Bu lông mắt VERTEX dòng VLE là bu lông có vòng mắt (eye ring) vặn trực tiếp vào lỗ ren sẵn có trên chi tiết, dùng để móc cáp hoặc xích khi cẩu, nâng hoặc di chuyển vật nặng trong xưởng cơ khí. Dòng VLE gồm 10 mã, từ VLE-6A đến VLE-24A, cỡ ren từ M6 đến M24, chế tạo từ thép SS400, với dải tải trọng cho phép theo catalogue từ 60 đến 808 kg. Trước khi tra bảng thông số, cùng xem bu lông mắt VLE thường xuất hiện ở công đoạn nào trong xưởng.

Bu Lông Mắt VERTEX Dùng Ở Đâu Trong Xưởng Cơ Khí
Trong xưởng gia công cơ khí, bạn thường vặn tạm bu lông mắt VLE vào lỗ ren có sẵn trên khuôn, đồ gá hoặc phôi nặng để móc cáp cẩu lên bàn máy. Vai trò của bu lông mắt chỉ dừng ở bước nâng và di chuyển tạm thời; ngay khi chi tiết đã vào đúng vị trí, xưởng cần tháo bu lông mắt ra trước khi chuyển sang nguyên công tiếp theo. Cách làm này giúp xưởng di chuyển chi tiết nặng giữa các trạm gia công, đặc biệt khi khuôn hoặc đồ gá phải tháo lắp nhiều lần trong ngày. Mỗi ứng dụng nâng hạ có điều kiện riêng, nên bạn cần xác nhận với đội ngũ kỹ thuật Nam Dương Tool trước khi đưa bu lông mắt vào sử dụng thực tế.
Sau khi đưa được chi tiết lên bàn máy, người vận hành tháo bu lông mắt và chuyển sang cố định bằng bu lông kẹp phôi hoặc đai ốc chữ T; với các nguyên công thay đổi đồ gá liên tục, xưởng thường dùng nguyên bộ gá kẹp phôi 52 chi tiết, còn phôi dẹt hoặc mỏng thì mỏ kẹp phôi giữ ổn định hơn.
Trong xưởng, nhiều nơi cũng gọi luôn loại bu lông có vòng mắt này là bu lông móc cẩu (hay bulong móc cẩu), đúng theo công dụng móc cáp khi nâng hạ. Việc chọn đúng mã bu lông mắt bắt đầu từ bảng thông số đầy đủ 10 mã dưới đây.
Bảng Thông Số 10 Mã Bu Lông Mắt VLE (M6–M24)
Bảng dưới đây liệt kê nguyên 10 mã bu lông mắt VLE theo catalogue VERTEX, từ cỡ ren M6 (VLE-6A) đến M24 (VLE-24A), kèm tải trọng cho phép và 4 kích thước lắp đặt chính.
| Mã hàng | Cỡ ren | Tải trọng cho phép (kg) | A (mm) | B (mm) | C (mm) | D (mm) | Mã sản phẩm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VLE-6A | M6 × 1.0P | 60 | 33 | 20 | 15 | 17 | 7003-321A |
| VLE-8A | M8 × 1.25P | 80 | 34 | 20 | 15 | 17 | 7003-322A |
| VLE-10A | M10 × 1.5P | 128 | 41 | 25 | 18 | 20 | 7003-323A |
| VLE-12A | M12 × 1.75P | 187 | 50 | 30 | 20 | 25 | 7003-324A |
| VLE-14A | M14 × 2.0P | 255 | 60 | 34 | 27 | 29 | 7003-325A |
| VLE-16A | M16 × 2.0P | 383 | 60 | 35 | 28 | 30 | 7003-326A |
| VLE-18A | M18 × 2.5P | 535 | 71 | 40 | 31 | 34 | 7003-327A |
| VLE-20A | M20 × 2.5P | 535 | 71 | 40 | 31 | 35 | 7003-328A |
| VLE-22A | M22 × 2.5P | 808 | 90 | 48 | 38 | 47 | 7003-329A |
| VLE-24A | M24 × 3.0P | 808 | 92 | 50 | 38 | 47 | 7003-330A |

Bốn kích thước trên bảng ứng với 4 nhãn có trên sơ đồ catalogue: C là chiều dài phần ren, ØD là đường kính vai/cổ ngay sau ren, ØA là kích thước bao ngoài của vòng mắt, và B là chiều cao lỗ mắt bên trong. Sơ đồ catalogue còn một nhãn E chỉ vào thân vòng mắt, nhưng bảng thông số không có cột E tương ứng nên không có trị số cho ký hiệu này.
Đọc được cỡ ren và tải trọng cho phép trong bảng rồi, bước tiếp theo là chọn đúng mã cho công việc thực tế.
Chọn Cỡ Bu Lông Mắt VLE Theo Cách Nào
Bạn chọn bu lông mắt VLE dựa trên hai yếu tố: cỡ ren của lỗ ren sẵn có trên chi tiết, và khối lượng cần nâng so với cột tải trọng cho phép trong bảng.
- Cỡ ren: đọc trực tiếp từ tên mã — số trong tên mã chính là cỡ ren, ví dụ VLE-6A ứng với M6, VLE-24A ứng với M24, không cần tra thêm bảng chuyển đổi.
- Khối lượng cần nâng: đối chiếu khối lượng chi tiết với cột “Tải trọng cho phép (kg)” ở bảng trên — đây là trị số catalogue công bố cho mỗi mã.
Một vài dữ kiện đọc thẳng từ bảng đáng lưu ý khi so sánh các mã. Kích thước A và D tăng dần theo cỡ ren nhưng không tuyến tính — ví dụ VLE-14A và VLE-16A cùng có A = 60 mm dù khác cỡ ren. Bảng cũng có hai cặp mã trùng tải trọng cho phép: VLE-18A và VLE-20A cùng 535 kg; VLE-22A và VLE-24A cùng 808 kg, dù VLE-24A cỡ ren M24, lớn hơn mọi mã còn lại trong bảng.
Điều kiện lắp đặt và sử dụng thực tế nên được xác nhận với đội ngũ kỹ thuật Nam Dương Tool (0911 066 515) trước khi chốt mã và đưa vào nâng hạ.
Bên cạnh cỡ ren và tải trọng cho phép, catalogue VERTEX còn ghi rõ vật liệu chế tạo của dòng VLE.
Vật Liệu Chế Tạo Bu Lông Mắt VLE (SS400)
Bu lông mắt VLE (Lifting Eye Ring) chế tạo từ thép SS400, đúng ký hiệu vật liệu in trên catalogue VERTEX: dòng chữ SS400 IRON nằm ở góc phải phía trên bảng thông số. SS400 là ký hiệu thép kết cấu carbon thông dụng trong cơ khí.
Với các thắc mắc còn lại về cách đọc bảng và phạm vi sử dụng, phần hỏi-đáp dưới đây trả lời trực tiếp.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bu Lông Mắt VERTEX VLE
Dòng VLE có 10 mã, cỡ ren từ M6 đến M24 — dưới đây là các câu hỏi thường gặp khi tra bảng thông số.
Bu lông mắt VERTEX VLE có bao nhiêu mã, cỡ ren nào?
Dòng VLE có 10 mã, từ VLE-6A (M6) đến VLE-24A (M24).
Tải trọng cho phép trên bu lông mắt VLE đọc như thế nào?
Đọc trực tiếp ở cột “Tải trọng cho phép (kg)” trong bảng — đây là trị số catalogue công bố cho mỗi mã. Điều kiện lắp đặt và sử dụng thực tế nên được xác nhận với đội ngũ kỹ thuật Nam Dương Tool trước khi đưa vào nâng hạ.
Ký hiệu E trên sơ đồ bu lông mắt VLE là gì?
Catalogue không công bố trị số cho ký hiệu này. Sơ đồ có mũi tên chỉ vào thân vòng mắt nhưng không có đường gióng kích thước, và bảng thông số cũng không có cột E tương ứng.
VLE-18A và VLE-20A cùng tải trọng cho phép 535 kg, khác nhau ở đâu?
Hai mã khác nhau ở cỡ ren (M18 so với M20) và đường kính vai D (34 mm so với 35 mm); ba kích thước A, B và C của hai mã giống nhau (71, 40 và 31 mm). Catalogue không nêu lý do vì sao hai mã này trùng tải trọng cho phép.
Bu lông mắt VLE có đạt tiêu chuẩn DIN hay ISO nào không?
Catalogue VERTEX không in ký hiệu tiêu chuẩn nào cho dòng VLE. Bạn nên liên hệ đội ngũ kỹ thuật Nam Dương Tool để được hỗ trợ xin xác nhận từ hãng nếu công việc cần một tiêu chuẩn cụ thể.
Ngoài các câu hỏi trên, đội ngũ kỹ thuật Nam Dương Tool sẵn sàng tư vấn thêm theo từng điều kiện lắp đặt cụ thể.
Bu Lông Mắt VERTEX Chính Hãng Tại Nam Dương Tool
Nam Dương Tool là đại diện phân phối VERTEX tại Việt Nam hơn 10 năm, cung cấp trọn bộ 10 mã bu lông mắt VLE theo đúng catalogue hãng. Đội ngũ kỹ thuật tư vấn chọn mã theo cỡ ren và khối lượng cần nâng, đồng thời trao đổi điều kiện lắp đặt phù hợp với từng công việc thực tế trước khi bạn đưa vào sử dụng.
Ngoài bu lông mắt, xưởng thường cần thêm các dụng cụ gá kẹp khác để cố định chi tiết trong quá trình gia công. Liên hệ Nam Dương Tool qua hotline 0911 066 515 để được tư vấn chọn mã và báo giá.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.