Bộ đột số VERTEX (VNP) và bộ đột chữ VERTEX (VLP) là hai bộ dụng cụ cầm tay bằng thép carbon, dùng búa đóng trực tiếp số hoặc chữ lên bề mặt kim loại, gồm 12 mã trải từ cỡ 3,0 mm đến 10 mm. Hai bộ này còn được gọi là bộ đục số, bộ đục chữ. Mỗi mã VNP hoặc VLP đóng riêng trong một hộp nhựa, dùng để đóng số hiệu, số lô hay mã truy xuất lên chi tiết cơ khí. Hai dòng này dùng chung vật liệu và dải cỡ, nhưng khác nhau ở một điểm quan trọng khi đặt hàng: số cây trong mỗi hộp.

Bộ Đột Số VNP và Bộ Đột Chữ VLP Khác Nhau Ở Đâu
Bộ đột số VNP và bộ đột chữ VLP dùng chung vật liệu thép carbon và chung dải cỡ 3,0–10 mm, nhưng khác nhau ở số cây trong hộp: VNP đóng hộp 9 cây, VLP đóng hộp 27 cây. Cả hai dòng in cùng ba dòng mô tả trên catalogue VERTEX, chỉ khác số cây và dải ký tự — hàng chính hãng do Nam Dương Tool phân phối trực tiếp:
- VNP (bộ đột số, hay bộ đục số): “Sand blasting surface treatment.” · “Plastic box set contains 9pcs, number punches from 0-9.” · “Material : carbon steel.”
- VLP (bộ đột chữ, hay bộ đục chữ): “Sand blasting surface treatment.” · “Plastic box set contains 27pcs, letter punches from A-Z.” · “Material : carbon steel.”
Cả hai dòng xử lý bề mặt bằng phun cát (sand blasting), vật liệu thép carbon (carbon steel), đóng gói trong hộp nhựa riêng cho từng mã. Khác biệt nằm ở số cây: VLP có 27 cây (26 chữ cái A–Z cộng ký tự &), VNP chỉ có 9 cây. Vì nhiều cây hơn, khối lượng cả bộ (N.W.) của VLP luôn lớn hơn VNP ở cùng cỡ — ví dụ cỡ 3,0 mm: VNP-30 nặng 0,17 kg cho cả hộp 9 cây, VLP-30 nặng 0,5 kg cho cả hộp 27 cây. Khi cần cả số lẫn chữ, bạn đặt cả hai hộp cùng cỡ — thị trường gọi gộp hai bộ này là bộ đột chữ và số, hay bộ đục chữ và số.
Vì số cây khác nhau nên mỗi dòng có một bảng mã riêng — bắt đầu với bộ đột số VNP.
Bảng Thông Số Bộ Đột Số VNP (6 Mã)
Bộ đột số VERTEX VNP có 6 mã, cỡ đột từ 3,0 mm đến 10 mm, mỗi mã đóng riêng trong một hộp nhựa.
| ORDER NO. | PUNCHES SIZE | N.W.(kg) | CODE NO. |
|---|---|---|---|
| VNP-30 | 3.0mm(1/8″) | 0.17 | 7005-101 |
| VNP-40 | 4.0mm(5/32″) | 0.17 | 7005-102 |
| VNP-50 | 5.0mm(3/16″) | 0.28 | 7005-103 |
| VNP-60 | 6.0mm(1/4″) | 0.28 | 7005-104 |
| VNP-80 | 8.0mm(5/16″) | 0.6 | 7005-105 |
| VNP-100 | 10mm(3/8″) | 0.9 | 7005-106 |

Cột PUNCHES SIZE giữ nguyên tên gốc trên catalogue: trị số đọc theo mm, kèm cỡ inch in trong ngoặc. Ngay sau tên cột, catalogue in một ô ký hiệu gạch chéo không kèm chú giải.
Cột N.W.(kg) là khối lượng của cả hộp 9 cây, không phải một cây riêng lẻ — không nên chia số này cho số cây để tính khối lượng từng cây. Số hiệu trong ORDER NO. bằng cỡ đột nhân 10: VNP-30 ứng với 3,0 mm, VNP-100 ứng với 10 mm, đọc theo đúng 6 dòng trong bảng.
Cỡ inch trong ngoặc giữ nguyên như catalogue in, kể cả dòng cuối ghi 10mm không có .0 như 5 dòng trên ghi X.0mm. Dữ liệu đối chiếu khớp trên hai đời catalogue VERTEX mà Nam Dương Tool đang phân phối.
Bộ đột chữ VLP cùng dải cỡ này nhưng có bảng mã riêng, vì số ký tự trong hộp khác nhau.
Bảng Thông Số Bộ Đột Chữ VLP (6 Mã)
Bộ đột chữ VERTEX VLP cũng có 6 mã cỡ 3,0–10 mm như VNP, nhưng khối lượng mỗi bộ nặng hơn rõ rệt vì hộp có 27 cây thay vì 9 cây.
| ORDER NO. | PUNCHES SIZE | N.W.(kg) | CODE NO. |
|---|---|---|---|
| VLP-30 | 3.0mm(1/8″) | 0.5 | 7005-121 |
| VLP-40 | 4.0mm(5/32″) | 0.5 | 7005-122 |
| VLP-50 | 5.0mm(3/16″) | 0.85 | 7005-123 |
| VLP-60 | 6.0mm(1/4″) | 0.85 | 7005-124 |
| VLP-80 | 8.0mm(5/16″) | 1.8 | 7005-125 |
| VLP-100 | 10mm(3/8″) | 2.55 | 7005-126 |

Ở cùng cỡ 3,0 mm, VNP-30 nặng 0,17 kg còn VLP-30 nặng 0,5 kg — chênh lệch này đến từ số cây trong hộp (9 so với 27), không phải từ vật liệu khác nhau. Vật liệu vẫn là carbon steel, xử lý bề mặt vẫn là phun cát, giống bộ đột số.
Hộp 27 cây của VLP gồm 26 chữ cái A đến Z cộng ký tự &, khớp đúng với số 27 cây ghi trên catalogue. Khối lượng N.W. ở đây cũng là của cả bộ 27 cây, đọc theo đúng nguyên tắc như bảng bộ đột số ở mục trên.
Số cây 9 và 27 này đi kèm một sơ đồ sắp xếp ký tự trong hộp — và đây cũng là chỗ catalogue có một điểm cần lưu ý trước khi bạn đặt hàng bộ số.
Số Cây Trong Hộp và Sơ Đồ Ký Tự — Bộ Số Có Một Điểm Cần Xác Nhận
Bộ đột số VNP có một điểm chưa khớp giữa mô tả và sơ đồ hộp in trên cùng một trang catalogue, nên cần nêu rõ trước khi bạn đặt hàng.
Catalogue ghi nguyên văn: “Plastic box set contains 9pcs, number punches from 0-9.” — nghĩa là hộp 9 cây, đánh số từ 0 đến 9. Dải 0 đến 9 gồm đúng 10 chữ số. Nhưng sơ đồ hộp in kèm trên cùng trang chỉ vẽ 9 ô, xếp thành ba hàng: 7 8 0 / 4 5 6 / 1 2 3. Đếm hết các số xuất hiện trong sơ đồ, bạn thấy đủ 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 — không có ô số 9.
Hai dữ kiện này không khớp nhau như in trên catalogue chính hãng: bullet mô tả ghi 9 cây cho 10 chữ số 0-9, còn sơ đồ chỉ vẽ 9 ô cho 9 chữ số 0-8.
Ở chiều ngược lại, bộ đột chữ VLP không gặp vấn đề tương tự: sơ đồ 27 ô khớp hoàn toàn với mô tả 27 cây, đủ 26 chữ cái A đến Z và ký tự &.
Nếu bạn cần chắc chắn bộ đột số VNP có đủ ký tự nào trước khi đặt hàng, hãy liên hệ bộ phận kỹ thuật Nam Dương Tool qua hotline 0911 066 515 để được xác nhận trực tiếp.
Ngoài số ký tự trong hộp, việc chọn đúng cỡ đột theo chi tiết cần đánh dấu cũng quan trọng không kém.
Chọn Cỡ Đột Số, Đột Chữ Theo Chi Tiết Cần Đánh Dấu
Cả bộ đột số (đục số) VNP và bộ đột chữ VLP đều có 6 cỡ giống nhau, từ 3,0 mm (1/8″) đến 10 mm (3/8″), bạn chọn theo khoảng trống trên chi tiết cần đóng ký tự.
- 3,0 mm (1/8″)
- 4,0 mm (5/32″)
- 5,0 mm (3/16″)
- 6,0 mm (1/4″)
- 8,0 mm (5/16″)
- 10 mm (3/8″)
Bạn đối chiếu cỡ ký tự với khoảng trống thực tế trên bề mặt chi tiết: chi tiết mảnh, diện tích hẹp thì chọn cỡ nhỏ trong dải (3,0–5,0 mm); bề mặt rộng, cần đọc rõ từ xa thì chọn cỡ lớn (8,0–10 mm).
Công việc đóng số khung, số máy cũng dùng chính 6 cỡ này — thị trường gọi bằng nhiều tên: bộ đục số khung, bộ đục số khung số máy, bộ đục số máy, bộ đục số xe máy.
Bạn cho Nam Dương Tool biết kích thước cụ thể của chi tiết cần đánh dấu để được tư vấn đúng mã cần dùng.
Sau khi xác định cỡ đột phù hợp, một vài dụng cụ khác trong xưởng sẽ giúp thao tác đóng số, đóng chữ chính xác và đều tay hơn.
Dụng Cụ Dùng Kèm Khi Đóng Số, Đóng Chữ Lên Kim Loại
Đóng số hoặc chữ lên kim loại cho thẳng hàng và đều nét cần thêm vài dụng cụ hỗ trợ định vị và giữ chắc chi tiết trong lúc gõ búa.
- Vạch dấu trước khi đóng: để định vị chính xác vị trí từng ký tự trên chi tiết trước khi đặt mũi đột, bạn dùng thước đo cao vạch dấu.
- Kẹp chắc phôi: để tránh chi tiết xê dịch khi gõ búa làm lệch hàng ký tự, bạn cố định phôi bằng ê tô bàn nguội.
- Đỡ phôi tròn: để kê chi tiết dạng trục hoặc ống tròn đúng cao độ và chống lăn trong lúc đóng, bạn dùng khối V.
- Mặt bàn chịu lực: để chịu được lực gõ búa lặp lại nhiều lần, bạn thực hiện thao tác trên bàn nguội cơ khí đủ vững.
Một vài câu hỏi khách hàng thường đặt ra khi tìm mua bộ đột số, đột chữ được tổng hợp ngay dưới đây.
Câu Hỏi Thường Gặp về Bộ Đột Số, Đột Chữ VERTEX
Bốn câu hỏi dưới đây tổng hợp thắc mắc thường gặp khi bạn tìm mua bộ đột số, đột chữ VERTEX.
Bộ đột số VERTEX là gì?
Bộ đột số VERTEX là dụng cụ cầm tay bằng thép carbon, dùng búa đóng số lên bề mặt kim loại, đóng gói trong hộp nhựa, xử lý bề mặt bằng phun cát — thị trường còn gọi là bộ đục số kim loại. Catalogue VERTEX gọi nhóm sản phẩm này là Carbon Steel Punches. Về số lượng ký tự trong hộp số, bạn xem lưu ý ở mục “Số cây trong hộp và sơ đồ ký tự” phía trên trước khi đặt hàng.
Bộ đột số VNP và bộ đột chữ VLP có dùng lẫn được không?
Không. Tuy cùng dải cỡ 3,0–10 mm nhưng đây là hai hộp riêng biệt, mỗi cỡ bán theo từng bộ VNP hoặc VLP. Bạn không dùng lẫn cây số và cây chữ giữa hai hộp.
Bộ đột chữ VLP gồm những ký tự nào, có mấy cỡ?
Bộ đột chữ VLP gồm 27 cây, là 26 chữ cái A đến Z cộng ký tự &, có 6 cỡ từ 3,0 mm đến 10 mm, tương ứng mã VLP-30 đến VLP-100.
Nên chọn cỡ đột nhỏ (3,0–5,0 mm) hay cỡ lớn (8,0–10 mm) khi đóng số lên chi tiết cơ khí?
Tùy khoảng trống thực tế trên chi tiết. Bề mặt hẹp hoặc chi tiết mảnh phù hợp với cỡ nhỏ, bề mặt rộng cần đọc rõ từ xa phù hợp với cỡ lớn. Bạn nên cho Nam Dương Tool biết kích thước cụ thể của chi tiết để được tư vấn đúng mã.
Bộ Đột Số, Đột Chữ VERTEX Tại Nam Dương Tool
Nam Dương Tool là đại diện phân phối VERTEX tại Việt Nam, hơn 10 năm đại diện hãng. Với 12 mã VNP và VLP nêu trên, bộ phận kỹ thuật tư vấn cỡ đột phù hợp với chi tiết cần đánh dấu trong xưởng của bạn và báo giá theo mã cần dùng. Bạn liên hệ hotline 0911 066 515 để được tư vấn; Nam Dương Tool cũng phân phối nhiều phụ kiện đồng bộ khác dùng trong xưởng, tổng hợp tại danh mục Dụng cụ nhà xưởng khác.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.