Chấu mềm máy tiện CNC VERTEX, mã VHC, lắp cho mâm cặp thủy lực JIS và Kitagawa, bán theo bộ 3 chiếc, có bản thép (VHC-05 đến VHC-24, độ cứng HRC 5˚~12˚) và bản nhôm (VHC-5AL đến VHC-24AL, độ cứng HRB48˚). Bạn tiện lại răng khía góc 60° trên chấu theo đúng hình dạng phôi trước khi kẹp, nhờ đó bạn kẹp đồng tâm hơn khi gia công các chi tiết mỏng hoặc đã qua nguyên công trước.
Chấu Mềm Mâm Cặp Thủy Lực Khác Gì Ba Loại Chấu Kẹp Còn Lại
Chấu mềm mâm cặp thủy lực VHC khác ba loại phụ kiện còn lại trong nhóm ở hai điểm: vật liệu chấu — mềm hay cứng — và kiểu mâm cặp — cơ khí hay thủy lực. Trang này là bản dành riêng cho mâm cặp thủy lực, không phải mâm cặp cơ.
Nếu mâm cặp trên máy tiện của bạn là loại mâm cặp cơ ba chấu (SK-type) của Kitagawa, Howa hoặc Victor thay vì mâm cặp thủy lực, bạn cần dùng chấu kẹp máy tiện vạn năng — trang có bảng riêng cho 9 mã VSJ cùng 35 mã chiều cao đặc biệt, khác hoàn toàn dải mã VHC ở đây.
Khi phôi đã qua gia công thô và không còn cần tiện lại biên dạng kẹp, bạn dùng chấu cứng thay vì chấu mềm — chấu cứng đạt độ cứng HRC60 ± 2° trong khi chấu mềm VHC chỉ HRC 5˚~12˚ (bản thép) hoặc HRB48˚ (bản nhôm), đủ mềm để bạn tiện lại theo đúng hình dạng phôi mỗi lần kẹp. Xem thêm Chấu Cứng Máy Tiện CNC — trang tra thẳng theo mã mâm cặp thủy lực N-2xx và V-2xx đang lắp trên máy, không cần tiện lại chấu trước khi dùng.
Chấu mềm VHC không tự lắp thẳng vào mâm cặp mà cần thêm bộ phận nối trung gian. Tham khảo Đai Ốc Chữ T Mâm Cặp Thủy Lực để kết nối chấu mềm với power chuck theo đúng cỡ mâm cặp tính bằng inch.
Bản Thép VHC — 9 Mã Cho Mâm Cặp Thủy Lực JIS Và Kitagawa
Bản thép VHC có 9 mã, đi từ VHC-05 tới VHC-24, mỗi mã ứng với một cỡ mâm cặp thủy lực JIS hoặc Kitagawa cụ thể. Đơn vị kích thước trong bảng là mm. Catalogue in độ cứng cho toàn dòng thép là HRC 5˚~12˚.
Các ký hiệu C-1 đến C-13 trong bảng dưới đây được đánh dấu trên bản vẽ sau, kèm profin răng khía (bước 1,5 mm, góc 60°) — đối chiếu bản vẽ với bảng để tra đúng kích thước cần dùng.

| Mã | C-1 | C-2 | C-3 | C-4 | C-5 | C-6 | C-7 | C-8 | C-9 | C-10 | C-11 | C-12 | C-13 | KL (kg) | Mã Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VHC-05 | 62 | 25 | 30 | 10 | 5 | 9 | 14 | 39 | 13,5 | 9 | 21 | M8 | 5 | 0,9 | 5002-330 |
| VHC-06 | 73 | 31 | 36 | 12 | 5 | 15 | 20 | 38 | 17 | 11 | 23 | M10 | 14 | 1,6 | 5002-331 |
| VHC-08 | 95 | 35 | 37 | 14 | 5 | 24 | 25 | 46 | 19 | 13 | 22 | M12 | 16 | 2,4 | 5002-332 |
| VHC-10 | 110 | 40 | 42 | 16 | 5 | 30 | 30 | 50 | 19 | 13 | 27 | M12 | 18 | 3,7 | 5002-333 |
| VHC-12 | 130 | 50 | 50 | 21 | 5 | 39 | 30 | 61 | 25 | 17 | 30 | M16 | 23 | 6,4 | 5002-334 |
| VHC-15 | 165 | 62 | 62 | 22 | 8 | 37 | 43 | 85 | 32 | 21 | 38 | M20 | – | 12,7 | 5002-335 |
| VHC-12-1 | 130 | 50 | 50 | 18 | 5 | 39 | 30 | 61 | 23 | 15 | 30 | M14 | 23 | 6,25 | 5002-336 |
| VHC-15-1 | 165 | 62 | 62 | 25,5 | 5 | 37 | 43 | 85 | 32 | 21 | 38 | M20 | – | 13 | 5002-337 |
| VHC-24 | 180 | 64 | 70 | 25 | 9 | 40 | 60 | 80 | 32 | 21 | 45 | M20 | – | 17 | 5002-338 |
Ô “–” là ô catalogue in dấu gạch ngang cho kích thước C-13, không phải bằng 0.

Mỗi mã có 13 kích thước theo bản vẽ (C-1 đến C-13), cùng khối lượng và mã đặt hàng riêng. VHC-12 và VHC-12-1 dùng cùng cỡ mâm cặp nhưng khác kích thước ở cột C-12 (M16 so với M14) và cột C-4 (21mm so với 18mm) — bạn cần đối chiếu đúng hai cột này khi đặt hàng. VHC-15 và VHC-15-1 cũng là một cặp tương tự, khác nhau ở cột C-4 (22mm so với 25,5mm) và khối lượng (12,7kg so với 13kg).
Răng khía trên chấu bước 1,5mm cho VHC-05 đến VHC-15; riêng VHC-24 có bước răng 3,0mm. Góc răng khía 60° giữ nguyên cho toàn dòng.
Bản Nhôm VHC — 7 Mã Nhẹ Hơn Cho Tốc Độ Quay Cao
Bản nhôm VHC có 7 mã, từ VHC-5AL tới VHC-24AL, dùng khi máy tiện quay tốc độ cao và bạn cần giảm khối lượng chấu kẹp. Đây là lựa chọn vật liệu mà bạn chỉ tìm thấy ở chấu mềm mâm cặp thủy lực trong nhóm phụ kiện mâm cặp này. Catalogue in độ cứng cho toàn dòng nhôm là HRB48˚.
Catalogue chỉ công bố khối lượng cho 2 trong 7 mã: VHC-8AL nặng 0,84kg và VHC-10AL nặng 1,31kg. Năm mã còn lại — VHC-5AL, VHC-6AL, VHC-12AL, VHC-15AL, VHC-24AL — bỏ trống ô khối lượng trên catalogue.
| Mã | C-1 | C-2 | C-3 | C-4 | C-5 | C-6 | C-7 | C-8 | C-9 | C-10 | C-11 | C-12 | C-13 | KL (kg) | Mã Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VHC-5AL | 62 | 25 | 30 | 10 | 5 | 10 | 14 | 38 | 14 | 9 | 20 | M8 | 3 | (chưa công bố) | 5002-245A |
| VHC-6AL | 73 | 31 | 36 | 12 | 5 | 15 | 20 | 38 | 17 | 11 | 23 | M10 | 14 | (chưa công bố) | 5002-246A |
| VHC-8AL | 95 | 35 | 37 | 14 | 5 | 24 | 25 | 46 | 19 | 13 | 22 | M12 | 16 | 0,84 | 5002-250A |
| VHC-10AL | 110 | 40 | 42 | 16 | 5 | 30 | 30 | 50 | 19 | 13 | 27 | M12 | 18 | 1,31 | 5002-251A |
| VHC-12AL | 130 | 50 | 50 | 21 | 5 | 40 | 30 | 60 | 25 | 17 | 30 | M16 | 23 | (chưa công bố) | 5002-247A |
| VHC-15AL | 165 | 62 | 62 | 22 | 8 | 37 | 43 | 85 | 32 | 21 | 37 | M20 | – | (chưa công bố) | 5002-248A |
| VHC-24AL | 180 | 64 | 70 | 25 | 9 | 40 | 60 | 80 | 32 | 21 | 45 | M20 | – | (chưa công bố) | 5002-249A |
Mã đặt hàng bản nhôm không xếp theo thứ tự mã sản phẩm (245A, 246A, 250A, 251A, 247A, 248A, 249A) — bạn nên gọi đúng mã ORDER NO. khi đặt hàng, không suy từ vị trí dòng.

Bản nhôm không dùng chung kích thước hoàn toàn với bản thép ở mọi mã. Ví dụ, VHC-12 có cột C-6 bằng 39mm trong khi VHC-12AL là 40mm; VHC-15 có cột C-11 bằng 38mm trong khi VHC-15AL là 37mm. Bạn nên đối chiếu đúng bảng theo vật liệu mình chọn, không dùng lẫn kích thước giữa hai bảng.
Bước răng khía trên bản nhôm theo đúng quy luật của bản thép: 1,5mm cho VHC-5AL đến VHC-15AL, riêng VHC-24AL là 3,0mm.
Cách Chọn Đúng Mã Chấu Mềm Thủy Lực
Bạn chọn mã chấu mềm VHC theo đúng cỡ mâm cặp thủy lực JIS hoặc Kitagawa đang lắp trên máy, sau đó quyết định vật liệu thép hoặc nhôm theo tốc độ quay và khối lượng chi tiết gia công.
Bạn nên đối chiếu đủ 13 kích thước theo bản vẽ (C-1 đến C-13) trên catalogue với mâm cặp thực tế trước khi đặt hàng, vì hai bản thép và nhôm không dùng chung kích thước ở tất cả các mã như đã nêu ở trên. Bạn có thể chọn bản thép cho các đợt sản xuất hàng loạt liên tục; bản nhôm phù hợp khi máy quay tốc độ cao và bạn cần giảm khối lượng chấu để giảm lực ly tâm, dù catalogue mới công bố khối lượng cho VHC-8AL và VHC-10AL trong bảy mã nhôm. Nếu bạn cần đặt VHC-24 hoặc VHC-24AL, hãy lưu ý bước răng khía của hai mã này là 3,0mm, khác với phần còn lại của dòng VHC.
Khi liên hệ đặt hàng, bạn nên cung cấp đúng mã mâm cặp thủy lực đang dùng (ví dụ N-210, V-208) để được tư vấn mã chấu mềm và đai ốc chữ T tương thích, thay vì chỉ nêu đường kính mâm cặp. Nếu bạn đang so sánh trọn bộ phụ kiện cho mâm cặp thủy lực trước khi quyết định — gồm chấu mềm, chấu cứng và đai ốc chữ T — hãy xem thêm danh mục Mâm Cặp Thủy Lực.
- Quý khách tham khảo video cách chọn chấu mềm cho mâm cặp thủy lực trên kênh Youtube NAMDUONGTOOL dưới đây:
Nam Dương là nhà phân phối chính hãng VERTEX tại Việt Nam, tư vấn chọn đúng mã chấu mềm theo mâm cặp thủy lực bạn đang dùng và báo giá theo yêu cầu.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Chấu Mềm Máy Tiện CNC
Chấu Mềm VHC Có Dùng Được Cho Mâm Cặp Kitagawa Không?
Có. Catalogue ghi rõ chấu mềm VHC dùng cho mâm cặp thủy lực thương hiệu Nhật Bản JIS và Kitagawa, nghĩa là bạn lắp được cho cả hai dòng mâm cặp này.
Một Bộ Chấu Mềm VHC Có Bao Nhiêu Chiếc?
3 chiếc. VERTEX bán chấu mềm VHC theo tiêu chuẩn 3 chiếc/bộ, tức mỗi bộ gồm đúng 3 chấu để lắp đủ cho một mâm cặp 3 chấu.
Chấu Mềm Bản Thép Và Bản Nhôm VHC Khác Nhau Ở Đâu?
Khác ở vật liệu, độ cứng và một vài kích thước. Bản thép có 9 mã (VHC-05 đến VHC-24), độ cứng HRC 5˚~12˚; bản nhôm có 7 mã (VHC-5AL đến VHC-24AL), độ cứng HRB48˚. Một số mã như VHC-12/VHC-12AL và VHC-15/VHC-15AL cũng không dùng chung kích thước ở mọi cột.
Chấu Mềm Mâm Cặp Thủy Lực Có Lắp Được Cho Mâm Cặp Cơ Không?
Không. Chấu mềm VHC dành riêng cho mâm cặp thủy lực; mâm cặp cơ ba chấu (SK-type) dùng dải mã VSJ khác, bạn xem tại trang chấu kẹp máy tiện vạn năng.
Bước Răng Khía Trên Chấu Mềm VHC Là Bao Nhiêu?
1,5mm cho VHC-05 đến VHC-15, riêng VHC-24 là 3,0mm; góc răng khía 60° giữ nguyên cho toàn dòng. Quy luật này áp dụng cho cả hai vật liệu — VHC-24AL cũng dùng bước 3,0mm như VHC-24, còn các mã nhôm còn lại (VHC-5AL đến VHC-15AL) dùng bước 1,5mm.




