4 thao tác phổ biến với máy ép vòng bi VERTEX gồm:
- Tháo vòng bi (bạc đạn) ra khỏi trục hoặc lỗ lắp mà không làm biến dạng bề mặt tiếp xúc.
- Ép vòng bi mới vào đúng vị trí, giữ lực ép đều theo phương thẳng đứng.
- Ép bạc lót (bushing) vào ổ trục hoặc thân máy.
- Ép chốt và các mối lắp ghép chặt (interference fit) cần lực ổn định, kiểm soát được bằng tay.
Để chọn đúng cỡ cho từng công việc trên, bạn cần đối chiếu thông số của cả 5 mã VAR ngay dưới đây.
Thông số kỹ thuật 5 mã máy ép vòng bi VAR-0 đến VAR-5
Máy ép vòng bi VERTEX dòng tiêu chuẩn có 5 cỡ, đánh số VAR-0, VAR-1, VAR-2, VAR-3 và VAR-5, tăng dần theo kích thước đế và khối lượng máy.

Ảnh catalogue trên xếp 4 cỡ từ VAR-3 xuống VAR-0 cạnh nhau để so sánh tỉ lệ, chưa có VAR-5 trong ảnh này. Bảng dưới đây liệt kê 8 thông số kỹ thuật và mã sản phẩm của cả 5 mã, gồm cả lực ép (kN), theo catalogue VERTEX trang G2 (khối STANDARD TYPE):
| Mã hàng | Đế L×W (mm) | Chiều cao H (mm) | Chiều cao làm việc tối đa A (mm) | Swing B (mm) | Đường kính bàn D (mm) | Tiết diện trục ép R×R (mm) | Lực ép (kN) | Khối lượng (kgs) | Mã sản phẩm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VAR-0 | 235×102 | 254 | 114 | 85 | 90 | 19×19 | 3 | 8,5 | 7002-100 |
| VAR-1 | 270×127 | 320 | 140 | 105 | 110 | 25,4×25,4 | 7 | 12 | 7002-101 |
| VAR-2 | 400×170 | 445 | 215 | 135 | 170 | 31,7×31,7 | 15 | 29 | 7002-102 |
| VAR-3 | 470×200 | 570 | 317 | 135 | 170 | 38,1×38,1 | 22 | 47 | 7002-103 |
| VAR-5 | 680×250 | 800 | 470 | 245 | 250 | 50,8×50,8 | 34 | 140 | 7002-104 |

Ảnh trên là trang G2 ở bản catalogue in trước, chưa có cột lực ép; cột Lực ép (kN) trong bảng thông số lấy theo catalogue VERTEX đời mới.
Cột “Chiều cao làm việc tối đa A (mm)” là một cột gộp theo đúng nhãn gốc của catalogue (MAX Work Height A(mm) Stroke). Bạn đối chiếu 3 kích thước — chiều cao làm việc A, đường kính bàn D và tiết diện trục ép R×R — để biết chi tiết cần ép có đặt vừa trên bàn và trục ép có đủ tiếp xúc hay không; đế L×W cho biết diện tích chân đế, chiều cao H cho biết khoảng trống phía trên cần chừa khi lắp máy cố định trên bàn làm việc. Kích thước đo bằng mm, lực ép đo bằng kN, khối lượng máy đo bằng kgs; mã CODE NO. từ 7002-100 đến 7002-104 dùng để tra cứu khi đặt hàng.
Cách đọc lực ép theo từng cỡ được trình bày ngay sau đây.
Lực ép của máy ép vòng bi VAR theo từng cỡ
Lực ép theo catalogue VERTEX của 5 cỡ VAR đi từ 3 kN (VAR-0) tới 34 kN (VAR-5), quy đổi sang tấn lực để bạn dễ hình dung:
- VAR-0: 3 kN (≈0,3 tấn lực).
- VAR-1: 7 kN (≈0,7 tấn lực).
- VAR-2: 15 kN (≈1,5 tấn lực).
- VAR-3: 22 kN (≈2,2 tấn lực).
- VAR-5: 34 kN (≈3,5 tấn lực).
Trị số tấn lực lấy lực ép kN chia cho 9,81 và làm tròn 1 chữ số thập phân, nên luôn đi kèm dấu ≈. Số trong tên mã là số hiệu cỡ máy, không phải đơn vị tấn — ví dụ VAR-3 in 22 kN, tương đương ≈2,2 tấn lực. Danh sách này áp dụng cho 5 mã VAR; lực ép của bản tay đòn cóc VARR in trong bảng riêng ở phần kế tiếp.
Ngoài 5 cỡ tiêu chuẩn trên, VERTEX còn có bản tay đòn cóc dùng chung kích thước với VAR-3 và VAR-5.
Máy ép vòng bi tay đòn cóc VARR-3 và VARR-5
VARR-3 và VARR-5 là bản tay đòn cóc của máy ép vòng bi VERTEX, dùng cơ cấu ratchet để đặt tay đòn ở vị trí thuận tay, kích thước tương ứng bằng đúng VAR-3 và VAR-5.
Cơ cấu cóc (ratchet) cho phép bạn đặt tay đòn ở bất kỳ vị trí thuận tay nào, thay vì bị giới hạn theo một chiều quay cố định. Tay đòn có đối trọng giúp hồi nhanh về vị trí ban đầu sau mỗi lần ép, rồi bạn vặn vô lăng để hạ trục ép xuống chi tiết. Bản tay đòn cóc có 2 cỡ là số 3 và số 5. Trước khi hạ trục ép, bạn có thể dùng búa nhựa VHM gõ nhẹ để vòng bi hoặc bạc vào đúng miệng lỗ mà không xước bề mặt.
Catalogue nói rõ kích thước VARR-3 bằng đúng VAR-3, VARR-5 bằng đúng VAR-5 (“The size is same as VAR-3, 5”), nên bạn có thể tra ngược 2 kích thước chiều cao làm việc A và đường kính bàn D ở bảng trên để biết VARR-3, VARR-5 đặt vừa chi tiết cỡ nào.
| Mã hàng | Khối lượng cả bì (kgs) | Lực ép (kN) | Mã sản phẩm |
|---|---|---|---|
| VARR-3 | 65 | 22 | 7002-131 |
| VARR-5 | 162 | 36 | 7002-132 |

Ảnh trên cũng lấy từ bản catalogue in trước, chưa có hàng lực ép.
Khối lượng cả bì (G.W.) ở bảng này là khối lượng đóng gói khi xuất hàng, khác với cột khối lượng máy ở bảng 5 mã VAR phía trên — hai đại lượng này không so sánh chéo với nhau. Lực ép theo catalogue của VARR-3 là 22 kN (≈2,2 tấn lực) và của VARR-5 là 36 kN (≈3,7 tấn lực); bảng VAR in 22 kN cho VAR-3 và 34 kN cho VAR-5.
Với 7 mã đã có đủ dữ liệu kích thước và lực ép, bước tiếp theo là đối chiếu để chọn đúng cỡ cho công việc thực tế.
Chọn máy ép vòng bi cỡ nào phù hợp
Chọn cỡ máy ép vòng bi dựa trên 3 tiêu chí đo được: lực ép cần dùng, kích thước chi tiết cần ép và khối lượng máy phù hợp với vị trí lắp đặt.
- Lực ép cần dùng: đối chiếu với lực ép theo catalogue của từng cỡ, từ 3 kN (VAR-0, ≈0,3 tấn lực) tới 34 kN (VAR-5, ≈3,5 tấn lực) — chi tiết cần lực ép nhỏ có thể chọn VAR-0 hoặc VAR-1, chi tiết cần lực ép gần 34 kN chọn VAR-5.
- Kích thước chi tiết: đối chiếu với chiều cao làm việc tối đa A (114–470 mm) và đường kính bàn D (90–250 mm) để chi tiết đặt vừa trên bàn máy. Với chi tiết dạng trục tròn, bạn có thể kê thêm khối V để giữ thẳng tâm trong lúc ép — chọn khối V có rãnh vừa đường kính chi tiết; đường kính bàn D là đường kính bàn tròn của máy, giới hạn kích thước đồ gá đặt lên bàn.
- Khối lượng máy khi lắp đặt: từ 8,5 kgs (VAR-0) đến 140 kgs (VAR-5), ảnh hưởng tới việc bạn bố trí máy trên bàn làm việc cố định hay cần di chuyển giữa các vị trí.
Nếu công việc cần thao tác lặp lại nhiều lần, bạn có thể cân nhắc thêm bản tay đòn cóc VARR — chỉ có ở cỡ 3 và cỡ 5 — thay cho bản tiêu chuẩn; catalogue mô tả VARR có đủ đặc tính của bản tiêu chuẩn, nhưng vận hành bằng cơ cấu tay đòn cóc có đối trọng. Về lực ép theo catalogue, cỡ 3 cùng 22 kN ở VAR-3 và VARR-3, còn cỡ 5 in 34 kN cho VAR-5 và 36 kN cho VARR-5. Nếu chi tiết của bạn có kích thước hoặc lực ép nằm giữa hai cỡ, bạn có thể trao đổi thêm với kỹ thuật Nam Dương Tool để đối chiếu trước khi chọn.
Dù chọn cỡ nào trong 7 mã, các máy đều dùng chung một số đặc tính kết cấu cốt lõi.
Đặc tính kết cấu máy ép vòng bi VERTEX
Toàn bộ 7 mã máy ép vòng bi VERTEX dùng chung 5 đặc tính kết cấu cốt lõi, bắt đầu từ vật liệu thân máy.
- Các bộ phận chính bằng gang dẻo (ductile cast iron).
- Tay đòn điều chỉnh được vị trí cầm, giúp bạn thao tác thuận tay hơn.
- Trục ép điều khiển bằng bộ bánh răng, cho thao tác hạ trục mịn và dễ kiểm soát lực khi tiếp cận chi tiết.
- Bàn tròn có rãnh chia đều theo góc 90° (4 vị trí).
- Màu sơn xanh lá, có thể thay đổi theo lô sản xuất.
Với đầy đủ thông số, lực ép và kết cấu, dưới đây là 5 câu hỏi khách hàng thường hỏi thêm trước khi đặt máy ép vòng bi VERTEX.
Câu hỏi thường gặp về máy ép vòng bi VERTEX
Máy ép vòng bi VERTEX có mấy mã?
Máy ép vòng bi VERTEX có 7 mã, chia làm 2 nhóm: 5 mã tiêu chuẩn VAR-0, VAR-1, VAR-2, VAR-3, VAR-5 và 2 mã tay đòn cóc VARR-3, VARR-5. Nhóm tiêu chuẩn dùng tay đòn thường, nhóm VARR dùng cơ cấu cóc và chỉ có ở 2 cỡ lớn trong dải.
Máy ép vòng bi VAR-3 ép được bao nhiêu tấn?
VAR-3 có lực ép 22 kN theo catalogue VERTEX, tương đương ≈2,2 tấn lực. Số 3 trong tên mã là số hiệu cỡ máy, không phải đơn vị tấn. Bản tay đòn cóc cùng cỡ VARR-3 cũng in 22 kN.
Máy ép vòng bi VAR và VARR khác nhau ở điểm nào?
VAR dùng tay đòn thường và có đủ 5 cỡ, còn VARR dùng cơ cấu tay đòn cóc có đối trọng hồi nhanh và chỉ có 2 cỡ, số 3 và số 5. Kích thước VARR bằng đúng cỡ VAR tương ứng, nhưng cách thao tác tay đòn của hai dòng khác nhau. Về lực ép theo catalogue, cỡ 3 cùng 22 kN, còn cỡ 5 in 34 kN cho VAR-5 và 36 kN cho VARR-5.
Máy ép vòng bi tay đòn cóc VARR có lực ép bao nhiêu?
VARR-3 có lực ép 22 kN (≈2,2 tấn lực) và VARR-5 có lực ép 36 kN (≈3,7 tấn lực) theo catalogue VERTEX. VARR-3 in cùng trị số với VAR-3, còn VAR-5 bản tiêu chuẩn in 34 kN. Nếu cần xác nhận trị số cỡ 5 cho công việc cụ thể, bạn có thể trao đổi với kỹ thuật Nam Dương Tool.
Máy ép vòng bi VERTEX có phải máy thủy lực không?
Không. Máy ép vòng bi VERTEX VAR và VARR là máy tay đòn cơ khí, vận hành bằng lực tay qua bộ bánh răng, không dùng hệ thủy lực hay động cơ điện.
Nếu chi tiết của bạn nằm ngoài dải lực ép hoặc kích thước ở trên, đội ngũ kỹ thuật Nam Dương Tool có thể tư vấn trực tiếp.
Máy ép vòng bi VERTEX tại Nam Dương Tool
Nam Dương Tool là đại diện phân phối VERTEX tại Việt Nam hơn 10 năm, hỗ trợ bạn tư vấn chọn đúng cỡ máy ép vòng bi theo lực ép và kích thước chi tiết thực tế. Nếu bạn cần đối chiếu thông số với chi tiết cụ thể tại xưởng, hãy liên hệ hotline 0911 066 515 để được tư vấn và báo giá.
Xem thêm các thiết bị khác trong nhóm dụng cụ nhà xưởng khác tại Nam Dương Tool.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.